Từ “sản xuất nông nghiệp” đến “kinh tế nông nghiệp”
Việt Nam là quốc gia có truyền thống sản xuất nông nghiệp lâu đời, là một trong những cái nôi của nền văn minh lúa nước tại Đông Nam Á. Qua hàng nghìn năm tích lũy kinh nghiệm, nông nghiệp không chỉ trở thành một ngành kinh tế quan trọng mà còn tạo nên nền tảng xã hội, văn hóa và sinh kế của người Việt.
Trong những giai đoạn nền kinh tế gặp khó khăn, nông nghiệp tiếp tục thể hiện vai trò là “bệ đỡ”, góp phần duy trì ổn định kinh tế, bảo đảm nguồn cung lương thực, thực phẩm trong nước và đóng góp vào an ninh lương thực của khu vực, thế giới.
Giai đoạn 2021-2025 tiếp tục ghi nhận nhiều dấu ấn nổi bật của ngành. Nhiều chỉ tiêu quan trọng đạt và vượt kế hoạch đề ra. Đáng chú ý, tốc độ tăng trưởng GDP toàn ngành năm 2025 đạt khoảng 4%, cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2,5-3%/năm. Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tăng bình quân 10,5%/năm, vượt gấp đôi mục tiêu ban đầu.
Không chỉ đóng góp vào tăng trưởng và xuất khẩu, nông nghiệp còn tạo chuyển biến rõ nét về đời sống khu vực nông thôn. Thu nhập bình quân của người dân nông thôn năm 2025 đạt khoảng 59 triệu đồng, tăng gần 1,5 lần so với năm 2020.
Cùng với tăng trưởng về sản lượng, chất lượng và giá trị nông sản Việt Nam cũng ngày càng được nâng lên. Từ những sản phẩm truyền thống như lúa gạo, hạt tiêu, hạt điều, cà phê..., nhiều ngành hàng đã xây dựng được vị thế đáng kể trên thị trường quốc tế.
Trong lĩnh vực lâm nghiệp, Việt Nam hiện đứng thứ 5 thế giới về xuất khẩu lâm sản, thứ 2 châu Á và dẫn đầu Đông Nam Á. Các sản phẩm đồ gỗ Việt Nam đã có mặt tại hơn 140 quốc gia. Đáng chú ý, việc bán thành công 10,3 triệu tín chỉ carbon rừng trong năm 2023 cho thấy kinh tế lâm nghiệp đang từng bước chuyển sang hướng phát triển xanh, tạo thêm giá trị từ tài nguyên rừng.
Ở lĩnh vực thủy sản và trồng trọt, việc ứng dụng công nghệ cao, nâng cao năng suất và giá trị gia tăng trên mỗi héc-ta canh tác cũng ngày càng được chú trọng.
Những chuyển biến đó cho thấy một sự thay đổi quan trọng: nông nghiệp Việt Nam đang từng bước chuyển từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang phát triển “kinh tế nông nghiệp”.
Nếu trước đây sản xuất chủ yếu mang tính tự sản, tự tiêu, tự cung, tự cấp thì hiện nay, nhiều ngành hàng đã hình thành chuỗi sản xuất - chế biến - xuất khẩu, tạo ra những sản phẩm có giá trị hàng tỷ USD, thậm chí hàng chục tỷ USD. Nông nghiệp vì thế không chỉ cung cấp lương thực, thực phẩm mà còn trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu và quá trình phát triển kinh tế xanh.
Nông nghiệp trước yêu cầu tăng trưởng 2 con số
Mục tiêu tăng trưởng 2 con số trong giai đoạn 2026-2030 được đặt ra với kỳ vọng tạo bước chuyển mạnh mẽ cho nền kinh tế, giúp Việt Nam vượt qua “bẫy thu nhập trung bình” và tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành nước phát triển, có thu nhập cao.
Để đạt mục tiêu chung, tất cả các ngành kinh tế đều phải đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và tạo ra những động lực phát triển mới. Với nông nghiệp, yêu cầu này càng rõ nét khi dư địa tăng trưởng không còn nằm đơn thuần ở việc mở rộng diện tích hay gia tăng sản lượng.
Trong bối cảnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ngày càng trở thành động lực chính của tăng trưởng, ngành nông nghiệp đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng GDP khoảng 3,6-4%/năm; thu nhập cư dân nông thôn tăng gấp 2,5-3 lần so với năm 2020; tỷ lệ che phủ rừng được duy trì ổn định ở mức 42%.
Để đạt được những mục tiêu này, ngành đang tập trung phát triển các động lực mới, từ kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp thông minh đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và chuyển đổi số trong sản xuất, chế biến, tiêu thụ.
Cùng với đó, việc tận dụng hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do (FTA) được kỳ vọng tiếp tục mở rộng thị trường, nâng cao khả năng cạnh tranh và đưa nông sản Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
Mục tiêu dài hạn đến năm 2050 cũng được xác định rõ: Việt Nam hướng tới trở thành một trong những quốc gia có nền nông nghiệp hàng đầu thế giới; xây dựng nông thôn trở thành những “nơi đáng sống”, văn minh, xanh, sạch và không còn hộ nghèo.
“Vùng trũng” năng suất và bài toán người nông dân
Tuy nhiên, phía sau những thành quả và mục tiêu đầy tham vọng vẫn còn một điểm nghẽn lớn: năng suất lao động trong khu vực nông nghiệp, nông thôn vẫn là “vùng trũng” trong bức tranh năng suất lao động của cả nước.
Đây là bài toán cần được giải quyết nếu ngành nông nghiệp muốn tạo ra bước tăng trưởng thực chất và bền vững.
Bởi xét cho cùng, mọi công nghệ, chính sách hay mô hình sản xuất mới đều phải được vận hành bởi con người. Từ người nông dân, hộ gia đình đến các hợp tác xã, doanh nghiệp, chất lượng nguồn nhân lực sẽ quyết định khả năng biến những chủ trương và mục tiêu lớn thành kết quả cụ thể trên đồng ruộng, trong nhà máy chế biến và trên thị trường.
Do đó, nâng cao năng suất lao động, chuyển đổi nguồn nhân lực và từng bước hình thành đội ngũ nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là điều kiện quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển dài hạn.
Người nông dân Việt Nam vốn có truyền thống cần cù, chịu khó, chịu khổ và ham học hỏi. Nếu được định hướng đúng, tiếp cận tốt hơn với khoa học công nghệ, vốn, thị trường và các mô hình sản xuất hiện đại, lực lượng này hoàn toàn có khả năng chuyển mình trở thành những người nông dân hiện đại, tiên tiến, làm chủ quá trình sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Khi đó, nông nghiệp Việt Nam sẽ không chỉ tiếp tục giữ vai trò “bệ đỡ” mỗi khi nền kinh tế đối mặt với khó khăn, mà còn có thể trở thành một động lực tăng trưởng mới, đóng góp ngày càng lớn vào quá trình xây dựng nền kinh tế xanh, nâng cao thu nhập cho người dân và hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
