Vì sao Việt Nam trở thành “cường quốc” chế biến và xuất khẩu hạt điều?

Từ một ngành sản xuất gần như bắt đầu từ con số 0 sau Đổi mới, ngành điều Việt Nam đã vươn lên vị trí dẫn đầu thế giới về chế biến và xuất khẩu nhân điều. Không chỉ tăng trưởng về kim ngạch, điểm tạo nên khác biệt của ngành điều Việt Nam còn nằm ở năng lực làm chủ công nghệ chế biến, phát triển sản phẩm sâu và từng bước nâng giá trị nông sản.
Ngành điều Việt Nam đã chuyển mạnh từ chế biến thủ công sang cơ giới hóa, tự động hóa, đưa sản phẩm hạt điều chế biến đến hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Giá xuất khẩu hạt điều tiếp tục tăng

Theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 7/2026, Việt Nam ước xuất khẩu 72,3 nghìn tấn hạt điều, trị giá khoảng 516 triệu USD.

Lũy kế 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hạt điều đạt 413,7 nghìn tấn, với kim ngạch 2,91 tỷ USD, tăng 0,3% về lượng và 3,7% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.

Đáng chú ý, giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 7.035 USD/tấn, tăng 3,4% so với cùng kỳ. Điều này cho thấy giá trị xuất khẩu đang tăng nhanh hơn sản lượng, phản ánh xu hướng cải thiện giá trị của sản phẩm điều Việt Nam.

Trung Quốc, Hoa Kỳ và Hà Lan tiếp tục là ba thị trường tiêu thụ hạt điều lớn nhất của Việt Nam, lần lượt chiếm 24,4%, 21,5% và 8% thị phần.

So với cùng kỳ năm trước, giá trị xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 11,5%, Hoa Kỳ tăng 8,3%, trong khi Hà Lan giảm 10,2%.

Trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, Canada ghi nhận mức tăng mạnh nhất, lên tới 59%. Ngược lại, thị trường Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) giảm 66,2%.

Những con số này cho thấy thị trường xuất khẩu điều Việt Nam đang có sự dịch chuyển, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm.

Từ ngành hàng nhỏ bé đến “cường quốc” chế biến điều

Sự phát triển của ngành điều Việt Nam được xem là một trong những câu chuyện đáng chú ý của nông nghiệp và công nghiệp chế biến nông sản.

Vào những năm cuối thập niên 1980 và 1990, rất khó hình dung Việt Nam có thể trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về chế biến và xuất khẩu hạt điều.

Nhưng sau Đổi mới năm 1986, cùng với quá trình mở cửa nền kinh tế và phát triển sản xuất nông nghiệp, ngành điều từng bước hình thành năng lực sản xuất, chế biến và xuất khẩu.

Từ năm 1986 đến nay, năng suất lao động trong khâu chế biến điều đã tăng hơn 10 lần. Từ phương thức sơ chế thủ công, ngành điều từng bước chuyển sang cơ giới hóa, tự động hóa và làm chủ nhiều công đoạn trong dây chuyền chế biến.

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu, mà còn ở khả năng tự chủ công nghệ và thiết bị chế biến.

Nếu trước đây Việt Nam chủ yếu xuất khẩu điều thô, thì từ năm 2006, nước ta đã vươn lên trở thành quốc gia chế biến và xuất khẩu nhân điều hàng đầu thế giới.

Từ đó đến nay, ngành điều tiếp tục mở rộng danh mục sản phẩm, từ nhân điều đến nhiều sản phẩm chế biến sâu, qua đó đưa giá trị gia tăng cao hơn đến người tiêu dùng.

Từ một ngành hàng gần như bắt đầu từ con số 0, Việt Nam đã vươn lên dẫn đầu thế giới về chế biến và xuất khẩu hạt điều nhờ làm chủ công nghệ, phát triển chế biến sâu và mở rộng thị trường. Ảnh internet

Công nghệ chế biến tạo nên lợi thế cạnh tranh

Một nghịch lý của ngành điều Việt Nam là năng lực chế biến trong nước lớn hơn rất nhiều so với nguồn nguyên liệu nội địa.

Hiện diện tích trồng điều tập trung chủ yếu ở khu vực Đông Nam Bộ, trong đó Bình Phước trước đây được xem là vùng sản xuất trọng điểm.

Theo thông tin được đưa ra, năng suất điều của Việt Nam hiện đạt khoảng 1,3-1,4 tấn/ha, cao hơn đáng kể so với mức trung bình khoảng 0,6 tấn/ha của thế giới.

Tuy nhiên, sản lượng điều trong nước chưa thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu của hệ thống chế biến. Vì vậy, việc nhập khẩu điều thô để phục vụ chế biến là một phần tất yếu trong chuỗi sản xuất.

Điều này không đồng nghĩa với việc giá trị của ngành điều nằm ở sản lượng nguyên liệu trong nước. Ngược lại, lợi thế lớn của Việt Nam nằm ở khâu chế biến, công nghệ, tổ chức sản xuất và thị trường xuất khẩu.

Quảng cáo

Thực tế, nhiều nguồn nguyên liệu từ châu Phi, Indonesia và Campuchia được đưa về Việt Nam để chế biến trước khi xuất khẩu tới các thị trường trên thế giới.

Cách thức này tương tự mô hình của một số ngành chế biến nông sản khác trên thế giới: quốc gia không nhất thiết phải sở hữu toàn bộ vùng nguyên liệu nhưng có thể tạo ra giá trị lớn thông qua công nghệ chế biến, chất lượng sản phẩm và hệ thống phân phối.

19 năm liên tiếp đứng đầu thế giới về chế biến và xuất khẩu

Quy mô xuất khẩu là một trong những minh chứng rõ nét nhất cho sự phát triển của ngành điều Việt Nam.

Kim ngạch xuất khẩu hạt điều tăng từ 3,07 tỷ USD năm 2022 lên 3,6 tỷ USD năm 2023, tiếp tục đạt 4,34 tỷ USD năm 2024 và 5,22 tỷ USD năm 2025.

Đến năm 2025, sản phẩm hạt điều Việt Nam đã được xuất khẩu tới 112 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Đáng chú ý, Việt Nam có 19 năm liên tiếp, kể từ năm 2006, giữ vị trí số 1 thế giới về chế biến và xuất khẩu hạt điều.

Năm 2025, hạt điều vươn lên trở thành một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, với kim ngạch 5,22 tỷ USD.

Kết quả này càng có ý nghĩa trong bối cảnh cơ cấu xuất khẩu nông sản đang có nhiều biến động, cho thấy vai trò ngày càng lớn của các ngành hàng có năng lực chế biến và tạo giá trị gia tăng.

Công nghệ chế biến ngày càng hiện đại giúp nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị hạt điều Việt Nam. Ảnh internet

Từ nhập nguyên liệu đến xuất khẩu công nghệ

Theo doanh nhân Mai Hữu Tín, Việt Nam hiện chiếm khoảng 80% thị phần xuất khẩu nhân điều, trong khi phần lớn nguyên liệu điều trên thế giới từ châu Phi, Indonesia và Campuchia được đưa về Việt Nam để chế biến.

Điều đó cho thấy vị thế của Việt Nam không chỉ được tạo nên bởi vùng nguyên liệu mà chủ yếu đến từ năng lực chế biến và tổ chức chuỗi giá trị.

Đặc biệt, việc phát triển các sản phẩm chế biến sâu đang mở ra dư địa lớn để nâng cao giá trị ngành điều.

Ngoài việc chế biến nhân điều phục vụ xuất khẩu, doanh nghiệp còn khai thác nhiều sản phẩm khác từ nguyên liệu và phụ phẩm, qua đó mở rộng nguồn doanh thu và nâng hiệu quả sử dụng nguyên liệu.

Một bước tiến đáng chú ý khác là năng lực chế tạo máy móc trong nước.

Các doanh nghiệp Việt Nam đã hoàn thiện công nghệ, thiết bị tự động tách vỏ hạt điều và máy bóc vỏ lụa nhân điều trong dây chuyền chế biến xuất khẩu.

Từ một ngành hàng từng phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công, ngành điều đang chuyển mạnh sang cơ giới hóa và từng bước tự động hóa.

Đây cũng là nền tảng để Việt Nam không chỉ xuất khẩu sản phẩm điều mà còn có khả năng đưa công nghệ, thiết bị chế biến hạt điều ra thị trường quốc tế.

Bài toán tiếp theo: giữ vững vị thế bằng giá trị gia tăng

Thành công của ngành điều Việt Nam trong gần hai thập kỷ qua cho thấy một bài học đáng chú ý: giá trị của nông sản không chỉ nằm ở việc trồng được bao nhiêu, mà còn nằm ở khả năng chế biến được gì và bán được ở đâu.

Nguồn nguyên liệu trong nước hạn chế khiến ngành điều phải phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Đây vừa là thách thức, vừa cho thấy tầm quan trọng của năng lực chế biến mà Việt Nam đã xây dựng được.

Trong giai đoạn tới, việc duy trì vị thế dẫn đầu sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng nâng chất lượng, phát triển sản phẩm chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường.

Nếu tiếp tục làm chủ công nghệ, nâng tỷ trọng sản phẩm giá trị cao và khai thác hiệu quả toàn bộ chuỗi giá trị, ngành điều Việt Nam không chỉ giữ vị trí dẫn đầu về sản lượng chế biến và xuất khẩu mà còn có cơ hội nâng cao hơn nữa giá trị kinh tế của từng đơn vị nguyên liệu.

Từ một ngành hàng gần như vô danh trên bản đồ thế giới, hạt điều Việt Nam đã tạo dựng được vị thế riêng bằng chính năng lực chế biến, công nghệ và tổ chức thị trường. Đây cũng là hướng đi đáng tham khảo đối với nhiều ngành nông sản Việt Nam trong quá trình chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang xuất khẩu sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm