Thị trường cà phê thế giới phân hóa khi robusta chịu sức ép từ tồn kho tăng, trong khi arabica được hỗ trợ bởi nguồn cung hạn chế.
Robusta chịu sức ép từ tồn kho tăng
Trên sàn London, giá robusta tiếp tục giảm trong phiên giao dịch gần nhất. Hợp đồng kỳ hạn tháng 9-2026 giảm 16 USD/tấn, tương đương 0,43%, xuống 3.702 USD/tấn. Hợp đồng tháng 11-2026 giảm nhẹ 2 USD/tấn, tương đương 0,05%, còn 3.726 USD/tấn.
Áp lực chủ yếu đến từ diễn biến tồn kho. Theo số liệu thị trường, lượng robusta được ICE chứng nhận đạt 4.622 lô tính đến ngày 18-8, mức cao nhất trong khoảng 5,25 tháng.
Tồn kho tăng đồng nghĩa lượng cà phê sẵn sàng đưa ra thị trường được cải thiện, qua đó tạo sức ép nhất định lên giá trong ngắn hạn. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến robusta đang diễn biến kém tích cực hơn arabica.
Bên cạnh tồn kho, thị trường tiếp tục hướng sự chú ý vào vụ cà phê mới của Việt Nam. Với vai trò là một trong những nguồn cung robusta lớn của thế giới, những thay đổi về sản lượng, chất lượng và tiến độ thu hoạch tại Việt Nam đều có khả năng tác động đến diễn biến giá.
Một thương nhân tại vùng trồng cà phê Việt Nam cho biết vẫn còn khá sớm để đánh giá chính xác chất lượng niên vụ mới. Tuy nhiên, quá trình phát triển của quả cà phê hiện được ghi nhận tương đối thuận lợi.
Theo dự báo của Công ty môi giới Marex, sản lượng cà phê Việt Nam trong vụ mới có thể đạt khoảng 31,3 triệu bao, thấp hơn mức 32,1 triệu bao của vụ trước. Nếu dự báo này trở thành hiện thực, sản lượng sẽ giảm khoảng 800.000 bao.
Như vậy, triển vọng nguồn cung Việt Nam sẽ tiếp tục là biến số quan trọng đối với giá robusta. Nếu sản lượng thấp hơn dự kiến hoặc thời tiết xuất hiện những diễn biến bất lợi trong giai đoạn cuối vụ, thị trường có thể chịu tác động theo hướng tích cực đối với giá. Ngược lại, nguồn cung thuận lợi trong bối cảnh tồn kho tăng sẽ tiếp tục tạo áp lực lên robusta.
Arabica được nâng đỡ bởi nguồn cung hạn chế
Trái ngược với robusta, arabica đang nhận được lực hỗ trợ rõ hơn từ yếu tố cung - cầu.
Trên sàn New York, hợp đồng arabica kỳ hạn tháng 9-2026 tăng 4,1 US cent/pound, tương đương 1,14%, lên 363,6 US cent/pound. Hợp đồng tháng 12-2026 tăng 1,1 US cent/pound, tương đương 0,34%, lên 329,3 US cent/pound.
Đáng chú ý, lượng tồn kho arabica được ICE giám sát đã giảm xuống còn 229.214 bao, mức thấp nhất trong khoảng 2,75 năm.
Khi lượng cà phê sẵn có ở mức thấp, thị trường sẽ nhạy cảm hơn trước những thông tin liên quan đến nguồn cung. Bất kỳ dấu hiệu suy giảm sản lượng hoặc gián đoạn xuất khẩu tại các quốc gia sản xuất lớn đều có thể nhanh chóng tác động đến giá.
Trong số các nước sản xuất arabica chủ lực, Colombia đang trở thành tâm điểm theo dõi.
Theo Liên đoàn Những người trồng cà phê quốc gia Colombia, sản lượng cà phê của nước này trong tháng 7 đạt khoảng 1,06 triệu bao loại 60 kg, giảm 23% so với cùng kỳ năm 2025.
Điều kiện thời tiết được cho là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ thu hoạch, khiến sản lượng trong tháng giảm đáng kể.
Không chỉ sản lượng suy giảm, xuất khẩu cà phê của Colombia trong tháng 7 cũng giảm. Nước này xuất khẩu khoảng 992.000 bao, thấp hơn 15% so với mức 1,17 triệu bao cùng kỳ năm trước.
Tính từ đầu năm đến hết tháng 7, sản lượng cà phê Colombia đạt khoảng 6,6 triệu bao, giảm so với mức 7,6 triệu bao cùng kỳ năm trước.
Trong 12 tháng gần nhất, sản lượng cà phê của Colombia giảm 13%, xuống khoảng 12,7 triệu bao; xuất khẩu giảm 10%, còn khoảng 11,8 triệu bao.
Những con số này càng củng cố lo ngại về nguồn cung arabica trong bối cảnh tồn kho ICE đang ở mức thấp nhất trong gần 3 năm. Đây là yếu tố tạo điểm khác biệt rõ rệt giữa diễn biến của arabica và robusta.
Giá cà phê trong nước tiếp tục chờ tín hiệu mới
Nhìn tổng thể, thị trường cà phê thế giới đang phân hóa rõ theo hai câu chuyện cung - cầu.
Robusta chịu áp lực trước mắt từ lượng tồn kho gia tăng, trong khi thị trường tiếp tục chờ những thông tin rõ hơn về sản lượng vụ mới tại Việt Nam. Ngược lại, arabica được nâng đỡ bởi tồn kho thấp cùng sự suy giảm sản lượng và xuất khẩu tại Colombia.
Đối với thị trường trong nước, giá cà phê đã xuất hiện những tín hiệu phục hồi nhưng mức tăng vẫn còn hạn chế. Trong thời gian tới, diễn biến giá robusta trên sàn London, lượng tồn kho toàn cầu và thông tin về vụ cà phê mới tại Việt Nam sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng tác động đến giá thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm Tây Nguyên.
Sự phân hóa hiện nay cũng cho thấy thị trường cà phê đang bước vào giai đoạn nhạy cảm, khi mỗi thay đổi về nguồn cung, tồn kho và triển vọng mùa vụ đều có thể tạo ra phản ứng khác nhau giữa từng dòng cà phê.
