Dữ liệu địa điểm – “mắt xích” cốt lõi nâng tầm truy xuất nguồn gốc

Công nghệ truy xuất nguồn gốc đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Trong quá trình đó, dữ liệu địa điểm không chỉ giúp xác định một sản phẩm được tạo ra ở đâu, mà còn trở thành “mắt xích” kết nối chủ thể, sản phẩm và toàn bộ hành trình của hàng hóa. Đây được xem là hạ tầng quan trọng để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, chính xác và đáng tin cậy trong nền kinh tế số.

Dữ liệu địa điểm – hạ tầng nền tảng của quốc gia số

Truy xuất nguồn gốc đang dần trở thành yêu cầu quan trọng đối với nhiều ngành hàng, đặc biệt là nông sản, thực phẩm và các sản phẩm phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, để một hệ thống truy xuất thực sự có giá trị, việc gắn mã QR trên bao bì mới chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng hơn là phía sau mã QR phải có một hệ thống dữ liệu đủ chính xác, thống nhất và có khả năng kiểm chứng.

Trong hệ thống đó, dữ liệu địa điểm giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Dữ liệu địa điểm không đơn thuần là thông tin xác định một vị trí trên bản đồ. Đây còn là điểm kết nối giữa nhiều lớp dữ liệu khác nhau như dân cư, đất đai, doanh nghiệp, công trình, cơ sở sản xuất và các hoạt động kinh tế - xã hội.

Nói cách khác, khi mỗi địa điểm được định danh chính xác và gắn với một mã định danh ổn định, nhiều nguồn dữ liệu tưởng như độc lập có thể được kết nối, đối chiếu và khai thác hiệu quả hơn.

Theo TS. Lưu Vĩnh Toàn, Mạng lưới Chuyên gia dữ liệu toàn cầu (VDEN), Giám đốc phân tích kỹ thuật tại UBS Group (Thụy Sĩ), Thụy Sĩ coi địa chỉ là một phần hạ tầng nền tảng của quốc gia số. Nhà nước có trách nhiệm chuẩn hóa, định danh, gắn tọa độ và thường xuyên cập nhật dữ liệu địa điểm. Quan trọng hơn, nguồn dữ liệu này được mở để xã hội có thể tiếp tục khai thác và tạo ra những giá trị mới.

Giá trị của dữ liệu địa điểm vì thế không nằm đơn thuần ở những con số tọa độ, mà nằm ở khả năng tạo ra một “đồ họa không gian”, qua đó kết nối các thực thể khác nhau thông qua hệ thống mã định danh thống nhất.

Tại Thụy Sĩ, cơ sở dữ liệu này đã tạo ra giá trị kinh tế lớn, hỗ trợ nhiều lĩnh vực như logistics, bất động sản, xây dựng, quy hoạch và năng lượng, với quy mô lên tới hàng trăm triệu CHF mỗi năm.

Bài học đáng chú ý là Nhà nước không nhất thiết phải coi dữ liệu như một loại hàng hóa để thu phí. Thay vào đó, việc cung cấp một lớp dữ liệu chuẩn hóa, mở và đáng tin cậy có thể tạo nền móng để khu vực tư nhân phát triển các sản phẩm, dịch vụ và giải pháp công nghệ mới.

Khi dữ liệu nền tảng được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể giảm chi phí xác minh thông tin, nâng cao năng suất và tạo thêm những giá trị mới cho nền kinh tế.

Định danh địa điểm phải chính xác, ổn định và có khả năng liên thông

Để dữ liệu địa điểm thực sự trở thành hạ tầng dùng chung, việc xây dựng mã định danh cần được thực hiện theo những nguyên tắc rõ ràng.

Theo ông Phạm Mạnh Tường, Giám đốc sản phẩm Công ty cổ phần Tập đoàn PILA, kinh nghiệm quốc tế cho thấy có bốn nguyên tắc quan trọng cần được tuân thủ.

Thứ nhất, phải định danh đúng đối tượng. Hệ thống cần phân biệt rõ thửa đất, công trình, tòa nhà, cơ sở sản xuất và các đối tượng liên quan ở cấp độ phù hợp.

Thứ hai, mã định danh phải ổn định. Những thay đổi về địa giới hành chính, tên đường hay cách gọi địa chỉ không nên làm mất đi danh tính của một địa điểm. Một tòa nhà hay cơ sở sản xuất cần có mã định danh ổn định để dữ liệu có thể được theo dõi xuyên suốt theo thời gian.

Thứ ba, nguồn gốc dữ liệu phải rõ ràng. Cần xác định cơ quan hoặc đơn vị chịu trách nhiệm cấp mã, cập nhật và quản lý thông tin. Đây là điều kiện quan trọng để dữ liệu luôn bảo đảm các yêu cầu “đúng, đủ, sạch, sống”.

Thứ tư, cần ưu tiên liên kết các nguồn dữ liệu hiện có, thay vì chạy theo mục tiêu xây dựng một “siêu cơ sở dữ liệu” tập trung.

Cách tiếp cận này vừa giúp tận dụng những dữ liệu đã được hình thành, vừa hạn chế tình trạng đầu tư trùng lặp và tạo thêm những hệ thống dữ liệu biệt lập.

Người tiêu dùng sử dụng điện thoại quét mã truy xuất nguồn gốc trên sản phẩm, qua đó kiểm tra thông tin liên quan đến nguồn gốc và quá trình sản xuất sản phẩm.

Dữ liệu địa điểm – “mắt xích” quan trọng trong truy xuất nguồn gốc

Tại Việt Nam, nhiều nguồn dữ liệu phục vụ quản lý địa điểm đã được hình thành. Có thể kể đến dữ liệu quy hoạch, thông tin thửa đất tại các địa phương hay dữ liệu doanh nghiệp gắn với mã số thuế.

Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là các nguồn dữ liệu vẫn còn phân tán ở nhiều hệ thống, bộ, ngành và địa phương khác nhau. Khả năng liên thông, đối chiếu và kiểm chứng giữa các nguồn dữ liệu vì thế chưa phát huy đầy đủ hiệu quả.

Đây cũng chính là một trong những điểm nghẽn khi xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Theo ông Phạm Mạnh Tường, trong truy xuất nguồn gốc, dữ liệu địa điểm là “mắt xích” then chốt để xác thực thông tin.

Truy xuất nguồn gốc không nên được hiểu đơn giản là việc doanh nghiệp in một mã QR trên bao bì để người tiêu dùng quét và đọc thông tin. Bản chất của truy xuất nguồn gốc là một chuỗi sự kiện được ghi nhận liên tục, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, chế biến đến lưu kho và phân phối.

Quảng cáo

Ở mỗi công đoạn, hệ thống cần trả lời được những câu hỏi cơ bản: Ai thực hiện? Thực hiện trên lô hàng nào? Thời điểm nào? Và quan trọng nhất là thực hiện ở đâu?

Nếu thiếu thông tin về địa điểm, việc xác thực toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ gặp nhiều hạn chế.

Ngược lại, khi địa điểm được định danh chính xác, dữ liệu về chủ thể và sản phẩm có thể được gắn kết với nhau, tạo thành một bức tranh đầy đủ hơn về hành trình của hàng hóa.

Người tiêu dùng khi đó không chỉ biết sản phẩm đến từ đâu mà còn có thể kiểm chứng những thông tin liên quan đến quá trình sản xuất, chế biến và phân phối.

Truy xuất hai chiều, nâng cao khả năng kiểm soát rủi ro

Một trong những giá trị đáng chú ý nhất của việc chuẩn hóa dữ liệu địa điểm là khả năng truy vấn theo cả hai chiều.

Thông thường, khi truy xuất một sản phẩm, người dùng có thể biết lô hàng đã đi qua những doanh nghiệp hoặc công đoạn nào. Đây là truy xuất theo chiều xuôi.

Nhưng với dữ liệu địa điểm được chuẩn hóa, hệ thống còn có thể thực hiện truy vấn theo chiều ngược: xác định những lô hàng nào đã từng đi qua một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

Khả năng này đặc biệt hữu ích trong quản lý rủi ro và thu hồi sản phẩm.

Chẳng hạn, nếu một dây chuyền sản xuất tại nhà máy được phát hiện có sự cố kỹ thuật trong một tuần cụ thể, cơ quan quản lý và doanh nghiệp có thể dựa vào dữ liệu để xác định chính xác những lô hàng được sản xuất tại dây chuyền, địa điểm và thời gian đó.

Thay vì phải thu hồi trên diện rộng, doanh nghiệp có thể khoanh vùng những sản phẩm có nguy cơ, từ đó rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí và hạn chế thiệt hại cho cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng.

Đây là khác biệt quan trọng giữa một hệ thống chỉ cung cấp thông tin sản phẩm và một hệ thống truy xuất nguồn gốc thực sự có khả năng hỗ trợ quản trị chuỗi cung ứng.

Ảnh minh hoạ sử dụng công nghệ AI.

Ba yếu tố tạo nên hệ thống truy xuất bền vững

Theo các chuyên gia, một nền tảng định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc bền vững cần được xây dựng trên sự kết hợp chặt chẽ của ba yếu tố: chủ thể, sản phẩm và địa điểm.

Chủ thể giúp xác định ai tham gia vào chuỗi. Sản phẩm giúp xác định đối tượng được sản xuất, vận chuyển hoặc tiêu thụ. Trong khi đó, địa điểm tạo ra “tọa độ” để kết nối các hoạt động đó trong không gian và thời gian.

Khi ba lớp dữ liệu được liên kết, hệ thống không chỉ giúp người tiêu dùng biết sản phẩm đến từ đâu mà còn hỗ trợ cơ quan quản lý phát hiện những bất thường trong chuỗi cung ứng.

Việc phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn dựa trên nền tảng địa điểm cũng có thể tạo ra các tín hiệu cảnh báo sớm, phục vụ quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm, phòng ngừa rủi ro và kiểm soát chuỗi cung ứng.

Đặc biệt, khi dữ liệu được cập nhật thường xuyên và có cơ chế xác thực rõ ràng, giá trị của hệ thống sẽ không dừng lại ở việc “truy xuất” sau khi sản phẩm đã được bán ra thị trường. Dữ liệu còn có thể trở thành công cụ giúp doanh nghiệp chủ động quản trị sản xuất và giúp cơ quan quản lý đưa ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn.

Xây dựng niềm tin từ dữ liệu minh bạch

Trong nền kinh tế số, niềm tin ngày càng gắn chặt với khả năng kiểm chứng thông tin.

Một sản phẩm được quảng bá là có nguồn gốc rõ ràng sẽ thuyết phục người tiêu dùng hơn nếu những thông tin đó có thể được kiểm tra bằng dữ liệu độc lập, chính xác và thống nhất.

Vì vậy, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc không thể chỉ tập trung vào công nghệ hiển thị thông tin hay mã QR. Phần quan trọng hơn nằm ở hạ tầng dữ liệu phía sau, trong đó dữ liệu địa điểm là một thành phần không thể thiếu.

Khi một địa điểm được định danh đúng, ổn định và có khả năng liên thông với các nguồn dữ liệu khác, nó trở thành điểm neo để xác thực cả chủ thể, sản phẩm và các sự kiện diễn ra trong chuỗi cung ứng.

Đây cũng là nền tảng để Việt Nam từng bước hình thành hệ sinh thái dữ liệu có khả năng phục vụ đồng thời Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Trong hành trình chuyển đổi số, dữ liệu địa điểm vì thế cần được nhìn nhận không chỉ là thông tin về “một nơi nào đó trên bản đồ”, mà là hạ tầng kết nối các hoạt động kinh tế - xã hội trong không gian và thời gian.

Đầu tư cho dữ liệu địa điểm chính xác, ổn định, minh bạch và có khả năng liên thông sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, giảm rủi ro trong chuỗi cung ứng, tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp và quan trọng hơn, xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm