Khi "giấy thông hành" của hàng hóa không còn chỉ là chất lượng
Trong nhiều năm qua, giá thành cạnh tranh, chất lượng ổn định và khả năng đáp ứng đơn hàng lớn luôn được xem là ba yếu tố quyết định sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Thế nhưng, bức tranh thương mại toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng khi các thị trường lớn không còn chỉ quan tâm sản phẩm được làm ra như thế nào, mà còn đặt câu hỏi: Quá trình sản xuất đã phát thải bao nhiêu khí nhà kính?
Đó cũng là lý do vì sao khái niệm "hàng rào carbon" ngày càng được nhắc đến nhiều trong các diễn đàn kinh tế và trở thành mối quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp. Nếu trước đây các tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm hay truy xuất nguồn gốc là điều kiện bắt buộc để hàng hóa bước chân vào các thị trường khó tính, thì nay lượng phát thải carbon trong suốt vòng đời sản phẩm đang trở thành một "tấm hộ chiếu" mới.
Đối với Việt Nam – nền kinh tế có độ mở lớn với kim ngạch xuất nhập khẩu gấp nhiều lần GDP – xu hướng này không chỉ tác động đến các tập đoàn xuất khẩu quy mô lớn mà còn lan tỏa đến hàng chục nghìn doanh nghiệp công nghiệp nông thôn đang tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ các cơ sở chế biến nông sản, sản xuất vật liệu xây dựng, cơ khí nông nghiệp đến các doanh nghiệp thực phẩm, bao bì hay linh kiện công nghiệp, tất cả đều đứng trước yêu cầu phải thay đổi nếu không muốn bị loại khỏi "cuộc chơi" mới của thương mại quốc tế.

CBAM – Từ chính sách của châu Âu đến áp lực toàn cầu
Từ ngày 1/1/2026, Liên minh châu Âu chính thức triển khai giai đoạn thực thi của Cơ chế điều chỉnh carbon qua biên giới (CBAM). Theo cơ chế này, các doanh nghiệp nhập khẩu vào EU phải kê khai lượng phát thải carbon gắn với sản phẩm và mua chứng chỉ CBAM tương ứng, nhằm đảm bảo hàng nhập khẩu chịu chi phí carbon tương đương với hàng hóa sản xuất trong EU.
Mặc dù giai đoạn đầu CBAM tập trung vào một số nhóm hàng có cường độ phát thải cao như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro, nhưng tác động của cơ chế này không dừng ở những ngành kể trên. Khi các doanh nghiệp đầu chuỗi phải đáp ứng yêu cầu giảm phát thải, áp lực sẽ lan xuống toàn bộ mạng lưới nhà cung cấp, trong đó có rất nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại khu vực nông thôn.
Điều này đồng nghĩa, một doanh nghiệp chế biến nông sản ở Đồng Tháp, một cơ sở cơ khí tại Nam Định hay một nhà sản xuất bao bì ở Bình Dương, dù không trực tiếp xuất khẩu sang châu Âu, vẫn có thể bị yêu cầu minh bạch lượng phát thải nếu muốn tiếp tục là đối tác của các tập đoàn trong và ngoài nước.
Nói cách khác, "hàng rào carbon" không còn là câu chuyện của riêng châu Âu mà đang dần trở thành tiêu chuẩn mới của thương mại toàn cầu.
Doanh nghiệp Công nghiệp nông thôn: Thách thức lớn nhất không phải là công nghệ
Khi nhắc đến chuyển đổi xanh, nhiều doanh nghiệp thường nghĩ ngay đến việc phải đầu tư dây chuyền hiện đại với chi phí hàng chục hoặc hàng trăm tỷ đồng. Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, rào cản lớn nhất hiện nay lại không nằm ở công nghệ mà ở nhận thức và năng lực quản trị.
Không ít doanh nghiệp công nghiệp nông thôn vẫn chưa thực hiện kiểm kê khí nhà kính, chưa xây dựng hệ thống quản lý năng lượng hoặc chưa có dữ liệu về mức tiêu thụ điện, nhiên liệu và phát thải trong quá trình sản xuất. Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi đối tác quốc tế yêu cầu cung cấp thông tin về "dấu chân carbon" của sản phẩm.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp hoàn toàn có thể giảm đáng kể lượng phát thải chỉ bằng những giải pháp quản trị như tối ưu hóa quy trình sản xuất, thay thế thiết bị tiêu hao nhiều điện năng, tận dụng nhiệt dư, sử dụng nhiên liệu sinh khối hoặc tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm phát thải mà còn tiết kiệm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
Cơ hội đang rộng mở cho những doanh nghiệp đi trước
Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp còn loay hoay trước các tiêu chuẩn xanh, một số doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động chuyển đổi từ khá sớm và bước đầu thu được những kết quả tích cực.
Điển hình, Nafoods Group đã đầu tư phát triển vùng nguyên liệu theo hướng bền vững, tăng cường ứng dụng công nghệ trong chế biến, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và từng bước xây dựng chuỗi giá trị nông sản đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Việc chú trọng phát triển bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn nâng cao giá trị thương hiệu trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến yếu tố môi trường.
Tương tự, TH True Milk nhiều năm qua đã triển khai chiến lược phát triển bền vững với các trang trại đạt chuẩn quốc tế, đầu tư hệ thống điện mặt trời, áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn và từng bước hướng tới mục tiêu phát thải ròng thấp. Những nỗ lực này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn tạo lợi thế khi tham gia các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng coi trọng tiêu chí ESG.
Những câu chuyện trên cho thấy, chuyển đổi xanh không đơn thuần là đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn là chiến lược đầu tư dài hạn để gia tăng sức cạnh tranh.
