Xuất khẩu tôm vẫn duy trì đà tăng
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản (VASEP), kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam trong 7 tháng đầu năm 2026 đạt gần 2,8 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này cho thấy ngành tôm tiếp tục duy trì xu hướng phục hồi và mở rộng thị trường.
Tuy nhiên, phía sau con số tăng trưởng tích cực là sự phân hóa ngày càng rõ giữa các thị trường và nhóm sản phẩm.
Trung Quốc tiếp tục là một trong những thị trường quan trọng đóng góp vào tăng trưởng xuất khẩu. Đáng chú ý, tôm hùm đang nổi lên như một điểm sáng, khi nhu cầu tại thị trường này duy trì tích cực.
Ở chiều ngược lại, các sản phẩm chủ lực như tôm chân trắng và tôm sú đang chịu sức ép cạnh tranh lớn hơn tại Mỹ, EU và Nhật Bản. Điều này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam khó có thể chỉ dựa vào lợi thế về nguồn cung và giá thành, mà cần chú trọng hơn đến chất lượng, phân khúc sản phẩm và yêu cầu riêng của từng thị trường.
Riêng trong tháng 7-2026, xuất khẩu tôm đạt khoảng 452 triệu USD, tăng 10% so với cùng kỳ năm trước, nhưng thấp hơn mức 458 triệu USD của tháng 6.
Diễn biến này cho thấy xuất khẩu vẫn tăng so với cùng kỳ, song tốc độ tăng chưa thực sự đồng đều theo từng tháng. Trong khi tôm hùm xuất khẩu sang Trung Quốc tiếp tục tạo lực đẩy, các dòng tôm phổ biến khác đang phải đối mặt với áp lực về giá, đơn hàng và cạnh tranh.
Thuế tại Mỹ tạo thêm áp lực
Một trong những thách thức đáng chú ý đối với ngành tôm Việt Nam trong thời gian tới là thay đổi tương quan về thuế tại thị trường Mỹ.
Theo nội dung nguồn, quyết định của USTR ngày 23-7 đưa Việt Nam vào nhóm chịu thuế Section 301 ở mức 12,5%, trong khi Ecuador, Ấn Độ, Indonesia và một số đối thủ khác chịu mức 10%.
Chênh lệch 2,5 điểm phần trăm có thể tạo ra tác động đáng kể đối với các hợp đồng tôm đông lạnh vốn có biên lợi nhuận không lớn. Khi chi phí nhập khẩu tăng, các nhà nhập khẩu Mỹ có thể gia tăng sức ép đàm phán, yêu cầu nhà cung cấp giảm giá, chia sẻ chi phí thuế hoặc điều chỉnh điều kiện hợp đồng.
Đáng chú ý, mức thuế này còn có thể được cộng với thuế MFN và các nghĩa vụ chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp tùy từng quốc gia, doanh nghiệp và mặt hàng.
Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh của tôm Việt Nam tại Mỹ có nguy cơ chịu thêm sức ép nếu doanh nghiệp không kiểm soát tốt chi phí và nâng cao giá trị sản phẩm.
Ecuador ngày càng cạnh tranh trực tiếp
Không chỉ vấn đề thuế, nguồn cung quốc tế cũng đang tạo sức ép mới đối với tôm Việt Nam.
Ecuador đang nổi lên như một đối thủ cạnh tranh ngày càng trực tiếp, với nguồn cung tiếp tục tăng mạnh. Đáng chú ý, các doanh nghiệp Ecuador không chỉ tập trung vào tôm nguyên đầu mà đang mở rộng sang các sản phẩm bỏ đầu, bóc vỏ và chế biến.
Đây là thay đổi đáng chú ý bởi Ecuador đang từng bước tham gia sâu hơn vào những phân khúc có giá trị gia tăng, vốn được xem là thế mạnh của nhiều nhà cung cấp châu Á.
Sự cạnh tranh vì thế không còn đơn thuần nằm ở sản lượng hay giá nguyên liệu. Doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải cạnh tranh đồng thời về giá thành, chất lượng, công nghệ chế biến, khả năng giao hàng và mức độ đáp ứng yêu cầu của từng khách hàng.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực chế biến, kiểm soát chất lượng và phát triển những dòng sản phẩm phù hợp với từng thị trường. Lợi thế về kinh nghiệm sản xuất và chế biến nếu không đi cùng khả năng kiểm soát chi phí, truy xuất và đáp ứng tiêu chuẩn sẽ khó tạo được ưu thế bền vững.
Giữ đà tăng trưởng bằng nâng giá trị
Trong những tháng cuối năm, triển vọng xuất khẩu tôm Việt Nam được kỳ vọng tiếp tục được hỗ trợ bởi nhu cầu từ Trung Quốc, đặc biệt đối với tôm hùm. Bên cạnh đó, khả năng duy trì đơn hàng chế biến sâu tại Nhật Bản và EU cũng sẽ là yếu tố quan trọng giúp xuất khẩu ổn định.
Tại Mỹ, bài toán khó hơn khi doanh nghiệp phải cùng lúc ứng phó với thay đổi về thuế và sự cạnh tranh ngày càng mạnh từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia.
Trong bối cảnh đó, nâng giá trị thay vì chỉ chạy theo sản lượng sẽ là hướng đi quan trọng đối với ngành tôm Việt Nam.
Nếu duy trì được lợi thế về chất lượng, đẩy mạnh chế biến sâu và đáp ứng tốt các yêu cầu riêng của từng thị trường, doanh nghiệp Việt Nam vẫn có cơ hội giữ đơn hàng và mở rộng thị phần.
Ngược lại, khi chênh lệch về thuế và chi phí ngày càng trở thành yếu tố quyết định, một phần đơn hàng có thể dịch chuyển sang những nguồn cung có lợi thế chi phí tốt hơn.
Với mức tăng 13,5% trong 7 tháng đầu năm, ngành tôm vẫn đang có nền tảng tích cực. Tuy nhiên, chặng đường phía trước sẽ đòi hỏi doanh nghiệp chủ động hơn trước biến động chính sách, đa dạng hóa thị trường, nâng chất lượng và tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến có giá trị cao.
Từ câu chuyện tăng trưởng sang câu chuyện cạnh tranh, ngành tôm Việt Nam đang đứng trước yêu cầu mới: không chỉ xuất khẩu nhiều hơn, mà phải xuất khẩu hiệu quả và bền vững hơn.
