Giá cao su thế giới diễn biến trái chiều
Kết thúc phiên giao dịch, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM (Tokyo, Nhật Bản) đồng loạt giảm ở các kỳ hạn.
Cụ thể, hợp đồng giao tháng 10 giảm 3,10 Yên/kg, tương đương 0,70%, xuống 441 Yên/kg. Hợp đồng tháng 11 giảm 2,50 Yên/kg, tương đương 0,56%, xuống 444 Yên/kg.
Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 (FOB Laem Chabang) tăng 0,2 Baht/kg, tương đương 0,2%, lên 95,16 Baht/kg.
Trong khi đó, sàn SHFE (Thượng Hải) tạm đóng cửa từ ngày 1–7/10 do kỳ nghỉ lễ Quốc khánh tại Trung Quốc và dự kiến giao dịch trở lại từ ngày 8/10.
Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá cao su TSR20 tăng ở các kỳ hạn được theo dõi. Hợp đồng kỳ hạn tháng 12 tăng từ 252,10 lên 256,50 cent/kg, tương đương khoảng 1,75%. Hợp đồng tháng 1/2027 tăng từ 251 lên 255,50 cent/kg, tương đương khoảng 1,79%.
Diễn biến tăng trên sàn Singapore cho thấy thị trường vẫn có những tín hiệu tích cực, song chưa đủ cơ sở để khẳng định nhu cầu tiêu thụ cao su đã tăng mạnh.
Cung – cầu cao su tự nhiên tiếp tục được quan tâm
Theo Hiệp hội các nước sản xuất cao su thiên nhiên, sản lượng cao su tự nhiên toàn cầu năm 2026 được dự báo đạt 15,039 triệu tấn, thấp hơn mức 15,279 triệu tấn trong dự báo trước.
Trong khi đó, tiêu thụ cao su tự nhiên toàn cầu được dự báo đạt 15,356 triệu tấn, tăng 0,4%.
Theo các số liệu trên, mức tiêu thụ dự kiến cao hơn sản lượng khoảng 317.000 tấn. Chênh lệch này là một trong những yếu tố được thị trường quan tâm khi đánh giá triển vọng cung – cầu cao su trong năm 2026.
Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với những yếu tố có thể ảnh hưởng đến nguồn cung, trong đó có thời tiết bất lợi và gián đoạn vận tải tại một số khu vực sản xuất.
Ở chiều nhu cầu, diễn biến của ngành ô tô, sản lượng lốp và thị trường xe điện tiếp tục có vai trò quan trọng. Trung Quốc và Ấn Độ cũng là những thị trường đáng chú ý đối với nhu cầu cao su tự nhiên.
Giá cao su trong nước tiếp tục ổn định
Tại thị trường trong nước, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn chưa ghi nhận biến động.
Tại Công ty Bình Long, giá thu mua mủ cao su tại nhà máy ở mức 540 đồng/độ TSC/kg, trong khi giá thu mua tại đội sản xuất ở mức 530 đồng/TSC/kg. Giá mủ tạp DRC 60% được duy trì ở mức 18.000 đồng/kg.
Tại Công ty MangYang, giá thu mua mủ nước dao động khoảng 458–463 đồng/TSC, tương ứng loại 2 đến loại 1. Giá thu mua mủ đông tạp dao động 404–459 đồng/DRC, cũng theo loại 2 đến loại 1.
Tại Công ty Phú Riềng, giá thu mua mủ tạp được giữ ở mức 390 đồng/DRC, trong khi giá thu mua mủ nước ở mức 420 đồng/TSC.
Công ty Cao su Bà Rịa báo giá thu mua mủ nước ở mức 420 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 25 đến dưới 30. Mủ đông DRC 35–44% có giá 14.600 đồng/kg, trong khi mủ nguyên liệu ở mức 18.100 đồng/kg.
| Doanh nghiệp | Chủng loại | Giá thu mua |
|---|---|---|
| Bình Long | Mủ nước tại nhà máy | 540 đồng/độ TSC/kg |
| Bình Long | Mủ nước tại đội sản xuất | 530 đồng/TSC/kg |
| Bình Long | Mủ tạp DRC 60% | 18.000 đồng/kg |
| MangYang | Mủ nước loại 2–loại 1 | 458–463 đồng/TSC |
| MangYang | Mủ đông tạp loại 2–loại 1 | 404–459 đồng/DRC |
| Phú Riềng | Mủ tạp | 390 đồng/DRC |
| Phú Riềng | Mủ nước | 420 đồng/TSC |
| Cao su Bà Rịa | Mủ nước, TSC 25 đến dưới 30 | 420 đồng/độ TSC/kg |
| Cao su Bà Rịa | Mủ đông DRC 35–44% | 14.600 đồng/kg |
| Cao su Bà Rịa | Mủ nguyên liệu | 18.100 đồng/kg |
Nhìn chung, trong khi giá cao su trên các thị trường quốc tế tiếp tục phân hóa giữa các sàn, giá thu mua mủ cao su trong nước chưa ghi nhận thay đổi đáng kể.
Thị trường thời gian tới sẽ tiếp tục được theo dõi dựa trên diễn biến nguồn cung, thời tiết tại các vùng sản xuất và sức mua từ các ngành sử dụng cao su, đặc biệt là ô tô, lốp xe và xe điện.
