Mã số vùng trồng chuyển sang môi trường số: Khuyến nông phải đi trước một bước

Trước yêu cầu ngày càng cao của thị trường đối với truy xuất nguồn gốc và chất lượng nông sản, mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói đang trở thành một mắt xích quan trọng trong quản lý sản xuất và xuất khẩu. Để các quy định mới thực sự đi vào đời sống, hệ thống khuyến nông, đặc biệt là lực lượng ở cơ sở, được xác định phải nắm chắc chính sách, thành thạo quy trình số và trực tiếp đồng hành cùng nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp.

Khuyến nông phải hiểu đúng, làm trước để hướng dẫn nông dân

Trung tâm Khuyến nông quốc gia, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Cục Chuyển đổi số (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) vừa triển khai chương trình tập huấn về thực hiện quy định đối với mã số vùng trồng (MSVT), mã số cơ sở đóng gói (MSCSĐG).

Chương trình được tổ chức theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, với sự tham gia của hệ thống khuyến nông, khuyến nông cộng đồng và các đơn vị liên quan trên cả nước.

Theo ông Nghiêm Quan Tuấn, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, chương trình nhằm triển khai Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP ngày 31/7/2026 của Chính phủ về đơn giản hóa thủ tục hành chính đối với mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói; đồng thời cập nhật các quy định tại Nghị định số 38/2026/NĐ-CP về nhập khẩu cây mang theo bầu đất và mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói.

Đây là những quy định tác động trực tiếp đến quá trình xây dựng, đăng ký, quản lý và duy trì mã số. Vì vậy, việc trang bị kiến thức thống nhất cho đội ngũ khuyến nông các cấp có ý nghĩa quan trọng, giúp lực lượng này thực sự trở thành cầu nối đưa chính sách vào sản xuất.

Từ cơ quan quản lý đến cán bộ khuyến nông cơ sở, từ hợp tác xã đến từng hộ nông dân, cùng hiểu một quy trình sẽ giúp hạn chế tình trạng mỗi nơi thực hiện một cách, đồng thời rút ngắn khoảng cách giữa quy định trên giấy và yêu cầu thực tế tại vùng sản xuất.

Ba chuyên đề, từ chính sách đến thực hành

Tại chương trình, các đơn vị chuyên môn tập trung hướng dẫn ba nhóm nội dung trọng tâm.

Chuyên đề thứ nhất tập trung vào những quy định mới và quy trình thực hiện Mã số vùng trồng, MSCSĐG. Các chuyên gia của Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật giới thiệu những nội dung cơ bản của Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP và Nghị định số 38/2026/NĐ-CP; đồng thời hướng dẫn điều kiện, trình tự, thủ tục đăng ký, thực hiện và duy trì mã số.

Qua đó, lực lượng khuyến nông có thể nắm rõ những điểm mới của chính sách để tư vấn, hướng dẫn thống nhất cho người dân và các chủ thể trong chuỗi sản xuất.

Chuyên đề thứ hai chuyển trọng tâm từ phổ biến quy định sang thực hành trên môi trường số.

Đại diện Cục Chuyển đổi số hướng dẫn quy trình đăng ký điện tử MSVT, MSCSĐG trên Cổng Dịch vụ công quốc gia, từ tiếp nhận, xử lý hồ sơ đến thực hiện thủ tục hành chính trực tuyến.

Đây là nội dung có ý nghĩa thiết thực khi thủ tục được số hóa. Cán bộ khuyến nông không chỉ cần biết quy định mà còn phải có khả năng hỗ trợ cơ sở chuẩn bị hồ sơ, kê khai và thực hiện đúng quy trình điện tử.

Chuyên đề thứ ba tập trung vào vai trò của hệ thống khuyến nông trong triển khai chính sách. Nội dung nhấn mạnh nhiệm vụ tuyên truyền, hướng dẫn, đào tạo và hỗ trợ người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp trong quá trình thực hiện.

Sau các chuyên đề, chương trình dành thời gian trao đổi, giải đáp khó khăn, vướng mắc và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương.

Ông Lê Quốc Thanh, Giám đốc Trung tâm Khuyến nông quốc gia phát biểu tại chương trình tập huấn.

“Có mã” mới chỉ là bước khởi đầu

Phát biểu tại chương trình, ông Lê Quốc Thanh, Giám đốc Trung tâm Khuyến nông quốc gia, nhấn mạnh yêu cầu lực lượng khuyến nông phải “đi trước một bước” trong triển khai các quy định mới.

Theo ông Thanh, cán bộ khuyến nông không thể hướng dẫn, “cầm tay chỉ việc” cho nông dân nếu chính mình chưa nắm rõ và chưa hiểu sâu quy định.

Khuyến nông phải hiểu đúng, hiểu sâu để có thể giúp người dân chuẩn hóa sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường.

Đặc biệt, khi thủ tục đăng ký được chuyển mạnh lên môi trường điện tử, cán bộ cơ sở cần trở thành người trực tiếp hỗ trợ nông dân từ khâu chuẩn bị hồ sơ, đăng ký đến duy trì mã số.

Mã số vùng trồng vì vậy không chỉ là một thủ tục cần hoàn thành, mà phải gắn với cả quá trình tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng và đáp ứng yêu cầu thị trường.

Khi hệ thống khuyến nông nắm chắc quy định, người dân sẽ có thêm một điểm tựa trong quá trình chuyển đổi phương thức sản xuất.

Quảng cáo

Đưa chuyển đổi số đến tận vùng sản xuất

Song song với đào tạo trực tiếp, Trung tâm Khuyến nông quốc gia xây dựng các tài liệu hướng dẫn, sổ tay và video hỗ trợ người dân thực hiện thủ tục.

Trong đó có sổ tay hướng dẫn đăng ký điện tử Mã số vùng trồng, MSCSĐG trên Cổng Dịch vụ công quốc gia và video hướng dẫn kê khai, nộp hồ sơ, thực hiện thủ tục trực tuyến.

Cuốn sổ tay được thiết kế theo hướng dễ đọc, dễ nhớ, gồm 4 phần chính: những nội dung cần biết; hướng dẫn đăng ký trên Cổng Dịch vụ công; các công việc cần thực hiện sau khi được cấp mã số; phần hỏi nhanh - đáp gọn cùng phụ lục.

Cách tiếp cận này giúp đưa những nội dung vốn mang tính thủ tục, kỹ thuật đến gần hơn với người sản xuất.

Đặc biệt, với những nông dân chưa quen sử dụng các nền tảng số, tài liệu trực quan và sự hỗ trợ trực tiếp của cán bộ khuyến nông có thể giúp giảm đáng kể khó khăn trong quá trình thực hiện.

Quản lý mã số chuyển từ “tiền kiểm” sang tăng trách nhiệm và hậu kiểm

Năm 2026 được xác định là thời điểm có những thay đổi đáng chú ý trong quản lý MSVT và MSCSĐG.

Các quy định mới chuyển mạnh từ phương thức quản lý hành chính truyền thống sang quản lý trên môi trường số, phân cấp thẩm quyền về UBND cấp xã, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục và đồng thời tăng cường hậu kiểm.

Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu lớn hơn đối với trách nhiệm của các chủ thể tham gia.

Bởi mã số chỉ thực sự có giá trị khi vùng trồng được duy trì đúng quy định, quá trình sản xuất được kiểm soát và thông tin có thể truy xuất khi cần thiết.

Theo Trung tâm Khuyến nông quốc gia, MSVT và MSCSĐG ngày càng gắn chặt với truy xuất nguồn gốc, tổ chức vùng nguyên liệu, liên kết chuỗi và khả năng tiếp cận thị trường.

Do đó, triển khai quy định về mã số không thể chỉ dừng ở việc hoàn thành thủ tục hành chính.

Trung tâm Khuyến nông quốc gia xây dựng các tài liệu hướng dẫn và đồng hành cùng người nông dân chuyển đổi phương thức sản xuất thành công.

Hình thành đội ngũ khuyến nông nòng cốt tại cơ sở

Trung tâm Khuyến nông quốc gia đang triển khai kế hoạch theo hướng huy động toàn hệ thống khuyến nông, trong đó đặc biệt chú trọng cán bộ khuyến nông cấp xã và khuyến nông cộng đồng.

Mục tiêu là hình thành lực lượng nòng cốt có kiến thức, kỹ năng và phương pháp để trực tiếp tuyên truyền, tập huấn, tư vấn và hỗ trợ cơ sở.

Theo kế hoạch, trong tháng 8/2026, Trung tâm Khuyến nông quốc gia tổ chức 6 lớp đào tạo giảng viên nguồn (ToT) tại Gia Lai, Đắk Lắk và Lâm Đồng, với khoảng 40 học viên/lớp. Dự kiến hình thành đội ngũ khoảng 240 giảng viên nguồn, cán bộ nòng cốt.

Tiếp đó, trong tháng 9/2026, đơn vị dự kiến tổ chức 6 lớp tập huấn cho người sản xuất (ToF) tại ba địa phương trên, với khoảng 240 học viên.

Song song với đào tạo, hệ thống tài liệu, sổ tay và video hướng dẫn đăng ký điện tử cũng tiếp tục được hoàn thiện để hỗ trợ quá trình triển khai tại cơ sở.

Mã số vùng trồng phải trở thành công cụ nâng giá trị nông sản

Từ góc độ quản lý sản xuất, MSVT và MSCSĐG ngày càng có vai trò lớn hơn trong hành trình đưa nông sản Việt Nam ra thị trường.

Một mã số được cấp đúng, duy trì đúng và gắn với dữ liệu sản xuất minh bạch sẽ giúp xác định rõ vùng nguyên liệu, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và tạo cơ sở để doanh nghiệp xây dựng liên kết ổn định.

Ngược lại, nếu mã số chỉ được xem là một thủ tục để hoàn thành, nhưng quy trình sản xuất phía sau không được duy trì, giá trị của mã số sẽ không được phát huy.

Vì vậy, yêu cầu đặt ra với hệ thống khuyến nông hiện nay không chỉ là “biết quy định”, mà phải biết cách đưa quy định thành hành động cụ thể trên từng vùng trồng.

Đó cũng là ý nghĩa của yêu cầu “đi trước một bước”: cán bộ khuyến nông phải chủ động cập nhật chính sách, thành thạo công cụ số và hiểu yêu cầu của thị trường để có thể đồng hành cùng người dân.

Khi chính sách được hiểu đúng, thủ tục được thực hiện thuận lợi và quy trình sản xuất được chuẩn hóa từ cơ sở, mã số vùng trồng sẽ không còn là một dãy ký hiệu hành chính, mà trở thành một phần của hệ thống dữ liệu, chất lượng và uy tín nông sản Việt Nam trên thị trường.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm