Sản xuất công nghiệp tăng tốc: Bài toán nâng nội địa hóa và năng lực doanh nghiệp Việt

Sản xuất công nghiệp 9 tháng năm 2026 tăng 12,3%, mức cao nhất kể từ năm 2019. Tuy nhiên, hơn 94% kim ngạch nhập khẩu vẫn là tư liệu sản xuất, cho thấy yêu cầu nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng năng lực doanh nghiệp Việt để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sản xuất công nghiệp 9 tháng năm 2026 tăng 12,3%, mức tăng cao nhất kể từ năm 2019. Ảnh minh họa internet

Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là động lực tăng trưởng

Sản xuất công nghiệp 9 tháng năm 2026 tăng 12,3%, mức tăng cao nhất kể từ năm 2019. Trong đó, công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,9% và tiếp tục giữ vai trò động lực chủ yếu của tăng trưởng công nghiệp.

Giá trị tăng thêm của toàn ngành công nghiệp đóng góp gần 41,4% vào tốc độ tăng tổng giá trị tăng thêm của toàn nền kinh tế. Riêng công nghiệp chế biến, chế tạo đóng góp 33,85%.

Ở lĩnh vực xuất khẩu, nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm 90,4% tổng kim ngạch hàng hóa xuất khẩu. Trong 9 tháng, nhóm hàng này đạt gần 392,8 tỷ USD, cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của công nghiệp chế biến, chế tạo đối với hoạt động xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế.

Theo ngành Công Thương, sản xuất công nghiệp tăng tại cả 34/34 địa phương, song mức tăng có sự chênh lệch khá lớn, từ 0,2% đến 40,2%.

Động lực tăng trưởng tiếp tục tập trung tại các địa bàn công nghiệp lớn như Thái Nguyên, Bắc Ninh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên... Vì vậy, tiến độ sản xuất tại những trung tâm công nghiệp này được xem là yếu tố quan trọng đối với tăng trưởng trong quý IV.

Trong công tác điều hành những tháng cuối năm, ngành Công Thương xác định tập trung vào các ngành chế biến, chế tạo có khả năng tăng sản lượng nhanh; đồng thời bảo đảm nguồn điện, nhiên liệu, nguyên liệu và xử lý các điểm nghẽn tại những địa bàn có quy mô sản xuất lớn.

Tuy nhiên, phía sau đà tăng trưởng của sản xuất công nghiệp vẫn đặt ra bài toán về năng lực nội địa hóa. Việc phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và tăng cường kết nối với các doanh nghiệp FDI được xác định là những yêu cầu quan trọng để vừa giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài, vừa nâng giá trị hàng hóa xuất khẩu trong dài hạn.

Nâng chất lượng doanh nghiệp cung ứng

Từ thực tế hoạt động của doanh nghiệp, ông Phạm Văn Quân, Phó Cục trưởng Cục Công nghiệp, cho biết qua làm việc với doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhận thấy doanh nghiệp trong nước đang gặp 3 vấn đề chính gồm thị trường, tiếp cận vốn đầu tư và công nghệ phù hợp.

Để giải quyết những vấn đề này, Cục Công nghiệp tập trung vào 3 trụ cột gồm cải cách thể chế; nâng cao nội địa hóa và xây dựng chuỗi cung ứng; chuyển đổi số, chuyển đổi xanh.

Theo định hướng này, các trọng tâm được đặt vào đầu tư sản xuất công nghiệp, đầu tư công nghiệp vật liệu và linh kiện; hỗ trợ doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu; đồng thời ưu tiên các ngành công nghệ cao.

Từ góc độ doanh nghiệp, bà Đỗ Thị Thúy Hương, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA), cho rằng doanh nghiệp Việt đang từng bước nâng cao giá trị đóng góp trong chuỗi cung ứng.

Nếu trước đây doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia những công đoạn như cung cấp bao bì, đóng gói, in nhãn, thì nay đã bắt đầu tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao như sản xuất linh kiện, thiết kế và nghiên cứu, phát triển (R&D).

Dẫn chứng Samsung đã có 306 nhà cung cấp nội địa là doanh nghiệp Việt tính đến đầu năm 2025, bà Đỗ Thị Thúy Hương cho rằng hệ sinh thái các nhà cung ứng cho những tập đoàn lớn đã từng bước hình thành và phát triển tại Việt Nam.

Theo bà, cần tiếp tục nâng cao số lượng và chất lượng nhà cung cấp, đặc biệt ở những công đoạn có giá trị gia tăng cao như linh kiện điện tử, vật liệu cơ khí chính xác, thiết bị sản xuất tự động hóa, phần mềm công nghiệp, thiết kế và R&D.

Điều quan trọng là mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước cần được hình thành theo hướng cùng phát triển, tạo nên hệ sinh thái cung ứng ổn định và có khả năng nâng cao giá trị gia tăng tại Việt Nam.

Quảng cáo
Doanh nghiệp Việt cần nâng cao năng lực công nghệ và tỷ lệ nội địa hóa để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Ảnh minh họa internet

Cần đầu mối kết nối doanh nghiệp vào chuỗi cung ứng

Tại diễn đàn về “Chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam”, TS. Đỗ Diệu Hương, Phó Giám đốc Trung tâm Chiến lược và Chính sách, Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, chia sẻ kinh nghiệm của một số nước trong khu vực và đưa ra các khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt Nam.

Theo TS. Đỗ Diệu Hương, bên cạnh phát triển các doanh nghiệp đầu ngành trong khu vực kinh tế tư nhân, cần chú ý đến vai trò của doanh nghiệp dẫn dắt trong việc hình thành và phát triển mạng lưới cung ứng. Đồng thời, cần có một đầu mối tổ chức và điều phối hoạt động này.

Kinh nghiệm của Malaysia và Thái Lan cho thấy vai trò của Nhà nước có thể tập trung vào việc tạo nền tảng kết nối, giảm chi phí tìm kiếm đối tác cho doanh nghiệp và hỗ trợ chia sẻ rủi ro, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Đây cũng là một trong những vấn đề cần được quan tâm khi Việt Nam muốn nâng cao khả năng tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Không chỉ cần có doanh nghiệp đủ năng lực sản xuất, thị trường và cơ chế kết nối giữa các doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng.

Từ sử dụng công nghệ đến hấp thụ và phát triển công nghệ

Năng lực công nghệ là một trong những yếu tố quyết định khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI.

GS.TS. Hoàng Văn Cường, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, cho rằng trước hết doanh nghiệp trong nước phải nâng cao năng lực. Khi chưa đủ năng lực, doanh nghiệp Việt khó có thể trở thành đối tác song hành với doanh nghiệp FDI.

Theo GS.TS. Hoàng Văn Cường, trong thời gian qua, đầu tư nước ngoài vào Việt Nam chủ yếu sử dụng công nghệ do nhà đầu tư nước ngoài mang vào để sản xuất, trong khi khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.

Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là sử dụng công nghệ mà phải từng bước hấp thụ, cải tiến và phát triển công nghệ.

Khi doanh nghiệp trong nước đủ năng lực để trở thành đối tác song hành, công nghệ được sử dụng trong quá trình hợp tác có thể từng bước được tiếp nhận, cải tiến và phát triển. Xa hơn, doanh nghiệp có thể nghiên cứu để tạo ra những công nghệ mới phù hợp với nhu cầu sản xuất.

Đây được xem là cơ sở quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và vị trí của doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng.

Sản xuất công nghiệp tăng tốc: Bài toán nâng nội địa hóa và năng lực doanh nghiệp Việt. Ảnh minh họa

Nâng nội địa hóa để tăng sức chống chịu của nền kinh tế

Thực tế cho thấy, để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, yêu cầu quan trọng là tăng cường liên kết thực chất giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước.

Cùng với thu hút FDI có công nghệ cao, việc phát triển công nghiệp hỗ trợ và tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân trong nước có thị trường, nâng cao năng lực sản xuất, công nghệ và quản trị sẽ quyết định khả năng tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng cao hơn.

Đây không chỉ là bài toán nâng tỷ lệ nội địa hóa mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng hình thành một hệ sinh thái sản xuất có tính liên kết và sức chống chịu cao hơn.

Trong bối cảnh sản xuất công nghiệp đang duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực, việc chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng tham gia chuỗi cung ứng sẽ là bước quan trọng để giá trị tăng thêm từ hoạt động công nghiệp được giữ lại nhiều hơn trong nền kinh tế.

Muốn vậy, doanh nghiệp Việt cần đồng thời nâng năng lực sản xuất, tiếp cận công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và xây dựng mối liên kết thực chất với các doanh nghiệp FDI. Đây là nền tảng để từng bước nâng cao tính tự chủ và vị thế của doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm