Một lô tôm có thể bị giữ lại ở cảng nếu doanh nghiệp không chứng minh được nguồn gốc vùng nuôi. Một container trái cây có thể mất cơ hội xuất khẩu khi mã số vùng trồng hoặc cơ sở đóng gói không đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu. Ngay cả hạt gạo được đánh giá cao về chất lượng cũng khó có mặt trên các kệ hàng quốc tế nếu thiếu dữ liệu minh bạch về hành trình sản xuất.
Những câu chuyện ấy cho thấy thương mại toàn cầu đang thay đổi. Người mua không chỉ quan tâm sản phẩm có ngon hay không, mà còn muốn biết sản phẩm được tạo ra như thế nào, đến từ đâu và có tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn, môi trường cũng như trách nhiệm xã hội hay không.
Đó là lý do truy xuất nguồn gốc không còn đơn thuần là một mã QR trên bao bì. Đằng sau mỗi mã số là cả một hệ thống dữ liệu về vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, chế biến, vận chuyển và phân phối. Dữ liệu ấy chính là "tấm hộ chiếu" giúp hàng hóa Việt Nam bước vào những thị trường ngày càng coi trọng tính minh bạch.
Xu hướng này cũng đang được thúc đẩy mạnh mẽ tại Việt Nam. Từ ngày 1/7/2026, hệ thống truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản quốc gia chính thức đi vào hoạt động. Trước thời điểm vận hành, hệ thống đã kết nối hơn 18.000 sản phẩm của gần 150 doanh nghiệp tại 26 tỉnh, thành phố, tạo nền tảng số để minh bạch chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.

Truy xuất nguồn gốc không còn là "giấy thông hành", mà là năng lực quản trị
Nhiều năm trước, không ít doanh nghiệp xem truy xuất nguồn gốc là thủ tục để hoàn thiện hồ sơ xuất khẩu. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy cách tiếp cận đó không còn phù hợp.
Các thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Trung Quốc đều đang nâng cao yêu cầu về minh bạch thông tin sản phẩm. Điều họ cần không chỉ là bản cam kết của doanh nghiệp mà là hệ thống dữ liệu có thể kiểm chứng, được cập nhật xuyên suốt từ vùng nguyên liệu đến thành phẩm. Song song với đó, Việt Nam cũng đang từng bước triển khai quy định bắt buộc về truy xuất nguồn gốc đối với nhiều nhóm hàng thông qua hệ thống VeriGoods và các nền tảng kết nối dữ liệu quốc gia.
Điều đó đồng nghĩa với việc, doanh nghiệp muốn cạnh tranh không thể chỉ đầu tư vào nhà máy hay công nghệ chế biến. Năng lực quản trị dữ liệu và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng đang trở thành một phần của giá trị sản phẩm.
Thực tế cho thấy, những doanh nghiệp đi trước đều lựa chọn xây dựng hệ thống truy xuất ngay từ vùng nguyên liệu.
Trong lĩnh vực thủy sản, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thuỷ sản Minh Phú Seafood phát triển chuỗi giá trị từ vùng nuôi đến chế biến và xuất khẩu, coi khả năng kiểm soát thông tin trong toàn bộ chuỗi cung ứng là nền tảng để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính. Với ngành tôm, truy xuất nguồn gốc không chỉ phục vụ hoạt động xuất khẩu mà còn giúp doanh nghiệp quản lý chất lượng, xử lý nhanh các vấn đề phát sinh và duy trì niềm tin của khách hàng.
Điều đáng chú ý là giá trị lớn nhất của truy xuất nguồn gốc không nằm ở việc doanh nghiệp có thể in thêm một mã QR trên bao bì. Giá trị thực sự nằm ở việc mọi công đoạn đều được ghi nhận, kiểm soát và có thể xác minh khi cần thiết. Đó cũng là yếu tố giúp doanh nghiệp giảm rủi ro trong sản xuất, nâng cao hiệu quả quản trị và tạo sự khác biệt trên thị trường.
Khi người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến sự minh bạch, dữ liệu về sản phẩm đang dần trở thành một loại "tài sản" mới của doanh nghiệp. Và trong cuộc cạnh tranh ấy, doanh nghiệp nào xây dựng được hệ thống truy xuất bài bản sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc chinh phục những thị trường có giá trị cao.
Minh bạch từ cánh đồng đến bàn ăn
Nếu với ngành thủy sản, truy xuất nguồn gốc là điều kiện để kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thì ở lĩnh vực lúa gạo, đây lại là nền tảng để nâng cao giá trị sản phẩm và xây dựng thương hiệu.
Nhiều năm qua, Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An đã phát triển mô hình liên kết sản xuất với nông dân, hình thành các vùng nguyên liệu tập trung và kiểm soát quy trình canh tác ngay từ đầu vào. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin về vùng trồng, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm theo yêu cầu của từng thị trường xuất khẩu. Cách làm này không chỉ giúp đáp ứng các tiêu chuẩn của những thị trường khó tính mà còn góp phần thay đổi cách nhìn về gạo Việt – từ một mặt hàng cạnh tranh chủ yếu bằng sản lượng sang sản phẩm có giá trị gia tăng cao nhờ chất lượng và tính minh bạch.
Điều quan trọng hơn là truy xuất nguồn gốc giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát chất lượng ngay từ cánh đồng. Mỗi công đoạn sản xuất đều được ghi nhận, tạo cơ sở để phát hiện và xử lý kịp thời nếu phát sinh vấn đề, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp và người nông dân.
Ở ngành trái cây, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc còn trở nên cấp thiết hơn khi nhiều thị trường nhập khẩu liên tục siết chặt việc quản lý mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói.
Là doanh nghiệp xuất khẩu trái cây, Công ty TNHH Hoàng Phát Fruit đầu tư xây dựng vùng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn, quản lý mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói theo quy định của các thị trường nhập khẩu. Doanh nghiệp cũng chú trọng ứng dụng công nghệ trong quản lý thông tin sản phẩm nhằm nâng cao tính minh bạch và đáp ứng yêu cầu của các đối tác quốc tế. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng xuất khẩu và nâng cao uy tín của trái cây Việt trên thị trường thế giới.
Thực tế cho thấy, việc quản lý mã số vùng trồng không còn là câu chuyện riêng của từng doanh nghiệp mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều ngành hàng xuất khẩu. Theo thống kê của cơ quan chức năng, đến tháng 5/2026, cả nước đã cấp 9.546 mã số vùng trồng và 1.525 mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, từ năm 2025 đến nay đã có 403 mã số vùng trồng và 240 mã số cơ sở đóng gói bị phía Trung Quốc cảnh báo do vi phạm các quy định về quản lý và truy xuất nguồn gốc. Những con số này cho thấy, nếu doanh nghiệp lơ là trong việc duy trì hệ thống truy xuất, nguy cơ mất thị trường là hoàn toàn hiện hữu.
Khi dữ liệu trở thành giá trị của hàng hóa
Một sản phẩm chất lượng cao nhưng không chứng minh được nguồn gốc sẽ ngày càng khó cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Ngược lại, một hệ thống truy xuất nguồn gốc được xây dựng bài bản không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý mà còn tạo dựng niềm tin với nhà nhập khẩu và người tiêu dùng.
Quan trọng hơn, truy xuất nguồn gốc đang mang lại những giá trị vượt ra ngoài phạm vi xuất khẩu. Dữ liệu được số hóa giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng sản phẩm, giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng và xử lý nhanh các sự cố khi phát sinh. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp từng bước ứng dụng chuyển đổi số, tối ưu hoạt động sản xuất và nâng cao hiệu quả quản trị.
Đối với các doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, đầu tư vào truy xuất nguồn gốc vì thế không nên được nhìn nhận là một khoản chi phí phát sinh, mà là khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng đề cao tính minh bạch và phát triển bền vững, doanh nghiệp có khả năng quản lý dữ liệu tốt sẽ có nhiều cơ hội hơn để tham gia sâu vào chuỗi giá trị quốc tế.
Khi người mua không chỉ lựa chọn một sản phẩm mà còn lựa chọn sự minh bạch đằng sau sản phẩm đó, truy xuất nguồn gốc sẽ không còn là "tấm vé" để hàng hóa bước qua cửa khẩu. Đó sẽ là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, tạo dựng niềm tin và nâng cao vị thế của nông sản Việt trên thị trường toàn cầu.
