Máy có thể thay sức người, nhưng chưa dễ thay “mắt nghề”
Theo Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), đến hết năm 2025, cả nước có 263 nghề truyền thống và 1.975 làng nghề, làng nghề truyền thống được công nhận. Tổng số cơ sở tham gia sản xuất, kinh doanh ngành nghề nông thôn đạt trên 586.000 cơ sở, gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ hợp tác và hộ gia đình; tạo việc làm cho trên 2,1 triệu lao động. Quy mô này đặt ra yêu cầu ngày càng lớn về năng suất, chất lượng và khả năng đáp ứng đơn hàng. Trong thực tế sản xuất, máy móc, thiết bị đang được ứng dụng ở nhiều công đoạn như xử lý nguyên liệu, cắt, tạo hình, sấy, đóng gói và các công việc có tính chất lặp lại.
Nhưng với sản phẩm thủ công, không phải công đoạn nào cũng có thể chuyển thành một thao tác máy.
Một người thợ có thể nhận biết độ dẻo của nan mây trước khi đan, lựa nguyên liệu phù hợp với từng chi tiết, điều chỉnh lực tay hoặc xử lý những sai khác phát sinh trong quá trình hoàn thiện sản phẩm. Đó là những kỹ năng hình thành qua nhiều năm làm nghề.
Vì vậy, hiện đại hóa làng nghề không nhất thiết đồng nghĩa với máy thay người. Một hướng thực tế hơn là để máy đảm nhận những công việc nặng, lặp lại, còn người thợ tập trung vào các công đoạn cần kinh nghiệm, sự tinh tế và khả năng xử lý tình huống.
Một chiếc lồng bàn, hàng chục lối đan
Tại làng nghề mây tre đan Phú Vinh, Công ty TNHH Mây tre đan Việt Quang có một sản phẩm cho thấy khá rõ vai trò của tay nghề.
Năm 2024, Lồng bàn đan mây của doanh nghiệp là một trong ba sản phẩm của làng nghề Phú Vinh được Bộ Công Thương công nhận là sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu khu vực phía Bắc. Sản phẩm được Nghệ nhân Nhân dân Nguyễn Văn Tĩnh dày công thiết kế, với thiết kế và lối đan riêng.
Đáng chú ý, để hoàn thiện một chiếc lồng bàn, người thợ phải sử dụng hàng chục lối đan khác nhau, trong đó có cả những lối đan cổ đã dần bị mai một. Người làm nghề còn phải tính toán vị trí, sự kết nối của từng hoa văn để tạo nên tổng thể hài hòa.
Đây chính là phần khó tiêu chuẩn hóa hoàn toàn bằng máy.
Máy có thể hỗ trợ những công đoạn phù hợp để giảm thời gian và sức lao động. Nhưng việc lựa chọn nguyên liệu, sắp đặt hoa văn, điều chỉnh kết cấu và xử lý từng chi tiết vẫn đòi hỏi kinh nghiệm của người thợ.
Nói cách khác, máy có thể giúp xưởng làm nhanh hơn, nhưng chưa chắc giúp sản phẩm có “chất riêng” hơn.
Với những sản phẩm thủ công có thiết kế đặc thù, tay nghề vì thế không chỉ là câu chuyện bảo tồn văn hóa. Đó còn là một phần năng lực sản xuất và khả năng tạo khác biệt của doanh nghiệp.
Giữ người giỏi cũng là giữ năng lực cạnh tranh
Câu chuyện tương tự có thể nhìn thấy tại làng gốm Bát Tràng.
Công ty TNHH Bảo Quang được thành lập năm 2001, kế thừa nghề gốm truyền thống của gia đình tại Bát Tràng. Theo thông tin do doanh nghiệp công bố, công ty đã áp dụng tiến bộ khoa học, công nghệ vào sản xuất nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, đồng thời duy trì các dòng gốm thủ công truyền thống như chóe, chum, bình hoa và men rạn có hoa văn đắp nổi riêng. Doanh nghiệp cũng cho biết đội ngũ công nhân có nhiều năm kinh nghiệm.
Trường hợp này cho thấy công nghệ và tay nghề không nhất thiết đứng ở hai phía đối lập. Máy móc có thể giúp cơ sở ổn định những công đoạn có tính lặp lại, giảm sức lao động và nâng năng suất. Người thợ lại tập trung vào thiết kế, hoàn thiện, kiểm soát chất lượng và những kỹ thuật tạo nên sự khác biệt.
Đó cũng là lý do bài toán nhân lực của làng nghề cần được nhìn rộng hơn câu chuyện “có đủ người làm hay không”.
Trong một khu vực có hơn 2,1 triệu lao động, điều quan trọng không chỉ là số lượng mà còn là khả năng duy trì những kỹ năng chuyên sâu của từng nghề. Một cơ sở có thể đầu tư thêm máy, nhưng nếu thiếu người đủ kinh nghiệm để xử lý những công đoạn khó, năng lực tạo ra sản phẩm đặc trưng vẫn có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, đào tạo nhân lực cho làng nghề không nên chỉ dừng ở kỹ năng vận hành thiết bị. Kỹ năng nghề, khả năng truyền nghề và năng lực làm chủ công nghệ cần được phát triển song song.
Bài toán vì thế không phải là chọn máy hay người. Đó là xác định công đoạn nào nên giao cho máy và công đoạn nào cần giữ người thợ. Máy làm phần việc nặng, lặp lại và cần tốc độ. Người thợ tập trung vào phần việc cần kinh nghiệm, cảm quan và sáng tạo.
Nếu phân công được như vậy, cơ giới hóa không nhất thiết làm mất đi tay nghề. Ngược lại, nó có thể giúp người thợ bớt thời gian cho việc nặng để dành nhiều thời gian hơn cho những công đoạn tạo ra giá trị khác biệt.
Với làng nghề, đó có thể là cách hiện đại hóa mà vẫn giữ được bản sắc: Máy vào xưởng, nhưng tay nghề không đi mất.
