Hàng xuất khẩu bắt đầu từ “cửa” nguyên liệu
Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 70,63 tỷ USD, tăng 12,9% so với năm 2024. Đây là mức cao nhất từ trước đến nay, cho thấy nông sản Việt đang ngày càng hiện diện sâu hơn trên thị trường quốc tế. Nhưng phía sau mỗi container hàng hóa là một chuỗi giá trị dài hơn nhiều so với con số trên hóa đơn xuất khẩu.
Một sản phẩm muốn trở thành hàng xuất khẩu thường phải lần lượt giải quyết nhiều “cửa”: có vùng nguyên liệu ổn định, kiểm soát chất lượng đầu vào, sơ chế và chế biến, hoàn thiện sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc, đóng gói, vận chuyển và cuối cùng là các yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Với nhiều doanh nghiệp nông thôn, “cửa” đầu tiên lại nằm ngay trên những vùng nguyên liệu quen thuộc. Công ty TNHH Trà Vinh Farm, với thương hiệu Sokfarm, là một ví dụ. Thay vì chỉ khai thác trái dừa theo cách truyền thống, doanh nghiệp phát triển các sản phẩm từ mật hoa dừa, qua đó gia tăng giá trị cho nguồn nguyên liệu bản địa.
Hai sản phẩm Mật hoa dừa và Đường hoa dừa của Công ty TNHH Trà Vinh Farm được công nhận OCOP 5 sao cấp quốc gia năm 2023. Các sản phẩm của Sokfarm đã được xuất khẩu chính ngạch sang nhiều thị trường, trong đó có Nhật Bản, Hà Lan, Đức, Mỹ và Australia. Năm 2025, doanh nghiệp tiếp tục mở rộng hoạt động xuất khẩu, đưa các sản phẩm từ mật hoa dừa tiếp cận thêm nhiều thị trường trong và ngoài nước.
Câu chuyện của Sokfarm cho thấy, trước khi một sản phẩm bước qua cửa khẩu, nó phải vượt qua một “cửa” quan trọng hơn: biến nguyên liệu địa phương thành sản phẩm có tiêu chuẩn và khả năng bảo đảm chất lượng ổn định.
Từ nguyên liệu đến sản phẩm: “cửa” chế biến tạo thêm giá trị
Nếu vùng nguyên liệu tạo ra nền tảng thì chế biến quyết định sản phẩm có thể đi xa đến đâu. Với nông sản, đây là bước đặc biệt quan trọng bởi nguyên liệu thô thường có giá trị thấp hơn nhiều so với sản phẩm đã được phân loại, xử lý, chế biến và đóng gói theo yêu cầu thị trường.
Công ty TNHH Cacao Trọng Đức (Trọng Đức) là một trường hợp đáng chú ý. Doanh nghiệp phát triển vùng nguyên liệu ca cao gắn với nông dân, đồng thời đầu tư vào chế biến để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn thay vì chỉ tiêu thụ hạt ca cao thô.
Theo thông tin từ cơ quan chuyên môn và địa phương, vùng trồng ca cao do Trọng Đức phát triển đã đạt hơn 700 ha tại Đồng Nai và một số tỉnh, thành lân cận, với chuỗi liên kết từ sản xuất, thu mua đến chế biến và tiêu thụ. Doanh nghiệp đồng thời hỗ trợ kỹ thuật và đầu tư chế biến sâu, phát triển nhiều sản phẩm từ ca cao.
Đáng chú ý, năm 2025, Bộ Nông nghiệp và Môi trường công nhận hai sản phẩm của Công ty TNHH Cacao Trọng Đức là OCOP 5 sao cấp quốc gia, gồm Bột cacao nguyên chất và Bột cacao 3 in 1, theo Quyết định số 2361/QĐ-BNNMT ngày 26/6/2025.
Từ hạt ca cao đến bột ca cao là cả một chuỗi công đoạn: lên men, làm khô, phân loại, kiểm soát chất lượng rồi chế biến thành sản phẩm cuối cùng. Mỗi bước không chỉ giúp sản phẩm hoàn thiện hơn mà còn tạo thêm một lớp giá trị.
Đây cũng là lý do “cửa chế biến” ngày càng quan trọng với doanh nghiệp nông thôn. Khi có khả năng chế biến sâu, doanh nghiệp không chỉ bán nguyên liệu mà có thể bán sản phẩm, thương hiệu và tiêu chuẩn đi kèm. Đó là bước chuyển từ “có nguyên liệu” sang “có sản phẩm đủ sức cạnh tranh”.
Hàng xuất khẩu còn phải mở được “cửa” thị trường
Có sản phẩm tốt vẫn chưa đồng nghĩa với việc có thể xuất khẩu. Cánh cửa cuối cùng thuộc về thị trường nhập khẩu, nơi mỗi quốc gia và khu vực có thể đặt ra những yêu cầu riêng về chất lượng, an toàn, thành phần, bao bì, nhãn hàng hóa, truy xuất nguồn gốc và môi trường.
Điều này mở ra một hướng đi rất thú vị cho công nghiệp nông thôn: không chỉ biến nông sản thành thực phẩm mà còn biến phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm công nghiệp.
Công ty TNHH FUWA Biotech (FUWA) là một ví dụ khác biệt. Doanh nghiệp phát triển các sản phẩm làm sạch sinh học từ công nghệ lên men, trong đó tận dụng nguồn nguyên liệu như vỏ dứa để tạo ra enzyme phục vụ sản xuất. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, FUWA đã phát triển thị trường quốc tế và năm 2026 tiếp tục đưa sản phẩm sinh học sang thị trường Đức.
Điểm đáng chú ý ở đây không chỉ nằm ở một sản phẩm cụ thể. Đó là cách doanh nghiệp mở thêm một hướng giá trị cho nguyên liệu nông nghiệp: từ phụ phẩm → công nghệ → sản phẩm → tiêu chuẩn → thị trường.
Ba câu chuyện từ Trà Vinh, Đồng Nai và Thanh Hóa cho thấy một sản phẩm muốn trở thành hàng xuất khẩu ngày nay phải đi qua nhiều “cửa” hơn trước. Có cửa thuộc về vùng nguyên liệu, có cửa thuộc về công nghệ chế biến, có cửa thuộc về chất lượng và truy xuất, lại có cửa nằm ở chính những quy định của thị trường nhập khẩu.
Theo định hướng của ngành nông nghiệp, mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026 được đặt ở mức 73–74 tỷ USD. Để đạt mục tiêu này, dư địa không chỉ nằm ở việc tăng sản lượng mà còn ở nâng chất lượng, chế biến sâu, phát triển vùng nguyên liệu và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường quốc tế.
Vì thế, “cửa khẩu” thực ra chỉ là một trong những cánh cửa cuối cùng. Trước đó, doanh nghiệp phải mở được hàng loạt cánh cửa khác bằng vùng nguyên liệu ổn định, công nghệ, tiêu chuẩn, dữ liệu và khả năng tổ chức chuỗi.
Một sản phẩm đi được từ ruộng đến cửa khẩu vì thế không đơn thuần là một sản phẩm bán được ra nước ngoài. Đó là sản phẩm đã đi qua một quá trình nâng cấp: từ nguyên liệu thành hàng hóa, từ hàng hóa thành sản phẩm có tiêu chuẩn và từ sản phẩm thành một phần của chuỗi giá trị quốc tế. Khi từng “cửa” được mở bằng năng lực thực chất, cơ hội để hàng Việt đi xa và giữ lại nhiều giá trị hơn cũng rộng hơn.
