Thị trường rộng mở, nhưng tiêu chuẩn ngày càng cao
Sầu riêng đang ngày càng khẳng định vị thế là một trong những mặt hàng chủ lực của ngành rau quả Việt Nam. Từ mức kim ngạch xuất khẩu chỉ 177,7 triệu USD năm 2021, giá trị xuất khẩu sầu riêng đã tăng mạnh lên khoảng 3,85 tỷ USD năm 2025, chiếm khoảng 45% tổng giá trị xuất khẩu rau quả.
Đà tăng trưởng này tiếp tục được duy trì trong năm 2026. Sau 7 tháng, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng đạt khoảng 1,47 tỷ USD, tăng 44,1% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 8 tháng, con số ước đạt 1,97 tỷ USD, tăng 28,3%.
Kết quả này tạo thêm cơ sở để ngành hàng hướng tới mục tiêu duy trì kim ngạch tương đương năm 2025, đồng thời mở ra kỳ vọng đạt khoảng 4 tỷ USD trong cả năm 2026.
Tuy nhiên, quy mô xuất khẩu càng lớn cũng đồng nghĩa với yêu cầu ngày càng cao. Câu chuyện của sầu riêng Việt Nam giờ đây không chỉ nằm ở việc có bao nhiêu diện tích, sản lượng bao nhiêu, mà quan trọng hơn là chất lượng có ổn định hay không, nguồn gốc có minh bạch hay không và chuỗi sản xuất có đủ khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường hay không.
Trung Quốc vẫn là thị trường then chốt
Trong 8 tháng đầu năm, Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sầu riêng Việt Nam, chiếm hơn 95% tổng kim ngạch xuất khẩu, tương đương khoảng 1,85 tỷ USD, tăng 29,9% so với cùng kỳ.
Quy mô thị trường lớn là động lực quan trọng thúc đẩy sản xuất sầu riêng trong nước. Nhưng ở chiều ngược lại, mức độ phụ thuộc cao vào một thị trường cũng đặt ngành hàng trước không ít rủi ro.
Chỉ cần có sự thay đổi về quy định nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch thực vật hoặc nhu cầu tiêu dùng, giá cả và đầu ra của người trồng có thể chịu tác động trực tiếp.
Vì vậy, mở rộng thị trường xuất khẩu không chỉ nhằm gia tăng kim ngạch mà còn là giải pháp để phân tán rủi ro và nâng sức chống chịu của ngành hàng.
Từ tháng 7/2026, Ấn Độ đã chính thức cho phép nhập khẩu sầu riêng tươi của Việt Nam. Cùng với hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ đã tiếp nhận sản phẩm, cánh cửa thị trường dành cho sầu riêng Việt Nam đang ngày càng rộng mở.
Dù vậy, mỗi thị trường mới cũng đi kèm những yêu cầu mới. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, kiểm dịch thực vật và truy xuất nguồn gốc đang trở thành điều kiện căn bản để sầu riêng có thể duy trì sự hiện diện lâu dài tại những thị trường có sức mua lớn.
Điều đó cho thấy lợi thế về sản lượng và mùa vụ không còn đủ để bảo đảm tăng trưởng. Muốn đi xa hơn, sầu riêng Việt Nam cần chuyển từ tư duy “thị trường cần gì thì bán nấy” sang chủ động xây dựng nguồn hàng ổn định, đáp ứng ngay từ đầu các tiêu chuẩn mà thị trường đặt ra.
Tổ chức lại vùng trồng, nâng giá trị chuỗi sầu riêng
Khi yêu cầu nhập khẩu ngày càng chặt chẽ, kiểm soát chất lượng không thể chỉ được thực hiện ở khâu đóng gói hoặc ngay trước khi xuất khẩu. Đây phải là một quy trình xuyên suốt, bắt đầu từ vùng trồng, vật tư đầu vào, chăm sóc, thu hoạch đến sơ chế, bảo quản và tiêu thụ.
Hiện cả nước có 1.599 mã số vùng trồng và 281 cơ sở đóng gói đang hoạt động. Đây là nền tảng quan trọng để kiểm soát nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của các thị trường nhập khẩu.
Tuy nhiên, số lượng mã số vùng trồng hay cơ sở đóng gói không phải yếu tố duy nhất quyết định năng lực cạnh tranh. Điều quan trọng hơn là chất lượng thực tế của vùng trồng và mức độ liên kết giữa các mắt xích trong chuỗi giá trị.
Nếu diện tích tiếp tục mở rộng thiếu quy hoạch, không gắn với điều kiện đất đai, nguồn nước, hạ tầng và khả năng tiêu thụ, nguy cơ mất cân đối cung cầu, gia tăng áp lực chất lượng và phát sinh rủi ro trong xuất khẩu sẽ ngày càng lớn.
Do đó, tổ chức lại vùng nguyên liệu cần được xem là một trong những ưu tiên của ngành sầu riêng. Người trồng, hợp tác xã và doanh nghiệp cần liên kết chặt chẽ hơn, thay vì sản xuất và tiêu thụ theo từng khâu riêng biệt.
Sự tham gia sâu hơn của doanh nghiệp vào vùng trồng sẽ giúp kiểm soát tốt hơn quy trình canh tác, vật tư đầu vào, thời điểm thu hoạch và chất lượng sản phẩm. Khi tiêu chuẩn được thống nhất ngay từ đầu, nguy cơ lô hàng không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hoặc bị cảnh báo tại thị trường nhập khẩu cũng được giảm xuống.
Đầu tư sau thu hoạch, tăng giá trị thay vì chỉ bán quả tươi
Cùng với tổ chức lại vùng trồng, khâu sau thu hoạch cũng cần được đầu tư tương xứng.
Việc phát triển kho lạnh, cơ sở sơ chế, bảo quản và chế biến ngay tại vùng nguyên liệu không chỉ giúp giảm tổn thất mà còn kéo dài thời gian bảo quản, qua đó giảm áp lực phải tiêu thụ sầu riêng tươi trong một khoảng thời gian ngắn.
Đây cũng là hướng đi quan trọng để ngành hàng nâng giá trị thay vì phụ thuộc quá lớn vào xuất khẩu nguyên quả.
Các sản phẩm sầu riêng đông lạnh và chế biến sâu có thể giúp Việt Nam tiếp cận thêm những phân khúc khách hàng mới, đồng thời giảm phần nào áp lực về mùa vụ và logistics.
Một mắt xích khác cũng cần được củng cố là năng lực kiểm nghiệm trong nước.
Khi các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến những chỉ tiêu an toàn thực phẩm, việc chủ động kiểm soát các chỉ tiêu đặc thù như Cadimi, Vàng O ngay trong nước sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ phát sinh sự cố sau khi hàng đã xuất khẩu.
Đây không chỉ là câu chuyện kiểm soát một lô hàng, mà còn liên quan trực tiếp đến uy tín của cả ngành hàng trên thị trường quốc tế.
Từ tăng trưởng sản lượng sang tăng trưởng bằng chất lượng
Gần 2 tỷ USD sau 8 tháng là con số cho thấy sức bật mạnh mẽ của ngành sầu riêng Việt Nam. Nhưng quy mô xuất khẩu càng lớn, yêu cầu về tính chuyên nghiệp của toàn bộ chuỗi giá trị càng cao.
Chặng đường phía trước vì thế không đơn thuần là mở rộng thêm diện tích hay tìm kiếm thêm thị trường. Bài toán quan trọng hơn là xây dựng được vùng nguyên liệu ổn định, kiểm soát chất lượng đồng nhất, minh bạch nguồn gốc và nâng tỷ trọng chế biến.
Nếu chuyển đổi thành công từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào sản lượng sang tăng trưởng dựa trên chất lượng, giá trị và tính bền vững, sầu riêng Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để giảm phụ thuộc vào một thị trường, hạn chế rủi ro xuất khẩu và duy trì vị thế là một trong những ngành hàng chủ lực của ngành rau quả Việt Nam.
Gần 2 tỷ USD không chỉ là một cột mốc về kim ngạch. Đó còn là lời nhắc rằng khi thị trường ngày càng rộng mở, cuộc cạnh tranh phía trước sẽ thuộc về những vùng trồng và doanh nghiệp có khả năng kiểm soát chất lượng tốt nhất.
