
Vàng trong nước đồng loạt hồi phục
Sau phiên giảm mạnh, thị trường vàng trong nước sáng 13/9 ghi nhận nhịp hồi phục trên diện rộng. Giá vàng miếng tại SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Mạnh Hải và Phú Quý cùng tăng 600.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra, lên 143 triệu đồng/lượng và 146 triệu đồng/lượng.
Ở phân khúc vàng nhẫn, diễn biến cũng tích cực hơn. SJC niêm yết vàng nhẫn ở mức 142,5 - 145,5 triệu đồng/lượng, tăng 600.000 đồng/lượng ở cả hai chiều so với rạng sáng qua.
Vàng nhẫn tròn Bảo Tín Mạnh Hải tăng 300.000 đồng/lượng ở chiều mua vào, lên 141,9 triệu đồng/lượng. Tại DOJI, giá vàng nhẫn tăng 600.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và tăng tới 1,6 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra, lên 143 - 147 triệu đồng/lượng.
Trong khi đó, PNJ ghi nhận diễn biến trái chiều khi giá mua vào tăng 500.000 đồng/lượng, lên 143 triệu đồng/lượng, nhưng giá bán ra giảm 500.000 đồng/lượng, còn 146 triệu đồng/lượng. Vàng nhẫn Phú Quý tăng 600.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, lên 143 - 146,4 triệu đồng/lượng.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng giao ngay hiện ở mức 4.347,7 USD/ounce, tương đương khoảng 136,8 triệu đồng/lượng quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, chưa tính thuế và phí. Như vậy, giá vàng trong nước đang cao hơn thế giới khoảng 9,2 triệu đồng/lượng.
Thị trường vàng vừa trải qua một tuần đầy biến động khi liên tục chịu tác động từ giá dầu tăng, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ đi lên và kỳ vọng Fed tăng lãi suất tại cuộc họp diễn ra ngày 15 và 16/9.
Đầu tuần, giá vàng mở cửa ở 4.422,5 USD/ounce và có thời điểm tăng lên 4.442,98 USD/ounce vào ngày thứ Ba. Tuy nhiên, đà tăng nhanh chóng suy yếu khi đồng USD mạnh lên cùng kỳ vọng về khả năng tăng lãi suất của Fed.
Áp lực bán gia tăng trong hai phiên giữa tuần sau khi dữ liệu chỉ số giá sản xuất (PPI) cho thấy giá sản xuất tại Mỹ tăng trong tháng 8. Thông tin này làm dấy lên lo ngại chi phí năng lượng và nguy cơ gián đoạn nguồn cung có thể tiếp tục gây áp lực lên lạm phát. Giá vàng theo đó có thời điểm giảm xuống dưới 4.350 USD/ounce trong bối cảnh lợi suất trái phiếu tăng.
Đến phiên cuối tuần, vàng phục hồi khi nhà đầu tư tranh thủ mua vào ở vùng giá thấp. Tuy nhiên, kim loại quý vẫn chưa thể lấy lại mốc 4.400 USD/ounce. Trong phiên thứ Sáu, giá vàng có thời điểm rơi xuống 4.292,11 USD/ounce trước khi hồi phục một phần.
Trong ngắn hạn, tâm điểm của thị trường vẫn là quyết định chính sách của Fed. Marc Chandler, Giám đốc điều hành Bannockburn Global Forex, nhận định vàng có thể tăng trước cuộc họp FOMC, với vùng 4.460 - 4.510 USD/ounce được xem là mục tiêu kỹ thuật đáng chú ý. Tuy nhiên, hướng đi của thị trường sẽ phụ thuộc lớn vào kết quả cuộc họp và thông điệp chính sách của Fed.
Giá bạc giằng co trước quyết định của Fed
Trái với nhịp hồi phục của vàng, giá bạc tiếp tục dao động trong biên độ hẹp khi thị trường gia tăng đặt cược vào khả năng Fed tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm trong cuộc họp tuần tới.
Tại Hà Nội, Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý niêm yết giá bạc ở mức 2,181 triệu đồng/lượng mua vào và 2,248 triệu đồng/lượng bán ra. Tại các điểm giao dịch khác ở Hà Nội, giá bạc dao động quanh 1,913 - 1,980 triệu đồng/lượng.
Tại TP. Hồ Chí Minh, giá bạc được giao dịch ở mức 1,916 - 1,984 triệu đồng/lượng.
Trên thị trường quốc tế, giá bạc hiện ở mức khoảng 64,36 USD/ounce, tương đương khoảng 1,672 triệu đồng/ounce ở chiều mua vào và 1,677 triệu đồng/ounce ở chiều bán ra.
Theo công cụ CME FedWatch, xác suất thị trường đặt cược Fed tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm tại cuộc họp tuần tới đã vượt 72%, cao hơn đáng kể so với mức khoảng 61% trước khi Mỹ công bố dữ liệu PPI mới nhất.
Lãi suất và đồng USD tiếp tục là hai biến số quan trọng đối với giá bạc. Mặt bằng lãi suất cao thường làm giảm sức hấp dẫn tương đối của những tài sản không sinh lãi như kim loại quý.
Tuy nhiên, bạc có đặc điểm khác vàng khi được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực điện khí hóa và năng lượng sạch. Vì vậy, nhu cầu công nghiệp thực tế vẫn có thể tạo lực đỡ cho giá bạc, nhất là khi triển vọng sử dụng kim loại này trong các ngành công nghệ tiếp tục được quan tâm.
Quặng sắt giảm phiên thứ ba liên tiếp
Ở nhóm kim loại công nghiệp, thép và quặng sắt tiếp tục chịu áp lực giảm khi nhu cầu tại Trung Quốc suy yếu, trong khi biên lợi nhuận của các nhà máy thép bị thu hẹp.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 12/9, giá thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) giảm 26 nhân dân tệ, tương đương 0,84%, xuống 3.054 nhân dân tệ/tấn.
Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 giảm 14 nhân dân tệ, tương đương 1,88%, xuống 730 nhân dân tệ/tấn.
Tại Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 giảm 1,59 USD, tương đương 1,62%, xuống 96,60 USD/tấn. Tính chung cả tuần, giá giảm khoảng 3%, đánh dấu tuần giảm mạnh nhất trong gần ba tháng.
Đây cũng là phiên giảm thứ ba liên tiếp của quặng sắt, đồng thời đưa mặt hàng này hướng tới tuần giảm đầu tiên sau ba tuần tăng. Sức ép chủ yếu đến từ nhu cầu thấp hơn dự kiến và tình trạng lợi nhuận thép tại Trung Quốc bị thu hẹp mạnh.
Hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 1/2027 được giao dịch nhiều nhất trên DCE giảm 1,5%, xuống 720 nhân dân tệ/tấn, mức thấp nhất kể từ ngày 3/9. Tính chung cả tuần, hợp đồng này giảm 1,1%, cũng là mức giảm tuần mạnh nhất kể từ cuối tháng 7.
Theo Mysteel, sản lượng gang lỏng bình quân ngày tại Trung Quốc giảm 0,2% so với tuần trước, xuống 2,36 triệu tấn tính đến ngày 10/9. Đáng chú ý, chỉ khoảng 7,8% nhà máy thép có lãi, giảm mạnh so với mức 30% của tuần trước.
Biên lợi nhuận bị thu hẹp đang buộc một số nhà máy phải cắt giảm sản lượng, qua đó kéo nhu cầu quặng sắt đi xuống. Diễn biến này cho thấy thị trường nguyên liệu thép đang chịu tác động trực tiếp từ sức khỏe của ngành sản xuất thép Trung Quốc.
Theo các nhà phân tích tại BMI, Trung Quốc khó tạo ra một siêu chu kỳ mới đối với quặng sắt. Mốc 80 USD/tấn được xem là vùng hỗ trợ ngày càng đáng chú ý, trong khi dự án quặng sắt Simandou tại Guinea cùng các nguồn cung mới được kỳ vọng tiếp tục tạo sức ép lên giá trong dài hạn.
Không chỉ quặng sắt, các nguyên liệu sản xuất thép khác cũng đồng loạt giảm. Giá than luyện cốc giảm 3,44%, trong khi than cốc giảm 3,1%. Trên SHFE, thép thanh giảm 1,24%, thép cuộn cán nóng giảm 1,16%, thép dây giảm 0,56% và thép không gỉ giảm 1,77%.
Giá thép trong nước tiếp tục ổn định
Ở chiều ngược lại, một số nhà sản xuất thép đang tìm cách nâng giá bán nhằm bù đắp chi phí nguyên liệu và năng lượng tăng.
Baosteel đã tăng giá thép cuộn cán nóng bán cho thị trường nội địa thêm 200 nhân dân tệ/tấn đối với các lô hàng giao trong tháng 10. Tại châu Âu, ArcelorMittal cũng nâng giá HRC thêm 20 euro/tấn đối với các lô hàng giao tháng 11/2026.
Tuy nhiên, nhu cầu thực tế vẫn khá trầm lắng dù thị trường đang bước vào giai đoạn cao điểm theo mùa vụ trong tháng 9 - 10. Các nhà máy kỳ vọng hoạt động mua hàng và tích trữ sẽ cải thiện, song lượng mua hiện vẫn chủ yếu phục vụ nhu cầu cơ bản.
Tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng tiếp tục ổn định. Hòa Phát báo giá thép CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg.
Thép Việt Ý Miền Bắc có giá CB240 là 14.750 đồng/kg và CB300 là 13.940 đồng/kg. Pomina và VJS Miền Bắc cùng báo giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg, trong khi thép Kyoei và VAS Miền Trung cùng chào giá 15.050 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường kim loại đang cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Vàng và bạc tiếp tục nhạy cảm với diễn biến lãi suất, đồng USD và kỳ vọng chính sách của Fed, trong khi nhóm thép và quặng sắt chịu sức ép lớn hơn từ nhu cầu thực tế và triển vọng sản xuất tại Trung Quốc. Trong những phiên tới, quyết định của Fed cùng diễn biến nhu cầu thép sẽ là những yếu tố đáng chú ý đối với thị trường kim loại toàn cầu.
