Một doanh nghiệp xuất khẩu hạt điều muốn đưa hàng vào châu Âu phải chứng minh khả năng kiểm soát an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Một doanh nghiệp thủy sản muốn giữ thị phần tại Hoa Kỳ hay Nhật Bản phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vùng nuôi, chất lượng và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Trong khi đó, cùng một sản phẩm thực phẩm nếu hướng tới thị trường Trung Đông lại cần đáp ứng thêm những tiêu chuẩn riêng về Halal.
Điều đáng nói là tất cả những yêu cầu ấy không còn là xu hướng của tương lai mà đã trở thành điều kiện hiện hữu đối với hoạt động xuất khẩu.
Khi các hiệp định thương mại tự do giúp thu hẹp khoảng cách về thuế quan, các tiêu chuẩn kỹ thuật lại trở thành "cánh cửa" mới mà doanh nghiệp buộc phải bước qua. Cuộc cạnh tranh vì thế không còn nằm ở việc ai bán được sản phẩm rẻ hơn, mà là ai chứng minh được sản phẩm của mình đáp ứng đúng những yêu cầu mà từng thị trường đặt ra.
Đó cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ tư duy "đạt càng nhiều chứng nhận càng tốt" sang tư duy lựa chọn đúng bộ tiêu chuẩn phù hợp với chiến lược thị trường. Đây là sự thay đổi mang tính bản chất, bởi mỗi khoản đầu tư vào tiêu chuẩn đều kéo theo chi phí về công nghệ, con người, vùng nguyên liệu và hệ thống quản trị.
Không phải càng nhiều chứng nhận càng có lợi thế
Không ít doanh nghiệp từng cho rằng, sở hữu càng nhiều chứng nhận quốc tế thì càng dễ mở rộng xuất khẩu. Tuy nhiên, thực tế của thương mại toàn cầu cho thấy điều quan trọng không phải là số lượng chứng nhận, mà là mức độ phù hợp với từng thị trường và từng nhóm khách hàng.
Một doanh nghiệp tập trung xuất khẩu vào Liên minh châu Âu sẽ ưu tiên các tiêu chuẩn liên quan đến truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và an toàn thực phẩm. Ngược lại, nếu thị trường mục tiêu là Trung Đông hay các quốc gia có đông người Hồi giáo, chứng nhận Halal gần như trở thành yêu cầu không thể thiếu. Với các chuỗi bán lẻ lớn tại Anh và châu Âu, những hệ thống như BRCGS lại được xem là cơ sở để đánh giá năng lực của nhà cung cấp.
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần bắt đầu từ câu hỏi: Khách hàng của mình là ai? Thị trường mục tiêu ở đâu? Khi trả lời được hai câu hỏi đó, việc lựa chọn và đầu tư vào hệ thống tiêu chuẩn sẽ trở nên hiệu quả hơn, tránh tình trạng chạy theo nhiều chứng nhận nhưng không tạo ra giá trị thực tế.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp đã rút ra bài học rằng chi phí lớn nhất không phải là đầu tư để đạt chứng nhận, mà là đầu tư sai hướng. Một hệ thống tiêu chuẩn không phù hợp có thể tiêu tốn hàng tỷ đồng nhưng vẫn không giúp doanh nghiệp tiếp cận được thị trường mong muốn. Trong khi đó, lựa chọn đúng tiêu chuẩn ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu nguồn lực, rút ngắn thời gian thâm nhập thị trường và nâng cao hiệu quả đầu tư.
Chính vì vậy, tiêu chuẩn ngày nay không còn là "tấm giấy chứng nhận" treo trong nhà máy. Đó là một phần trong chiến lược kinh doanh, quyết định cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất, phát triển vùng nguyên liệu và xây dựng chuỗi cung ứng. Những doanh nghiệp hiểu rõ điều này sẽ có nhiều cơ hội thích ứng trước sự thay đổi của thương mại toàn cầu hơn những doanh nghiệp chỉ coi tiêu chuẩn là thủ tục bắt buộc.
Mỗi doanh nghiệp một chiến lược, nhưng cùng chung một tư duy
Điểm đáng chú ý là những doanh nghiệp xuất khẩu thành công hiện nay không chạy theo càng nhiều chứng nhận càng tốt. Thay vào đó, họ lựa chọn những bộ tiêu chuẩn phù hợp với sản phẩm, thị trường mục tiêu và chiến lược phát triển của mình.
Đó cũng là cách Công ty Cổ phần Công nghệ Chế biến Hạt điều Việt Nam (CPT Corp) – doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu hạt điều – tiếp cận thị trường quốc tế. Với sản phẩm được xuất khẩu đến nhiều quốc gia, doanh nghiệp đầu tư xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế như BRCGS, HACCP, cùng các chứng nhận USDA Organic, EU Organic và đánh giá trách nhiệm xã hội SMETA/SEDEX. Việc đầu tư này không đơn thuần nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng, mà còn giúp doanh nghiệp chuẩn hóa toàn bộ quy trình từ lựa chọn nguyên liệu, kiểm soát mối nguy, quản lý nhà xưởng đến truy xuất nguồn gốc và đào tạo nhân sự.
Quan trọng hơn, các tiêu chuẩn giúp CPT Corp tạo dựng niềm tin với những đối tác quốc tế vốn luôn đặt yếu tố ổn định và minh bạch lên hàng đầu. Trong ngành điều, nơi nhiều doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm với chất lượng tương đương, năng lực quản trị theo chuẩn quốc tế chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Đó cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp chế biến nông sản không chỉ đầu tư vào công nghệ mà còn đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng như một lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Ở lĩnh vực thủy sản, yêu cầu của thị trường còn khắt khe hơn khi sản phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và nguồn lợi thủy sản. Hải Vương Group vì vậy đã phát triển chuỗi sản xuất theo hướng khép kín, tăng cường kiểm soát chất lượng và áp dụng các tiêu chuẩn phù hợp với yêu cầu của từng thị trường xuất khẩu. Đối với các thị trường như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản, việc đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, vùng nuôi, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì thị phần mà còn nâng cao uy tín trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điều đáng nói là những tiêu chuẩn này không làm tăng giá trị của một lô hàng chỉ trong ngắn hạn. Giá trị lớn nhất nằm ở việc doanh nghiệp xây dựng được hệ thống kiểm soát rủi ro, hạn chế nguy cơ bị cảnh báo hoặc trả hàng, đồng thời tạo sự tin cậy để duy trì hợp tác lâu dài với các nhà nhập khẩu. Trong thương mại quốc tế, niềm tin luôn là tài sản có giá trị hơn nhiều so với một hợp đồng đơn lẻ.
Một cách tiếp cận khác được thể hiện qua Công ty Cổ phần thực phẩm G.C (G.C Food), doanh nghiệp chuyên chế biến nha đam và thạch dừa. Với định hướng phát triển các sản phẩm phục vụ ngành thực phẩm và đồ uống, doanh nghiệp tập trung đầu tư hệ thống quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế như FSSC 22000, Halal, FDA và các yêu cầu của từng thị trường. Điều đó cho thấy doanh nghiệp không lựa chọn một "gói tiêu chuẩn" chung cho mọi khách hàng, mà linh hoạt xây dựng năng lực đáp ứng theo từng phân khúc thị trường.
Nhờ cách tiếp cận này, các tiêu chuẩn không còn là áp lực phải đáp ứng, mà trở thành công cụ giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả quản trị và giảm chi phí phát sinh do sai lỗi trong sản xuất. Đây cũng là xu hướng mà nhiều doanh nghiệp công nghiệp nông thôn đang hướng tới khi cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật thay vì lợi thế về giá.
Doanh nghiệp Việt cần chuẩn bị từ hôm nay để không bị bỏ lại phía sau
Thực tế cho thấy, các tiêu chuẩn quốc tế sẽ còn tiếp tục thay đổi cùng với xu hướng tiêu dùng và các chính sách thương mại mới. Những yêu cầu về phát thải carbon, kinh tế tuần hoàn, bảo vệ đa dạng sinh học hay trách nhiệm xã hội đang dần trở thành một phần trong hệ thống tiêu chuẩn của nhiều thị trường lớn.
Điều đó đặt ra yêu cầu doanh nghiệp Việt không chỉ theo dõi sự thay đổi của thị trường mà còn phải chủ động đầu tư vào năng lực quản trị, chuyển đổi số trong truy xuất nguồn gốc, xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây là quá trình đòi hỏi thời gian, nguồn lực và tầm nhìn dài hạn, nhưng cũng là con đường giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và nâng cao sức cạnh tranh.
Đối với khu vực doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế không nên được nhìn nhận là một gánh nặng chi phí. Ngược lại, đây là cơ hội để tái cấu trúc hoạt động sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong một thế giới mà mỗi thị trường đều có những yêu cầu riêng, sẽ không còn một "tấm hộ chiếu" chung cho mọi hàng hóa. Doanh nghiệp muốn đi xa cần hiểu rõ luật chơi của từng thị trường và lựa chọn đúng hệ tiêu chuẩn ngay từ đầu. Khi đó, tiêu chuẩn không còn là rào cản kỹ thuật, mà trở thành nền tảng để doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, tạo dựng niềm tin với đối tác và khẳng định vị thế của hàng Việt trên thị trường quốc tế.
