Trong sản xuất nông nghiệp hiện nay, tăng năng suất hay mở rộng sản lượng không còn là những mục tiêu duy nhất. Khi biến đổi khí hậu tác động ngày càng rõ, tài nguyên đất và nước chịu nhiều sức ép, trong khi thị trường liên tục nâng cao yêu cầu về chất lượng và môi trường, sản xuất xanh đang trở thành hướng đi tất yếu.
Với Đà Nẵng, yêu cầu này càng đặt ra rõ nét khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, độ an toàn, quy trình sản xuất và tác động môi trường của sản phẩm. Điều đó đang thúc đẩy nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp thay đổi cách nghĩ, cách làm, từng bước chuyển từ phương thức sản xuất truyền thống sang những mô hình an toàn, thân thiện với môi trường.
Khi người nông dân bắt đầu thay đổi cách làm
Thời gian qua, chuyển đổi xanh được ngành nông nghiệp Đà Nẵng xác định là một trong những hướng đi quan trọng. Thay vì chạy theo sản lượng, hoạt động sản xuất từng bước được định hướng theo chất lượng, hiệu quả kinh tế và giá trị gia tăng.
Trên thực tế, ngày càng nhiều nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp chủ động tham gia quá trình này thông qua phát triển các mô hình nông nghiệp hữu cơ, sinh thái, tuần hoàn; đồng thời áp dụng những giải pháp nhằm giảm phát thải trong canh tác lúa, rau màu, cây ăn quả và cây công nghiệp.
Những thay đổi từ đồng ruộng đang góp phần tạo diện mạo tích cực hơn cho nông nghiệp thành phố. Tuy nhiên, để chuyển đổi xanh trở thành nền tảng phát triển lâu dài, Đà Nẵng vẫn phải giải quyết nhiều điểm nghẽn.
Biến đổi khí hậu, suy giảm chất lượng đất và nguồn nước cùng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường đang tạo thêm áp lực đối với người sản xuất.
Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là phần đông nông hộ vẫn sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Không ít sản phẩm chưa có hợp đồng bao tiêu dài hạn, khiến đầu ra thiếu ổn định và tình trạng “được mùa, mất giá” vẫn có nguy cơ tái diễn.
Trong khi đó, sự liên kết giữa các mắt xích từ sản xuất đến tiêu thụ chưa thật sự chặt chẽ. Khi thiếu vai trò kết nối, dẫn dắt của chuyên gia, nhà khoa học và những đơn vị có năng lực, chuỗi giá trị nông nghiệp rất dễ bị đứt gãy.
Cần đầu tư hạ tầng để tạo nền móng cho nông nghiệp xanh
Theo ông Lê Tự Tuấn, Chi cục trưởng Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng, để nông nghiệp xanh có thể phát triển lâu dài, thành phố cần ưu tiên nguồn lực đầu tư cho hạ tầng tại các vùng sản xuất tập trung.
Trong đó, thủy lợi, giao thông nội đồng cùng hệ thống bảo quản và sơ chế nông sản sạch là những hạng mục cần được quan tâm.
Đây không chỉ là điều kiện phục vụ sản xuất mà còn là nền tảng để hình thành những vùng nguyên liệu ổn định, nâng cao chất lượng nông sản và giảm tổn thất trong quá trình thu hoạch, bảo quản.
Song song với đầu tư hạ tầng, cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp xanh, nông nghiệp hữu cơ, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số.
Thành phố cũng cần tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các khâu sản xuất, chế biến và tiêu thụ nông sản sạch tại địa phương. Khi doanh nghiệp trở thành cầu nối giữa vùng nguyên liệu và thị trường, đầu ra của sản phẩm sẽ có thêm cơ sở để ổn định, đồng thời người sản xuất có thể tiếp cận rõ hơn với yêu cầu của thị trường.
Cùng với đó, UBND thành phố cần tăng cường phối hợp giữa các sở, ngành và địa phương trong thực hiện các chương trình, dự án liên quan đến nông nghiệp xanh, sản xuất sạch và nông nghiệp tuần hoàn.
Công tác tuyên truyền, đào tạo, tập huấn và nhân rộng các mô hình hiệu quả cũng cần được đẩy mạnh để những cách làm phù hợp không chỉ dừng lại ở một vài mô hình mà có thể được áp dụng rộng hơn.
Tháo gỡ điểm nghẽn về vốn, công nghệ và giảm phát thải
Ở cấp Trung ương, Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng kiến nghị Bộ Nông nghiệp và Môi trường tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách và hướng dẫn kỹ thuật liên quan đến kiểm kê, đo đạc và giám sát phát thải khí nhà kính.
Đây được xem là cơ sở quan trọng để thành phố triển khai các hoạt động giảm phát thải trên diện rộng, đồng thời từng bước đưa yêu cầu môi trường vào sâu hơn trong quá trình tổ chức sản xuất.
Việc chuyển giao tiến bộ khoa học - công nghệ cũng cần được tăng cường, nhất là thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn phù hợp với từng vùng sinh thái.
Bên cạnh đó, cần nghiên cứu các chính sách về tín dụng xanh, tín chỉ carbon và các nguồn tài chính hỗ trợ khác, tạo thêm động lực để nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào phương thức sản xuất thân thiện với môi trường.
Nếu thiếu nguồn lực, chuyển đổi xanh sẽ khó đi vào thực chất, nhất là đối với những hộ sản xuất nhỏ vốn gặp khó khăn trong đầu tư cơ sở vật chất, công nghệ và chi phí chứng nhận.
Từ sản xuất sạch đến lựa chọn xanh của người tiêu dùng
Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Đà Nẵng, thành phố có lợi thế về không gian phát triển nông nghiệp đa dạng. Quá trình nâng cao chất lượng sản xuất thời gian qua đã ghi nhận những kết quả cụ thể.
Hiện toàn thành phố có khoảng 588,4ha cây trồng được chứng nhận VietGAP.
Đáng chú ý, 52 mã số vùng trồng đã được thiết lập, trong đó có 46 mã số phục vụ thị trường nội địa và 6 mã số dành cho xuất khẩu.
Việc xây dựng mã số vùng trồng không chỉ giúp quản lý, kiểm soát chất lượng sản phẩm mà còn hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, qua đó nâng cao độ tin cậy và vị thế của nông sản Đà Nẵng khi tiếp cận thị trường.
Tuy nhiên, chuyển đổi sang mô hình sản xuất gắn với tiêu dùng xanh vẫn là hành trình không ít thách thức.
Tại nhiều địa phương, sản xuất vẫn phân tán, quy mô nhỏ. Chi phí thay đổi quy trình canh tác, đầu tư cơ sở vật chất và thực hiện các thủ tục chứng nhận tiêu chuẩn vẫn là gánh nặng đối với người sản xuất.
Sự liên kết từ trồng trọt, thu hoạch, sơ chế, chế biến đến phân phối cũng chưa thật sự ổn định. Thực tế còn tồn tại nghịch lý: có sản phẩm đã đạt tiêu chuẩn chất lượng nhưng chưa tìm được đầu ra lâu dài, trong khi giá bán chưa phản ánh đầy đủ chi phí và công sức mà người nông dân bỏ ra.
Vì vậy, bài toán xây dựng thương hiệu và giúp người tiêu dùng nhận diện, tin tưởng sản phẩm xanh vẫn cần được giải quyết đồng bộ.
Người tiêu dùng cũng là động lực của sản xuất xanh
Bà Vũ Thị Bích Hậu, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Đà Nẵng, nhận định thị trường đang đặt ra những tiêu chuẩn mới đối với nông sản.
Người tiêu dùng hiện không chỉ quan tâm sản phẩm có phải hàng Việt Nam hay không, mà ngày càng chú trọng đến độ an toàn, chất lượng, khả năng truy xuất và tính minh bạch. Quan trọng hơn, quá trình sản xuất phải thể hiện trách nhiệm đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Theo bà Hậu, sản xuất xanh và tiêu dùng xanh có mối quan hệ hai chiều, không thể tách rời.
Khi người dân ưu tiên lựa chọn nông sản an toàn, thân thiện với môi trường, chính nhu cầu đó sẽ trở thành động lực thúc đẩy người sản xuất thay đổi phương thức canh tác, từng bước giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật.
Do đó, việc ưu tiên hàng Việt cần được nâng lên một bước: không chỉ lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc trong nước mà còn hướng đến những sản phẩm Việt chất lượng cao, an toàn và phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.
Đây cũng là cách để tiêu dùng xanh trở thành một phần của quá trình tái cấu trúc sản xuất nông nghiệp, thay vì chỉ là xu hướng của thị trường.
Nâng chất lượng vùng nguyên liệu, tăng giá trị sản phẩm OCOP
Để đáp ứng những yêu cầu mới, ngành nông nghiệp Đà Nẵng đang định hướng tổ chức lại sản xuất theo tiêu chí xanh, an toàn và có trách nhiệm.
Thành phố sẽ chú trọng xây dựng các vùng sản xuất tập trung, hình thành vùng nguyên liệu ổn định; đồng thời mở rộng những mô hình sản xuất theo VietGAP, nông nghiệp hữu cơ và quản lý dịch hại tổng hợp.
Việc xây dựng, cấp và quản lý mã số vùng trồng tiếp tục được chú trọng, cùng với ứng dụng công nghệ trong truy xuất nguồn gốc và hỗ trợ các cơ sở sản xuất hoàn thiện chứng nhận theo tiêu chuẩn phù hợp.
Đối với các chủ thể OCOP, yêu cầu cũng không chỉ nằm ở chất lượng bên trong sản phẩm. Mẫu mã, bao bì, câu chuyện sản phẩm và khả năng tiếp thị cần được đầu tư tương xứng để mỗi sản phẩm có thể trở thành hình ảnh đại diện cho chất lượng, bản sắc và uy tín của nông nghiệp Đà Nẵng.
Sản xuất theo thị trường, không chỉ theo những gì mình có
Chuyển đổi xanh cuối cùng vẫn phải bắt đầu từ một thay đổi quan trọng trong tư duy sản xuất.
Người nông dân không thể chỉ sản xuất những gì mình có rồi mới tìm đầu ra. Thay vào đó, cần từng bước chuyển sang sản xuất những gì thị trường cần, lấy chất lượng, an toàn thực phẩm, khả năng truy xuất và trách nhiệm với môi trường làm nền tảng.
Khi người sản xuất thay đổi, người tiêu dùng lựa chọn những sản phẩm an toàn và bền vững hơn, còn doanh nghiệp đóng vai trò kết nối thị trường, chuỗi giá trị nông nghiệp sẽ có thêm động lực để vận hành hiệu quả.
Với Đà Nẵng, chuyển đổi xanh vì thế không chỉ là câu chuyện thay đổi phương thức canh tác. Đó còn là quá trình nâng chất lượng nông sản, xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường và tạo ra giá trị cao hơn cho người nông dân.
Đây sẽ là nền tảng để nông nghiệp thành phố phát triển theo hướng ổn định, có trách nhiệm và bền vững hơn trong dài hạn.
