UBND TP.HCM đang tổ chức lấy ý kiến cơ quan, tổ chức, cá nhân và cộng đồng dân cư đối với Quy hoạch tổng thể TP.HCM thời kỳ 2025 - 2050, tầm nhìn 100 năm. Trong bức tranh quy hoạch lần này, hạ tầng giao thông được xác định là trục then chốt để kết nối không gian đô thị mở rộng, thúc đẩy liên kết vùng và hình thành cấu trúc đô thị đa trung tâm.
Phạm vi lập quy hoạch bao gồm toàn bộ địa giới hành chính TP.HCM với diện tích khoảng 6.772,59km2, gồm 168 đơn vị hành chính. Phạm vi này cũng bao gồm phần khai thác lấn biển phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế của thành phố.
Giao thông được định hướng theo mô hình đa phương thức
Theo thuyết minh tổng hợp quy hoạch, hệ thống giao thông TP.HCM mới được định hướng phát triển theo mô hình di chuyển thông minh, an toàn, hiệu quả, bền vững, thân thiện môi trường và có khả năng kết nối cao. Trong bối cảnh không gian đô thị mở rộng, giao thông không chỉ phục vụ nhu cầu đi lại, mà còn là công cụ để kết nối nhanh các khu vực đô thị, thúc đẩy liên kết vùng và hình thành cấu trúc đô thị đa trung tâm.

Hệ thống giao thông được định hướng phát triển theo mô hình liên kết vùng đa phương thức, phát huy vai trò đầu mối giao thông của TP.HCM mới trong vùng Đông Nam Bộ và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
Trọng tâm của quy hoạch là tăng cường kết nối giữa khu vực đô thị trung tâm với các vùng phát triển mới, thông qua mạng lưới giao thông tích hợp gồm đường bộ, đường sắt đô thị, đường sắt vùng, đường thủy và hàng không. Các tuyến vành đai, trục hướng tâm, hành lang giao thông chiến lược được đặt vào nhóm ưu tiên nhằm giảm áp lực cho hệ thống hiện hữu và rút ngắn thời gian di chuyển giữa các cực phát triển.
Ưu tiên phát triển giao thông công cộng gắn với mô hình phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng (TOD), tập trung hình thành các trung tâm đô thị mới, khu dịch vụ, thương mại và việc làm dọc theo các hành lang giao thông chính.
Cao tốc, vành đai mở khung kết nối liên vùng
Về đường bộ, dự thảo định hướng phát triển, hoàn thiện khung giao thông gồm các tuyến cao tốc và vành đai lớn như cao tốc Bắc - Nam phía Đông (đoạn Bến Lức - Long Thành), Trung Lương - Mỹ Thuận, Biên Hòa - Vũng Tàu, TP.HCM - Long Thành - Dầu Giây, TP.HCM - Chơn Thành - Hoa Lư, TP.HCM - Mộc Bài, TP.HCM - Tiền Giang - Bến Tre - Trà Vinh - Sóc Trăng, cùng Vành đai 3 và Vành đai 4.
Các tuyến quốc lộ, đường ven biển, đường dẫn cao tốc, đường liên cảng Cát Lái - Phú Hữu và các trục kết nối với hệ thống đường quốc gia cũng được đề cập nhằm tăng khả năng tiếp cận giữa đô thị trung tâm, khu công nghiệp, cảng biển, sân bay và các cửa ngõ liên vùng.
Đáng chú ý, quy hoạch đặt TP.HCM trong các hành lang vận tải lớn như hành lang Bắc - Nam phía Đông; hành lang Vũng Tàu - TP.HCM - Mộc Bài - Campuchia; hành lang TP.HCM - Chơn Thành - Hoa Lư; hành lang kết nối Đông Nam Bộ, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long.
Đường sắt: Kết nối quốc gia, liên vùng và các cực phát triển mới
Hạ tầng đường sắt được xác định là một cấu phần quan trọng trong mạng lưới giao thông TP.HCM mới. Khung giao thông đường sắt của thành phố gồm các tuyến đường sắt quốc gia, đường sắt tốc độ cao, đường sắt vùng và các nhánh kết nối khu công nghiệp, cảng biển, sân bay, trung tâm logistics.

Các tuyến chính gồm đường sắt Hà Nội - TP.HCM; đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam; đường sắt TP.HCM - Cần Thơ; TP.HCM - Lộc Ninh; TP.HCM - Tây Ninh; Biên Hòa - Vũng Tàu; tuyến Thủ Thiêm - Long Thành được chuyển thành đường sắt đô thị; đường sắt chuyên dụng kết nối cảng Hiệp Phước; đường sắt kết nối cụm cảng Cái Mép - Thị Vải.
Các ga hành khách chính gồm Ga Sài Gòn, Ga An Bình, Ga Bình Triệu, Ga Tân Kiên và Ga Thủ Thiêm.
Trong đó, một số tuyến được ưu tiên như Biên Hòa - Vũng Tàu, TP.HCM - Lộc Ninh và nhánh An Bình - Thủ Thiêm.
TOD và không gian ngầm
Dự thảo cũng nhấn mạnh phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD). Theo đó, các trung tâm đô thị mới, khu dịch vụ, thương mại, việc làm sẽ được tổ chức dọc theo các hành lang giao thông chính.
Đối với đường sắt đô thị, TP.HCM ưu tiên nghiên cứu quy hoạch chi tiết dọc theo các tuyến giao thông công cộng ngầm, trong bán kính 400m quanh nhà ga. Mục tiêu là bảo đảm kết nối thuận tiện với hệ thống giao thông công cộng ngầm trong tương lai, giảm áp lực vận tải trên mặt đất và tạo nên không gian đô thị thống nhất giữa tầng cao, tầng mặt đất và tầng ngầm.
Tại các khu vực có ga ngầm gần nhau trong bán kính dưới 400m, quy hoạch định hướng nghiên cứu kết nối chi tiết trong phạm vi 200m quanh ga. Cách làm này vừa giúp người dân di chuyển thuận tiện hơn, vừa tận dụng lưu lượng hành khách để phát triển thương mại, dịch vụ.
Hàng không: Tân Sơn Nhất, Côn Đảo và các sân bay chuyên dụng
Trong mạng lưới giao thông đa phương thức, hàng không giữ vai trò kết nối nhanh, phục vụ vận tải hành khách, hàng hóa giá trị cao, đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh, cứu hộ cứu nạn, du lịch và dịch vụ.

Quy hoạch định hướng TP.HCM có 2 cảng hàng không và 3 sân bay chuyên dụng. Trong đó, sân bay Tân Sơn Nhất được định hướng đạt cấp 4E, công suất thiết kế dự kiến 50 triệu hành khách/năm, diện tích đất dự kiến đến năm 2030 khoảng 791ha.
Sân bay Côn Đảo được định hướng đạt cấp 4C và sân bay quân sự cấp II, công suất thiết kế dự kiến 2 triệu hành khách/năm, diện tích đất dự kiến đến năm 2030 khoảng 181,75ha. Đến năm 2050, sân bay này được nâng công suất thiết kế lên 3 triệu hành khách/năm.
Các sân bay chuyên dụng gồm:
- Sân bay Gò Găng (thay thế sân bay Vũng Tàu hiện hữu) nằm tại xã Long Sơn, là sân bay chuyên dụng, diện tích quy hoạch dự kiến 248,5ha.
- Sân bay Đất Đỏ nằm tại xã Đất Đỏ, là sân bay chuyên dụng, chức năng lưỡng dụng, diện tích khoảng 244,3ha.
- Sân bay chuyên dụng tại khu vực Dầu Tiếng cũ, quy mô khoảng 200 - 500ha. Vị trí sân bay sẽ được nghiên cứu, đầu tư xây dựng phù hợp với điều kiện, nhu cầu thực tế.
Ngoài ra, TP.HCM cũng đề xuất xây dựng các sân bay, bãi đáp trực thăng trong khuôn viên các khu du lịch, nghỉ dưỡng, bệnh viện, trung tâm thương mại lớn để phục vụ phát triển du lịch, dịch vụ, y tế và cứu hộ cứu nạn.
Đường thủy: Khai thác lợi thế sông nước
Đường thủy nội địa được định hướng trở thành một bộ phận quan trọng trong mạng lưới vận tải đa phương thức của TP.HCM. Các hành lang vận tải thủy gồm TP.HCM - Cần Thơ - Cà Mau; TP.HCM - An Giang - Kiên Lương; Tây Ninh - TP.HCM - Bà Rịa - Vũng Tàu, kết nối khu cảng biển Cái Mép - Thị Vải và cảng biển quốc tế Cần Giờ.
Các tuyến đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn TP.HCM gồm sông Sài Gòn đoạn từ rạch Bến Nghé đến rạch Thị Nghè và ngã ba Thị Nghè - cầu Bình Triệu; tuyến TP.HCM - Bến Súc - Bến Củi hạ lưu đập thủy điện Dầu Tiếng trên sông Sài Gòn; tuyến TP.HCM - Hiếu Liêm trên sông Đồng Nai từ ngã ba kênh Tẻ đến cảng Hiếu Liêm; kênh Tẻ - Đôi; sông Chợ Đệm - Bến Lức; rạch Ông Lớn - kênh Cây Khô. Riêng sông Cần Giuộc dự kiến chuyển thành luồng địa phương khi đủ tiêu chí, điều kiện.
Các tuyến đường thủy nội địa quốc gia kết nối từ TP.HCM đi Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh lân cận gồm TP.HCM - Kiên Lương; TP.HCM - Cà Mau; TP.HCM - các tỉnh miền Đông; tuyến Vũng Tàu - Thị Vải - TP.HCM - Mỹ Tho - Cần Thơ; tuyến Vũng Tàu, khu cảng biển Cái Mép - Thị Vải - TP.HCM - Tây Ninh; và tuyến vận tải thủy ven bờ phục vụ vận chuyển hàng hóa từ các cảng biển về khu vực Tây Nam Bộ.
Cảng biển, cảng cạn và trung tâm logistics
Về cảng biển, cảng TP.HCM quy hoạch tiềm năng thành cảng biển loại đặc biệt, gồm các bến chính: Khu bến Cát Lái - Phú Hữu, Khu bến Hiệp Phước (trên sông Soài Rạp), Khu bến trên sông Sài Gòn, Khu bến Nhà Bè, Khu bến Long Bình, Khu bến cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ, các bến cảng tiềm năng tại huyện Cần Giờ, Khu bến Thị Vải, Khu bến Cái Mép, Khu bến Long Sơn, Khu bến sông Dinh, Khu bến Sao Mai - Bến Đình, Bến cảng khách quốc tế Vũng Tàu, Bến cảng Côn Đảo, các bến cảng dầu khí ngoài khơi, các bến phao, khu neo chuyển tải hàng hóa và các khu neo đậu tránh, trú bão.
Một nhóm hạ tầng đáng chú ý khác là cảng cạn và trung tâm logistics. Theo dự thảo, hệ thống này cần được tổ chức theo hướng mạng lưới logistics tích hợp, đa phương thức, kết nối khu công nghiệp, trung tâm sản xuất, đô thị, cảng biển, cảng hàng không và các đầu mối giao thông quốc gia.
Quy hoạch đề xuất phát triển trung tâm logistics cấp vùng, cấp quốc gia và các ICD vệ tinh, phân bố theo các hành lang vận tải chính, gắn với cảng biển nước sâu, cảng hàng không, đường sắt quốc gia, đường vành đai, khu công nghiệp và đô thị lớn.
Nhìn tổng thể, quy hoạch hạ tầng giao thông TP.HCM thời kỳ 2025 - 2050, tầm nhìn 100 năm không đi theo một loại hình đơn lẻ, mà đặt trọng tâm vào mạng lưới tích hợp đa phương thức. Đường bộ giữ vai trò kết nối linh hoạt; đường sắt và đường sắt đô thị đảm nhận vận tải khối lượng lớn; đường thủy phát huy lợi thế hàng hóa; hàng không kết nối nhanh; logistics tổ chức lại dòng vận tải hàng hóa.
Mạng lưới này được kỳ vọng sẽ không chỉ giúp giảm áp lực giao thông, mà còn mở ra mặt bằng phát triển mới cho đô thị và thị trường bất động sản. Những khu vực có kết nối hạ tầng rõ ràng, gắn với các cực tăng trưởng mới, sẽ có thêm lợi thế trong thu hút dân cư, thương mại, dịch vụ và dòng vốn đầu tư.
