Nông thôn không còn là “điểm xuất phát” của riêng nông nghiệp
Kết quả chính thức của Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025 cho thấy cả nước có gần 15,84 triệu hộ nông thôn. Trong đó, 8,01 triệu hộ có ngành sản xuất chính là nông, lâm nghiệp và thủy sản, chiếm 50,57%; 3,49 triệu hộ có ngành sản xuất chính là công nghiệp, xây dựng, chiếm 22,02%; 3,48 triệu hộ hoạt động chính trong thương mại, vận tải và các dịch vụ khác, chiếm 21,94%. So với năm 2016, tỷ trọng hộ có ngành sản xuất chính là công nghiệp, xây dựng đã tăng 1,57 điểm phần trăm.
Đằng sau những con số đó là sự thay đổi đáng chú ý về lực lượng lao động. Năm 2025, khu vực nông thôn có 31,77 triệu lao động; trong đó hơn 7,63 triệu người làm việc trong công nghiệp, xây dựng, chiếm 24,03%; 7,64 triệu người làm việc trong thương mại, vận tải và các dịch vụ khác, chiếm 24,04%. Lao động trong nông, lâm nghiệp và thủy sản còn 16,5 triệu người, chiếm 51,93%.
Điều này cho thấy “về quê khởi nghiệp” đang có một ý nghĩa khác so với trước. Người trẻ trở về không nhất thiết phải bắt đầu bằng một cánh đồng hay một trang trại. Họ có thể tham gia vào những mắt xích nằm ngay phía sau sản xuất nông nghiệp: chế biến, bảo quản, đóng gói, cơ khí, vật tư, công nghệ, thương mại và dịch vụ.
Đáng chú ý hơn, nền sản xuất nông thôn cũng đang thay đổi về mức độ ứng dụng công nghệ. Năm 2025, cả nước có 112,3 nghìn ha nhà lưới, nhà kính, nhà màng, trong khi năm 2016 con số này mới ở mức 4,1 nghìn ha. Gần 7.000 thiết bị bay không người lái đã được đưa vào phục vụ sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản; số máy kéo công suất từ 35 CV trở lên đạt gần 54,6 nghìn chiếc, tăng 69,62% so với năm 2016.
Những con số này mở ra một cách nhìn khác về lợi thế địa phương. Đất đai, nguyên liệu và lao động vẫn là nền tảng, nhưng “vốn” của một vùng quê ngày càng bao gồm cả hạ tầng sản xuất, thiết bị, kỹ thuật, thị trường và kinh nghiệm tổ chức sản xuất đã tích lũy.
Với người trẻ, điều quan trọng không nhất thiết là phải tìm ra một thứ hoàn toàn mới. Cơ hội đôi khi nằm ở việc nhìn một nguồn lực quen thuộc bằng cách khác: thay vì bán nguyên liệu, chế biến sâu hơn; thay vì chỉ sản xuất, tạo thêm dịch vụ; thay vì bán sản phẩm thô, đầu tư vào bảo quản, bao bì và thương hiệu; hoặc thay vì để phụ phẩm trở thành chi phí, tìm cách biến chúng thành một đầu vào mới.
Từ nông sản quen thuộc đến sản phẩm có thị trường
Câu chuyện của Công ty TNHH Thực phẩm T&H tại Khánh Hòa (T&H) với thương hiệu Rangfarm cho thấy một hướng đi tương đối rõ: bắt đầu từ nguyên liệu địa phương nhưng giải bài toán ở khâu sau thu hoạch.
Theo thông tin được công bố, anh Lê Trung Thu từng kinh doanh tại TP.HCM trước khi trở về Ninh Thuận năm 2021 và lựa chọn chế biến nông sản sau thu hoạch. Những sản phẩm đầu tiên như nho sấy, táo sấy, mứt xoài, mứt nho được sản xuất trong xưởng rộng khoảng 50 m². Sau hai năm, doanh nghiệp mở rộng nhà xưởng lên 250 m², đầu tư máy sấy lạnh và máy chiết rót tự động để nâng công suất, đa dạng hóa sản phẩm.
Từ năm 2024, theo thông tin được công bố, Rangfarm mở rộng hệ thống đại lý tại nhiều tỉnh, thành phố và phát triển 7 dòng sản phẩm gồm nho sấy, táo sấy, mứt xoài, mứt nho, giấm táo, rượu vang và rượu nho chưng cất. Doanh thu được công bố đạt hơn 1 tỷ đồng/năm và doanh nghiệp tạo việc làm cho nhiều lao động.
Điểm đáng chú ý ở mô hình này không chỉ là câu chuyện một người trẻ trở về quê. Quan trọng hơn, một loại nông sản địa phương được đưa qua thêm nhiều công đoạn trước khi đến tay người tiêu dùng. Giá trị vì thế không còn nằm hoàn toàn ở sản lượng thu hoạch, mà được tạo thêm ở khâu sấy, chế biến, bảo quản, đóng gói và phân phối.
Nếu T&H đi từ bài toán sau thu hoạch, Công ty TNHH Nông nghiệp và Dịch vụ AE Thái Nguyên của anh Hoàng Mạnh Tuấn lại tiếp cận một vấn đề nằm ngay trong quá trình sản xuất.
Sinh năm 1999, tốt nghiệp ngành Khoa học cây trồng, Tuấn lựa chọn trở về vùng Võ Nhai, Thái Nguyên để khởi nghiệp. Theo thông tin được công bố, năm 2023 anh phát triển hai sản phẩm chủ lực là phân vi sinh và rau ăn lá hữu cơ. Một trong những hướng triển khai là tận dụng nguồn phân chuồng tại địa phương, xử lý bằng công nghệ vi sinh để tạo sản phẩm phục vụ sản xuất.
Cách làm này cho thấy một dạng lợi thế khác của nông thôn: không chỉ có nguyên liệu đầu ra mà còn có những nguồn lực ngay trong quá trình sản xuất có thể được xử lý và tái sử dụng. Khi được kết hợp với kiến thức chuyên môn, công nghệ và cách tổ chức phù hợp, những nguồn lực vốn quen thuộc có thể trở thành một phần của mô hình kinh doanh mới.
Hai doanh nghiệp, hai hướng đi khác nhau nhưng cùng cho thấy một điểm chung: khởi nghiệp từ địa phương không đồng nghĩa với việc giữ nguyên cách làm cũ. Lợi thế địa phương chỉ thực sự trở thành lợi thế kinh doanh khi được chuyển hóa thành sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ mà thị trường có nhu cầu.
“Vốn” lớn nhất có thể là thứ quê nhà đã có sẵn
Một trong những thay đổi đáng chú ý của nông thôn hiện nay là nền tảng sản xuất đã lớn hơn rất nhiều so với hình dung về một khu vực chỉ dựa vào lao động thủ công.
Từ 4,1 nghìn ha nhà lưới, nhà kính, nhà màng năm 2016 lên 112,3 nghìn ha năm 2025 là một bước tăng rất lớn về quy mô ứng dụng công nghệ. Cùng thời điểm, gần 7.000 thiết bị bay không người lái và gần 54,6 nghìn máy kéo công suất từ 35 CV trở lên đã tham gia sản xuất. Đây là những dấu hiệu cho thấy công nghệ đang tạo ra một lớp năng lực sản xuất mới ở khu vực nông thôn.
Với người trẻ, sự thay đổi này tạo thêm nhiều khoảng trống kinh doanh. Khi máy móc tăng lên, nhu cầu bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng, vận hành và đào tạo cũng tăng theo. Khi sản xuất trong nhà kính phát triển, thị trường cho giống, thiết bị, vật tư, kiểm soát môi trường và dịch vụ kỹ thuật cũng mở rộng. Khi nông sản được chế biến sâu hơn, nhu cầu về bao bì, logistics, truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử và xây dựng thương hiệu cũng xuất hiện.
Nói cách khác, một người trẻ về quê không nhất thiết phải sở hữu ngay một nhà máy lớn mới có thể tham gia vào công nghiệp nông thôn. Họ có thể bắt đầu từ một công đoạn nhỏ nhưng giải quyết đúng một điểm nghẽn trong chuỗi sản xuất.
Ngay cả trong sản xuất nông nghiệp, dư địa này cũng đang mở rộng. Tổng điều tra năm 2025 ghi nhận 9,15% số hộ trồng trọt có ứng dụng một số công nghệ như kết nối vạn vật, robot và tự động hóa, công nghệ máy bay nông nghiệp hoặc công nghệ phân bón hữu cơ vi sinh. Điều đó cho thấy công nghệ đang dần đi từ những mô hình riêng lẻ vào hoạt động sản xuất của hộ, trang trại và doanh nghiệp.
Đây cũng là lý do câu chuyện khởi nghiệp của người trẻ ở nông thôn không nên chỉ được nhìn qua số lượng dự án hay số tiền vốn ban đầu. Vốn tài chính vẫn quan trọng, nhưng để doanh nghiệp tồn tại và mở rộng, người khởi nghiệp còn phải có khả năng nhìn thấy nhu cầu của thị trường, hiểu nguồn lực địa phương, lựa chọn công nghệ phù hợp và tổ chức được đầu ra.
Từ một xưởng 50 m² mở rộng lên 250 m² như T&H, hay từ nguồn phân chuồng tại địa phương được xử lý thành sản phẩm phục vụ sản xuất như mô hình AE Thái Nguyên, điểm bắt đầu có thể rất nhỏ. Nhưng khi gắn được lợi thế địa phương với công nghệ và nhu cầu thị trường, quy mô của cơ hội có thể lớn hơn nhiều so với nguồn lực ban đầu.
Nông thôn vì thế không chỉ là nơi người trẻ trở về để tìm một công việc. Đó còn có thể là nơi họ tìm thấy nguyên liệu, thị trường, nhân lực và những bài toán chưa được giải quyết để xây dựng doanh nghiệp.
“Về quê” khi đó không phải quay lại điểm xuất phát, mà có thể là bước vào một không gian kinh doanh đang thay đổi từng ngày.
