Từ đôi tay người thợ đến cả chuỗi giá trị
Nhìn một chiếc lồng bàn mây, một sản phẩm đan lát hay món đồ thủ công, người mua thường chỉ thấy thành phẩm. Nhưng phía sau sản phẩm ấy là hàng loạt công đoạn và những nhóm lao động khác nhau: từ lựa chọn nguyên liệu, sơ chế, xử lý, tạo hình, hoàn thiện đến đóng gói, vận chuyển và phân phối. Khi hàng hóa bước vào những thị trường lớn hơn, chuỗi giá trị còn mở rộng thêm với thiết kế, kiểm soát chất lượng, logistics, thương mại điện tử và xúc tiến thương mại.
Đây là lý do không nên chỉ nhìn làng nghề như nơi tạo ra một sản phẩm truyền thống. Một nghề được duy trì và phát triển còn tạo ra nhu cầu cho nhiều hoạt động kinh tế khác. Người cung cấp nguyên liệu có đầu ra, cơ sở sơ chế có thêm đơn hàng, doanh nghiệp cơ khí có thị trường thiết bị, đơn vị bao bì có khách hàng, logistics có thêm nguồn hàng và các đơn vị thương mại có thêm sản phẩm đặc trưng để khai thác.
Quy mô của dòng giá trị này không nhỏ. Theo thông tin từ Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp Hà Nội, riêng các làng nghề mây tre đan của Hà Nội tiêu thụ khoảng 6.800 tấn nguyên liệu mỗi năm, trong khi nguồn mây, tre, giang… tại Hà Nội chỉ đáp ứng khoảng 20% nhu cầu. Với ngành gốm sứ, lượng nguyên liệu tiêu thụ còn lớn hơn nhiều, khoảng 620.000 tấn/năm, chủ yếu là đất sét và cao lanh.
Những con số này cho thấy phía sau một sản phẩm thủ công là cả một thị trường nguyên liệu. Để một làng nghề duy trì sản xuất, không chỉ cần người thợ mà còn cần một mạng lưới cung ứng đủ ổn định. Khi nhu cầu tăng lên, những hoạt động tưởng như nằm ngoài nghề truyền thống cũng có thêm cơ hội phát triển.
Phú Vinh là một ví dụ rõ nét. Nghề mây tre đan tại đây đã được duy trì qua nhiều thế hệ và đang được tổ chức thành hoạt động sản xuất hàng hóa gắn với thị trường. Năm 2024, sản phẩm “Lồng bàn đan mây” của Công ty TNHH Mây tre đan Việt Quang được công nhận là sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu khu vực phía Bắc. Theo thông tin của địa phương, để hoàn thiện một sản phẩm, người thợ có thể phải mất khoảng 40 công, với nhiều kỹ thuật đan khác nhau.
Một sản phẩm vì thế không chỉ mang giá trị vật chất. Nó còn chứa trong đó thời gian lao động, kỹ năng nghề và cả nhu cầu đối với những mắt xích khác trong chuỗi sản xuất.
Khi làng nghề trở thành thị trường của doanh nghiệp khác
Một trong những thay đổi đáng chú ý của làng nghề hiện nay là sự xuất hiện ngày càng rõ của mối liên kết giữa nghề truyền thống và công nghiệp hỗ trợ. Khi sản xuất phát triển, người làm nghề không thể chỉ dựa vào nguyên liệu và dụng cụ thủ công như trước. Họ cần thiết bị phù hợp, công nghệ xử lý, giải pháp đóng gói, phương tiện vận chuyển và những dịch vụ kỹ thuật giúp sản xuất ổn định hơn.
Với mây tre đan, nhu cầu có thể bắt đầu từ việc xử lý nguyên liệu, sấy, bảo quản, tạo màu và hoàn thiện. Với đồ gỗ, đó có thể là máy cắt, máy CNC, máy chà nhám, hệ thống hút bụi hay thiết bị xử lý bề mặt. Với gốm sứ, nhu cầu lại nằm ở lò nung, khuôn, thiết bị phối liệu, hệ thống xử lý môi trường và các giải pháp tiết kiệm năng lượng.
Như vậy, mỗi bước hiện đại hóa làng nghề lại mở thêm một khoảng thị trường cho doanh nghiệp cung cấp máy móc, thiết bị và dịch vụ. Đây chính là điểm giao thoa giữa làng nghề và công nghiệp nông thôn: một bên tạo ra nhu cầu, bên kia cung cấp giải pháp để nâng năng suất và chất lượng.
Câu chuyện của Công ty TNHH Mây tre đan Việt Quang cho thấy một hướng phát triển khác: kỹ thuật thủ công có thể được tổ chức thành sản phẩm hàng hóa có nhận diện và tiêu chuẩn rõ hơn. “Lồng bàn đan mây” của doanh nghiệp được công nhận là sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu khu vực phía Bắc năm 2024, cho thấy một sản phẩm xuất phát từ kỹ thuật truyền thống hoàn toàn có thể bước vào các chương trình xúc tiến, quảng bá và phát triển thị trường dành cho sản phẩm công nghiệp nông thôn.
Ở một hướng khác, Công ty TNHH Mỹ nghệ Hoa Sơn là một ví dụ về vai trò của doanh nghiệp trong việc đưa sản phẩm mây tre đan Phú Vinh tiếp cận thị trường quốc tế. Theo thông tin được công bố, sản phẩm của Công ty và làng nghề Phú Vinh đã được xuất khẩu sang nhiều thị trường như Pháp, Đức, Anh, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và hơn 30 quốc gia khác.
Khi sản phẩm có đầu ra ổn định, nhu cầu đối với nguyên liệu, lao động và các dịch vụ liên quan cũng tăng theo. Doanh nghiệp trở thành cầu nối giữa tay nghề của người thợ và thị trường, còn làng nghề trở thành nơi cung cấp những giá trị mà thị trường hiện đại khó thay thế hoàn toàn bằng sản xuất công nghiệp hàng loạt.
Đó là mối quan hệ có lợi cho cả hai phía. Doanh nghiệp có thêm năng lực sản xuất và nguồn sản phẩm đặc trưng; người thợ có thêm cơ hội tiếp cận thị trường; các cơ sở vệ tinh có thêm đơn hàng; còn địa phương giữ được một nghề đồng thời tạo thêm hoạt động kinh tế.
Từ giữ nghề đến tạo giá trị mới
Một nghề truyền thống muốn tồn tại lâu dài không nhất thiết phải giữ nguyên mọi cách làm của quá khứ. Điều quan trọng hơn là giữ được tinh hoa cốt lõi, đồng thời tìm cách để nghề thích ứng với nhu cầu mới.
Một kỹ thuật đan truyền thống có thể được đưa vào sản phẩm nội thất hiện đại. Một hoa văn cổ có thể xuất hiện trên sản phẩm trang trí hoặc thời trang. Một cơ sở sản xuất thủ công có thể sử dụng thiết bị mới ở những công đoạn phù hợp, trong khi những công đoạn tạo nên giá trị đặc trưng vẫn do người thợ đảm nhiệm. Sản phẩm sau đó có thể tiếp cận khách hàng thông qua thương mại điện tử thay vì chỉ bán tại chợ hoặc cửa hàng trong làng.
Đây cũng là hướng mà nhiều địa phương đang thúc đẩy khi gắn bảo tồn làng nghề với phát triển sản phẩm, xúc tiến thương mại, du lịch và đổi mới công nghệ. Với Hà Nội, hệ thống làng nghề không chỉ đóng góp vào sản xuất mà còn ngày càng được kết nối với du lịch và công nghiệp văn hóa. Thành phố hiện có khoảng 1.350 làng có nghề và làng nghề, trong đó 337 làng nghề, làng nghề truyền thống và nghề truyền thống được công nhận.
Bát Tràng là một minh chứng cho khả năng mở rộng giá trị theo hướng này. Từ một làng nổi tiếng với nghề gốm, địa phương đã phát triển thêm các hoạt động tham quan, trải nghiệm, trưng bày và thương mại sản phẩm. Khi du khách đến làng nghề, giá trị họ tạo ra không chỉ nằm ở một món đồ gốm được mua về mà còn có thể lan sang dịch vụ ăn uống, vận chuyển, hướng dẫn, lưu trú và các hoạt động trải nghiệm.
Cách làm ấy mở ra một vòng giá trị mới: nghề tạo sản phẩm, sản phẩm tạo thị trường, thị trường tạo việc làm và việc làm lại giúp nghề có thêm người tiếp nối.
Đây cũng là lý do câu chuyện bảo tồn nghề truyền thống ngày nay có thể được nhìn theo một hướng tích cực hơn. Mục tiêu không chỉ là để một kỹ thuật không biến mất, mà là tạo điều kiện để kỹ thuật ấy tiếp tục tạo ra thu nhập, việc làm và cơ hội kinh doanh trong bối cảnh mới.
Một nghề phát triển tốt có thể cần người trồng hoặc khai thác nguyên liệu, người sơ chế, người thợ, người thiết kế, doanh nghiệp sản xuất, cơ sở cơ khí, đơn vị bao bì, logistics, thương mại và du lịch. Mỗi mắt xích đều có thể trở thành một cơ hội cho doanh nghiệp công nghiệp nông thôn.
Vì vậy, giá trị của một nghề truyền thống không nên chỉ tính bằng số sản phẩm được làm ra mỗi năm. Giá trị còn nằm ở số ngành nghề có thể cùng phát triển quanh nghề đó.
Một làng nghề mạnh không nhất thiết là nơi tất cả mọi người đều làm cùng một sản phẩm. Đó có thể là nơi người trồng nguyên liệu, người thợ, doanh nghiệp, cơ sở cơ khí, nhà thiết kế, đơn vị thương mại và dịch vụ du lịch cùng tìm thấy cơ hội trong một chuỗi giá trị chung.
Và khi đó, giữ nghề không còn chỉ là giữ lại một phần ký ức của làng quê. Giữ nghề là giữ một nền tảng sản xuất có khả năng tạo ra những giá trị mới, mở thêm việc làm và kết nối nhiều ngành nghề trong công nghiệp nông thôn.
Có lẽ vì vậy, câu hỏi đáng đặt ra không chỉ là “Nếu một nghề truyền thống biến mất, chúng ta sẽ mất gì?”, mà còn là: “Nếu một nghề được đầu tư đúng cách, cả hệ sinh thái kinh tế phía sau nó có thể lớn lên đến đâu?”
Từ Phú Vinh đến Bát Tràng, câu trả lời đang được hình thành bằng chính những sản phẩm bước ra từ làng nghề mỗi ngày.
