Không chỉ hỏi "sản xuất ở đâu", khách hàng giờ hỏi "sản xuất như thế nào?"
Trong nhiều năm, dòng chữ "Made in Vietnam" trên bao bì là minh chứng cho năng lực sản xuất ngày càng lớn của doanh nghiệp Việt Nam. Từ gạo, cà phê, hồ tiêu, điều, gỗ đến hàng thủ công mỹ nghệ, hàng hóa Việt đã hiện diện tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, khẳng định vị thế của một nền sản xuất năng động và hội nhập.
Nhưng "Made in Vietnam" đang dần không còn là "tấm vé thông hành" duy nhất để bước vào các thị trường quốc tế.
Ngày nay, các nhà nhập khẩu không chỉ quan tâm sản phẩm được sản xuất ở đâu mà còn muốn biết quy trình sản xuất diễn ra như thế nào, nguyên liệu có nguồn gốc hợp pháp hay không, lượng phát thải carbon là bao nhiêu, doanh nghiệp có sử dụng năng lượng sạch, có đảm bảo quyền lợi người lao động và có thực hiện trách nhiệm xã hội hay không.
Nói cách khác, cuộc cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu đang dịch chuyển từ "Made in Vietnam" sang "Made Responsibly" – sản xuất có trách nhiệm với môi trường, người lao động và toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây không chỉ là xu hướng mà đang trở thành điều kiện để giữ đơn hàng, mở rộng thị trường và nâng cao giá trị hàng hóa Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng đặt nặng các tiêu chí phát triển bền vững.
"Made Responsibly" – luật chơi mới của thương mại toàn cầu
Nếu trước đây giá thành cạnh tranh và chất lượng ổn định là hai yếu tố quan trọng nhất thì hiện nay, nhiều thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc đã bổ sung thêm các yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng, phát thải carbon và tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị).
Đặc biệt, từ năm 2026, EU bắt đầu bước vào giai đoạn thực thi chính thức Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Theo đó, với các ngành thuộc phạm vi áp dụng, doanh nghiệp muốn xuất khẩu sang EU phải cung cấp dữ liệu về phát thải carbon gắn với sản phẩm. Trong tương lai, phạm vi của cơ chế này có thể tiếp tục được mở rộng, kéo theo áp lực chuyển đổi đối với nhiều ngành sản xuất khác.
Song song với đó, nhiều tập đoàn đa quốc gia cũng yêu cầu các nhà cung ứng tại Việt Nam phải đáp ứng các tiêu chuẩn về: truy xuất nguồn gốc nguyên liệu; sử dụng năng lượng hiệu quả; giảm phát thải khí nhà kính; đảm bảo điều kiện lao động; minh bạch thông tin trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Điều này đồng nghĩa, ngay cả doanh nghiệp không xuất khẩu trực tiếp sang châu Âu cũng có thể chịu tác động nếu là nhà cung cấp cho các tập đoàn toàn cầu.
Khi "cách làm ra sản phẩm" quan trọng không kém chính sản phẩm
Đối với doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, thay đổi lớn nhất không nằm ở việc mua thêm máy móc hiện đại mà là thay đổi tư duy sản xuất.
Một doanh nghiệp chế biến cà phê không chỉ bán hạt cà phê rang xay mà còn phải chứng minh vùng nguyên liệu được canh tác bền vững, hạn chế sử dụng hóa chất, tiết kiệm nước và có khả năng truy xuất nguồn gốc.
Một doanh nghiệp chế biến gỗ không chỉ xuất khẩu bàn ghế mà còn phải chứng minh nguồn gỗ hợp pháp, quy trình sản xuất giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.
Một cơ sở sản xuất mây tre đan không chỉ cạnh tranh bằng tay nghề mà còn bằng việc sử dụng nguyên liệu bền vững, bao bì thân thiện với môi trường và điều kiện lao động minh bạch.
Giá trị của sản phẩm vì thế không còn được quyết định hoàn toàn bởi chất lượng hữu hình mà còn bởi "câu chuyện" phía sau quá trình sản xuất.
Doanh nghiệp Việt đã bắt đầu thay đổi
Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động chuyển đổi để thích ứng với xu hướng mới.
Trong ngành cà phê, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vùng nguyên liệu đạt các tiêu chuẩn quốc tế, áp dụng truy xuất nguồn gốc điện tử, giảm sử dụng nước trong chế biến và tối ưu năng lượng nhằm đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính.
Ở lĩnh vực gỗ, nhiều doanh nghiệp đã sử dụng gỗ có chứng nhận hợp pháp, đầu tư hệ thống điện mặt trời trên mái nhà xưởng, tận dụng mùn cưa và phế phẩm để sản xuất viên nén sinh khối, vừa giảm chi phí vừa giảm phát thải.
Trong ngành thủy sản, các doanh nghiệp lớn tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo, kiểm soát nguồn nguyên liệu và số hóa hồ sơ truy xuất nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ khách hàng quốc tế.
Đáng chú ý, một số doanh nghiệp như Simexco Đắk Lắk được ghi nhận nhờ thúc đẩy các chương trình ESG, phát triển vùng nguyên liệu bền vững và nâng cao trách nhiệm trong chuỗi giá trị, qua đó góp phần gia tăng uy tín của nông sản Việt trên thị trường quốc tế.
Doanh nghiệp công nghiệp nông thôn cần bắt đầu từ đâu?
Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường cho rằng ESG hay "Made Responsibly" là câu chuyện của các tập đoàn lớn. Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định quá trình chuyển đổi có thể bắt đầu từ những việc rất cụ thể.
Trước hết là xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng đối với nguyên liệu đầu vào.
Tiếp theo là tiết kiệm điện, nước và nhiên liệu trong sản xuất, bởi đây không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn giúp giảm chi phí vận hành.
Doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến việc cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động, sử dụng bao bì thân thiện với môi trường, phân loại và tái sử dụng phụ phẩm sản xuất, đồng thời từng bước thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính nếu có định hướng mở rộng xuất khẩu.
Đặc biệt, việc số hóa dữ liệu sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng cung cấp thông tin cho khách hàng khi cần chứng minh nguồn gốc và quy trình sản xuất.
Thách thức cũng là cơ hội nâng tầm hàng Việt
Rõ ràng, việc đáp ứng các tiêu chuẩn mới sẽ làm tăng chi phí đầu tư ban đầu. Doanh nghiệp phải dành nguồn lực cho công nghệ, đào tạo nhân lực, xây dựng hệ thống quản trị và hoàn thiện dữ liệu.
Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ dài hạn, đây lại là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Khi nhiều quốc gia cùng tham gia cuộc đua xanh, doanh nghiệp nào chuyển đổi sớm sẽ có lợi thế trong việc tiếp cận khách hàng, duy trì đơn hàng và thu hút các dòng vốn đầu tư bền vững. Quan trọng hơn, sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế thường có khả năng tham gia phân khúc giá trị cao thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá rẻ.
Đối với khu vực công nghiệp nông thôn – nơi tập trung hàng chục nghìn doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và cơ sở chế biến – đây cũng là cơ hội để tái cấu trúc mô hình sản xuất theo hướng hiện đại, xanh và bền vững hơn.
"Made Responsibly" sẽ trở thành lợi thế mới của hàng Việt
Lịch sử thương mại cho thấy lợi thế cạnh tranh luôn thay đổi. Nếu trước đây là chi phí lao động thấp, sau đó là năng lực sản xuất, thì trong giai đoạn hiện nay, trách nhiệm trong sản xuất đang trở thành một thước đo mới.
"Made in Vietnam" vẫn là niềm tự hào của hàng hóa Việt Nam. Nhưng để tiếp tục chinh phục những thị trường khó tính và giữ vững vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp cần tiến thêm một bước: chứng minh rằng mỗi sản phẩm không chỉ được làm tại Việt Nam mà còn được làm một cách có trách nhiệm.
Đó không đơn thuần là việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hay môi trường, mà còn là quá trình xây dựng niềm tin với đối tác và người tiêu dùng. Khi sự minh bạch, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội trở thành giá trị cốt lõi, "Made Responsibly" sẽ không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn là lợi thế cạnh tranh mới, góp phần nâng tầm thương hiệu hàng Việt trên bản đồ thương mại toàn cầu.
