Chạy đủ giờ chưa chắc đã chạy đủ công suất
Nhìn từ bên ngoài, một nhà máy sáng đèn cả ngày có thể tạo cảm giác hoạt động hết công suất. Nhưng bên trong dây chuyền, giữa thời gian máy chạy còn có thời gian chờ nguyên liệu, chuyển đổi sản phẩm, vệ sinh thiết bị, xử lý sự cố, bảo dưỡng hoặc chạy dưới tải. Vì thế, số giờ vận hành và hiệu quả sử dụng công suất là hai câu chuyện khác nhau.
Số liệu điều tra của Cục Thống kê cho thấy trong quý I/2026, công suất sử dụng máy móc, thiết bị bình quân của doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đạt 74,8%. Có 43% doanh nghiệp sử dụng công suất từ 70% đến dưới 90%, trong khi 30,7% đạt từ 90% đến 100%. Điều đó cho thấy ngay cả khi hoạt động sản xuất duy trì tích cực, vẫn còn một khoảng cách nhất định giữa năng lực thiết kế của máy móc và mức sử dụng thực tế.
Đáng chú ý, năm 2025, sản xuất công nghiệp tiếp tục tăng trưởng, với chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 9,2%, riêng ngành chế biến, chế tạo tăng 10,5%. Nhưng tăng sản lượng không đồng nghĩa mọi đồng chi phí đều được chuyển hóa thành lợi nhuận. Khi một dây chuyền tăng thời gian hoạt động nhưng phải chờ nguyên liệu, thường xuyên đổi mã hàng hoặc tạo ra sản phẩm chưa đạt chuẩn, phần chi phí phát sinh vẫn được tính vào giá thành.
Bởi vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là “nhà máy chạy bao nhiêu giờ?”, mà là chi phí nhà máy cho mỗi đơn vị sản phẩm đã được kiểm soát đến đâu. Một giờ máy chạy thêm chỉ thực sự có ý nghĩa khi thời gian đó tạo ra sản phẩm đạt chuẩn, được thị trường hấp thụ và có biên lợi nhuận phù hợp.
Tiền có thể nằm trong từng sản phẩm chưa đạt chuẩn
Một trong những “điểm rò” khó nhìn thấy nhất nằm ở những thứ doanh nghiệp tưởng như rất nhỏ: một tỷ lệ hao hụt nguyên liệu cao hơn định mức, vài phần trăm sản phẩm phải làm lại, một lô hàng nằm lâu trong kho hay một đơn hàng có doanh thu nhưng biên lợi nhuận quá thấp.
Tồn kho là một ví dụ. Theo Cục Thống kê, chỉ số tồn kho của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12/2025 tăng 13,1% so với cùng thời điểm năm trước. Tỷ lệ tồn kho bình quân năm 2025 là 81,1%, cao hơn mức 77,1% của năm 2024. Đây là chỉ tiêu thống kê về tồn kho, không có nghĩa 81,1% sản phẩm sản xuất ra bị ứ đọng; tuy nhiên, diễn biến này cho thấy bài toán cân đối giữa sản xuất và thị trường vẫn cần được doanh nghiệp theo dõi chặt chẽ.
Ở phía đầu vào, áp lực cũng không nhỏ. Năm 2025, chỉ số giá nguyên, nhiên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất tăng 4,36% so với năm trước; riêng nhóm nguyên, nhiên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 4,38%. Khi giá đầu vào tăng, doanh nghiệp càng có lý do để rà lại định mức nguyên liệu, tỷ lệ hao hụt, năng lượng tiêu thụ và hiệu suất từng công đoạn thay vì chỉ tìm cách tăng sản lượng.
Câu chuyện vì thế không đơn giản là “sản xuất nhiều hơn”. Một đơn hàng có thể giúp nhà máy kín lịch nhưng nếu giá bán thấp, chi phí nguyên liệu cao, thời gian sản xuất kéo dài hoặc phải duy trì lượng hàng tồn lớn, doanh thu tăng chưa chắc kéo theo lợi nhuận tăng. Ngược lại, chỉ cần giảm được một phần nhỏ của hao hụt, thời gian dừng máy hoặc năng lượng tiêu thụ trên mỗi sản phẩm, hiệu quả của cả dây chuyền có thể được cải thiện.
Đây cũng là lý do các doanh nghiệp sản xuất ngày càng quan tâm đến việc đo lường tổn hao thay vì chỉ nhìn vào sản lượng. Công ty TNHH Sản phẩm Công nghiệp Toshiba Asia là một ví dụ. Doanh nghiệp đã đầu tư phòng thí nghiệm kiểm định hiệu suất động cơ điện được NVLAP của Hoa Kỳ công nhận, qua đó có thể đo và phân tích các tổn hao trong động cơ để tối ưu thiết kế. Theo thông tin được công bố, các dòng motor được kiểm định và tối ưu có hiệu suất cao hơn 1–3% so với sản phẩm chưa qua thử nghiệm tối ưu hóa.
Điểm đáng chú ý ở đây không nằm riêng ở con số 1–3%, mà ở cách tiếp cận: muốn giảm chi phí nhà máy, trước hết phải biết tiền đang mất ở đâu. Khi tổn hao được đo đếm cụ thể, doanh nghiệp mới có cơ sở lựa chọn đúng khâu cần đầu tư, thay vì tăng ca hoặc mua thêm máy móc một cách đơn thuần.
Tìm đúng “điểm rò”, lợi nhuận có thêm dư địa
Với một nhà máy, lợi nhuận không chỉ được quyết định ở phòng kinh doanh. Nó được hình thành từ rất nhiều quyết định nhỏ trên dây chuyền: mua nguyên liệu với mức giá nào, định mức bao nhiêu, máy tiêu thụ bao nhiêu điện, một ca sản xuất tạo ra bao nhiêu sản phẩm đạt chuẩn, tỷ lệ hàng phải làm lại là bao nhiêu và hàng nằm trong kho bao lâu trước khi đến khách hàng.
Vì vậy, thay vì chỉ đặt mục tiêu “chạy đủ 24 giờ”, doanh nghiệp có thể chuyển sang những câu hỏi cụ thể hơn: Máy đang chạy bao nhiêu phần trăm công suất? Thời gian dừng máy mất bao nhiêu? Mỗi sản phẩm tiêu tốn bao nhiêu nguyên liệu và năng lượng? Bao nhiêu sản phẩm phải sửa hoặc làm lại? Những đơn hàng nào thực sự tạo ra biên lợi nhuận tốt? Bao nhiêu vốn đang nằm trong hàng tồn kho?
Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa với doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, nơi nguồn lực đầu tư thường không dư dả. Không phải lúc nào lời giải cũng là mua một dây chuyền mới. Trong nhiều trường hợp, việc điều chỉnh định mức, bố trí lại mặt bằng, giảm thời gian chờ, bảo dưỡng đúng lúc, kiểm soát chất lượng ngay từ công đoạn đầu hoặc số hóa dữ liệu sản xuất có thể tạo ra hiệu quả mà không cần khoản đầu tư quá lớn.
Thực tế, khi sản xuất công nghiệp đang tăng trưởng, cơ hội để doanh nghiệp mở rộng thị trường và nâng công suất vẫn còn. Nhưng tăng trưởng bền vững sẽ không chỉ đến từ việc nhà máy chạy nhiều hơn, mà từ khả năng biến mỗi giờ máy, mỗi kilowatt điện, mỗi kilogram nguyên liệu và mỗi mét vuông kho thành giá trị cao hơn.
Một nhà máy tốt vì thế không nhất thiết là nhà máy sáng đèn 24 giờ. Đó là nhà máy biết chính xác đồng tiền đang đi vào đâu, thất thoát ở đâu và tạo ra giá trị ở đâu. Khi tìm đúng những “điểm rò” ấy, doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm được chi phí nhà máy, mà còn có thêm dư địa để nâng chất lượng sản phẩm, cạnh tranh về giá và đầu tư cho một chu kỳ tăng trưởng mới.
