Nông sản, thực phẩm và thủy sản Việt Nam vào Italia: Doanh nghiệp cần vượt “hàng rào” kiểm soát 3 cấp

Italia áp dụng quy trình kiểm soát nhiều tầng đối với nông sản, thực phẩm và thủy sản nhập khẩu, từ thẩm định hồ sơ, nhận dạng lô hàng đến kiểm tra thực tế, lấy mẫu. Theo khuyến nghị của Thương vụ Việt Nam tại Italia, doanh nghiệp xuất khẩu cần đặc biệt kiểm soát các yêu cầu SPS, dư lượng hóa chất, độc tố, kháng sinh và tính đồng bộ của hồ sơ để hạn chế nguy cơ hàng hóa bị giữ lại, tái xuất hoặc đưa vào diện giám sát tăng cường.

Thị trường Liên minh châu Âu (EU), trong đó có Italia, đặt ra những yêu cầu cao về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật và khả năng truy xuất nguồn gốc đối với hàng hóa nhập khẩu.

Với doanh nghiệp Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm mới chỉ là một phần của bài toán. Tính chính xác của hồ sơ, khả năng truy xuất và sự đồng nhất của dữ liệu trong toàn bộ chuỗi sản xuất - xuất khẩu cũng có thể quyết định một lô hàng có được thông quan thuận lợi hay không.

Theo thông tin từ Thương vụ Việt Nam tại Italia, nước này thực hiện quy trình quản lý rủi ro vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS) chặt chẽ đối với nông sản, thực phẩm và thủy sản nhập khẩu.

Nông sản, thực phẩm và thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Italia phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc.

Ba cấp kiểm tra tại cửa khẩu Italia

Theo Thương vụ Việt Nam tại Italia, các lô hàng nông sản, thực phẩm và thủy sản từ Việt Nam khi cập những cảng biển lớn như Genoa, La Spezia, Trieste, Naples hoặc các cảng hàng không quốc tế như Rome Fiumicino, Milan Malpensa đều chịu sự kiểm soát tại hệ thống Trạm Kiểm soát biên giới (BCPs).

Hoạt động thông quan được thực hiện trên cơ sở các quy định của EU, trong đó có Quy định (EC) số 178/2002 về Luật Thực phẩm chung, đặt ra yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm pháp lý; cùng Quy định (EU) 2017/625 về cơ chế kiểm soát chính thức.

Khi lô hàng đến cửa khẩu, quá trình kiểm tra được thực hiện qua ba cấp.

Cấp thứ nhất là kiểm tra hồ sơ. Cơ quan chức năng đối chiếu tính hợp lệ và thống nhất giữa các chứng từ như kiểm dịch, chứng nhận y tế, xuất xứ, chứng nhận khai thác thủy sản và tờ khai CHED.

Những sai lệch liên quan đến mã HS, tên khoa học của sản phẩm hoặc thông tin nhà máy có thể khiến lô hàng bị dừng thông quan.

Cấp thứ hai là kiểm tra nhận dạng. Cơ quan chức năng đối chiếu niêm phong container, mã lô hàng và nhãn mác thực tế với thông tin đã khai báo.

Cấp thứ ba là kiểm tra thực tế và lấy mẫu. Đây là khâu hàng hóa có thể được phân tích các chỉ tiêu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, độc tố vi nấm, kháng sinh cấm, vi sinh vật gây hại như Salmonella, E. coli và kim loại nặng.

Theo thông tin từ Thương vụ, trong thời gian chờ kết quả, thường từ 3-7 ngày làm việc, hàng hóa phải lưu kho kiểm dịch dưới sự giám sát của hải quan.

Nếu mẫu kiểm nghiệm vi phạm, lô hàng có thể bị yêu cầu tiêu hủy hoặc tái xuất và chủ hàng phải chịu các chi phí phát sinh.

Thông tin vi phạm đồng thời có thể được cảnh báo trên Hệ thống Cảnh báo nhanh về thực phẩm và thức ăn chăn nuôi của EU (RASFF). Khi đó, doanh nghiệp có nguy cơ bị đưa vào diện giám sát trọng điểm, với tần suất kiểm tra thực tế trong những lần tiếp theo có thể tăng lên 20-50%.

Điều này cho thấy thiệt hại từ một lô hàng không đáp ứng tiêu chuẩn không chỉ nằm ở chi phí lưu kho, tái xuất hay tiêu hủy. Hệ quả có thể kéo dài sang những lô hàng sau, làm tăng thời gian kiểm tra và chi phí của doanh nghiệp.

Nông sản phải đặc biệt kiểm soát dư lượng

Đối với nhóm nông sản và gia vị như cà phê, hạt điều, hạt tiêu, rau quả, Thương vụ Việt Nam tại Italia khuyến nghị doanh nghiệp đặc biệt lưu ý các giới hạn kỹ thuật đối với dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

Theo thông tin được Thương vụ cung cấp, mức dư lượng mặc định chung của EU là 0,01 mg/kg đối với hoạt chất không có quy định riêng.

Với carbendazim, EU đã bãi bỏ việc cấp phép. Những lô hàng phát hiện dư lượng vượt giới hạn định lượng tối thiểu (LOD từ 0,01-0,05 mg/kg tùy nhóm sản phẩm) có thể bị xác định chứa hoạt chất không được phép.

Đối với acetamiprid, mức áp dụng được nêu đối với hạt điều là 0,01-0,05 mg/kg; hạt tiêu 0,07 mg/kg và cà phê nhân 0,1 mg/kg.

Với deltamethrin, mức áp dụng đối với hạt tiêu và hạt khô nằm trong khoảng 0,05-0,2 mg/kg; rau quả tươi từ 0,01-0,1 mg/kg.

Không chỉ thuốc bảo vệ thực vật, độc tố vi nấm (mycotoxins) cũng là nhóm chỉ tiêu doanh nghiệp cần kiểm soát chặt.

Đối với hạt điều và hạt tiêu, Aflatoxin B1 tối đa được nêu ở mức 5,0 µg/kg; tổng hàm lượng Aflatoxin B1, B2, G1 và G2 không quá 10,0 µg/kg.

Quảng cáo

Với Ochratoxin A (OTA), mức tối đa được nêu đối với cà phê nhân chưa rang là 5,0 µg/kg; cà phê rang, xay 3,0 µg/kg và cà phê hòa tan 5,0 µg/kg.

Những yêu cầu này đặt ra bài toán kiểm soát chất lượng từ sớm. Doanh nghiệp không thể chỉ kiểm nghiệm thành phẩm trước khi xuất khẩu mà cần quản lý từ vùng nguyên liệu, quá trình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đến thu hoạch, phơi sấy, bảo quản và chế biến.

Cà phê, hạt tiêu, hạt điều và rau quả xuất khẩu vào EU cần được kiểm soát chặt dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ngay từ vùng nguyên liệu. Ảnh minh họa.

Thủy sản phải bảo đảm dữ liệu khai thác đồng nhất

Đối với thủy sản, yêu cầu kiểm soát có sự khác biệt giữa sản phẩm khai thác biển và nuôi trồng.

Các sản phẩm thủy sản khai thác biển như cá ngừ, mực, bạch tuộc... phải có Giấy chứng nhận khai thác do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp.

Hải quan Italia sẽ đối chiếu dữ liệu trên nền tảng số CATCH của EU. Sự không thống nhất giữa nhật ký khai thác, xác nhận tại cảng và tờ khai xuất khẩu có thể dẫn tới việc lô hàng bị dừng thông quan.

Điều này cho thấy yêu cầu chống khai thác IUU không chỉ dừng ở việc có đầy đủ chứng từ. Dữ liệu trong từng khâu của chuỗi khai thác, cập cảng, chế biến và xuất khẩu phải bảo đảm tính thống nhất và có khả năng kiểm chứng.

Đối với thủy sản nuôi trồng như tôm nước lợ, cá tra..., doanh nghiệp được miễn Giấy chứng nhận khai thác IUU nhưng cơ sở chế biến phải có mã số xuất khẩu EU (EU Approval Number) đang hoạt động trên hệ thống TRACES NT.

TRACES NT là nền tảng trực tuyến của EU phục vụ quản lý, theo dõi và xử lý chứng thư điện tử liên quan đến an toàn thực phẩm, dịch bệnh động thực vật và quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa.

Kiểm soát nghiêm kháng sinh cấm trong thủy sản

Một nhóm rủi ro khác doanh nghiệp thủy sản cần đặc biệt lưu ý là dư lượng hóa chất và kháng sinh.

Theo khuyến cáo được nêu, các chất như Chloramphenicol, các chất chuyển hóa của Nitrofuran gồm AOZ, AMOZ, AHD, SEM và Malachite Green thuộc nhóm bị cấm.

Các nhóm kháng sinh như Fluoroquinolones, Tetracyclines và Sulfonamides phải đáp ứng các yêu cầu của Quy định (EU) số 37/2010.

Việc kiểm soát vì thế cần bắt đầu ngay từ khâu nuôi trồng, lựa chọn vật tư đầu vào, sử dụng thuốc thú y, thức ăn đến thu hoạch và chế biến.

Nếu chỉ phát hiện vi phạm ở thời điểm hàng hóa đã đến cửa khẩu Italia, chi phí xử lý không chỉ rất lớn mà còn có thể ảnh hưởng tới uy tín của doanh nghiệp và gia tăng mức độ kiểm soát đối với những lô hàng tiếp theo.

Thủy sản khai thác xuất khẩu sang Italia phải bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và tính thống nhất của dữ liệu trong hồ sơ khai thác.

Muốn đi xa vào EU phải kiểm soát từ vùng nguyên liệu

Các quy định của Italia cho thấy việc tiếp cận thị trường EU ngày càng đòi hỏi doanh nghiệp chuyển từ tư duy “kiểm tra sản phẩm trước khi xuất khẩu” sang “quản trị rủi ro trong toàn bộ chuỗi sản xuất”.

Điều đó đồng nghĩa mỗi mắt xích, từ vùng nguyên liệu, vật tư đầu vào, quy trình sản xuất, thu hoạch, chế biến, bảo quản đến hồ sơ và dữ liệu truy xuất đều phải được kiểm soát.

Đặc biệt, hồ sơ và hàng hóa thực tế phải thống nhất. Một sản phẩm đạt yêu cầu về chất lượng nhưng chứng từ sai lệch vẫn có thể gặp khó khăn khi thông quan; ngược lại, bộ hồ sơ đầy đủ cũng không thể bù đắp cho sản phẩm có dư lượng vượt ngưỡng.

Với các doanh nghiệp đang hướng tới thị trường Italia, việc nắm chắc quy định SPS vì vậy không nên được xem đơn thuần là yêu cầu để vượt qua cửa khẩu.

Đây còn là điều kiện để chuẩn hóa sản xuất, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và xây dựng uy tín lâu dài của nông, thủy sản Việt Nam trên thị trường EU.

Khi hàng rào kỹ thuật ngày càng cao, lợi thế cạnh tranh không chỉ thuộc về doanh nghiệp có sản phẩm tốt, mà còn thuộc về những đơn vị có khả năng kiểm soát rủi ro, chuẩn hóa dữ liệu và chứng minh được chất lượng của sản phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

QUY TRÌNH 4 BƯỚC QUẢN LÝ RỦI RO HIỆU QUẢ CHO DOANH NGHIỆP

Trước các quy định nghiêm ngặt trên, Thương vụ Việt Nam tại Italia lưu ý các doanh nghiệp xuất khẩu chủ động thực thi quy trình 4 bước quản lý rủi ro trước và trong quá trình giao thương.

Bước 1: Tra cứu trước khi ký hợp đồng. Chủ động truy cập cơ sở dữ liệu EU Pesticides Database hoặc Cổng thông tin Văn phòng SPS Việt Nam (spsvietnam.gov.vn) để cập nhật mức MRLs mới nhất theo mã HS của lô hàng.

Bước 2: Kiểm nghiệm đại diện lô hàng. Thực hiện lấy mẫu và phân tích các chỉ tiêu tại các phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 được EU công nhận.

Bước 3: Thẩm định hồ sơ trước khi xuất bến. Rà soát tính chính xác của Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, C/O (đối với nông sản); hoặc kiểm tra trạng thái mã số trên TRACES NT, khớp nối dữ liệu C/O, kiểm dịch động vật và chứng nhận CATCH (đối với thủy sản).

Bước 4: Xử lý sự cố tại cửa khẩu. Khi phát sinh vướng mắc thông quan tại Italia, lập tức liên hệ Văn phòng SPS Việt Nam và Thương vụ Việt Nam tại Italia để nhận hỗ trợ pháp lý và làm việc kịp thời với cơ quan thẩm quyền sở tại.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm