Cơ quan báo chí của Hội Cơ khí nông nghiệp Việt Nam

Gạo Việt trong cuộc đua chất lượng: Không còn là câu chuyện sản lượng

Năm 2025, xuất khẩu gạo Việt Nam đạt khoảng 8,06 triệu tấn, với kim ngạch 4,1 tỷ USD, tiếp tục giữ vị thế nhóm đầu thế giới. Tuy nhiên, đằng sau tăng trưởng ổn định này là một sự dịch chuyển mang tính cấu trúc: thị trường không còn đánh giá gạo Việt bằng sản lượng, mà bằng chất lượng, thương hiệu và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh.

Từ lợi thế sản lượng sang áp lực tái định vị giá trị

Trong nhiều năm, Việt Nam duy trì vị thế là một trong ba quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Ấn Độ và Thái Lan. Lợi thế truyền thống của Việt Nam đến từ Đồng bằng sông Cửu Long với sản lượng lớn, chi phí cạnh tranh và khả năng cung ứng ổn định cho các thị trường châu Á và châu Phi.

Tuy nhiên, giai đoạn 2025–2026 cho thấy cấu trúc thị trường đang thay đổi nhanh. Các quốc gia nhập khẩu lớn vẫn duy trì nhu cầu về an ninh lương thực, nhưng tiêu chí lựa chọn ngày càng khắt khe hơn, tập trung vào gạo thơm, gạo đặc sản, gạo hữu cơ và đặc biệt là gạo phát thải thấp.

Điều này khiến cùng một khối lượng gạo nhưng giá trị thu về có thể chênh lệch đáng kể. Gạo trắng phổ thông vẫn giữ vai trò về số lượng, nhưng gạo chất lượng cao mới là phân khúc tạo ra biên lợi nhuận và thương hiệu.

Gạo Việt trong cuộc đua chất lượng: Không còn là câu chuyện sản lượng
Gạo Việt trong cuộc đua chất lượng: Không còn là câu chuyện sản lượng/ Ảnh minh họa.

Ba mô hình cạnh tranh: Ấn Độ – Thái Lan – Việt Nam

Cấu trúc cạnh tranh toàn cầu của ngành gạo hiện thể hiện rõ ba mô hình khác nhau.

Ấn Độ giữ vị trí dẫn đầu về sản lượng và tập trung mạnh vào phân khúc giá rẻ, cung cấp cho các thị trường nhạy cảm về giá. Lợi thế lớn nhất của Ấn Độ là quy mô và khả năng điều tiết nguồn cung toàn cầu.

Thái Lan lại đi theo hướng ngược lại, tập trung vào giá trị đơn vị sản phẩm. Gạo Hom Mali và Jasmine đã xây dựng được thương hiệu quốc tế mạnh, định vị rõ ở phân khúc cao cấp, có mặt tại Nhật Bản, châu Âu và Mỹ với mức giá cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung.

Việt Nam nằm giữa hai mô hình này. Vừa có sản lượng lớn, vừa bắt đầu phát triển mạnh gạo thơm và gạo chất lượng cao. Tuy nhiên, điểm yếu hiện nay là mức độ đồng nhất thương hiệu và khả năng định vị quốc tế có thể chưa mạnh bằng Thái Lan, trong khi phân khúc giá rẻ lại chịu cạnh tranh trực tiếp từ Ấn Độ.

Chính vị trí “ở giữa” này khiến Việt Nam buộc phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang chất lượng nếu muốn duy trì và nâng cấp vị thế dài hạn.

Doanh nghiệp Việt chuyển từ xuất khẩu hàng hóa sang xây dựng giá trị

Quảng cáo

Trong quá trình tái cấu trúc ngành gạo, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển hướng rõ rệt từ xuất khẩu số lượng sang xây dựng chuỗi giá trị và thương hiệu.

Tập đoàn Lộc Trời là một trong những đơn vị tiên phong khi phát triển mô hình liên kết vùng nguyên liệu, xây dựng chuỗi sản xuất khép kín và đẩy mạnh gạo thơm, gạo đặc sản phục vụ xuất khẩu. Doanh nghiệp tập trung vào truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn canh tác bền vững, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường quốc tế.

Gạo Việt trong cuộc đua chất lượng: Không còn là câu chuyện sản lượng
Xuất khẩu gạo của Tập đoàn Lộc Trời.

Song song đó, Tập đoàn Tân Long với thương hiệu gạo A An đang mở rộng chiến lược ở phân khúc gạo chất lượng cao, tập trung vào thị trường nội địa cao cấp và từng bước mở rộng xuất khẩu. Điểm nhấn của mô hình này là chuyển từ cạnh tranh giá sang cạnh tranh chất lượng và kiểm soát chuỗi cung ứng.

Gạo Việt trong cuộc đua chất lượng: Không còn là câu chuyện sản lượng
Gạo A An của Tập đoàn Tân Long.

Bên cạnh đó, Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An tiếp tục khẳng định vị thế trong xuất khẩu gạo thơm và gạo hữu cơ sang các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Doanh nghiệp này cho thấy rõ xu hướng nâng cấp ngành gạo Việt Nam theo hướng tiêu chuẩn hóa và phân khúc hóa sản phẩm.

Gạo Việt bước vào giai đoạn phân tầng giá trị rõ rệt

Sự thay đổi của thị trường đang tạo ra một cấu trúc phân tầng mới cho ngành gạo Việt Nam. Gạo trắng giá rẻ vẫn đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu, nhưng tăng trưởng giá trị lại tập trung mạnh vào gạo thơm, gạo đặc sản và gạo phát thải thấp.

Trong giai đoạn 2025–2026, nhiều thị trường nhập khẩu bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn liên quan đến giảm phát thải khí nhà kính, truy xuất nguồn gốc và canh tác bền vững. Điều này buộc doanh nghiệp và nông dân phải thay đổi mô hình sản xuất nếu muốn duy trì thị phần.

Việt Nam có lợi thế lớn về vùng nguyên liệu và tốc độ chuyển đổi, nhưng thách thức nằm ở việc đồng bộ hóa tiêu chuẩn, nâng cấp thương hiệu và mở rộng thị trường phân khúc cao.

Cuộc đua gạo không còn đo bằng sản lượng

Ngành gạo Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà sản lượng không còn là thước đo quyết định. Trong cuộc cạnh tranh với Thái Lan và Ấn Độ, lợi thế thực sự thuộc về những quốc gia và doanh nghiệp có khả năng kiểm soát chuỗi giá trị, xây dựng thương hiệu và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Nếu trước đây thành công được đo bằng số tấn gạo xuất khẩu, thì hiện nay thành công được đo bằng giá trị tạo ra trên mỗi tấn gạo. Đây chính là bước chuyển quan trọng định hình vị thế mới của gạo Việt Nam trong chu kỳ cạnh tranh toàn cầu.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm