Gỡ điểm nghẽn logistics, mở đường cho rau quả Việt vươn xa

Xuất khẩu rau quả Việt Nam đang đứng trước cơ hội tăng trưởng mạnh, nhưng bài toán logistics, đặc biệt là bảo quản và vận chuyển lạnh, vẫn là điểm nghẽn lớn. Khi tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch còn cao, chi phí logistics chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá thành, đầu tư một hệ thống logistics chuyên nghiệp không còn là lựa chọn, mà trở thành điều kiện quan trọng để nông sản Việt giữ chất lượng, giảm chi phí và nâng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Xuất khẩu rau quả đứng trước cơ hội bứt phá

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu rau quả trong tháng 7/2026 đạt 1,12 tỷ USD, lần đầu vượt mốc 1 tỷ USD trong một tháng, thiết lập kỷ lục mới của ngành.

Trong 7 tháng năm 2026, sản xuất cây ăn quả tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực nhờ diện tích cho thu hoạch mở rộng và điều kiện thời tiết thuận lợi. Nguồn cung của nhiều loại trái cây chủ lực được cải thiện, tạo nền tảng cho cả thị trường trong nước và xuất khẩu.

Cụ thể, sản lượng sầu riêng ước đạt 785.000 tấn, tăng 13,2% so với cùng kỳ năm trước; mít đạt 744.800 tấn, tăng 10,5%; chuối đạt 1,896 triệu tấn, tăng 5%; dừa đạt 1,56 triệu tấn, tăng 7,4%; dưa hấu đạt 1,052 triệu tấn, tăng 2,8%.

Một số mặt hàng khác cũng ghi nhận mức tăng khá như cam đạt 844.300 tấn, tăng 4,2%; xoài 835.000 tấn, tăng 3,9%; thanh long 822.400 tấn, tăng 3,1% và bưởi 480.000 tấn, tăng 3,5%.

Trong quý III/2026, xuất khẩu rau quả được dự báo tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, tạo cơ sở để ngành hướng tới mục tiêu 9,5-10 tỷ USD trong cả năm, tăng 11,8-17,6% so với năm 2025.

Động lực tăng trưởng đến từ sự phục hồi nhu cầu tại các thị trường lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Đáng chú ý, Ấn Độ đã mở cửa thị trường đối với sầu riêng tươi của Việt Nam từ ngày 13/7/2026, mở thêm dư địa để đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.

Cùng với đó, nguồn cung trong nước tương đối dồi dào khi nhiều loại trái cây chủ lực bước vào vụ thu hoạch chính. Đặc biệt, sầu riêng tại các tỉnh Tây Nguyên dự kiến tiếp tục đóng vai trò quan trọng khi bước vào chính vụ, trong khi nguồn cung từ Thái Lan giảm mạnh do đã kết thúc mùa thu hoạch.

Logistics vẫn là “nút thắt” của rau quả Việt

Cơ hội mở rộng thị trường đang rất rõ, nhưng để biến cơ hội thành giá trị thực tế, ngành rau quả phải giải quyết một bài toán không mới: logistics.

Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam, tỷ lệ tổn thất rau quả tại Việt Nam hiện vẫn ở mức 30-40%, cao hơn đáng kể so với mức 10-15% của Thái Lan.

Tỷ lệ hao hụt lớn không chỉ làm mất một phần sản lượng mà còn trực tiếp làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp. Vì vậy, đầu tư vào công nghệ bảo quản và chế biến được xem là giải pháp quan trọng để tận dụng tốt hơn nguồn nguyên liệu và giảm lượng sản phẩm bị loại bỏ.

Trong khi đó, yêu cầu từ các thị trường nhập khẩu ngày càng cao. Mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc đang trở thành những điều kiện quan trọng để duy trì thị trường.

Điều này đồng nghĩa logistics không thể được nhìn nhận đơn thuần là khâu đưa hàng từ kho đến cảng. Đó phải là một phần của chuỗi giá trị từ vùng trồng đến người tiêu dùng.

Sản lượng và tăng trưởng một số loại trái cây chủ lực của Việt Nam trong 7 tháng năm 2026.

80% nông sản vẫn phụ thuộc đường bộ

Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là kết nối giao thông.

Ông Nguyễn Văn Mười, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, Phó Trưởng Chi nhánh phía Nam - Hội Làm vườn Việt Nam, cho biết khoảng 80% khối lượng nông sản vẫn được vận chuyển bằng xe tải hoặc container lạnh đường bộ.

Trong khi đó, những phương thức có chi phí thấp hơn như đường thủy nội địa và đường sắt chưa được khai thác hiệu quả đối với nông sản.

Tại các vùng sản xuất tập trung như Đồng bằng sông Cửu Long và Tây Nguyên, hạ tầng kết nối vùng nguyên liệu vẫn còn hạn chế. Nhiều tuyến đường, cầu nội đồng chưa đáp ứng được xe container, khiến hàng hóa phải trung chuyển nhiều lần trước khi đến cảng.

Chi phí vì thế không chỉ tăng lên mà thời gian vận chuyển cũng kéo dài, tạo thêm rủi ro đối với những mặt hàng có thời gian bảo quản ngắn.

Một điểm yếu khác là hệ thống trung tâm logistics nông sản quy mô lớn vẫn còn thiếu tại các đầu mối giao thương. Sơ chế, đóng gói, kho lạnh, kiểm dịch thực vật và chiếu xạ còn phân tán, khiến hàng hóa phải đi qua nhiều khâu trước khi xuất khẩu.

Theo ông Mười, khâu vận chuyển hiện chiếm khoảng 30% giá thành của nhiều mặt hàng rau quả, riêng logistics nội địa chiếm khoảng 17%.

Chuỗi lạnh quyết định chất lượng trái cây tươi

Đối với trái cây tươi, logistics càng trở nên quan trọng bởi mỗi giờ chậm trễ đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Ông Nguyễn Đình Tùng, Tổng Giám đốc Công ty Vina T&T Group, cho biết giá cước container lạnh đi Hoa Kỳ có thời điểm lên tới 7.800 USD/FEU. Khi tình hình địa chính trị diễn biến phức tạp, thời gian vận chuyển có thể kéo dài gần gấp đôi so với bình thường.

Trong một số trường hợp, để bảo đảm chất lượng và tiến độ giao hàng, doanh nghiệp phải chuyển sang vận tải hàng không với chi phí cao hơn nhiều. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu.

Bà Đinh Thị Việt Chi, Phó Giám đốc Phát triển kinh doanh - Công ty cổ phần OPL Logistics, cho rằng rau quả xuất khẩu là nhóm hàng dễ hư hỏng, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ về thời gian và nhiệt độ trong suốt chuỗi cung ứng lạnh.

Theo bà Chi, muốn tối ưu logistics rau quả tươi cần tập trung vào ba yếu tố: chủ động kế hoạch sớm, kiểm soát chuỗi lạnh bằng công nghệ và tối ưu tổng chi phí thay vì chỉ nhìn vào giá cước.

Khi doanh nghiệp xuất khẩu chia sẻ sớm kế hoạch sản lượng, mùa vụ và lịch giao hàng, doanh nghiệp logistics có thể chủ động làm việc với hãng tàu, hãng hàng không, xây dựng tuyến vận chuyển và chuẩn bị năng lực phù hợp.

Cùng với đó, việc theo dõi nhiệt độ, độ ẩm theo thời gian thực giúp phát hiện sớm những bất thường và xử lý trước khi chất lượng sản phẩm bị ảnh hưởng.

Quảng cáo
Trong quý III 2026, xuất khẩu rau quả của Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực.

Logistics phải tham gia ngay từ khâu lập kế hoạch

Một thay đổi quan trọng được đặt ra là logistics không nên chỉ xuất hiện khi hàng hóa đã sẵn sàng để vận chuyển.

Theo bà Chi, logistics cần tham gia ngay từ khâu lập kế hoạch xuất khẩu. Một phương án hiệu quả không đơn thuần là đưa hàng đi với giá thấp, mà phải bảo đảm hàng đến đúng thị trường, đúng thời điểm và giữ được giá trị sản phẩm trong suốt hành trình.

Điều này đòi hỏi quan hệ giữa doanh nghiệp nông sản và doanh nghiệp logistics phải chuyển từ hình thức mua - bán dịch vụ theo mùa vụ sang hợp tác dài hạn.

Khi có mức độ cam kết rõ ràng, doanh nghiệp logistics mới có cơ sở đầu tư vào kho lạnh, container lạnh, phương tiện chuyên dụng và năng lực vận hành phù hợp với từng nhóm sản phẩm.

Tuy nhiên, hợp đồng dài hạn chỉ phát huy hiệu quả khi hai bên minh bạch về sản lượng, lịch xuất hàng, tiêu chuẩn chất lượng, trách nhiệm tại từng điểm bàn giao và cơ chế chia sẻ rủi ro.

Thước đo cuối cùng không nên chỉ là giá cước, mà phải là chất lượng và giá trị của sản phẩm khi đến thị trường đích.

Chế biến sâu để giảm áp lực mùa vụ

Bên cạnh xuất khẩu tươi, tăng tỷ trọng chế biến sâu được xem là giải pháp quan trọng để kéo dài thời hạn thương mại và giảm áp lực tiêu thụ trong thời điểm thu hoạch rộ.

Các sản phẩm như rau quả đông lạnh, sấy, nước ép, puree hoặc đóng hộp không chỉ giúp giảm tổn thất sau thu hoạch mà còn mở rộng thị trường và tạo thêm lựa chọn về phương thức vận tải.

Khi không còn phụ thuộc hoàn toàn vào thời gian bảo quản của trái cây tươi, doanh nghiệp có thêm dư địa lựa chọn phương án logistics phù hợp với chi phí và từng thị trường.

Theo các doanh nghiệp, mô hình Contract Logistics/3PL có thể là hướng đi cần thiết. Doanh nghiệp logistics có thể mạnh dạn đầu tư hạ tầng chuyên dụng, trong khi doanh nghiệp xuất khẩu có thêm khả năng ổn định chi phí đầu vào và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Thực trạng kết nối giao thông trong vận chuyển Việt Nam đang là một điểm nghẽn lớn làm giảm sức cạnh tranh của nông sản Việt.

Muốn giảm chi phí logistics phải bắt đầu từ vùng trồng

Một điểm đáng chú ý là bài toán logistics không thể chỉ được giải quyết tại cảng.

Các doanh nghiệp cho rằng cần chuẩn hóa vùng nguyên liệu theo VietGAP, GlobalGAP hoặc tiêu chuẩn phù hợp với từng thị trường; tăng liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp bằng các hợp đồng ổn định; thu hoạch đúng độ chín; sử dụng bao bì, thùng nhựa và pallet phù hợp.

Đồng thời, cần xây dựng các trung tâm sơ chế gần vùng trồng để phân loại, làm mát nhanh và đóng gói theo tiêu chuẩn.

Nói cách khác, nhiều chi phí logistics đã được quyết định ngay từ trước khi hàng hóa ra khỏi vùng nguyên liệu.

Nếu thu hoạch không đúng thời điểm, sơ chế chậm, đóng gói không phù hợp hoặc thiếu kho lạnh, doanh nghiệp gần như đã phải chấp nhận một phần chi phí và rủi ro trước khi hàng được đưa lên phương tiện vận chuyển.

Từ “chi phí” thành “bệ phóng” cho nông sản Việt

Ông Nguyễn Văn Mười cho rằng giải bài toán chi phí chính là “chìa khóa vàng” để bảo vệ và nâng cao biên lợi nhuận cho ngành rau quả xuất khẩu Việt Nam.

Theo đó, cần một chiến lược đồng bộ gồm chuẩn hóa sản xuất, tối ưu logistics, tăng tỷ trọng chế biến sâu, tự động hóa và quản lý hiệu quả năng lượng.

Việc xây dựng vùng nguyên liệu lớn sẽ tạo điều kiện cơ giới hóa, nâng năng suất, bảo đảm chất lượng đồng đều và giảm chi phí. Khi sản xuất, chế biến và xuất khẩu được liên kết chặt chẽ, nông dân có đầu ra ổn định, còn doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn hàng và chất lượng.

Một giải pháp được nhấn mạnh là xây dựng kho lạnh đồng bộ ngay tại vùng nguyên liệu. Theo ông Mười, đây là giải pháp căn cốt để giảm tỷ lệ hao hụt từ 27% xuống dưới 5%, đồng thời duy trì chất lượng nông sản tươi và kéo dài thời gian bảo quản phục vụ xuất khẩu.

Cùng với đó, vận tải đa phương thức cần được khai thác hiệu quả hơn. Với những đơn hàng không yêu cầu giao gấp, đường biển hoặc đường sắt có thể là lựa chọn phù hợp hơn hàng không. Khi có sản lượng lớn, doanh nghiệp có thể ký hợp đồng dài hạn với nhà xe, hãng tàu để tối ưu chi phí.

Chuyển đổi số để kiểm soát “chi phí ẩn”

Một mắt xích khác không thể bỏ qua là chuyển đổi số.

Việc ứng dụng IoT, Blockchain, AI và Big Data có thể giúp số hóa quy trình từ vùng trồng đến nhà nhập khẩu, tăng khả năng truy xuất và kiểm soát dữ liệu trong toàn chuỗi.

Không chỉ phục vụ quản lý chất lượng, dữ liệu còn giúp doanh nghiệp nhận diện chính xác những điểm gây hao hụt, từ đó cắt giảm các khoản “chi phí ẩn” trong quá trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển.

Khi vùng nguyên liệu được chuẩn hóa, chuỗi lạnh được duy trì liên tục, phương thức vận tải được lựa chọn trên cơ sở tổng chi phí và dữ liệu có thể kiểm chứng, logistics sẽ không còn chỉ là khoản chi cần tìm cách cắt giảm.

Logistics khi đó trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Đó cũng là nền tảng để rau quả Việt Nam bảo toàn chất lượng, giảm tổn thất, mở rộng thị trường, nâng biên lợi nhuận và giữ lại nhiều hơn giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm