Giá tiêu ổn định, cao nhất 139.000 đồng/kg
Thị trường hồ tiêu trong nước ngày 18/8 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, chưa ghi nhận điều chỉnh mới so với phiên trước. Giá thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm hiện dao động từ 136.000 - 139.000 đồng/kg.
Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, tiếp tục ghi nhận mức giá cao nhất với 139.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng kế tiếp ở mức 138.000 đồng/kg.
Trong khi đó, Gia Lai, Đồng Nai và khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu, nay thuộc TP. Hồ Chí Minh, cùng duy trì mức 136.000 đồng/kg.
Khoảng cách giữa mức giá cao nhất và thấp nhất hiện chỉ còn 3.000 đồng/kg. Sau những phiên biến động nhẹ trước đó, thị trường hồ tiêu nội địa đang trở lại trạng thái tương đối ổn định.
Trên thị trường quốc tế, giao dịch hồ tiêu trong ngày đầu tuần cũng khá trầm lắng.
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, tiêu đen Indonesia được chào bán ở mức 6.851 USD/tấn. Tiêu đen Brazil loại ASTA 570 giữ mức 5.900 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia ở mức 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu dao động 5.990 - 6.050 USD/tấn, tương ứng với loại 500 g/l và 550 g/l.
Ở nhóm tiêu trắng, tiêu Muntok của Indonesia giữ mức 9.380 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam được chào bán ở mức 8.400 USD/tấn, còn Malaysia ở mức 12.200 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường hồ tiêu thế giới bước vào tuần mới với diễn biến tương đối ổn định. Triển vọng nguồn cung tại các nước sản xuất lớn, đặc biệt là Brazil, tiếp tục là yếu tố đáng chú ý đối với xu hướng giá thời gian tới.
Giá cà phê tăng 300 - 400 đồng/kg
Sau một tuần giảm mạnh, giá cà phê tại khu vực Tây Nguyên đã ghi nhận tín hiệu phục hồi trong phiên đầu tuần.
Ngày 18/8, giá thu mua cà phê tại các địa phương tăng 300 - 400 đồng/kg, đưa mặt bằng giá lên khoảng 94.500 - 95.300 đồng/kg.
Đắk Nông, nay thuộc Lâm Đồng, ghi nhận mức tăng mạnh nhất 400 đồng/kg, đưa giá thu mua lên 95.300 đồng/kg, cao nhất khu vực.
Đắk Lắk và Gia Lai cùng tăng 300 đồng/kg, đạt 95.000 đồng/kg.
Tại Lâm Đồng, giá cà phê tăng 300 đồng/kg lên 94.500 đồng/kg, vẫn là mức thấp nhất trong các địa phương được khảo sát.
Nhịp hồi phục này diễn ra sau một tuần không thuận lợi đối với thị trường nội địa. Trong tuần trước, giá cà phê Tây Nguyên đã giảm tổng cộng khoảng 2.100 đồng/kg, có thời điểm xuống dưới ngưỡng 95.000 đồng/kg và chạm vùng thấp nhất trong khoảng ba tuần.
Do đó, mức tăng trong phiên 18/8 mới chỉ giúp thị trường lấy lại một phần mức giảm trước đó.
Robusta chịu áp lực, arabica diễn biến tích cực hơn
Trên thị trường thế giới, robusta vừa trải qua một tuần giao dịch tiêu cực.
Hợp đồng robusta giao tháng 9/2026 trên sàn London giảm 166 USD/tấn, tương đương 4,4%, xuống còn 3.621 USD/tấn.
Hợp đồng giao tháng 11/2026 giảm 173 USD/tấn, tương đương 4,6%, còn 3.594 USD/tấn.
Trong khi đó, arabica trên sàn New York có diễn biến tích cực hơn. Hợp đồng giao tháng 9/2026 tăng 0,8%, tương đương 2,6 US cent/pound, lên 338,1 US cent/pound.
Tuy nhiên, hợp đồng giao tháng 12/2026 vẫn giảm và kết thúc tuần ở mức 314,3 US cent/pound.
Áp lực đối với robusta diễn ra trong bối cảnh nguồn cung xuất khẩu từ Việt Nam và Brazil đều gia tăng.
Theo số liệu trong dữ liệu nguồn, Việt Nam xuất khẩu 1,31 triệu tấn cà phê trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng 21,1% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, kim ngạch giảm 11,2%, xuống khoảng 5,45 tỷ USD.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu đảo chiều giảm
Tại thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long, diễn biến ngày 18/8 nhìn chung tương đối ổn định, song một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu đã giảm trở lại.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 giảm 100 đồng/kg, xuống 9.850 - 9.900 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu CL 555 cũng giảm 100 đồng/kg, còn 9.900 - 10.000 đồng/kg.
Các chủng loại khác chưa ghi nhận biến động đáng kể. Gạo nguyên liệu OM 5451 duy trì trong khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu OM 380 và Sóc thơm cùng được giao dịch trong khoảng 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm tăng 50 đồng/kg lên 8.700 - 8.850 đồng/kg. Ngược lại, giá cám giảm 50 đồng/kg, còn 7.450 - 7.550 đồng/kg.
Giá gạo bán lẻ ít biến động
Tại các chợ, giá gạo bán lẻ tiếp tục đi ngang.
Gạo Nàng Nhen duy trì mức cao nhất 28.000 đồng/kg, Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động từ 20.000 - 22.000 đồng/kg, gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.
Gạo thơm Jasmine được bán trong khoảng 16.500 - 17.500 đồng/kg, gạo Đài Thơm từ 15.000 - 16.000 đồng/kg, còn gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg.
Gạo thường dao động 13.500 - 14.500 đồng/kg, gạo Sóc thường từ 14.000 - 15.000 đồng/kg, trong khi gạo OM 18 ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg.
Giao dịch lúa mới vẫn chậm
Đối với mặt hàng lúa, lúa tươi IR 50404 hiện dao động 6.200 - 6.300 đồng/kg. OM 5451 giữ mức 6.700 - 6.800 đồng/kg.
Lúa Đài Thơm 8 và OM 18 cùng được giao dịch trong khoảng 6.800 - 7.000 đồng/kg, trong khi OM 34 ở mức 6.100 - 6.200 đồng/kg.
Tại các địa phương, nguồn lúa mới khá dồi dào nhưng hoạt động mua bán diễn ra chậm.
Tại An Giang, nhiều thương lái tạm ngưng mua khiến giá lúa tươi có xu hướng giảm nhẹ. Trong khi đó, tại Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, giao dịch vẫn chậm và mặt bằng giá tương đối ổn định.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục đứng giá
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa ghi nhận biến động mới.
Gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 500 - 505 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm dao động 370 - 374 USD/tấn, còn gạo Jasmine ở mức 538 - 542 USD/tấn.
Trên thị trường quốc tế, gạo 5% tấm của Thái Lan dao động 450 - 454 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 374 - 378 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm được chào bán trong khoảng 360 - 364 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động 292 - 296 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường nông sản ngày 18/8 đang cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa các nhóm hàng. Cà phê có tín hiệu phục hồi nhưng mức tăng còn khiêm tốn so với đà giảm của tuần trước; hồ tiêu tiếp tục duy trì mặt bằng giá ổn định, trong khi thị trường lúa gạo chịu áp lực từ giao dịch chậm và sự điều chỉnh giảm của một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu.
