Nhiều năm trước, lợi thế của nông sản Việt chủ yếu đến từ sản lượng, điều kiện tự nhiên và giá thành cạnh tranh. Thế nhưng, khi các chuỗi bán lẻ và nhà nhập khẩu quốc tế liên tục nâng cao yêu cầu về chất lượng, câu hỏi họ đặt ra không chỉ là "sản phẩm có ngon hay không", mà còn là "được sản xuất như thế nào", "có thể truy xuất nguồn gốc hay không", "quy trình sản xuất có an toàn, minh bạch và bền vững hay không".
Điều đó khiến các chứng chỉ quốc tế như GlobalG.A.P., HACCP, ISO 22000, BRCGS, Halal, Kosher hay Organic dần trở thành "ngôn ngữ chung" của thương mại toàn cầu. Mỗi chứng nhận không chỉ phản ánh chất lượng của một sản phẩm, mà còn là thước đo năng lực quản trị, khả năng kiểm soát rủi ro và mức độ đáp ứng các chuẩn mực quốc tế của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đầu tư vào hệ thống tiêu chuẩn đang trở thành một chiến lược phát triển dài hạn, thay vì chỉ là yêu cầu để hoàn tất hồ sơ xuất khẩu.

Từ "giấy chứng nhận" đến "giấy thông hành" của hàng Việt
Nếu như trước đây doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường bằng lợi thế về giá thì hiện nay, tiêu chuẩn mới là yếu tố quyết định khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.
Các nhà nhập khẩu lớn không chỉ đánh giá chất lượng thành phẩm mà còn xem xét toàn bộ quy trình sản xuất, từ vùng nguyên liệu, điều kiện nhà xưởng, hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, kiểm soát hóa chất, khả năng truy xuất nguồn gốc cho đến việc doanh nghiệp có thực hiện đầy đủ trách nhiệm với người lao động và môi trường hay không.
Nói cách khác, một lô hàng đạt chất lượng cảm quan vẫn có thể bị từ chối nếu không đáp ứng các yêu cầu về chứng nhận mà thị trường nhập khẩu đặt ra.
Đó cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam chủ động đầu tư xây dựng các hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn quốc tế ngay từ khi chưa có yêu cầu bắt buộc từ đối tác. Thay vì coi chứng chỉ là "tấm giấy" để hoàn thiện thủ tục, nhiều doanh nghiệp đã xem đây là nền tảng giúp chuẩn hóa toàn bộ hoạt động sản xuất và tạo dựng niềm tin lâu dài với khách hàng.
Xu hướng này cũng được phản ánh trong chính sách quản lý. Theo quy định hiện hành của Bộ Y tế về hồ sơ cấp giấy chứng nhận đối với thực phẩm xuất khẩu, doanh nghiệp có thể sử dụng các chứng nhận như GMP, HACCP, ISO 22000, FSSC 22000, IFS hoặc BRCGS để chứng minh hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu. Điều đó cho thấy các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng gắn chặt với hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt.
Khi đầu tư vào chứng chỉ quốc tế cũng là đầu tư vào năng lực cạnh tranh
Điều đáng chú ý là giá trị lớn nhất của các chứng chỉ quốc tế không nằm ở bản thân tờ giấy chứng nhận, mà ở những thay đổi doanh nghiệp phải thực hiện để đạt được chúng.
Muốn đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, doanh nghiệp phải xây dựng quy trình quản lý đồng bộ từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất, bảo quản, đóng gói đến vận chuyển; đồng thời thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và đào tạo nhân sự theo các quy trình nghiêm ngặt. Chính quá trình ấy giúp doanh nghiệp giảm tỷ lệ sai lỗi, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả quản trị.
Câu chuyện của Công ty Cổ phần Quốc tế SVC là một ví dụ điển hình. Là doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu hạt điều của Việt Nam, Công ty Cổ phần Quốc tế SVC không lựa chọn cạnh tranh bằng giá bán đơn thuần. Thay vào đó, doanh nghiệp đầu tư xây dựng hệ thống quản lý đáp ứng hàng loạt tiêu chuẩn quốc tế như BRCGS, HACCP, ISO 9001, Halal, Kosher và các yêu cầu của thị trường Hoa Kỳ. Nhờ đó, sản phẩm của doanh nghiệp đã có mặt tại hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ. Điều đáng nói là những chứng nhận này không chỉ phục vụ hoạt động xuất khẩu mà còn tạo ra một quy trình sản xuất thống nhất, từ kiểm soát nguyên liệu, vệ sinh nhà máy, truy xuất nguồn gốc đến quản lý chất lượng trong từng công đoạn.
Đằng sau mỗi chứng chỉ là hàng trăm tiêu chí kỹ thuật mà doanh nghiệp phải duy trì hằng ngày. Vì vậy, khi một nhà nhập khẩu lựa chọn doanh nghiệp đã đạt các chứng nhận quốc tế, điều họ mua không chỉ là một lô hàng đạt chuẩn, mà còn là sự bảo đảm về tính ổn định, minh bạch và khả năng kiểm soát chất lượng trong dài hạn.
Đó cũng là lý do ngày càng nhiều tập đoàn bán lẻ quốc tế ưu tiên những nhà cung cấp đã xây dựng được hệ thống quản lý theo chuẩn quốc tế, thay vì chỉ dựa trên yếu tố giá thành.
Chuẩn hóa để gia tăng giá trị, không chỉ để đủ điều kiện xuất khẩu
Nếu Công ty Cổ phần Quốc tế SVC cho thấy cách một doanh nghiệp ngành điều sử dụng các chứng nhận quốc tế để xây dựng niềm tin với khách hàng, thì câu chuyện của Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất khẩu Quế hồi Việt Nam (Vinasamex) lại phản ánh một hướng đi khác: nâng tầm giá trị nông sản bản địa thông qua hệ thống tiêu chuẩn và phát triển bền vững.
Khởi đầu với các sản phẩm quế, hồi và gia vị của vùng trung du, miền núi phía Bắc, Vinasamex không lựa chọn con đường mở rộng sản lượng bằng mọi giá. Thay vào đó, doanh nghiệp đầu tư phát triển vùng nguyên liệu theo các tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế, kết hợp các chứng nhận như Organic, Fairtrade, Halal và Kosher để đáp ứng yêu cầu của nhiều thị trường khác nhau. Nhờ đó, các sản phẩm quế và hồi của doanh nghiệp đã có mặt tại nhiều quốc gia, không chỉ dưới dạng nguyên liệu mà còn là những sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng cao.
Điều đáng nói là quá trình xây dựng các chứng nhận không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận thêm khách hàng, mà còn thay đổi cách tổ chức sản xuất ở vùng nguyên liệu. Người nông dân được hướng dẫn quy trình canh tác, ghi chép nhật ký sản xuất, sử dụng vật tư đầu vào theo quy định và tuân thủ các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường. Khi từng mắt xích trong chuỗi giá trị được chuẩn hóa, chất lượng sản phẩm trở nên đồng đều hơn, khả năng truy xuất nguồn gốc được cải thiện và giá trị thương mại của nông sản cũng được nâng lên.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa việc "có chứng chỉ" và "sống cùng tiêu chuẩn". Một chứng nhận chỉ có giá trị khi các quy trình phía sau được vận hành một cách thực chất, liên tục và nhất quán.
Thực tế cũng cho thấy, nhiều doanh nghiệp sau khi đầu tư vào hệ thống tiêu chuẩn đã mở rộng được tệp khách hàng, tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn bán lẻ quốc tế và từng bước chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang các sản phẩm chế biến sâu. Đó mới là giá trị bền vững mà các chứng chỉ quốc tế mang lại.
Thách thức vẫn còn, nhưng không thể đứng ngoài cuộc
Đương nhiên, hành trình chinh phục các tiêu chuẩn quốc tế chưa bao giờ là dễ dàng, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa hay các cơ sở công nghiệp nông thôn.
Chi phí đầu tư nhà xưởng, cải tiến dây chuyền, xây dựng vùng nguyên liệu, thuê đơn vị tư vấn, đào tạo nhân lực và duy trì các đợt đánh giá định kỳ có thể lên tới hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng tùy quy mô doanh nghiệp và loại chứng nhận. Quan trọng hơn, sau khi được cấp chứng chỉ, doanh nghiệp phải duy trì hệ thống quản lý một cách nghiêm túc. Chỉ một sai sót trong quy trình hoặc một lô hàng không đáp ứng yêu cầu cũng có thể ảnh hưởng đến uy tín đã gây dựng trong nhiều năm.
Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ dài hạn, đây không đơn thuần là một khoản chi phí mà là khoản đầu tư cho tương lai. Khi các thị trường ngày càng đặt nặng yếu tố minh bạch, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội, việc chậm chuyển đổi đồng nghĩa với nguy cơ tự thu hẹp cơ hội của chính mình.
Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam những năm gần đây liên tục duy trì ở mức cao, với nhiều nhóm hàng đạt trên 1 tỷ USD mỗi năm. Thành quả này không chỉ đến từ lợi thế về sản lượng hay điều kiện tự nhiên, mà còn từ quá trình nâng cấp chất lượng, chuẩn hóa sản xuất và đáp ứng ngày càng tốt hơn các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh đó, việc đầu tư vào hệ thống chứng nhận cần được nhìn nhận như một phần trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đòi hỏi sự đồng hành của cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp về đào tạo, tư vấn, chuyển giao công nghệ và xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn.
Tiêu chuẩn là nền tảng của một nền nông nghiệp giá trị cao
Nông sản Việt Nam đã đi qua giai đoạn cạnh tranh chủ yếu bằng sản lượng và giá bán. Trong một thị trường toàn cầu mà người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng, sức khỏe và tính bền vững, điều tạo nên khác biệt không còn là doanh nghiệp sản xuất được bao nhiêu, mà là doanh nghiệp có thể chứng minh chất lượng sản phẩm bằng những tiêu chuẩn được quốc tế công nhận hay không.
Những chứng chỉ quốc tế vì thế không nên được nhìn nhận như những "tấm giấy" để hoàn tất thủ tục xuất khẩu. Đó là kết quả của một quá trình đầu tư vào quản trị, công nghệ, con người và tư duy phát triển dài hạn. Mỗi chứng nhận đạt được là thêm một bước tiến trong hành trình đưa nông sản Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khi thế giới ngày càng coi trọng sự minh bạch và phát triển bền vững, "tấm hộ chiếu" giá trị nhất của hàng Việt sẽ không chỉ là xuất xứ "Made in Vietnam", mà còn là khả năng đáp ứng những chuẩn mực quốc tế khắt khe nhất. Đó cũng là con đường để nông sản Việt không chỉ xuất khẩu nhiều hơn, mà còn xuất khẩu với giá trị cao hơn, vị thế vững chắc hơn và sức cạnh tranh bền vững hơn trên thị trường thế giới.
