Thị trường rộng hơn, yêu cầu cũng cao hơn
Theo số liệu được Cục Thống kê, Bộ Tài chính công bố, 8 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ năm trước; trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%.
Đáng chú ý, nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm 90,2% tổng kim ngạch xuất khẩu. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 122 tỷ USD trong 8 tháng năm 2026.
Những con số này cho thấy cơ hội thị trường vẫn rộng, nhưng để đi xa hơn, doanh nghiệp công nghiệp nông thôn phải đáp ứng ngày càng nhiều yêu cầu ngoài thuế quan. Tùy từng sản phẩm và thị trường, đó có thể là quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, ghi nhãn hoặc các yêu cầu liên quan đến môi trường và chuỗi cung ứng.
Điểm đáng chú ý là nhiều yêu cầu không thể xử lý ở khâu cuối cùng. Nếu nguyên liệu không được kiểm soát, quy trình sản xuất không được ghi nhận hoặc hồ sơ không đầy đủ, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh năng lực khi đối tác yêu cầu. Vì vậy, chuẩn hóa sản xuất đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh, chứ không chỉ là thủ tục để hoàn tất một đơn hàng.
Mỗi thị trường một “bài toán” cho doanh nghiệp công nghiệp nông thôn
Tại Hoa Kỳ, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng ngày càng được chú trọng. Bộ Công Thương cho biết doanh nghiệp cần tăng cường kiểm soát nguồn nguyên liệu, minh bạch chuỗi cung ứng và chủ động rà soát những tầng cung ứng phía sau. Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý với các ngành có nhiều nguyên liệu, phụ liệu hoặc linh kiện nhập khẩu.
Ở Việt Nam, Thông tư số 31/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Theo đó, yêu cầu bắt buộc áp dụng đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi điều chỉnh; với các sản phẩm, hàng hóa khác, doanh nghiệp được khuyến khích thực hiện truy xuất nguồn gốc. Cách tiếp cận này cho thấy việc xây dựng dữ liệu về nguyên liệu, quá trình sản xuất và lưu thông đang ngày càng quan trọng đối với doanh nghiệp.
Với Liên minh châu Âu (EU), doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm sản phẩm để rà soát các yêu cầu tương ứng, trong đó quy tắc xuất xứ là một nội dung quan trọng nếu muốn tận dụng ưu đãi từ EVFTA. Thông tư số 14/2026/TT-BCT, có hiệu lực từ ngày 10/5/2026, quy định quy tắc xuất xứ hàng hóa trong EVFTA, đồng thời hoàn thiện cơ chế chứng nhận xuất xứ để doanh nghiệp có thể tận dụng tốt hơn ưu đãi thuế quan.
Điều này đặt ra một yêu cầu thực tế: doanh nghiệp không chỉ cần làm ra sản phẩm đạt chất lượng, mà còn phải chứng minh sản phẩm đáp ứng quy tắc xuất xứ khi muốn hưởng ưu đãi theo hiệp định. Với những cơ sở sử dụng nhiều nguyên liệu hoặc linh kiện từ nhiều nguồn, việc lưu giữ hồ sơ nguyên liệu và kiểm soát nguồn cung ngay từ đầu sẽ có ý nghĩa lớn.
Trong khi đó, với Trung Quốc, doanh nghiệp thực phẩm thuộc các nhóm chịu quản lý cần lưu ý yêu cầu đăng ký cơ sở sản xuất nước ngoài và thủ tục trên hệ thống CIFER. Cơ quan quản lý thương mại Việt Nam đã phổ biến tài liệu hướng dẫn sử dụng hệ thống này cho doanh nghiệp có nhu cầu xuất khẩu thực phẩm sang Trung Quốc. Đây là một ví dụ cho thấy cùng là sản phẩm thực phẩm nhưng từng thị trường có thể đặt ra một quy trình tiếp cận khác nhau.
Như vậy, thay vì tìm một “bộ tiêu chuẩn chung” cho xuất khẩu, doanh nghiệp công nghiệp nông thôn cần đi từ thị trường mục tiêu và sản phẩm cụ thể. Thị trường nào, sản phẩm nào và yêu cầu nào phải đáp ứng là ba câu hỏi nên được trả lời trước khi đầu tư mở rộng sản xuất.
Doanh nghiệp nâng chuẩn từ bên trong
Thực tế cho thấy đầu tư công nghệ và chuẩn hóa sản xuất đang trở thành hướng đi của một số doanh nghiệp công nghiệp nông thôn. Công ty TNHH Thực Phẩm G.C là một ví dụ trong lĩnh vực chế biến thực phẩm. Theo thông tin từ Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp Đồng Nai, doanh nghiệp thuộc nhóm những đơn vị lớn trong chế biến và xuất khẩu nha đam, đồng thời phát triển các sản phẩm từ nha đam, dừa, thạch dừa, cà phê, nông sản và thực phẩm sấy.
Việc chế biến sâu thay vì chỉ tiêu thụ nguyên liệu thô giúp doanh nghiệp nâng giá trị sản phẩm, đồng thời tạo điều kiện kiểm soát tốt hơn các công đoạn sản xuất. Với những ngành hàng thực phẩm, đây là nền tảng quan trọng khi doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu khác nhau về chất lượng, an toàn và hồ sơ sản phẩm tại từng thị trường.
Ở lĩnh vực gỗ, Công ty Cổ phần Cơ khí Tuyên Quang cho thấy một hướng chuẩn bị khác khi đầu tư công nghệ để phục vụ thị trường xuất khẩu. Theo thông tin được Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Tuyên Quang công bố, doanh nghiệp đã đầu tư máy móc, thiết bị và dây chuyền hiện đại để sản xuất gỗ ván sàn xuất khẩu, qua đó nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, mẫu mã của thị trường.
Trước đó, năm 2022, doanh nghiệp được hỗ trợ gần 1 tỷ đồng từ nguồn kinh phí khuyến công quốc gia để đầu tư dây chuyền sản xuất ván sàn công nghiệp xuất khẩu có giá trị trên 15 tỷ đồng. Theo thông tin được công bố, sản phẩm ván sàn của doanh nghiệp đã được xuất khẩu sang các thị trường như Trung Quốc, Đài Loan và Malaysia, đồng thời tạo việc làm ổn định cho khoảng 100 lao động địa phương.
Hai ví dụ ở hai nhóm ngành khác nhau cho thấy một điểm chung: năng lực xuất khẩu không chỉ được tạo ra ở khâu bán hàng. Từ nguyên liệu, máy móc, quy trình sản xuất đến hồ sơ chất lượng, mỗi công đoạn đều góp phần quyết định khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng và thị trường.
Khuyến công tiếp sức, doanh nghiệp chủ động đi xa
Đối với doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, thích ứng với hàng rào thương mại không nhất thiết bắt đầu bằng những khoản đầu tư lớn. Trước hết, doanh nghiệp cần xác định thị trường mục tiêu, tìm hiểu yêu cầu đối với đúng sản phẩm, sau đó lựa chọn công nghệ và tiêu chuẩn phù hợp. Việc chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào, ghi nhận quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và lưu trữ hồ sơ nên được thực hiện thường xuyên thay vì chỉ hoàn thiện khi có đơn hàng.
Đây cũng là khoảng trống mà chính sách khuyến công có thể hỗ trợ. Không chỉ hỗ trợ máy móc, thiết bị, các chương trình khuyến công có thể gắn với đào tạo, tư vấn, ứng dụng công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và kết nối thị trường. Trường hợp Công ty Cổ phần Cơ khí Tuyên Quang cho thấy khi hỗ trợ công nghệ được đặt trong một kế hoạch sản xuất gắn với thị trường, thiết bị mới có thể trở thành nền tảng để doanh nghiệp nâng năng lực cạnh tranh và mở rộng đầu ra.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu thay đổi nhanh, doanh nghiệp công nghiệp nông thôn càng cần chuyển từ tư duy “có sản phẩm rồi mới tìm thị trường” sang “xác định thị trường trước để chuẩn bị sản phẩm”. Khi yêu cầu của từng thị trường được chuyển thành quy trình cụ thể trong sản xuất, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc duy trì đơn hàng, kiểm soát rủi ro và tìm kiếm những thị trường mới.
Hàng rào thương mại vì thế không chỉ là thách thức. Nếu được nhìn như một động lực nâng chuẩn, đây có thể là cơ hội để doanh nghiệp công nghiệp nông thôn nâng chất lượng, tăng giá trị sản phẩm và từng bước chuyển từ lợi thế địa phương sang năng lực cạnh tranh trên thị trường rộng hơn.
