Trong nhiều năm, lợi thế của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế được tạo nên từ nguồn nguyên liệu dồi dào, chi phí sản xuất cạnh tranh và khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn. Tuy nhiên, khi người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến tính bền vững, "luật chơi" của thương mại quốc tế cũng thay đổi. Bên cạnh chất lượng sản phẩm, các nhà nhập khẩu ngày nay muốn biết sản phẩm được sản xuất ra sao, vùng nguyên liệu có thân thiện với môi trường hay không, người lao động có được bảo đảm quyền lợi hay không và toàn bộ chuỗi cung ứng có minh bạch hay không.
Trong bối cảnh đó, những chứng nhận như Organic, Fairtrade, Fair for Life, Rainforest Alliance, FSC hay các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đạt chuẩn quốc tế không còn đơn thuần là công cụ marketing. Chúng đang trở thành "giấy thông hành" để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời là minh chứng cho năng lực quản trị và cam kết phát triển bền vững.
Từ "sản xuất xanh" đến "năng lực cạnh tranh xanh"
Sự thay đổi của thị trường xuất khẩu cho thấy cạnh tranh hiện nay không còn chỉ diễn ra ở giá bán hay chất lượng cảm quan của sản phẩm, mà mở rộng sang cả phương thức sản xuất.
Nhiều thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc liên tục bổ sung các yêu cầu liên quan đến truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường, giảm phát thải và trách nhiệm xã hội. Đặc biệt, Quy định chống mất rừng của EU (EUDR) đang đặt ra yêu cầu mới đối với nhiều nhóm hàng như cà phê, ca cao, cao su, gỗ hay dầu cọ, buộc doanh nghiệp phải chứng minh sản phẩm không gắn với hoạt động phá rừng và có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Các tổ chức chứng nhận quốc tế cũng đang điều chỉnh tiêu chuẩn để hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu này.
Điều đó đồng nghĩa với việc, muốn giữ vững thị trường xuất khẩu, doanh nghiệp không thể chỉ đầu tư vào dây chuyền sản xuất mà còn phải xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, vùng nguyên liệu bền vững và cơ chế kiểm soát xuyên suốt chuỗi giá trị.
Đối với nhiều doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để tái cấu trúc hoạt động sản xuất theo hướng hiện đại và bền vững hơn.
Khi chứng nhận xanh thay đổi cả chuỗi giá trị
Một trong những doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn hướng đi này là Công ty Cổ phần Ameii Việt Nam.
Thay vì chỉ tập trung mở rộng thị trường xuất khẩu, Ameii Việt Nam xác định chất lượng và tiêu chuẩn là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Doanh nghiệp đầu tư xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, áp dụng các tiêu chuẩn như GMP, HACCP và phát triển các vùng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn hữu cơ cho một số sản phẩm nông nghiệp. Song song với đó là hệ thống kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc nhằm đáp ứng yêu cầu của nhiều thị trường xuất khẩu.
Điều đáng chú ý là những thay đổi không chỉ diễn ra trong nhà máy mà bắt đầu ngay từ vùng nguyên liệu. Khi áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế, quy trình canh tác được chuẩn hóa, việc sử dụng vật tư nông nghiệp được kiểm soát chặt chẽ, người nông dân được hướng dẫn ghi chép nhật ký sản xuất và tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ môi trường. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm trở nên đồng đều hơn, khả năng truy xuất nguồn gốc được nâng lên và niềm tin của khách hàng cũng được củng cố.
Có thể thấy, giá trị lớn nhất mà chứng nhận xanh mang lại không nằm ở tấm giấy chứng nhận, mà ở sự thay đổi trong tư duy quản trị. Khi toàn bộ chuỗi sản xuất được vận hành theo cùng một tiêu chuẩn, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu của đối tác mà còn giảm rủi ro về chất lượng, nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo nền tảng để phát triển bền vững.
Đây cũng là xu hướng ngày càng rõ nét trong khu vực doanh nghiệp công nghiệp nông thôn. Thay vì cạnh tranh bằng giá thấp, nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng được kiểm chứng, bằng những quy trình sản xuất minh bạch và bằng cam kết đối với môi trường. Chính sự chuyển dịch đó đang góp phần nâng cao hình ảnh của nông sản Việt trên thị trường quốc tế.
Doanh nghiệp nhỏ đứng trước áp lực phải thay đổi
Dù mang lại nhiều lợi ích, hành trình đạt được các chứng nhận xanh chưa bao giờ là dễ dàng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp công nghiệp nông thôn có quy mô vừa và nhỏ.
Khó khăn đầu tiên là chi phí đầu tư. Để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, doanh nghiệp phải cải tạo nhà xưởng, đầu tư thiết bị, xây dựng vùng nguyên liệu, thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc, đào tạo nhân lực và duy trì các đợt đánh giá định kỳ. Đây là khoản đầu tư không nhỏ, nhất là với những doanh nghiệp còn hạn chế về nguồn lực tài chính.
Bên cạnh đó là áp lực duy trì tiêu chuẩn. Khác với suy nghĩ của nhiều người, việc được cấp chứng nhận mới chỉ là bước khởi đầu. Để giữ vững chứng nhận, doanh nghiệp phải liên tục cải tiến quy trình sản xuất, cập nhật các yêu cầu mới của thị trường và duy trì tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Chỉ một sai sót trong kiểm soát chất lượng hoặc truy xuất nguồn gốc cũng có thể ảnh hưởng đến uy tín và cơ hội hợp tác với các đối tác quốc tế.
Một thách thức khác là sự thay đổi trong tư duy sản xuất. Phát triển bền vững không thể chỉ bắt đầu từ nhà máy mà phải hình thành ngay từ vùng nguyên liệu. Điều đó đòi hỏi sự tham gia của nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp trong việc xây dựng chuỗi liên kết chặt chẽ, áp dụng quy trình sản xuất đồng bộ và chia sẻ lợi ích một cách hài hòa.
Chuyển đổi xanh là con đường để nâng cao giá trị nông sản Việt
Trong bối cảnh các hàng rào kỹ thuật và yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng gia tăng, chứng nhận xanh đang trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Điều quan trọng hơn cả là các tiêu chuẩn này đang tạo ra động lực để doanh nghiệp thay đổi mô hình sản xuất theo hướng hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm hơn với môi trường cũng như cộng đồng. Khi quy trình sản xuất được chuẩn hóa, chất lượng sản phẩm được kiểm soát chặt chẽ và vùng nguyên liệu được phát triển bền vững, giá trị gia tăng của nông sản không chỉ đến từ sản phẩm cuối cùng mà còn đến từ niềm tin mà doanh nghiệp tạo dựng với thị trường.
Đối với khu vực công nghiệp nông thôn, đây chính là cơ hội để thu hẹp khoảng cách với các doanh nghiệp lớn. Thay vì cạnh tranh bằng quy mô hay giá bán, doanh nghiệp có thể tạo dựng lợi thế thông qua chất lượng được kiểm chứng, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và tư duy phát triển dài hạn.
Trong một thế giới mà phát triển xanh đang trở thành xu hướng tất yếu, những doanh nghiệp chủ động đầu tư vào hệ thống chứng nhận ngay từ hôm nay sẽ có nhiều cơ hội hơn để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Bởi xét đến cùng, giá trị của một chứng nhận không nằm ở con dấu được cấp, mà nằm ở sự thay đổi toàn diện trong cách doanh nghiệp sản xuất, quản trị và phát triển. Đó mới là nền tảng để doanh nghiệp công nghiệp nông thôn Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị nông sản và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
