Đà Nẵng đưa sản phẩm OCOP vào hành trình trải nghiệm của du khách

Với 477 sản phẩm OCOP còn hiệu lực cùng hệ sinh thái du lịch phát triển, Đà Nẵng có nhiều điều kiện để đưa đặc sản địa phương đến gần hơn với du khách. Tuy nhiên, để OCOP thực sự trở thành một phần của chuỗi giá trị du lịch, thành phố cần thúc đẩy liên kết thực chất giữa chủ thể sản xuất, doanh nghiệp du lịch và hệ thống phân phối, từ đó tạo ra những đơn hàng và thị trường tiêu thụ ổn định.

Từ sản phẩm OCOP đến chuỗi cung ứng du lịch

Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch thành phố Đà Nẵng vừa tổ chức hội thảo “Kết nối sản phẩm OCOP với chuỗi cung ứng du lịch thành phố Đà Nẵng”. Tham dự hội thảo có Phó Chủ tịch UBND thành phố Trần Nam Hưng cùng đại diện các sở, ngành, hiệp hội, doanh nghiệp du lịch, đơn vị vận tải, cơ sở lưu trú và các chủ thể OCOP trên địa bàn.

Đà Nẵng hiện có 477 sản phẩm OCOP còn hiệu lực, gồm 4 sản phẩm đạt 5 sao, 80 sản phẩm 4 sao và 393 sản phẩm 3 sao. Trong cơ cấu sản phẩm, nhóm thực phẩm chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 71,7%; nhóm thủ công mỹ nghệ chiếm 13,63%; các nhóm dược liệu, dịch vụ và sản phẩm khác chiếm tỷ lệ còn lại.

Thành phố cũng đã hình thành 28 điểm giới thiệu và bán sản phẩm OCOP tại nhiều địa bàn, với quy mô và phương thức hoạt động khác nhau.

Những con số này cho thấy Đà Nẵng đã có nền tảng tương đối đa dạng về sản phẩm OCOP. Trong khi đó, thành phố sở hữu hệ sinh thái du lịch phát triển với mạng lưới doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú, khu, điểm du lịch, trung tâm mua sắm và hệ thống giao thông thuận lợi.

Đây là điều kiện để sản phẩm OCOP không chỉ được giới thiệu tại các điểm bán, mà có thể trở thành một phần trong hành trình trải nghiệm, mua sắm và khám phá văn hóa địa phương của du khách.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa “có sản phẩm” và “có thị trường” vẫn cần được thu hẹp. Để khai thác hiệu quả tiềm năng sẵn có, Đà Nẵng cần tạo sự kết nối chặt chẽ hơn giữa các chủ thể OCOP với doanh nghiệp du lịch, hình thành chuỗi liên kết từ sản xuất, phân phối đến tiêu dùng.

Khi chuỗi liên kết vận hành hiệu quả, doanh nghiệp du lịch có thêm sản phẩm đặc sắc để nâng cao chất lượng dịch vụ; chủ thể OCOP có thêm thị trường và cơ hội gia tăng giá trị; địa phương phát huy được giá trị văn hóa bản địa, trong khi du khách có thêm những trải nghiệm đặc trưng và đáng nhớ về Đà Nẵng.

Không chỉ bán sản phẩm, mà bán cả câu chuyện vùng đất

Phát biểu tại hội thảo, Phó Chủ tịch UBND thành phố Trần Nam Hưng nhấn mạnh, kết nối sản phẩm OCOP với chuỗi cung ứng du lịch không chỉ là giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm đặc trưng địa phương, mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng trải nghiệm cho du khách và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn.

Phó Chủ tịch UBND thành phố khẳng định Đà Nẵng sẽ tiếp tục đồng hành, tạo điều kiện thuận lợi để các mối liên kết giữa du lịch và OCOP phát triển thực chất, hiệu quả và bền vững.

Theo đó, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch được đề nghị tiếp tục phát huy vai trò đầu mối, phối hợp với các hiệp hội, doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú và khu, điểm du lịch khảo sát nhu cầu thị trường; từng bước đưa sản phẩm OCOP tham gia sâu hơn vào các hoạt động du lịch thông qua chương trình trải nghiệm, quà tặng lưu niệm, sản phẩm phục vụ khách du lịch và các không gian giới thiệu văn hóa địa phương.

Sở Nông nghiệp và Môi trường tiếp tục hỗ trợ các chủ thể OCOP nâng cao chất lượng, chuẩn hóa quy trình sản xuất, cải tiến mẫu mã, bao bì, tem truy xuất nguồn gốc và nâng cao năng lực quản trị để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Trong khi đó, Sở Công Thương được định hướng tăng cường xúc tiến thương mại, mở rộng hệ thống phân phối, nghiên cứu phát triển các điểm trưng bày, giới thiệu và bán sản phẩm OCOP tại khu du lịch, sân bay, bến cảng, trung tâm thương mại và các điểm đến đông khách.

Các địa phương, hiệp hội, doanh nghiệp du lịch và chủ thể OCOP cũng cần chủ động kết nối, triển khai các mô hình hợp tác phù hợp, đồng thời tăng cường ứng dụng chuyển đổi số trong quảng bá và tiêu thụ sản phẩm.

Điểm nghẽn từ vùng nguyên liệu đến đơn hàng lớn

Tại hội thảo, câu chuyện của các chủ thể OCOP cho thấy để kết nối được với du lịch và các kênh phân phối lớn, bài toán đặt ra không chỉ nằm ở thị trường mà còn bắt đầu từ năng lực sản xuất.

Bà Nguyễn Thị Kiều Anh, Giám đốc Hợp tác xã Nông nghiệp Xanh Gò Nổi, cho biết trong quá trình hoạt động, HTX từng được đề nghị cung cấp 3 tấn trà bạc hà mỗi tháng. Tuy nhiên, do không đủ đất trồng, HTX buộc phải từ chối đơn hàng.

Quảng cáo

Đây cũng là khó khăn chung của không ít chủ thể OCOP khi gặp vướng mắc về hồ sơ pháp lý đất đai để thiết lập vùng trồng ổn định.

Theo bà Kiều Anh, nếu có cơ chế hỗ trợ để các chủ thể tiếp cận vùng đất đủ rộng và ổn định, các cơ sở sản xuất sẽ có điều kiện đầu tư vùng nguyên liệu, nâng công suất và hướng tới những đơn hàng quy mô lớn hơn.

Câu chuyện này cho thấy, để OCOP tham gia sâu vào chuỗi cung ứng du lịch, yêu cầu về nguồn cung ổn định cần được đặt song song với yêu cầu về chất lượng sản phẩm.

Một sản phẩm có câu chuyện hay, bao bì đẹp nhưng không bảo đảm khả năng cung ứng thường xuyên sẽ khó trở thành sản phẩm chủ lực trong hệ thống khách sạn, nhà hàng, doanh nghiệp lữ hành hoặc các điểm bán dành cho du khách.

Từ điểm trưng bày đến điểm chạm của du khách

Tại hội thảo, các đại biểu cho rằng vấn đề hiện nay không còn đơn thuần là đưa sản phẩm OCOP đến một vài điểm trưng bày. Quan trọng hơn là làm sao để sản phẩm thực sự hiện diện trong hành trình của du khách.

Điều đó đòi hỏi phải xác định rõ sản phẩm nào phù hợp với kênh nào, nhóm khách nào và doanh nghiệp nào có nhu cầu. Từ đó, các bên có thể hình thành đơn hàng, hợp đồng và quan hệ cung ứng thường xuyên thay vì chỉ kết nối theo từng chương trình ngắn hạn.

Với các chủ thể OCOP, điều này cũng đặt ra yêu cầu chủ động hơn trong việc tìm hiểu nhu cầu của doanh nghiệp du lịch để điều chỉnh sản phẩm theo thị trường.

Các yếu tố như chất lượng, an toàn, nguồn gốc, bao bì, mẫu mã, kích thước, trọng lượng, giá cả và câu chuyện gắn với vùng đất đều cần được tính toán phù hợp với từng nhóm khách hàng.

Đặc biệt, một sản phẩm OCOP được đưa vào chuỗi du lịch cần có khả năng đáp ứng hành vi mua sắm thực tế của du khách. Một món quà có kích thước phù hợp, dễ mang theo, bao bì chỉn chu, thông tin rõ ràng và có câu chuyện về vùng đất sẽ có nhiều cơ hội được lựa chọn hơn.

Chuyển đổi số để giữ du khách sau chuyến đi

Một hướng đi khác được các đại biểu đề cập là tăng cường ứng dụng chuyển đổi số trong quảng bá và tiêu thụ sản phẩm OCOP.

Thông qua mã QR, truy xuất nguồn gốc, nền tảng thương mại điện tử và các kênh trực tuyến, du khách có thể tìm hiểu câu chuyện sản phẩm, quy trình sản xuất, đặt mua ngay tại điểm đến và tiếp tục mua hàng sau khi trở về.

Đây là điểm có thể tạo ra khác biệt trong mối quan hệ giữa OCOP và du lịch.

Nếu trước đây việc tiêu thụ sản phẩm thường kết thúc khi du khách rời khỏi điểm đến, thì với nền tảng số, một lần tiếp cận sản phẩm tại Đà Nẵng có thể mở ra một mối quan hệ tiêu dùng lâu dài.

Du khách có thể trở thành khách hàng trực tuyến; câu chuyện sản phẩm tiếp tục được lan tỏa sau chuyến đi; còn chủ thể OCOP có thêm cơ hội xây dựng tệp khách hàng và duy trì doanh số.

Từ góc độ này, kết nối OCOP với du lịch không nên dừng ở việc bố trí thêm một quầy hàng trong khách sạn hay một điểm trưng bày tại khu du lịch. Mục tiêu lớn hơn là xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, trong đó sản phẩm được tạo ra từ vùng nguyên liệu phù hợp, được chuẩn hóa về chất lượng, được giới thiệu đúng đối tượng, bán đúng kênh và tiếp tục đến với người tiêu dùng thông qua nền tảng số.

Với 477 sản phẩm OCOP còn hiệu lực, 28 điểm giới thiệu và bán sản phẩm cùng hệ sinh thái du lịch phát triển, Đà Nẵng đang có những điều kiện thuận lợi để thực hiện bước chuyển này.

Khi chủ thể OCOP và doanh nghiệp du lịch cùng nhìn về một thị trường, cùng thống nhất tiêu chuẩn và cùng xây dựng phương thức cung ứng ổn định, sản phẩm địa phương sẽ không chỉ là món quà du khách mua trong chuyến đi.

Đó có thể trở thành một “điểm chạm” văn hóa của Đà Nẵng, một kênh quảng bá vùng đất và một thị trường tiêu dùng tiếp tục được duy trì sau mỗi hành trình.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm