Xuất khẩu nông sản Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi từ sản xuất theo sản lượng sang tạo ra những sản phẩm có chất lượng, nguồn gốc rõ ràng và giá trị gia tăng cao.
Trong quá trình đó, chuyển đổi số không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn mở ra cách thức mới để quản lý vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng và chứng minh nguồn gốc sản phẩm.
Đặc biệt, số hóa quy trình cấp và quản lý mã số vùng trồng được kỳ vọng góp phần rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, tăng tính minh bạch của dữ liệu và xây dựng nền hành chính hiện đại. Đây cũng là một trong những nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Số hóa giúp giảm chi phí, nâng hiệu quả quản trị
Là đơn vị chuyên xuất khẩu trái cây chế biến sâu sang thị trường châu Âu, ông Lê Văn Quyết, Giám đốc HTX Nông nghiệp Công nghệ cao Long Thành Phát, cho biết trước đây việc quản lý vùng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc của HTX chủ yếu được thực hiện bằng sổ sách thủ công.
Phương thức này khiến thời gian hoàn thiện hồ sơ xuất khẩu kéo dài, trong khi tỷ lệ hao hụt nguyên liệu trong quá trình luân chuyển có thời điểm lên tới hơn 12%.
Để đáp ứng yêu cầu của các đơn hàng dài hạn và nâng cao khả năng cạnh tranh, HTX đã đầu tư hệ thống nhật ký điện tử, đồng thời tích hợp mã định danh (QR code) cho từng lô sản phẩm.
Nhờ đó, đối tác tại Đức có thể theo dõi theo thời gian thực nhiều thông tin liên quan đến quá trình sản xuất như lượng phân bón, lượng nước sử dụng và thời điểm thu hoạch.
Theo ông Quyết, việc số hóa quản trị đã giúp HTX cắt giảm khoảng 15% hao phí trung gian, đồng thời tăng tính minh bạch và củng cố niềm tin với khách hàng quốc tế.
Thực tế cho thấy, chuyển đổi số ngày càng trở nên cần thiết khi các thị trường nhập khẩu liên tục nâng cao yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng và kiểm soát chất lượng.
Không chỉ dừng ở khâu truy xuất, công nghệ còn được ứng dụng trong các nhà máy chế biến, trong đó có công nghệ tuần hoàn, qua đó giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả hơn nguồn nguyên liệu, tiết kiệm chi phí và từng bước giảm dấu chân carbon trên mỗi đơn vị sản phẩm xuất khẩu.
Minh bạch dữ liệu để xây dựng niềm tin
Theo bà Phan Thị Mến, Giám đốc Công ty SUTECH, trong bối cảnh yêu cầu về minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc, xuất xứ và kiểm soát chất lượng ngày càng cao, chuyển đổi số trở thành nền tảng quan trọng để quản lý và vận hành hệ thống mã số vùng trồng hiệu quả.
Việc ứng dụng công nghệ số cho phép doanh nghiệp quản lý dữ liệu tập trung và minh bạch. Thông tin về vùng trồng, quy trình canh tác và lịch sử sản xuất được số hóa, lưu trữ trên hệ thống, giúp cơ quan chức năng, đối tác, khách hàng và đơn vị thu mua dễ dàng tra cứu, xác minh khi cần thiết.
Đây cũng là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp nhanh chóng xác định nguyên nhân và phạm vi ảnh hưởng nếu một lô hàng phát sinh vấn đề liên quan đến chất lượng hoặc an toàn thực phẩm.
Điểm đáng chú ý là dữ liệu số đang dần trở thành một phần của giá trị sản phẩm. Một lô nông sản có thể chứng minh được vùng trồng, quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và lịch sử lưu chuyển sẽ có lợi thế hơn trong quá trình tiếp cận những thị trường yêu cầu cao.
Số hóa quy trình cấp mã số vùng trồng
Trong thương mại nông sản quốc tế, truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành điều kiện quan trọng, đặc biệt tại những thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc.
Các thị trường này không chỉ kiểm soát chất lượng của sản phẩm cuối cùng mà còn ngày càng chú trọng khả năng chứng minh nguồn gốc và tính minh bạch của toàn bộ quá trình sản xuất.
Trước yêu cầu đó, Bộ Công Thương đang phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường đẩy nhanh tiến trình số hóa quy trình cấp mã số vùng trồng, đồng thời hướng tới tự động hóa thủ tục cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
Việc số hóa các thủ tục này có ý nghĩa không chỉ đối với cơ quan quản lý mà còn trực tiếp hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, thời gian xử lý hồ sơ có thể được rút ngắn, hạn chế việc kê khai thủ công và tăng khả năng kiểm tra, đối chiếu thông tin.
Cùng với đó, cơ quan quản lý cũng đang nâng cấp nền tảng cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại từ các đối tác lớn, qua đó giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những thay đổi của thị trường quốc tế.
Bà Nguyễn Cẩm Trang, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), cho biết trọng tâm thời gian tới là tham mưu, phối hợp với các tổ chức tín dụng để triển khai các gói tín dụng xanh ưu đãi.
Nguồn vốn này hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp nông nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cấp nhà máy chế biến sâu và đáp ứng kịp thời các bộ tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.
Từ số hóa sản xuất đến số hóa niềm tin
Chuyển đổi số trong nông nghiệp vì thế không đơn thuần là đưa thêm công nghệ vào sản xuất. Quan trọng hơn, đây là quá trình thay đổi phương thức quản trị và cách thức tạo dựng giá trị cho sản phẩm.
Khi mỗi sản phẩm có dữ liệu rõ ràng về vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và nguồn gốc, doanh nghiệp không chỉ thuận lợi hơn trong việc đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn có thêm công cụ để kể câu chuyện về sản phẩm.
Theo GS.TS. Nguyễn Thị Lan, Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đưa nông sản lên không gian số không đơn thuần là mở thêm một kênh tiêu thụ mà là quá trình số hóa niềm tin.
Khi quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và nguồn gốc sản phẩm được minh bạch trên nền tảng số, nông sản Việt Nam có thêm cơ sở để khẳng định vị trí trong chuỗi cung ứng, thay vì chỉ cạnh tranh bằng sản lượng và giá bán.
Đây chính là thay đổi quan trọng đối với một nền nông nghiệp đang hướng tới xuất khẩu bền vững. Bởi trong thương mại quốc tế, một sản phẩm muốn đi xa không chỉ cần ngon và có sản lượng lớn, mà còn phải chứng minh được mình là ai, được sản xuất như thế nào và có đáp ứng đúng tiêu chuẩn hay không.
Nâng sức cạnh tranh từ dữ liệu
Số hóa dữ liệu nông sản giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đáp ứng các yêu cầu liên quan đến kiểm dịch, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng. Đồng thời, dữ liệu minh bạch cũng góp phần giảm nguy cơ phát sinh tranh chấp, vi phạm quy định hoặc bị áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại.
Để quá trình này tạo ra hiệu quả thực chất, doanh nghiệp cần đầu tư bài bản vào hệ thống dữ liệu, công nghệ quản trị và đào tạo nhân lực. Cùng với đó, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng số, chuẩn hóa dữ liệu và đơn giản hóa thủ tục để tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp.
Khi dữ liệu được kết nối từ vùng trồng đến nhà máy, từ doanh nghiệp đến cơ quan quản lý và từ sản phẩm đến người tiêu dùng, chuyển đổi số sẽ không còn là một khái niệm công nghệ đơn thuần.
Đó sẽ là nền tảng để nông sản Việt Nam chuyển từ cạnh tranh bằng sản lượng sang cạnh tranh bằng chất lượng, minh bạch và thương hiệu, qua đó mở rộng cánh cửa vào những thị trường có giá trị cao và tạo dư địa cho tăng trưởng bền vững.
