Thử nghiệm công nghệ chế biến sâu đất hiếm từ quặng Đông Pao
UBND thành phố Hà Nội đã ban hành Quyết định số 4657/QĐ-UBND về việc cho phép thử nghiệm có kiểm soát tại thành phố Hà Nội đối với dự án “Thử nghiệm triển khai sản xuất tổng oxit đất hiếm hàm lượng trên 95% ở quy mô bán công nghiệp từ quặng đất hiếm của Việt Nam” của Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng và Công nghệ mỏ.
Theo quyết định, thời gian thử nghiệm là 18 tháng kể từ ngày quyết định của UBND thành phố có hiệu lực thi hành.
Phạm vi thử nghiệm là quy trình sản xuất tổng oxit đất hiếm (TREO) có hàm lượng trên 95% từ quặng đất hiếm của Việt Nam ở quy mô bán công nghiệp. Dây chuyền có công suất thiết kế 100kg quặng nguyên khai/giờ, với tổng khối lượng quặng nguyên khai sử dụng tối đa 100 tấn, có nguồn gốc từ mỏ Đông Pao, tỉnh Lai Châu.
Công nghệ được đề nghị thử nghiệm theo Bằng độc quyền sáng chế số 33663, gồm hai công đoạn chính: tuyển nổi làm giàu tinh quặng và thủy luyện sản xuất tổng oxit đất hiếm.
Dây chuyền được thiết kế tích hợp, liên hoàn và vận hành theo mô hình khép kín nhằm kiểm soát dòng vật chất, các thông số kỹ thuật, yếu tố môi trường và an toàn trong toàn bộ quá trình thử nghiệm.
Mục tiêu kiểm chứng công nghệ trước khi mở rộng
Việc thử nghiệm nhằm đánh giá một cách thực tế mức độ ổn định và hiệu quả vận hành của công nghệ sản xuất tổng oxit đất hiếm hàm lượng trên 95% ở quy mô bán công nghiệp.
Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá khả năng mở rộng và triển khai công nghệ ở quy mô công nghiệp. Kết quả thử nghiệm sẽ góp phần hình thành cơ sở khoa học và thực tiễn để xây dựng, hoàn thiện các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, định mức kinh tế - kỹ thuật và quy định quản lý đối với hoạt động chế biến sâu đất hiếm.
Trong quá trình này, các thông số công nghệ, mức độ ổn định của dây chuyền, hiệu quả sử dụng nguyên liệu, hóa chất và năng lượng cũng được xác định. Đây là cơ sở để đánh giá hiệu quả tổng thể của công nghệ và góp phần giảm thiểu rủi ro khi tính toán thiết kế, đầu tư mở rộng trong tương lai.
Đáng chú ý, công nghệ thử nghiệm áp dụng giải pháp tuần hoàn nước trong công đoạn thủy luyện, đồng thời kết hợp thu hồi các sản phẩm, phụ phẩm có giá trị như barit, fluorit và natri hexafluorosilicat (Na₂SiF₆).
Việc tận dụng, thu hồi các dòng sản phẩm và phụ phẩm này hướng tới nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, đồng thời giảm lượng chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất.
Toàn bộ quá trình vận hành được thiết lập cơ chế giám sát bằng hệ thống camera và bộ KPI gồm 33 chỉ tiêu về kỹ thuật, môi trường và an toàn bức xạ. Đây là cơ sở để theo dõi, kiểm soát và đánh giá kết quả thử nghiệm một cách có hệ thống.
Giám sát chặt chẽ môi trường và an toàn bức xạ
UBND thành phố Hà Nội giao Sở Khoa học và Công nghệ chủ trì, phối hợp với các cơ quan, đơn vị liên quan hướng dẫn, giám sát, kiểm tra và đánh giá quá trình thử nghiệm; đồng thời xử lý các vấn đề phát sinh theo thẩm quyền.
Trường hợp cần thiết, Sở Khoa học và Công nghệ có thể quyết định thành lập Tổ giám sát, đánh giá hoạt động thử nghiệm liên ngành, gồm đại diện các cơ quan, đơn vị liên quan và chuyên gia phù hợp.
Một điểm đáng chú ý trong quyết định là trong thời gian thử nghiệm có kiểm soát, doanh nghiệp được tạm thời không áp dụng một số quy định pháp luật chuyên ngành đối với cơ sở chế biến khoáng sản quy mô công nghiệp, nhưng chỉ trong phạm vi, quy mô, địa điểm, thời gian và nội dung đã được chấp thuận.
Cơ chế này chỉ áp dụng đối với hoạt động thử nghiệm trên dây chuyền bán công nghiệp nhằm kiểm chứng, đánh giá và hoàn thiện công nghệ.
Việc tạm thời không áp dụng một số quy định không đồng nghĩa với việc được miễn các yêu cầu về an toàn hoặc được phép vận hành như một cơ sở sản xuất công nghiệp. Quyết định nêu rõ cơ chế này không áp dụng đối với hoạt động đầu tư xây dựng, vận hành cơ sở chế biến khoáng sản quy mô công nghiệp hoặc sản xuất, kinh doanh thương mại.
Trong lĩnh vực môi trường, dự án được tạm thời không áp dụng trình tự, thủ tục lập, thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường và cấp Giấy phép môi trường đối với dự án đầu tư sản xuất, chế biến khoáng sản quy mô công nghiệp.
Thay vào đó, công tác quản lý và kiểm soát môi trường được thực hiện thông qua Báo cáo biện pháp phòng ngừa, quản lý và khắc phục rủi ro môi trường, hệ thống KPI và cơ chế giám sát trực tiếp.
Doanh nghiệp vẫn có trách nhiệm tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải, khí thải và các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật có liên quan; đồng thời chịu sự giám sát trực tiếp của Tổ giám sát.
Không nới lỏng yêu cầu về an toàn bức xạ
Đối với an toàn bức xạ và quản lý vật liệu phóng xạ tự nhiên, việc tạm thời không áp dụng chỉ giới hạn ở trình tự, thủ tục hành chính.
Điều này không làm thay đổi trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc thực hiện đầy đủ các yêu cầu về an toàn bức xạ, an ninh nguồn phóng xạ, quản lý chất thải NORM, bảo vệ người lao động và chịu sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền.
Công ty phải thực hiện đầy đủ phương án bảo đảm an toàn bức xạ, quản lý chất thải NORM và tẩy xạ trong quá trình thử nghiệm.
Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng bởi hoạt động chế biến đất hiếm có thể liên quan đến vật liệu phóng xạ tự nhiên. Vì vậy, bên cạnh việc kiểm chứng hiệu quả công nghệ, kiểm soát rủi ro đối với người lao động và môi trường là một nội dung xuyên suốt của quá trình thử nghiệm.
Tạm thời miễn thủ tục giấy phép xây dựng nhưng không miễn trách nhiệm an toàn
Trong lĩnh vực xây dựng, doanh nghiệp được tạm thời không áp dụng trình tự, thủ tục cấp giấy phép xây dựng đối với các hạng mục cải tạo, lắp đặt và xây dựng phục vụ trực tiếp hoạt động thử nghiệm có kiểm soát, trong phạm vi, thời gian và nội dung được UBND thành phố chấp thuận.
Tuy nhiên, cơ chế thử nghiệm không làm thay đổi trách nhiệm của doanh nghiệp đối với chất lượng công trình và an toàn trong quá trình triển khai.
Công ty vẫn phải bảo đảm an toàn chịu lực, an toàn lao động, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường và tuân thủ đầy đủ các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định.
Việc Hà Nội cho phép thử nghiệm có kiểm soát công nghệ sản xuất tổng oxit đất hiếm hàm lượng trên 95% mở ra cơ hội đánh giá một công nghệ chế biến sâu ở quy mô bán công nghiệp trước khi xem xét khả năng mở rộng.
Tuy nhiên, giá trị của thử nghiệm không chỉ nằm ở việc xác định hiệu quả công nghệ, mà còn ở khả năng kiểm soát toàn diện các yếu tố môi trường, an toàn bức xạ, sử dụng tài nguyên và an toàn vận hành.
Với thời gian thử nghiệm 18 tháng, cùng cơ chế giám sát trực tiếp và bộ KPI 33 chỉ tiêu, kết quả thực tế sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá tính ổn định, hiệu quả và khả năng nhân rộng của công nghệ trong những bước tiếp theo.
