Truy xuất nguồn gốc thực phẩm: Từ hệ thống riêng đến hạ tầng dữ liệu dùng chung

Bộ Công Thương đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 11/2026/TT-BCT, trong đó đề xuất chuyển từ việc xây dựng một hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm riêng sang hình thành cơ sở dữ liệu về thực phẩm, là một hợp phần của cơ sở dữ liệu ngành Công Thương. Cách tiếp cận mới được kỳ vọng tăng khả năng liên thông dữ liệu, giảm kê khai trùng lặp và nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm.

Chuyển từ hệ thống riêng sang cơ sở dữ liệu dùng chung

Theo thông tin từ Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, cơ sở dữ liệu về thực phẩm được định hướng kết nối, chia sẻ với cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các hệ thống có liên quan.

Đây là điểm đáng chú ý trong bối cảnh quản lý truy xuất nguồn gốc đang từng bước chuyển từ cách tiếp cận dựa trên từng hệ thống riêng lẻ sang quản trị dữ liệu theo hướng đồng bộ và liên thông.

Trước đó, Thông tư 11/2026/TT-BCT ngày 27/2/2026 của Bộ Công Thương quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương đã đặt ra yêu cầu đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm trong việc thiết lập, lưu trữ thông tin và kết nối cơ sở dữ liệu thực phẩm lên Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm của Bộ Công Thương.

Theo quy định tại Thông tư 11, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải thiết lập và lưu trữ đầy đủ các thông tin liên quan dưới dạng cơ sở dữ liệu trong quá trình sản xuất, kinh doanh; đồng thời sử dụng dữ liệu sẵn có và các nguồn thông tin liên quan khi thực hiện truy xuất nguồn gốc.

Với dự thảo mới, định hướng quản lý được đề xuất tiến thêm một bước: thay vì tiếp tục phát triển một hệ thống độc lập, dữ liệu về thực phẩm được đưa vào cơ sở dữ liệu ngành Công Thương, hướng tới khả năng kết nối và chia sẻ với các hệ thống dữ liệu khác.

Đây là cách tiếp cận phù hợp với quá trình chuyển đổi số trong quản lý nhà nước, trong đó dữ liệu được xem là nền tảng để thay thế dần hồ sơ giấy, hạn chế việc doanh nghiệp phải cung cấp cùng một thông tin nhiều lần cho các cơ quan khác nhau.

Theo ThS. Nguyễn Thị Lan Anh, Khoa Kinh tế, Học viện Tài chính, việc chuyển từ xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc độc lập sang cơ sở dữ liệu về thực phẩm có khả năng kết nối với các hệ thống khác có thể tạo ra thay đổi đáng kể trong phương thức quản lý.

Theo đó, quản lý có thể từng bước chuyển từ việc xử lý theo từng thủ tục sang quản trị dữ liệu thống nhất. Nếu được triển khai hiệu quả, cách làm này có thể góp phần giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.

Giảm kê khai trùng lặp, tăng khả năng liên thông dữ liệu

Một trong những giá trị lớn nhất của cơ sở dữ liệu dùng chung nằm ở khả năng khai thác và sử dụng lại thông tin.

Khi dữ liệu về thực phẩm được kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các hệ thống liên quan, những thông tin doanh nghiệp đã cung cấp cho cơ quan quản lý có thể được khai thác khi cần thiết, thay vì tiếp tục yêu cầu doanh nghiệp kê khai lại.

Quảng cáo

Đối với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và đặc biệt là doanh nghiệp xuất nhập khẩu thực phẩm, việc giảm các yêu cầu cung cấp thông tin trùng lặp có thể góp phần rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục, giảm chi phí hành chính và tăng tính minh bạch trong quá trình quản lý.

Ở góc độ doanh nghiệp, dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông còn tạo điều kiện để chủ động quản lý hồ sơ, lô hàng và chuỗi cung ứng. Thông tin được cập nhật đầy đủ, thống nhất sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc kiểm soát nguồn nguyên liệu, quá trình sản xuất, phân phối và lưu thông sản phẩm.

Đối với cơ quan quản lý, đây là cơ sở quan trọng để nâng cao năng lực giám sát, phân tích dữ liệu, nhận diện nguy cơ và triển khai cảnh báo sớm, từ đó từng bước chuyển sang phương thức quản lý dựa trên mức độ rủi ro.

Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình này không chỉ phụ thuộc vào việc xây dựng thêm một cơ sở dữ liệu.

Điều quan trọng hơn là ngay từ khâu thiết kế, cơ sở dữ liệu phải được xác định là một hạ tầng dùng chung, có khả năng kết nối và khai thác lại thông tin. Nếu doanh nghiệp vẫn phải nhập cùng một dữ liệu vào nhiều hệ thống khác nhau, mục tiêu giảm thủ tục và chi phí tuân thủ sẽ khó đạt được.

Do đó, cùng với việc xây dựng cơ sở dữ liệu, yêu cầu về chuẩn hóa dữ liệu, thống nhất tiêu chuẩn kết nối, bảo đảm khả năng chia sẻ và khai thác thông tin giữa các hệ thống sẽ có ý nghĩa quyết định.

Truy xuất nguồn gốc không chỉ còn là một mã QR

Sự thay đổi trong cách tiếp cận dữ liệu cũng cho thấy truy xuất nguồn gốc đang dần được đặt trong một bài toán rộng hơn về quản lý chất lượng và chuỗi cung ứng.

Theo định hướng của Bộ Khoa học và Công nghệ, truy xuất nguồn gốc đang chuyển từ công cụ nhận diện sản phẩm sang một cấu phần của hệ thống quản lý chất lượng và hạ tầng dữ liệu.

Điều đó đồng nghĩa với việc giá trị của truy xuất nguồn gốc không nằm đơn thuần ở việc một sản phẩm có mã QR hay không. Quan trọng hơn là phía sau mã nhận diện đó phải có dữ liệu đầy đủ, chính xác, có thể kiểm chứng và phản ánh được hành trình của sản phẩm trong chuỗi cung ứng.

Cùng với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia, việc chuẩn hóa và liên thông dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp đang trở thành yêu cầu quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý.

Khi được kết hợp với hệ thống tiêu chuẩn và các công nghệ như RFID, IoT, blockchain, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu truy xuất nguồn gốc có thể được khai thác không chỉ để xác định sản phẩm đến từ đâu, mà còn phục vụ quản lý chất lượng, nhận diện rủi ro, kiểm soát chuỗi cung ứng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Về lâu dài, một hệ thống dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông còn có thể trở thành nền tảng giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường và gia tăng năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.

Bởi vậy, bước chuyển từ một hệ thống truy xuất nguồn gốc riêng sang cơ sở dữ liệu thực phẩm có khả năng kết nối không đơn thuần là thay đổi về mặt kỹ thuật. Nếu được triển khai đồng bộ, đây có thể là bước chuyển quan trọng trong phương thức quản lý thực phẩm theo hướng dữ liệu hóa, liên thông và quản trị theo rủi ro, đồng thời tạo thêm dư địa để doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ và nâng cao chất lượng chuỗi cung ứng.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm