5 khoản chi phí âm thầm bào mòn lợi nhuận nhà máy nông sản

Điện, nhiên liệu và nguyên liệu thường hiện rõ trên bảng chi phí của nhà máy. Nhưng phía sau đó còn những khoản “rò rỉ” khó nhìn thấy: nhiệt thất thoát, thiết bị tiêu thụ năng lượng nhưng chưa tạo ra sản lượng tương xứng, nước và nguyên liệu hao hụt, thời gian máy dừng chờ và chi phí bảo trì phát sinh từ thiết bị vận hành chưa tối ưu. Khi sản xuất ở quy mô lớn, những khoản nhỏ này có thể cộng lại thành áp lực đáng kể lên giá thành mỗi tấn sản phẩm.

Nhiệt thất thoát: tiền đi ra cùng khí nóng

Trong nhà máy nông sản, nhiệt được sử dụng ở nhiều công đoạn như sấy, hấp, tiệt trùng, cô đặc hoặc xử lý nguyên liệu. Nhưng toàn bộ năng lượng tạo ra không phải lúc nào cũng được chuyển thành sản phẩm.

Một phần nhiệt có thể thất thoát qua thành thiết bị, đường ống hoặc theo khí thải. Đặc biệt với các hệ thống sấy, khí nóng sau quá trình xử lý vẫn có thể mang theo năng lượng đáng kể.

Đây là lý do các giải pháp như thu hồi nhiệt, tăng hiệu quả cách nhiệt, tối ưu lò hơi và tận dụng nhiệt từ khí thải được quan tâm trong các chương trình sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.

Điểm đáng chú ý là tiết kiệm năng lượng không nhất thiết bắt đầu bằng việc thay toàn bộ dây chuyền. Trong một số trường hợp, khoản tiết kiệm nằm ở chính phần năng lượng nhà máy đã mua nhưng chưa khai thác hết.

Với một dây chuyền sấy, chẳng hạn, câu hỏi không chỉ là “lò đốt tiêu tốn bao nhiêu nhiên liệu?”, mà còn phải là: Bao nhiêu phần năng lượng tạo ra thực sự đi vào sản phẩm và bao nhiêu phần đang thoát ra ngoài?

Một tài liệu hướng dẫn kỹ thuật về thu hồi nhiệt và máy bơm nhiệt do Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả công bố từng đưa ra trường hợp tính toán hệ thống thu hồi nhiệt cho máy sấy phun, với mức tiết kiệm khoảng 2.000 MWh/năm trong điều kiện nghiên cứu cụ thể. Tuy nhiên, đây là số liệu của một trường hợp điển hình, không thể áp dụng trực tiếp cho mọi nhà máy.

5 khoản chi phí âm thầm bào mòn lợi nhuận nhà máy nông sản
5 khoản chi phí âm thầm bào mòn lợi nhuận nhà máy nông sản/ Ảnh minh họa.

Điện tiêu thụ nhưng sản lượng không tăng tương ứng

Một nhà máy có thể có hàng chục, thậm chí hàng trăm động cơ, quạt, bơm, băng tải và máy nén khí.

Không phải lúc nào các thiết bị này cũng hoạt động ở trạng thái hiệu quả nhất.

Băng tải có thể chạy trong lúc chờ nguyên liệu. Quạt có thể vận hành ở mức cao hơn nhu cầu. Bơm có thể làm việc ngoài điểm hiệu suất phù hợp. Hệ thống khí nén có rò rỉ khiến máy nén phải hoạt động nhiều hơn để duy trì áp suất.

Từng khoản tiêu thụ riêng lẻ có thể không đủ lớn để gây chú ý trên hóa đơn điện. Nhưng nếu thiết bị hoạt động hàng nghìn giờ mỗi năm, phần năng lượng tiêu thụ mà không tạo thêm sản phẩm sẽ trở thành chi phí thực.

Vì vậy, thay vì chỉ theo dõi tổng số kWh trong tháng, nhà máy nên theo dõi cường độ năng lượng trên mỗi tấn thành phẩm.

Một ví dụ đáng chú ý là Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan. Theo báo cáo phát triển bền vững năm 2025, doanh nghiệp cho biết 93% nhà máy sản xuất đã đạt chứng nhận hệ thống quản lý năng lượng ISO 50001:2018. Báo cáo cũng ghi nhận cường độ sử dụng nước giảm từ 2,14 xuống 1,82 m³/tấn thành phẩm, tương đương giảm 15% so với năm trước.

Những chỉ số như vậy cho thấy doanh nghiệp có thể chuyển từ cách nhìn “tổng tiêu thụ” sang mức tiêu hao trên từng đơn vị sản phẩm.

Nước và nguyên liệu: càng sản xuất lớn, càng khó bỏ qua

Với nhà máy rau quả, nước có thể được sử dụng ở các công đoạn rửa, sơ chế, chế biến và vệ sinh. Với nhà máy tinh bột, nhu cầu nước lại gắn với quá trình tách và rửa nguyên liệu.

Nhưng thay vì chỉ hỏi: “Một tháng nhà máy dùng bao nhiêu mét khối nước?”. Doanh nghiệp nên đặt câu hỏi: “Để tạo ra một tấn thành phẩm, nhà máy cần bao nhiêu mét khối nước?”

Cách tính này giúp nhìn rõ hơn hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Tương tự với nguyên liệu. Một tấn nguyên liệu đầu vào không phải lúc nào cũng trở thành một tấn sản phẩm. Phần bị loại trong sơ chế, phần không đạt chất lượng hoặc lượng nước bị loại trong quá trình sấy đều có thể tác động đến giá thành.

Đáng chú ý, chi phí của phần hao hụt không chỉ nằm ở giá nguyên liệu. Doanh nghiệp còn phải trả tiền vận chuyển, bốc dỡ, sơ chế, điện, nước, nhân công và xử lý phần nguyên liệu không trở thành sản phẩm.

Vì vậy, tỷ lệ thu hồi nguyên liệu là một chỉ số cần được theo dõi song song với công suất máy.

Quảng cáo

Công ty Cổ phần Thực phẩm Xuất khẩu Đồng Giao (DOVECO) hiện công bố 3 trung tâm chế biến rau quả tại Ninh Bình, Gia Lai và Sơn La với tổng công suất 136.000 tấn sản phẩm/năm. Riêng Trung tâm chế biến rau quả DOVECO Gia Lai được doanh nghiệp giới thiệu có công suất chế biến khoảng 500 tấn nguyên liệu/ngày.

Ở quy mô sản xuất lớn như vậy, quản lý tỷ lệ thu hồi và mức tiêu hao trên mỗi đơn vị sản phẩm có ý nghĩa trực tiếp đối với bài toán giá thành.

5 khoản chi phí âm thầm bào mòn lợi nhuận nhà máy nông sản

Máy dừng chờ: chi phí không nằm trên hóa đơn điện

Có một loại chi phí thường không xuất hiện thành một dòng riêng: thời gian máy không tạo ra sản phẩm. Dây chuyền có thể dừng vì thiếu nguyên liệu, chờ công đoạn phía trước, chờ công đoạn phía sau hoặc phải xử lý sự cố.

Một máy sấy có công suất lớn nhưng hệ thống cấp liệu phía trước không đáp ứng đủ thì công suất thiết kế cũng khó được khai thác đầy đủ. Ngược lại, nếu công đoạn trước có năng suất cao hơn công đoạn sau, nguyên liệu có thể bị dồn ứ, phải chờ hoặc phát sinh thêm thời gian lưu trữ và nhân công.

Vì vậy, lựa chọn thiết bị không nên chỉ nhìn vào con số công suất lớn nhất. Công suất của từng máy phải phù hợp với toàn bộ dây chuyền. Đây cũng là lý do các doanh nghiệp cung cấp thiết bị phải tính đến đặc tính nguyên liệu và điều kiện vận hành thực tế.

Công ty Cổ phần Kỹ Nghệ Xanh Việt Nam, đơn vị phát triển thương hiệu SUNSAY, hiện cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế và sản xuất, lắp đặt các hệ thống máy sấy theo nhu cầu. Danh mục giải pháp của SUNSAY phục vụ sấy nhiều loại nông sản như lúa, bắp, khoai mì, đậu, ớt, tiêu, đậu phộng…; trong đó, máy sấy vĩ ngang đảo chiều gió được phát triển với nhiều mức công suất, trong đó có các dòng công suất lớn, giúp không cần đảo trộn vật liệu thủ công, rút ngắn thời gian sấy và tăng độ đồng đều ẩm của nông sản sau sấy.

Điểm đáng chú ý không phải là một thiết bị cụ thể có thể tiết kiệm bao nhiêu tiền, mà là việc lựa chọn công suất và cấu hình thiết bị phải phù hợp với nguồn nguyên liệu, năng suất các công đoạn và kế hoạch sản xuất.

Một hệ thống quá nhỏ có thể kéo dài thời gian sản xuất. Ngược lại, hệ thống quá lớn so với nhu cầu cũng có nguy cơ khiến vốn đầu tư và năng lực thiết bị không được khai thác tương xứng.

Chi phí bảo trì và dừng máy: chỉ thấy rõ khi sự cố xảy ra

Một thiết bị không nhất thiết phải hỏng hoàn toàn mới bắt đầu làm tăng chi phí.

Động cơ hoạt động trong điều kiện không phù hợp, vòng bi có dấu hiệu bất thường, bộ lọc bị tắc, đường ống rò rỉ, lớp cách nhiệt xuống cấp hoặc hệ thống điều khiển chưa được hiệu chỉnh đều có thể khiến thiết bị vận hành kém hiệu quả.

Đến khi máy dừng, chi phí doanh nghiệp phải chịu không chỉ là tiền sửa chữa.

Đó còn có thể là sản lượng bị mất, nhân công chờ việc, nguyên liệu phải lưu kho và nguy cơ ảnh hưởng tiến độ giao hàng.

Bởi vậy, bảo trì không nên chỉ được thực hiện khi máy đã xuất hiện sự cố.

Việc theo dõi các chỉ số như nhiệt độ, độ rung, dòng điện, áp suất, lưu lượng và mức tiêu hao năng lượng có thể giúp doanh nghiệp phát hiện những thay đổi bất thường sớm hơn.

Đặc biệt, nếu mức tiêu thụ năng lượng của một thiết bị tăng nhưng sản lượng không tăng tương ứng, đó có thể là tín hiệu cần kiểm tra.

Một khoản nhỏ trên mỗi tấn có thể thành con số lớn

Năm khoản chi phí trên có một điểm chung: chúng thường không xuất hiện thành một dòng riêng mang tên “lãng phí”. Nhiệt thất thoát nằm trong chi phí nhiên liệu; Máy chạy chưa hiệu quả nằm trong hóa đơn điện; Nước và nguyên liệu hao hụt nằm trong giá thành; Máy dừng chờ nằm trong phần sản lượng chưa tạo ra; Còn thiết bị xuống cấp nằm trong chi phí bảo trì và nguy cơ dừng dây chuyền.

Chẳng hạn, nếu một nhà máy sản xuất 20.000 tấn thành phẩm mỗi năm và giảm được 5.000 đồng chi phí trực tiếp trên mỗi tấn, số tiền tiết giảm về mặt lý thuyết sẽ là 100 triệu đồng/năm. Đây chỉ là phép tính minh họa, không phải mức tiết kiệm thực tế của một doanh nghiệp cụ thể.

Điều quan trọng là doanh nghiệp cần chuyển cách nhìn từ: “Nhà máy tiêu tốn bao nhiêu tiền?” sang: “Để tạo ra một tấn sản phẩm, nhà máy phải tiêu tốn bao nhiêu điện, nhiên liệu, nước, nguyên liệu và thời gian?”

Khi những chỉ số này được đo thường xuyên, các khoản chi phí âm thầm mới bắt đầu hiện rõ. Với những nhà máy có sản lượng hàng chục nghìn tấn mỗi năm, một khoản chênh lệch rất nhỏ trên mỗi tấn cũng có thể trở thành con số đáng kể khi nhân lên theo quy mô sản xuất.

Vì thế, giảm giá thành không nhất thiết bắt đầu bằng việc cắt giảm sản xuất hay thay toàn bộ máy móc. Đôi khi, lợi nhuận nằm ngay trong những phần doanh nghiệp đã mua, đã vận hành nhưng chưa khai thác hết giá trị.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm