Nông nghiệp hữu cơ và bài toán nâng giá trị nông sản Việt

Trong bối cảnh yêu cầu tăng trưởng cao đặt ra bài toán khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực sẵn có, nông nghiệp Việt Nam cần chuyển mạnh từ sản xuất nguyên liệu sang tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Nông nghiệp hữu cơ, cùng với chế biến sâu, xây dựng vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng và phát triển thương hiệu, đang mở ra một hướng tiếp cận cho mục tiêu này.
Đối với doanh nghiệp phát triển nông nghiệp hữu cơ, xây dựng vùng nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn là một trong những khâu khó và đòi hỏi thời gian dài.

7 năm kiên trì với nông nghiệp hữu cơ

Giai đoạn 2026-2030, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng 2 con số. Để duy trì tốc độ tăng trưởng cao và bền vững, nền kinh tế không chỉ cần huy động thêm nguồn lực mà còn phải nâng cao giá trị tạo ra từ những lợi thế sẵn có.

Đối với nông nghiệp, điều này đòi hỏi quá trình chuyển đổi từ sản xuất đơn thuần sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Từ xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, tổ chức sản xuất bền vững đến chế biến, truy xuất nguồn gốc, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường, mỗi khâu đều có vai trò quyết định đến giá trị cuối cùng của nông sản.

Trong dòng chảy đó, nông nghiệp hữu cơ không chỉ được nhìn nhận ở khía cạnh “sản xuất sạch”, mà còn đặt ra yêu cầu tổ chức lại toàn bộ chuỗi sản xuất. Đất đai, vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, kiểm soát chất lượng, chế biến và thị trường phải được kết nối chặt chẽ để tạo ra sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn và có khả năng cạnh tranh.

Theo bà Nguyễn Thị Hoài, Chủ tịch Công ty Cổ phần Tập đoàn G.Organic, doanh nghiệp đã dành 7 năm để đưa các sản phẩm hữu cơ ra thị trường cho rằng để tạo ra sản phẩm nông nghiệp hữu cơ chất lượng, doanh nghiệp không thể đi “đường tắt”. Đây không chỉ là bài toán về chi phí đầu tư mà còn là quá trình đòi hỏi nhiều công sức và sự kiên trì, đặc biệt trong cải tạo đất và xây dựng vùng nguyên liệu.

“7 năm là khoảng thời gian mà tôi đã ‘đặt cược’ để đưa các sản phẩm hữu cơ ra thị trường. Đây không chỉ là bài toán về chi phí đầu tư mà còn là hành trình đòi hỏi nhiều công sức, thời gian và sự kiên trì, đặc biệt trong việc cải tạo đất và xây dựng vùng nguyên liệu. Làm nông nghiệp hữu cơ muốn nhanh cũng không thể được”, bà Nguyễn Thị Hoài chia sẻ.

Theo đại diện G.Organic, vùng nguyên liệu là một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp phát triển nông nghiệp hữu cơ. Tìm được diện tích đất đáp ứng tiêu chuẩn đã khó, duy trì vùng nguyên liệu ổn định trong thời gian dài còn khó hơn.

Ngay cả tại những vùng sản xuất nông nghiệp lớn như Đà Lạt, việc tìm kiếm diện tích đất đáp ứng đầy đủ yêu cầu hữu cơ cũng không đơn giản. Khi nguồn nguyên liệu không được kiểm soát, doanh nghiệp khó duy trì chất lượng sản phẩm ổn định, xây dựng thương hiệu lâu dài và đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường xuất khẩu.

Nông nghiệp hữu cơ đang đặt ra yêu cầu tổ chức lại chuỗi giá trị, từ vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn, sản xuất đến chế biến, thương hiệu và thị trường để nâng giá trị nông sản Việt. Ảnh internet

Tiêu chuẩn và niềm tin thị trường

Bên cạnh vùng nguyên liệu, thị trường cũng là bài toán không nhỏ đối với sản phẩm hữu cơ.

Theo bà Nguyễn Thị Hoài, số lượng người tiêu dùng hiểu rõ về sản phẩm hữu cơ và chủ động lựa chọn nhóm sản phẩm này chưa nhiều. Trong khi đó, chi phí sản xuất, kiểm soát chất lượng và xây dựng vùng nguyên liệu khiến giá sản phẩm hữu cơ thường cao hơn sản phẩm thông thường.

Đây là một trong những nguyên nhân khiến doanh nghiệp phải đồng thời giải quyết hai bài toán: vừa bảo đảm chất lượng sản phẩm, vừa tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng.

Theo bà Hoài, Nhà nước có thể tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp thông qua công tác truyền thông, giáo dục người tiêu dùng và kiểm soát chất lượng thị trường. Khi thị trường được kiểm soát tốt hơn, những doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào chất lượng, vùng nguyên liệu và công nghệ sẽ có thêm cơ hội phát triển.

Quảng cáo

Trong bối cảnh thị trường còn thiếu niềm tin, tiêu chuẩn được xem là công cụ quan trọng để thống nhất nhận thức và cách thức sản xuất. Nếu thiếu các tiêu chuẩn rõ ràng, người tiêu dùng khó phân biệt sản phẩm thực sự hữu cơ với những sản phẩm chỉ sử dụng thông tin, nhãn mác liên quan đến hữu cơ.

Vì vậy, xây dựng thị trường minh bạch không chỉ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mà còn tạo môi trường cạnh tranh phù hợp cho những doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào chất lượng.

Xây dựng và duy trì vùng nguyên liệu ổn định là một trong những yêu cầu quan trọng đối với sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Ảnh: Internet.

Từ sản xuất nguyên liệu đến chuỗi giá trị

Nhìn rộng hơn, yêu cầu nâng cao giá trị nông sản không chỉ đặt ra với nông nghiệp hữu cơ mà là vấn đề chung của toàn ngành.

Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế, để nâng tầm nông sản Việt, điều quan trọng là phải chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

“Trong giai đoạn mới, khi ngành nông nghiệp hướng tới sản xuất hàng hóa hiện đại, bền vững và có sức cạnh tranh cao, giá trị của nông sản sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng tổ chức chuỗi, làm chủ công nghệ chế biến và xây dựng thương hiệu”, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng phân tích.

Như vậy, giá trị của nông sản không chỉ được quyết định tại khâu sản xuất. Một sản phẩm có vùng nguyên liệu ổn định, quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ nhưng nếu chủ yếu được bán dưới dạng nguyên liệu thì dư địa gia tăng giá trị vẫn còn lớn.

Ngược lại, khi sản phẩm được đưa vào chế biến, xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc và tiếp cận những phân khúc thị trường phù hợp, giá trị tạo ra có thể được nâng lên qua nhiều khâu trong chuỗi.

Đây cũng là lý do bài toán phát triển nông nghiệp hữu cơ cần được đặt trong mối liên hệ với chế biến sâu, tiêu chuẩn chất lượng và tổ chức thị trường, thay vì chỉ tập trung vào quy trình canh tác.

Kiểm soát chất lượng và minh bạch thông tin là những yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin đối với sản phẩm hữu cơ. Ảnh: Internet.

Cần đồng bộ từ sản xuất đến thị trường

Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, bên cạnh tổ chức lại sản xuất và phát triển chuỗi giá trị, cần tăng cường tuyên truyền, cung cấp thông tin để người tiêu dùng hiểu đúng về sản phẩm hữu cơ. Cùng với đó là kiểm soát chặt chất lượng cũng như việc sử dụng các thông tin, nhãn mác liên quan đến hữu cơ.

Khi thị trường minh bạch hơn, người tiêu dùng có cơ sở để nhận diện sản phẩm, trong khi doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc có thêm động lực mở rộng sản xuất. Đây cũng là điều kiện để hình thành những chuỗi giá trị nông sản bền vững hơn.

Từ câu chuyện 7 năm xây dựng sản phẩm hữu cơ đến yêu cầu chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị cho thấy, nâng giá trị nông sản Việt không thể chỉ dựa vào mở rộng sản lượng. Đó là quá trình đòi hỏi sự kết nối giữa vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn, công nghệ chế biến, thương hiệu và thị trường.

Với nông nghiệp hữu cơ, hành trình này càng đòi hỏi thời gian và sự kiên trì bởi chất lượng sản phẩm bắt đầu từ đất, vùng nguyên liệu và quy trình sản xuất. Khi những khâu này được tổ chức đồng bộ với chế biến và thị trường, nông sản Việt mới có thêm cơ sở để nâng cao giá trị và sức cạnh tranh trong giai đoạn mới.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm