Xuất khẩu điều tăng, doanh nghiệp vẫn chịu sức ép từ nguyên liệu

Bảy tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 374.000 tấn hạt điều, thu về 2,9 tỷ USD, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, phía sau tín hiệu tích cực về xuất khẩu là áp lực ngày càng lớn từ nguồn nguyên liệu khi Việt Nam vẫn phải nhập khẩu hơn 90% điều thô phục vụ chế biến. Giá nguyên liệu tăng nhanh, trong khi công suất chế biến lớn đang đặt bài toán mới về kiểm soát chi phí, nâng chất lượng và tái cấu trúc chuỗi giá trị ngành điều.

Xuất khẩu tăng nhưng nguyên liệu vẫn là điểm nghẽn

Theo Cục Hải quan Việt Nam, trong 7 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 374.000 tấn hạt điều, thu về khoảng 2,9 tỷ USD, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm 2025.

Ở chiều ngược lại, kim ngạch nhập khẩu điều đạt khoảng 3,2 tỷ USD, tăng 10%. Đáng chú ý, khối lượng điều thô nhập khẩu lên tới khoảng 1,81 triệu tấn, với trị giá hơn 3,02 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay.

Những con số này cho thấy một nghịch lý của ngành điều Việt Nam: năng lực chế biến và xuất khẩu ngày càng lớn, nhưng nguồn nguyên liệu trong nước chưa đủ đáp ứng nhu cầu.

Theo Hiệp hội Điều Việt Nam, sản lượng điều trong nước hiện chỉ đạt khoảng 300.000-400.000 tấn mỗi năm, trong khi công suất chế biến đã vượt 6 triệu tấn. Khoảng cách rất lớn giữa vùng nguyên liệu và công suất chế biến khiến doanh nghiệp phải nhập khẩu hơn 90% nguyên liệu, chủ yếu từ Campuchia và các quốc gia châu Phi.

Sự phụ thuộc này giúp ngành điều duy trì sản xuất ở quy mô lớn, nhưng đồng thời khiến doanh nghiệp dễ bị tác động khi giá nguyên liệu, chính sách thương mại hoặc nguồn cung tại các quốc gia xuất khẩu có biến động.

Giá điều thô tăng, biên lợi nhuận bị thu hẹp

Áp lực nguyên liệu phần nào mang tính mùa vụ. Từ tháng 2 đến tháng 6 thường là thời điểm thu hoạch tại Campuchia và một số nước Tây Phi. Đây cũng là giai đoạn doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh thu mua để chuẩn bị nguyên liệu cho hoạt động chế biến trong năm.

Trong khi đó, xuất khẩu điều nhân thường tăng mạnh hơn vào những tháng cuối năm, khi nhu cầu tại các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu bước vào mùa lễ hội.

Tuy nhiên, bài toán nguyên liệu đang trở nên khó khăn hơn khi một số quốc gia Tây Phi đẩy mạnh chế biến trong nước và áp dụng chính sách thuế xuất khẩu điều thô nhằm giữ lại giá trị gia tăng.

Bờ Biển Ngà hiện là một trong những nguồn cung điều thô lớn của Việt Nam, với hơn 213.000 tấn trong 6 tháng đầu năm 2026. Trước đó, trong năm 2025, kim ngạch nhập khẩu điều từ Bờ Biển Ngà tăng 47,6%, trong khi nhập khẩu từ Nigeria tăng 42%.

Giá nguyên liệu tại một số thị trường châu Phi cũng tăng mạnh, từ 18,3% đến 27,9%, cao hơn mức tăng 17,2% của điều thô nhập khẩu từ Campuchia.

Trong năm 2026, mùa thu hoạch tại một số nước châu Phi diễn ra chậm hơn thông lệ, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải kéo dài thời gian thu mua và nhập khẩu.

Đáng chú ý, theo Cục Xuất nhập khẩu, chi phí nhập khẩu tăng tới 48%, trong khi khối lượng chỉ tăng 25%. Trong cơ cấu giá thành, nguyên liệu chiếm khoảng 80%, do đó bất kỳ biến động nào của giá điều thô cũng có thể tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận doanh nghiệp.

Phó Tổng giám đốc Công ty cổ phần Hà Mỵ Phạm Ngọc Thành nhấn mạnh, nguyên liệu là nền tảng của toàn bộ chuỗi giá trị ngành điều. Nếu không kiểm soát tốt nguồn nguyên liệu, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với nhiều rào cản ở các khâu phía sau.

Đặc biệt, phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài khiến doanh nghiệp dễ chịu tác động từ biến động địa chính trị, thời tiết cũng như chính sách của các quốc gia xuất khẩu điều thô.

Thị trường xuất khẩu đang dịch chuyển

Trong khi bài toán nguyên liệu ngày càng rõ nét, thị trường xuất khẩu điều Việt Nam cũng đang có sự thay đổi đáng chú ý.

Năm 2025, Trung Quốc đã vượt Mỹ trở thành thị trường xuất khẩu điều lớn nhất của Việt Nam. Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc khoảng 172.700 tấn, trị giá 1,12 tỷ USD, tăng lần lượt 36,6% về lượng và 49,4% về trị giá.

Trong khi đó, xuất khẩu sang Mỹ đạt khoảng 146.000 tấn, trị giá 975,4 triệu USD, giảm 24,1% về lượng và 15,5% về trị giá.

Hà Lan đứng thứ ba với kim ngạch khoảng 495 triệu USD.

Sự thay đổi về thị trường cho thấy ngành điều đang đứng trước yêu cầu ngày càng cao về khả năng thích ứng. Khi sức mua và nhu cầu tại từng thị trường thay đổi, việc tăng giá bán không phải lúc nào cũng là giải pháp phù hợp, bởi có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ giảm đơn hàng.

Trong bối cảnh đó, biên lợi nhuận có xu hướng bị thu hẹp, đặc biệt với những doanh nghiệp chưa có năng lực tốt trong quản trị tồn kho, kiểm soát hợp đồng và chủ động nguồn nguyên liệu.

Quảng cáo
Xuất khẩu hạt điều Việt Nam tăng trong 7 tháng năm 2026, nhưng giá nguyên liệu và sự phụ thuộc lớn vào điều thô nhập khẩu đang gây sức ép lên chi phí, buộc ngành điều phải tái cấu trúc và nâng giá trị chế biến.

Không thể chỉ dựa vào nhập khẩu

Trước áp lực ngày càng lớn, giải pháp của ngành điều không thể chỉ là tiếp tục tăng lượng nguyên liệu nhập khẩu.

Về dài hạn, cần nâng năng suất và chất lượng vùng nguyên liệu trong nước, từng bước giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Song song với đó, việc mở rộng và đa dạng hóa nguồn cung quốc tế cũng cần được tính toán để hạn chế rủi ro khi một thị trường nguyên liệu xảy ra biến động.

Theo ông Phạm Ngọc Thành, doanh nghiệp cần đầu tư và duy trì các hệ thống quản lý như BRC, HACCP, FDA cùng các chứng nhận về phát triển bền vững.

Trong bối cảnh thị trường ngày càng yêu cầu cao về tính minh bạch, số hóa truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu mà còn góp phần xây dựng niềm tin và nâng giá trị sản phẩm.

Điều này đặc biệt quan trọng khi người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu ngày càng quan tâm đến nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp.

Chế biến sâu và tận dụng phụ phẩm để tăng giá trị

Theo PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường, ngành điều cần có lộ trình tái cấu trúc theo hướng toàn cầu, tập trung vào minh bạch chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị chế biến sâu.

Một hướng đi được đánh giá có tiềm năng là khai thác phụ phẩm từ vỏ điều để sản xuất dầu vỏ điều phục vụ ngành hóa chất sinh học.

Theo tính toán được nêu, mỗi đơn vị nguyên liệu chế biến có thể mang lại thêm khoảng 231 USD lợi nhuận từ phụ phẩm. Nếu khai thác hiệu quả, nguồn giá trị này có thể góp phần giảm áp lực từ biến động giá điều thô, đồng thời mở rộng không gian giá trị cho doanh nghiệp.

Đây là hướng tiếp cận đáng chú ý bởi thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm nhân điều, ngành có thể khai thác tốt hơn toàn bộ giá trị của nguyên liệu.

Mỗi tấn điều thô vì vậy không chỉ được nhìn nhận như nguồn nguyên liệu cho sản phẩm chính, mà còn là nguồn tài nguyên cho nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng khác.

Hạt điều Việt Nam hướng tới nâng cao giá trị xuất khẩu thông qua chủ động nguồn nguyên liệu, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu.

Tái cấu trúc để giữ giá trị trong chuỗi điều

Để ngành điều phát triển ổn định, nâng sức cạnh tranh và bảo đảm mục tiêu tăng trưởng, các giải pháp cần được triển khai đồng bộ.

Trước hết, cần ổn định và nâng cao chất lượng vùng nguyên liệu, đồng thời đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số. Đây là nền tảng để kiểm soát chất lượng từ đầu vào và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

Tiếp đó, cần tăng đầu tư nghiên cứu, phổ biến công nghệ chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm. Khi tỷ trọng sản phẩm chế biến có giá trị cao tăng lên, doanh nghiệp sẽ có thêm khả năng cải thiện biên lợi nhuận và giảm sự phụ thuộc vào một nhóm sản phẩm truyền thống.

Cùng với đó là hỗ trợ doanh nghiệp xúc tiến thương mại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Việc xây dựng thương hiệu hạt điều vùng và thương hiệu điều Việt Nam cũng cần được chú trọng hơn, thay vì chỉ cạnh tranh bằng sản lượng và giá bán.

Cuối cùng, ngành điều cần quan tâm đến đào tạo nguồn nhân lực chuyên nghiệp về công nghệ chế biến, thương mại quốc tế và marketing. Đây là những yếu tố ngày càng quyết định khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong một thị trường toàn cầu biến động nhanh.

Từ lợi thế chế biến đến năng lực kiểm soát chuỗi giá trị

Ngành điều Việt Nam đang sở hữu một lợi thế quan trọng là năng lực chế biến và xuất khẩu đã được hình thành ở quy mô lớn. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ thực sự bền vững khi doanh nghiệp có khả năng kiểm soát tốt hơn nguồn nguyên liệu, chi phí và thị trường.

Xuất khẩu tăng là tín hiệu tích cực, nhưng giá trị giữ lại trong chuỗi mới là thước đo quan trọng hơn đối với sức khỏe dài hạn của ngành.

Muốn đi xa, ngành điều cần chuyển từ tư duy mở rộng sản lượng sang nâng cao giá trị; từ phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu sang chủ động hơn về vùng nguyên liệu; từ xuất khẩu sản phẩm truyền thống sang chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm và khai thác hiệu quả phụ phẩm.

Khi đó, mỗi hạt điều không chỉ tạo ra giá trị ở khâu xuất khẩu, mà còn đóng góp vào một chuỗi sản xuất minh bạch, hiệu quả và có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động của thị trường toàn cầu.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm