
Tăng trưởng ổn định nhưng áp lực cơ cấu ngày càng rõ
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tháng 6/2026 đạt khoảng 6,34 tỷ USD, tăng 3% so với tháng trước và tăng 10,1% so với cùng kỳ năm trước.
Tính chung 6 tháng đầu năm, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 35,88 tỷ USD, tăng 6% so với cùng kỳ. Trong đó, nông sản tiếp tục giữ vai trò chủ lực với 18,59 tỷ USD; lâm sản đạt 9,2 tỷ USD; thủy sản đạt 5,7 tỷ USD.
Dù tăng trưởng dương, bức tranh toàn ngành cho thấy dấu hiệu phân hóa rõ rệt. Xuất siêu đạt khoảng 9,2 tỷ USD, giảm 7,7% so với cùng kỳ do nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, phản ánh áp lực ngày càng lớn về cân đối cung – cầu và nguyên liệu đầu vào.
Trung Quốc dẫn dắt tăng trưởng, nhiều mặt hàng bứt phá theo nhu cầu khu vực
Về thị trường, châu Á tiếp tục là khu vực nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm 44,4% tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản. Trong đó, Trung Quốc giữ vai trò dẫn dắt với 21,3% thị phần và mức tăng trưởng ấn tượng 23,1%.
Sự gia tăng mạnh từ Trung Quốc đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng chung, đặc biệt ở nhóm rau quả – mặt hàng đạt 3,65 tỷ USD, tăng 17,7%. Riêng xuất khẩu rau quả sang Trung Quốc tăng gần 28%, chiếm hơn một nửa tổng kim ngạch của ngành hàng này.
Một số nhóm hàng khác cũng ghi nhận diễn biến tích cực. Hạt tiêu đạt gần 946 triệu USD, tăng cả về lượng và giá trị, trong đó thị trường Thái Lan tăng đột biến hơn 95%, cho thấy nhu cầu khu vực đang mở rộng.

Gạo và cà phê: nghịch lý tăng lượng nhưng giảm giá trị
Trái ngược với nhóm hàng tăng trưởng mạnh, gạo và cà phê lại cho thấy xu hướng kém thuận lợi hơn khi sản lượng tăng nhưng kim ngạch giảm do giá thế giới suy yếu.
Xuất khẩu gạo đạt khoảng 5,2 triệu tấn, tăng gần 10% về lượng nhưng kim ngạch giảm 2,5% xuống còn 2,38 tỷ USD. Nguyên nhân chính đến từ giá xuất khẩu bình quân giảm hơn 11%, còn khoảng 459 USD/tấn. Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất, trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh tới 87%.
Tương tự, cà phê đạt khoảng 1,1 triệu tấn, tăng gần 10% về lượng nhưng kim ngạch giảm hơn 14% do giá giảm sâu. Giá bình quân giảm khoảng 22%, phản ánh áp lực từ thị trường thế giới. Tuy vậy, Trung Quốc lại nổi lên là điểm sáng khi giá trị nhập khẩu tăng hơn 70%.
Diễn biến này cho thấy một thực tế rõ ràng: tăng sản lượng không còn đảm bảo tăng giá trị nếu phụ thuộc quá lớn vào biến động giá quốc tế.
Nhập khẩu tăng nhanh, thu hẹp biên độ xuất siêu
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu nông, lâm, thủy sản trong 6 tháng đầu năm đạt khoảng 26,68 tỷ USD, tăng gần 11,7% so với cùng kỳ. Trong đó, nhóm sản phẩm chăn nuôi, nông sản và lâm sản đều tăng mạnh.
Đáng chú ý, nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu đang khiến thặng dư thương mại của toàn ngành thu hẹp. Điều này phản ánh nhu cầu nguyên liệu phục vụ sản xuất trong nước ngày càng lớn, đồng thời cho thấy mức độ phụ thuộc nhất định vào nguồn cung nhập khẩu.
Bức tranh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy một giai đoạn tăng trưởng ổn định nhưng không đồng đều. Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò thị trường dẫn dắt, trong khi nhiều mặt hàng chủ lực chịu áp lực giảm giá trên thị trường quốc tế.
Xa hơn, ngành nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển dịch rõ rệt: từ tăng trưởng dựa vào sản lượng sang tăng trưởng dựa trên giá trị gia tăng, khả năng thích ứng thị trường và năng lực cạnh tranh theo chuỗi cung ứng.
