Bán nhiều chưa đủ, phải bán được đều
“Một sản phẩm OCOP bán được bao nhiêu lần mới gọi là thành công?” tưởng như có thể trả lời bằng một con số, nhưng thực tế không có một ngưỡng doanh số chung cho mọi sản phẩm. Một hộp trà, chai nước mắm, gói miến hay sản phẩm thủ công có giá bán, quy mô thị trường và tần suất mua hoàn toàn khác nhau.
Với sản phẩm OCOP, số lượng bán ra chỉ là một phần của câu chuyện. Một sản phẩm có thể bán rất nhanh trong một mùa cao điểm nhưng sau đó sức mua giảm mạnh. Ngược lại, sản phẩm bán đều, khách hàng tiếp tục mua, nhà phân phối duy trì đơn hàng và chủ thể có dòng tiền để tái đầu tư mới có nền tảng phát triển lâu dài.
Những con số về chương trình OCOP cũng cho thấy hiệu quả không nên chỉ đo bằng sản lượng. Theo số liệu được công bố, 60,7% chủ thể OCOP có doanh thu tăng, với mức tăng bình quân 17,6%/năm; 42,3% chủ thể mở rộng quy mô lao động. Đây là những chỉ dấu cho thấy khi sản phẩm được chuẩn hóa và thương mại hóa tốt, giá trị kinh tế có thể lan sang hoạt động sản xuất và việc làm.
Vì vậy, thay vì đặt ra câu hỏi một sản phẩm phải bán 1.000 hay 10.000 lần mới thành công, có thể nhìn vào một chuỗi đơn giản hơn: khách hàng mua thử, tiếp tục quay lại; điểm bán tiếp tục nhập hàng; doanh thu được duy trì và chủ thể có khả năng mở rộng sản xuất.
Từ 10.000 lên 150.000 sản phẩm tiêu thụ mỗi năm
Một trường hợp đáng chú ý là Công ty Cổ phần Dược liệu Pù Mát. Theo thông tin được công bố về quá trình phát triển thị trường, sau quá trình phát triển các sản phẩm OCOP, quy mô sản xuất của doanh nghiệp có sự mở rộng rõ rệt. Diện tích nhà xưởng tăng từ khoảng 300 m² lên 4.000 m²; sản lượng sản xuất tăng từ 10.000 sản phẩm/năm lên 200.000 sản phẩm/năm, trong khi sản lượng tiêu thụ tăng từ khoảng 10.000 lên 150.000 sản phẩm/năm.
Cùng với quá trình mở rộng sản xuất, doanh nghiệp phát triển vùng nguyên liệu dược liệu quy mô 23 ha, trong đó trực tiếp trồng, chăm sóc 4 ha và liên kết với người dân trên 19 ha tại 5 xã. Vùng nguyên liệu gồm cà gai leo, dây thìa canh, giảo cổ lam, mướp đắng rừng và một số cây dược liệu khác, với sản lượng hơn 1.000 tấn/năm. Mô hình liên kết này tạo việc làm và nguồn thu cho khoảng 150 hộ dân tham gia. Sản phẩm của doanh nghiệp được phân phối qua nhiều kênh, trong đó có khoảng 17 đại lý/ nhà phân phối lớn trên toàn quốc.
Nhìn từ trường hợp này, “bán được bao nhiêu” vẫn là một chỉ số quan trọng, nhưng chưa phản ánh đầy đủ quy mô tác động của một sản phẩm. Khi sản lượng tiêu thụ tăng cùng với vùng nguyên liệu, năng lực sản xuất, việc làm và hệ thống phân phối, một sản phẩm địa phương có thể tạo ra giá trị ở nhiều khâu hơn, từ trồng và thu mua nguyên liệu đến chế biến, phân phối và đưa sản phẩm ra thị trường.
Thực tế, không nên lấy một con số bán hàng làm “mốc thành công” cho tất cả sản phẩm OCOP. Với sản phẩm giá trị cao, bán vài nghìn đơn vị có thể tạo doanh thu lớn; trong khi nhóm hàng tiêu dùng nhanh có thể cần hàng chục nghìn hoặc hàng trăm nghìn đơn vị mới tạo được quy mô tương ứng.
Thành công là khi sản phẩm tạo được vòng quay thị trường
Một sản phẩm OCOP có thể được bán rất tốt tại một hội chợ, trong mùa du lịch hoặc dịp lễ, Tết. Nhưng nếu sau thời điểm đó không còn đơn hàng, không có khách hàng quay lại và không duy trì được điểm bán, sức bán đó chưa phản ánh đầy đủ năng lực thị trường.
Ngược lại, một sản phẩm có doanh số vừa phải nhưng được khách hàng mua lặp lại, nhà phân phối tiếp tục nhập, doanh nghiệp duy trì được lợi nhuận và có khả năng tái đầu tư lại có nền tảng bền vững hơn. Đây là lý do “bán được đều” có thể trở thành một chỉ dấu quan trọng hơn “bán được thật nhiều” trong đánh giá sức sống của sản phẩm.
Với các chủ thể nông thôn, vòng quay này có ý nghĩa đặc biệt. Doanh thu từ sản phẩm tạo nguồn lực để đầu tư máy móc, nâng chất lượng, cải tiến bao bì, mở rộng vùng nguyên liệu và tăng khả năng đáp ứng đơn hàng. Khi đầu ra ổn định, người dân cung cấp nguyên liệu cũng có thêm động lực duy trì sản xuất và tham gia liên kết.
Chương trình OCOP vì thế không chỉ hướng tới việc có thêm sản phẩm được công nhận, mà ngày càng đặt trọng tâm vào tiêu chuẩn hóa, thương mại hóa, xây dựng thương hiệu, kết nối thị trường và nâng giá trị sản phẩm. Đến cuối năm 2024, cả nước đã có 14.642 sản phẩm OCOP từ 3 sao trở lên của 8.086 chủ thể. Quy mô lớn này càng cho thấy bài toán tiếp theo không đơn thuần là “có bao nhiêu sản phẩm”, mà là làm thế nào để từng sản phẩm có thị trường đủ rộng và sức mua đủ bền.
Bởi vậy, câu hỏi “một sản phẩm OCOP phải bán bao nhiêu lần mới thành công?” có lẽ nên được đặt lại: sản phẩm có bán lại được không, doanh thu có duy trì không, thị trường có mở rộng không và giá trị tạo ra có quay trở lại với người sản xuất hay không?
Một sản phẩm bán được nhiều là tín hiệu tốt. Nhưng một sản phẩm khiến khách hàng quay lại, nhà phân phối tiếp tục đặt hàng, doanh nghiệp có thể tái đầu tư và người dân có thêm thu nhập từ chuỗi giá trị mới thực sự cho thấy sức sống của sản phẩm OCOP trên thị trường.
