
Dư địa xuất khẩu còn rất lớn
Nông sản, thực phẩm đang ngày càng giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam. Đây là nhóm hàng mang về giá trị kim ngạch hàng chục tỷ USD mỗi năm, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế và cân bằng cán cân thương mại.
Bà Nguyễn Thảo Hiền, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương cho biết, trong giai đoạn 2022-2025, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu nói chung đạt khoảng 9%/năm, trong khi xuất khẩu nhóm nông sản tăng tới 15-16%/năm.
Kết quả này cho thấy không chỉ năng lực sản xuất được cải thiện mà tổ chức sản xuất nông nghiệp, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường quốc tế cũng đang từng bước được nâng lên.
Một trong những lợi thế lớn của Việt Nam là nền nông nghiệp đa dạng, có khả năng cung ứng nhiều nhóm sản phẩm từ lương thực, rau quả, trái cây đến các sản phẩm chăn nuôi.
Ông Lê Anh Dũng, Tổng Giám đốc Tổng Công ty Rau quả, Nông sản Việt Nam (Vegetexco Vietnam), nhận định Việt Nam có nền sản xuất nông nghiệp lâu đời, điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng thuận lợi. Đây là nền tảng để tiếp tục phát triển ngành nông nghiệp, đồng thời tạo cơ hội thu hút doanh nghiệp trong nước và quốc tế đầu tư, hình thành những chuỗi giá trị có sức cạnh tranh cao.
Riêng lĩnh vực cây ăn trái, Việt Nam hiện có khoảng 1,2 triệu ha, sản lượng khoảng 13 triệu tấn/năm. Nhiều loại trái cây có giá trị dinh dưỡng, hương vị đặc trưng và đã được xuất khẩu tới hơn 60 quốc gia, trong đó có các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.
Việt Nam cũng nằm trong nhóm những quốc gia xuất khẩu hàng đầu thế giới về gạo, hạt điều, hồ tiêu và cà phê. Sản phẩm nông nghiệp Việt Nam hiện đã có mặt tại hơn 150 quốc gia, trong đó có nhiều thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững.
Đáng chú ý, nhóm rau củ đang ghi nhận đà phát triển tích cực. Với điều kiện khí hậu và địa hình đa dạng, vùng sản xuất rau củ trải dài trên nhiều địa phương, Việt Nam có khả năng cung ứng nhiều chủng loại từ rau ôn đới đến cận nhiệt đới.
Diện tích gieo trồng rau củ hiện khoảng 1 triệu ha, sản lượng khoảng 16 triệu tấn/năm, tạo nền tảng để phát triển các nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực.
Không chỉ có lợi thế về nguồn cung, nông sản Việt còn đứng trước cơ hội lớn từ sự dịch chuyển của thị trường quốc tế.
Theo ông Sven Dekker, Đồng sáng lập Công ty Viet Nam Food Europe BV, EU hiện nhập khẩu khoảng 14 tỷ EUR thực phẩm từ ASEAN, trong đó nguồn hàng từ Việt Nam chiếm khoảng 25%.
Đặc biệt, thương mại điện tử B2B tại châu Âu đang tăng trưởng bình quân hơn 22% mỗi năm, mở thêm phương thức tiếp cận khách hàng cho những doanh nghiệp có khả năng đáp ứng tốt yêu cầu về chất lượng, giao nhận và giao dịch trực tuyến.
Các nhà thu mua, phân phối nông sản tại EU cũng đánh giá cao trái cây và rau quả Việt Nam nhờ sự đa dạng về chủng loại và khả năng cung ứng quanh năm.
Bên cạnh những thị trường truyền thống, Trung Đông đang nổi lên như một điểm đến giàu tiềm năng. Khu vực này có quy mô nhập khẩu lớn và nhu cầu tìm kiếm nguồn cung nông sản, thực phẩm ngày càng tăng.
Tại chuỗi sự kiện Kết nối chuỗi cung ứng hàng hóa quốc tế (Viet Nam International Sourcing 2026) do Bộ Công Thương tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh, đại diện các tập đoàn bán lẻ lớn ở Trung Đông như Lulu, Lootah đặc biệt quan tâm tới năng lực cung ứng nông sản, thực phẩm của Việt Nam.
Trong khu vực Đông Nam Á, dư địa cũng còn rất lớn. Đại diện Central Retail cho rằng đây là thị trường có khoảng cách địa lý thuận lợi, nhu cầu tiêu dùng ngày càng đa dạng và có thể trở thành hướng đi giúp doanh nghiệp Việt giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Tại sự kiện này, ông Song Chi-young, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp siêu nhỏ Hàn Quốc (KFME), cho biết các doanh nghiệp Hàn Quốc ban đầu quan tâm nhiều tới lĩnh vực kỹ thuật của Việt Nam. Tuy nhiên, sau khi khảo sát thực tế, các doanh nghiệp nhận thấy nông sản, thực phẩm là lĩnh vực giàu tiềm năng nhờ nguồn hàng đa dạng, phong phú và chất lượng tốt.
KFME mong muốn tăng cường kết nối hội viên với doanh nghiệp Việt Nam, không chỉ trong lĩnh vực thiết bị, máy móc, drone mà cả thương mại nông sản và thực phẩm.
Không thể chỉ cạnh tranh bằng sản lượng
Cơ hội thị trường càng lớn thì yêu cầu đối với nông sản Việt càng cao.
Theo Bộ Công Thương, các thị trường lớn như châu Âu và Hoa Kỳ đang liên tục nâng cao yêu cầu về vệ sinh dịch tễ, kiểm dịch động thực vật (SPS), truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững.
Các quy định như Quy định chống phá rừng (EUDR), Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM) hay các yêu cầu liên quan chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không khai báo và không theo quy định (IUU) đang tạo thêm sức ép đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững không còn là lựa chọn mang tính xu hướng mà đang trở thành điều kiện để doanh nghiệp duy trì và mở rộng thị trường.
Theo ông Lê Anh Dũng, Chính phủ và các Bộ, ngành đã tích cực đàm phán mở cửa thị trường cho hàng hóa Việt Nam, trong đó có nông sản, thực phẩm. Việc thực thi các FTA, đặc biệt là các hiệp định thế hệ mới, tiếp tục mở rộng không gian thị trường.
Tuy nhiên, lợi thế về thuế quan không còn đủ để tạo ra khác biệt.
Thị trường quốc tế đang chuyển mạnh sang cạnh tranh bằng chất lượng, khả năng cung ứng ổn định, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội.
Kinh nghiệm của Vegetexco cho thấy, xây dựng chuỗi giá trị khép kín là một trong những hướng đi quan trọng để doanh nghiệp mở rộng thị trường. Hiện doanh nghiệp đã phát triển hoạt động tới gần 60 quốc gia.
Để đạt được kết quả này, doanh nghiệp đầu tư nhân lực và công nghệ, xây dựng chuỗi từ nghiên cứu giống, tổ chức các nông trường chuyên canh đến phát triển trung tâm bảo quản, chế biến nông sản hiện đại và mạng lưới thương mại quốc tế.
Ông Lê Anh Dũng cho rằng, những hàng rào kỹ thuật ngày càng cao của thị trường quốc tế vừa tạo áp lực về giá và chất lượng, vừa đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp. Nhưng nếu nhìn ở góc độ khác, đây cũng là động lực để doanh nghiệp đổi mới tư duy, tái cơ cấu thị trường và hướng tới phát triển bền vững.
Theo ông, doanh nghiệp quản trị được toàn diện chuỗi cung ứng, kiểm soát tốt chất lượng và bảo đảm năng lực cung ứng thì có thể vượt qua các rào cản kỹ thuật của thị trường quốc tế.
Một yêu cầu khác cũng ngày càng rõ nét là đa dạng hóa cả sản phẩm và thị trường. Khi môi trường kinh doanh biến động, danh mục sản phẩm đủ rộng giúp doanh nghiệp linh hoạt chuyển hướng. Ngược lại, việc phụ thuộc vào một số ít thị trường có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro lớn khi chính sách nhập khẩu thay đổi.
Từ tiêu chuẩn đến thương hiệu
Để đưa nông sản vào sâu hơn trong hệ thống phân phối hiện đại, việc kiểm soát chất lượng phải được thực hiện ngay từ khâu sản xuất.
Ông Jose Mestre, Giám đốc Trung tâm đào tạo về ngành thực phẩm tươi sống, Tập đoàn Central Retail, cho biết hệ thống bán lẻ của tập đoàn duy trì tỷ lệ hàng hóa có nguồn gốc nội địa khoảng 90%.
Đối với thực phẩm tươi sống, chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt thông qua quy trình phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP), đồng thời ưu tiên các sản phẩm hữu cơ hoặc không chứa kháng sinh.
Điều này cho thấy muốn bước vào các kênh phân phối hiện đại, đặc biệt là hệ thống bán lẻ quốc tế, doanh nghiệp và nhà sản xuất không thể chờ đến khâu xuất khẩu mới kiểm soát chất lượng. Các tiêu chuẩn phải được hình thành và kiểm soát xuyên suốt chuỗi sản xuất.
Thương mại số cũng đang tạo thêm cơ hội mới. Sự phát triển của các nền tảng bán lẻ và thương mại điện tử đang giúp nông sản, thực phẩm có thêm kênh tiếp cận người mua trên thị trường quốc tế.
Ông Fukui Tomoaki, Giám đốc phụ trách ngành hàng Công ty TNHH AEON TOPVALU Việt Nam, cho rằng lợi thế cạnh tranh của nông sản, thực phẩm Việt Nam hiện không còn nằm chủ yếu ở sản lượng xuất khẩu mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu ở cả thị trường trong nước và quốc tế.
Theo đó, các nhà cung ứng cần chủ động chuẩn hóa quy trình sản xuất theo những chứng nhận quốc tế độc lập như GlobalGAP, USDA Organic, EU Organic, ASC...
Để đạt được những chứng nhận này, từng mắt xích trong chuỗi từ quy hoạch vùng sản xuất, gieo trồng, thu hoạch, bảo quản, chế biến đến thương mại đều phải được kết nối và kiểm soát chặt chẽ.
Khi đó, tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ là “tấm vé” để nông sản Việt bước vào thị trường quốc tế. Nếu được tổ chức tốt, đây còn là công cụ giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị sản phẩm, củng cố niềm tin của người tiêu dùng và từng bước xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam.
Từ lợi thế về sản xuất đến lợi thế về thị trường, hành trình của nông sản Việt đang bước sang một giai đoạn mới. Sản lượng vẫn quan trọng, nhưng giá trị, chất lượng, khả năng truy xuất, chế biến sâu và thương hiệu mới là những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh lâu dài. Khi từng mắt xích trong chuỗi cùng chuyển đổi, dư địa xuất khẩu không chỉ được mở rộng về lượng mà còn có thể được nâng lên về giá trị.
