Hàng trăm triệu tấn phụ phẩm nhưng giá trị vẫn còn bỏ ngỏ
Nông nghiệp không chỉ tạo ra nông sản. Sau mỗi vụ mùa và mỗi công đoạn chế biến còn có một lượng lớn rơm rạ, thân cây, vỏ, bã và các phần vật chất không đi trực tiếp vào sản phẩm cuối cùng.
Theo số liệu Tổng cục Thống kê được các cơ quan chuyên ngành dẫn lại, năm 2020 Việt Nam phát sinh trên 156,8 triệu tấn phụ phẩm từ nông, lâm nghiệp và thủy sản. Trong đó, 88,9 triệu tấn là phụ phẩm sau thu hoạch từ cây trồng và quá trình chế biến nông sản của ngành trồng trọt, còn 61,4 triệu tấn là phân gia súc, gia cầm từ ngành chăn nuôi.
Quy mô này cho thấy Việt Nam không thiếu nguồn nguyên liệu cho kinh tế tuần hoàn. Vấn đề nằm ở chỗ phụ phẩm thường phân tán, không đồng nhất về kích thước, độ ẩm và tính chất, trong khi nhiều quy trình tái sử dụng lại yêu cầu nguyên liệu phải được xử lý trước.
Rơm rạ có thể được sử dụng cho chăn nuôi, ủ phân hoặc làm nguyên liệu cho một số quy trình sản xuất. Vỏ dừa, thân ngô, bã mía và nhiều phụ phẩm thực vật khác cũng có thể đi vào các chuỗi giá trị mới.
Nhưng một bó rơm, thân cây hay mảnh vỏ có kích thước lớn không phải lúc nào cũng có thể đưa thẳng vào công đoạn phối trộn, ủ, ép viên hoặc xử lý sâu. Đây chính là khoảng trống mà công đoạn băm, nghiền có thể tham gia.
Máy nghiền không trực tiếp biến phế phẩm thành tiền. Giá trị của nó nằm ở việc làm giảm kích thước, đồng nhất nguyên liệu và tạo điều kiện để phụ phẩm bước sang công đoạn xử lý tiếp theo.
Nói cách khác, chiếc máy có thể trở thành “cửa ngõ” giữa một dòng vật chất bị xem là phế phẩm và một dòng nguyên liệu thứ cấp.
Điều này cũng phù hợp với định hướng của Quyết định 540/QĐ-TTg ngày 19/6/2024 của Thủ tướng Chính phủ, phê duyệt Đề án Phát triển khoa học và ứng dụng, chuyển giao công nghệ thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp đến năm 2030.
Theo Đề án, đến năm 2030, trong lĩnh vực trồng trọt, 50% phụ phẩm của các mặt hàng chủ lực được xử lý, tái chế, tái sử dụng; trong đó 80% rơm rạ được áp dụng công nghệ thu gom và tái sử dụng. Đề án cũng đặt mục tiêu việc áp dụng công nghệ kinh tế tuần hoàn tại các trang trại, hợp tác xã và doanh nghiệp giúp tăng ít nhất 20% giá trị gia tăng trong chuỗi ngành hàng nông sản.
Như vậy, câu chuyện không còn đơn thuần là “xử lý chất thải”. Đó là bài toán đưa vật chất quay trở lại một chu trình sản xuất mới.
Nghiền nhỏ chỉ là bước đầu, giá trị nằm ở công đoạn phía sau
Một trong những hiểu nhầm phổ biến là cứ nghiền nhỏ phụ phẩm thì sẽ tạo ra giá trị. Thực tế không đơn giản như vậy.
Cùng là rơm rạ nhưng nếu dùng để ủ phân, làm thức ăn chăn nuôi hay làm nguyên liệu ép viên thì yêu cầu về kích thước, độ ẩm và mức độ đồng nhất có thể khác nhau.
Tương tự, vỏ dừa, thân ngô hoặc bã mía cũng cần được lựa chọn công nghệ xử lý dựa trên mục đích sử dụng cuối cùng.
Bởi vậy, một mô hình tuần hoàn hợp lý thường phải bắt đầu từ câu hỏi: Phụ phẩm này sẽ trở thành sản phẩm gì? Sau đó mới xác định cần công nghệ nghiền như thế nào, công suất bao nhiêu và chi phí vận hành ra sao.
Chẳng hạn, Công ty TNHH 3A Group, đơn vị phát triển thương hiệu máy nông nghiệp 3A, hiện giới thiệu nhiều thiết bị băm, nghiền phục vụ xử lý phụ phẩm nông nghiệp. Trên website doanh nghiệp, một số thiết bị được giới thiệu có khả năng xử lý các nguyên liệu như rơm rạ, vỏ dừa, bã mía, thân cây ngô, cỏ và các loại phụ phẩm thực vật khác, tùy từng dòng máy.
Đây là một ví dụ cho thấy thiết bị nghiền đang được đưa vào ngay ở khâu đầu của quá trình xử lý phụ phẩm.
Điểm đáng chú ý không phải một chiếc máy có thể tạo ra bao nhiêu tiền, mà là sau khi được xử lý, phụ phẩm có đủ điều kiện để bước vào một quy trình tạo giá trị hay không.
Nếu đầu ra là phân hữu cơ, nguyên liệu sau nghiền cần phù hợp với quá trình phối trộn và ủ. Nếu đầu ra là thức ăn chăn nuôi, yêu cầu về nguyên liệu, độ sạch và kích thước sẽ khác. Nếu hướng tới nhiên liệu sinh khối, độ ẩm và thành phần nguyên liệu lại trở thành những yếu tố quan trọng.
Vì vậy, đầu tư máy nghiền trước khi xác định đầu ra có thể khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng có thiết bị nhưng chưa có thị trường cho sản phẩm sau xử lý. Ngược lại, khi đầu ra đã rõ, công suất máy có thể được tính toán theo lượng phụ phẩm thực tế.
Một cơ sở phát sinh 1.000 tấn phụ phẩm mỗi năm không nhất thiết cần một dây chuyền có công suất xử lý vượt xa nhu cầu. Thiết bị quá nhỏ có thể kéo dài thời gian xử lý; thiết bị quá lớn lại làm tăng vốn đầu tư nhưng không được khai thác hết công suất.
Kinh tế tuần hoàn vì thế không bắt đầu từ chiếc máy nghiền. Nó bắt đầu từ việc xác định phụ phẩm sẽ đi đâu sau khi được nghiền.

Phế phẩm: Từ chi phí xử lý đến nguồn nguyên liệu thứ cấp
Khi phụ phẩm không được sử dụng, doanh nghiệp có thể phải bỏ thêm chi phí cho thu gom, vận chuyển, lưu trữ hoặc xử lý.
Ngược lại, nếu xây dựng được một đầu ra ổn định, cùng một dòng vật chất có thể trở thành nguyên liệu thứ cấp.
Chuỗi giá trị có thể hình dung đơn giản: Thu gom, phân loại, băm/nghiền, xử lý, tạo sản phẩm, bán ra thị trường.
Ví dụ, phụ phẩm thực vật sau nghiền có thể tiếp tục được phối trộn và ủ thành phân hữu cơ; một số loại có thể được sử dụng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi sau khi đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật; hoặc tiếp tục qua công đoạn sấy, ép viên để tạo nhiên liệu sinh khối.
Nhưng hiệu quả kinh tế không đến từ riêng công đoạn nghiền.
Doanh nghiệp phải tính toàn bộ chi phí: thu gom, vận chuyển, điện hoặc nhiên liệu cho máy, nhân công, hao mòn thiết bị, xử lý tiếp theo và chi phí tiêu thụ sản phẩm.
Ví dụ, nếu một cơ sở có 1.000 tấn phụ phẩm/năm và việc tái sử dụng giúp giảm bình quân 300.000 đồng chi phí xử lý hoặc tạo thêm giá trị trên mỗi tấn, phần giá trị chênh lệch về mặt lý thuyết có thể tương đương 300 triệu đồng/năm. Đây chỉ là phép tính minh họa, không phải mức lợi nhuận thực tế áp dụng cho mọi loại phụ phẩm.
Chính vì vậy, khi đánh giá một dự án kinh tế tuần hoàn, câu hỏi quan trọng không phải là: “Chiếc máy nghiền giá bao nhiêu?” mà phải là: “Mỗi tấn phụ phẩm sau khi xử lý tạo ra giá trị bao nhiêu và cần bao nhiêu chi phí để tạo ra giá trị đó?”
Đây mới là cơ sở để tính thời gian hoàn vốn và quyết định có nên đầu tư thiết bị hay không.
Ở góc độ chính sách, mục tiêu tăng giá trị gia tăng trong chuỗi ngành hàng nông sản cũng cho thấy việc tận dụng phụ phẩm đang được nhìn rộng hơn câu chuyện môi trường. Khi phụ phẩm trở thành nguyên liệu cho một sản phẩm khác, doanh nghiệp có thể đồng thời giảm lượng vật chất phải xử lý và mở thêm một nguồn giá trị.
Vì thế, máy nghiền có thể chỉ là một thiết bị cơ khí tương đối đơn giản, nhưng trong một chuỗi tuần hoàn được thiết kế đúng, nó lại nằm ở một vị trí quan trọng: chuyển phụ phẩm từ trạng thái khó sử dụng sang dạng nguyên liệu phù hợp hơn cho vòng đời sản xuất tiếp theo.
Từ rơm rạ, thân ngô, vỏ dừa đến bã mía, câu chuyện phía sau chiếc máy không chỉ là “nghiền nhỏ”. Đó là câu chuyện về cách biến phần còn lại của một quá trình sản xuất thành đầu vào cho một quá trình sản xuất khác. Và khi giá trị của phụ phẩm được tính ngay từ đầu, thứ từng bị xem là “đồ bỏ đi” có thể trở thành một nguồn nguyên liệu mới của nhà máy nông nghiệp tuần hoàn.
