
Giá tiêu ổn định, cao nhất 139.000 đồng/kg
Thị trường hồ tiêu trong nước sáng 20/8 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, chưa ghi nhận biến động mới tại các vùng sản xuất trọng điểm. Giá thu mua phổ biến trong khoảng 136.000 - 139.000 đồng/kg.
Lâm Đồng tiếp tục là địa phương có mức giá cao nhất, đạt 139.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ở mức 138.000 đồng/kg.
Tại Gia Lai, Đồng Nai và TP Hồ Chí Minh, giá tiêu cùng duy trì ở mức 136.000 đồng/kg.
Như vậy, thị trường hồ tiêu nội địa tiếp tục nối dài chuỗi phiên đi ngang. Khoảng cách giữa mức giá cao nhất và thấp nhất hiện là 3.000 đồng/kg.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu tại các nguồn cung lớn cũng chưa có nhiều thay đổi.
Theo dữ liệu của Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen Indonesia được giao dịch ở mức 6.851 USD/tấn; tiêu đen Brazil ASTA 570 ở mức 5.900 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia đạt 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l và 550 g/l hiện dao động 5.990 - 6.050 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia được chào bán ở mức 9.380 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam duy trì ở 8.400 USD/tấn, còn Malaysia ở mức 12.200 USD/tấn.
Diễn biến tương đối ổn định của cả thị trường trong nước và thế giới cho thấy hồ tiêu đang trong giai đoạn thăm dò, khi cung - cầu chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo ra biến động đáng kể về giá.
Giá cà phê tăng mạnh ngày thứ hai liên tiếp
Trái với sự trầm lắng của hồ tiêu, thị trường cà phê tiếp tục khởi sắc.
Giá cà phê tại Tây Nguyên sáng 20/8 đồng loạt tăng 1.500 đồng/kg, đưa mặt bằng thu mua lên khoảng 97.700 - 98.500 đồng/kg.
Trong đó, mức cao nhất được ghi nhận tại Lâm Đồng với 98.500 đồng/kg. Đắk Lắk và Gia Lai cùng đạt 98.300 đồng/kg, trong khi khu vực Lâm Đồng cũ ghi nhận mức 97.700 đồng/kg.
Đáng chú ý, đây là ngày tăng thứ hai liên tiếp của cà phê nội địa. Sau giai đoạn liên tục đi xuống và có thời điểm rơi xuống dưới 95.000 đồng/kg, thị trường đang cho thấy tốc độ phục hồi khá nhanh. Chỉ trong hai ngày gần nhất, giá thu mua tại nhiều khu vực đã tăng hơn 3.000 đồng/kg.
Động lực quan trọng đến từ thị trường thế giới khi sắc xanh tiếp tục bao phủ cả hai sàn giao dịch lớn.
Trên sàn London, giá robusta kỳ hạn tháng 9/2026 tăng 85 USD/tấn, tương đương 2,32%, lên 3.755 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 11/2026 tăng 95 USD/tấn, tương đương 2,61%, đạt 3.739 USD/tấn.
Mức tăng còn mạnh hơn trên thị trường arabica. Tại sàn New York, hợp đồng kỳ hạn tháng 9/2026 tăng 18,3 US cent/pound, tương đương 5,3%, lên 363,4 US cent/pound. Hợp đồng tháng 12/2026 tăng 14,55 US cent/pound, tương đương 4,58%, đạt 332,45 US cent/pound.
Đà tăng của arabica được hỗ trợ bởi những lo ngại về nguồn cung trong ngắn hạn, khi tiến độ thu hoạch tại Brazil chậm hơn bình thường và hoạt động vận chuyển cà phê tại Colombia gặp khó khăn.
Với thị trường trong nước, sự phục hồi của giá thế giới đang tạo thêm lực đỡ cho cà phê Tây Nguyên sau giai đoạn điều chỉnh.
Giá lúa phân hóa, giao dịch tại nhiều nơi còn chậm
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường lúa gạo ngày 20/8 nhìn chung ổn định, song giá lúa tươi có sự tăng giảm tùy từng giống.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, lúa tươi IR 50404 giảm 100 đồng/kg, còn 6.200 - 6.400 đồng/kg.
Ở chiều ngược lại, lúa Đài Thơm 8 tăng 100 đồng/kg, lên 6.900 - 7.000 đồng/kg. Lúa OM 34 cũng tăng 100 đồng/kg, dao động 6.200 - 6.300 đồng/kg.
Lúa OM 5451 giữ mức 6.700 - 6.800 đồng/kg, còn OM 18 ổn định trong khoảng 6.800 - 7.000 đồng/kg.
Dù nguồn lúa tại nhiều địa phương vẫn khá dồi dào, hoạt động giao dịch chưa thực sự sôi động.
Tại An Giang, một số thương lái tạm ngưng mua khiến giá lúa tươi biến động nhẹ. Ở Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, giao dịch diễn ra chậm, giá nhìn chung ít thay đổi.
Nguồn cung ở mức cao trong khi sức mua chưa tăng tương ứng đang khiến thị trường lúa duy trì trạng thái tương đối thận trọng.
Giá gạo nguyên liệu và bán lẻ cơ bản ổn định
Thị trường gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu chưa ghi nhận biến động lớn.
Gạo IR 504 dao động khoảng 9.850 - 9.900 đồng/kg; CL 555 giữ mức 9.900 - 10.000 đồng/kg. Gạo OM 5451 được giao dịch ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg, trong khi OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm được giao dịch khoảng 8.700 - 8.850 đồng/kg, giá cám giữ mức 7.450 - 7.550 đồng/kg.
Thị trường nếp cũng đi ngang. Nếp IR 4625 tươi ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg, trong khi nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá các loại gạo tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen có mức cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg; Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài 20.000 - 22.000 đồng/kg và Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Gạo thơm Jasmine dao động 16.500 - 17.000 đồng/kg; Đài Thơm ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng phổ biến khoảng 16.000 đồng/kg, còn gạo thường ở mức 13.500 - 14.500 đồng/kg.
Gạo Việt Nam giữ giá trên thị trường xuất khẩu
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục duy trì ổn định.
Gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 500 - 505 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm ở mức 370 - 374 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine đạt 538 - 542 USD/tấn.
Tại các thị trường cạnh tranh, gạo 5% tấm của Thái Lan dao động 450 - 454 USD/tấn, còn gạo 5% tấm của Ấn Độ ở mức 360 - 364 USD/tấn.
Mặt bằng trên cho thấy giá một số dòng gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức tương đối cao so với sản phẩm cùng phân khúc tại Thái Lan và Ấn Độ. Tuy nhiên, diễn biến giao dịch thực tế vẫn cần được theo dõi cùng với nhu cầu nhập khẩu tại các thị trường lớn.
Cà phê trở thành điểm sáng của thị trường nông sản
Bức tranh giá nông sản ngày 20/8 cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa các nhóm hàng.
Hồ tiêu tiếp tục đi ngang khi cả thị trường trong nước và quốc tế chưa xuất hiện biến động đáng kể. Lúa gạo tương đối ổn định trong bối cảnh nguồn cung tại Đồng bằng sông Cửu Long còn dồi dào nhưng giao dịch ở nhiều địa phương diễn ra chậm.
Điểm sáng đáng chú ý nhất là cà phê. Hai phiên tăng liên tiếp đã đưa giá thu mua tại Tây Nguyên trở lại sát ngưỡng 100.000 đồng/kg, sau giai đoạn có thời điểm xuống dưới 95.000 đồng/kg.
Trong thời gian tới, diễn biến trên các sàn cà phê quốc tế, tiến độ thu hoạch tại Brazil, hoạt động xuất khẩu của các nước sản xuất lớn, cùng cung - cầu lúa gạo và hồ tiêu sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng chi phối mặt bằng giá nông sản trong nước.
