Xuất khẩu tăng nhưng chưa đồng đều giữa các ngành hàng
Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng, 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ; xuất siêu khoảng 16,9 tỷ USD.
Trong bức tranh chung, gỗ và sản phẩm gỗ, thủy sản, rau quả tiếp tục là những nhóm hàng có khả năng tăng trưởng tốt. Tuy nhiên, một số ngành hàng vẫn gặp khó khăn khi sản lượng xuất khẩu tăng nhưng giá trị thu về lại giảm.
Đáng chú ý, cà phê tăng 15,4% về lượng nhưng kim ngạch giảm 7,3% do giá xuất khẩu bình quân giảm. Gạo, cao su, sắn và sản phẩm từ sắn cũng ghi nhận mức giảm về giá trị.
Những diễn biến này cho thấy tăng sản lượng chưa phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả xuất khẩu. Khi giá trị thu về không tăng tương ứng với lượng hàng xuất đi, dư địa để nâng cao hiệu quả của chuỗi giá trị vẫn còn rất lớn.
Với kết quả đạt được sau 9 tháng, Việt Nam có cơ sở để hoàn thành và vượt mục tiêu xuất khẩu 74,2 tỷ USD trong năm 2026. Tuy nhiên, khả năng vượt mục tiêu chung không đồng nghĩa với việc tất cả ngành hàng đều đạt kế hoạch.
Trong những tháng cuối năm, Bộ Nông nghiệp và Môi trường xác định tiếp tục duy trì đà tăng trưởng của ba nhóm hàng gỗ và sản phẩm gỗ, thủy sản, rau quả; đồng thời tập trung tháo gỡ khó khăn đối với những ngành hàng còn hụt mục tiêu.
Đối với thủy sản, trọng tâm là các ngành hàng chủ lực như tôm, cá tra; kiểm soát chất lượng, an toàn chuỗi, xử lý vấn đề khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), đồng thời chủ động ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại.
Với rau quả, trong đó có sầu riêng, yêu cầu đặt ra là kiểm soát chặt mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và chất lượng sản phẩm nhằm duy trì uy tín hàng hóa Việt Nam tại các thị trường nhập khẩu.
Thứ trưởng Võ Văn Hưng nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ tư duy “mở cửa thị trường” sang “mở được, vào được và giữ được thị trường”. Cùng với tháo gỡ các rào cản, ngành cần đa dạng hóa thị trường, xử lý điểm nghẽn về tín dụng, xây dựng dữ liệu liên thông và chuẩn bị các kịch bản cho năm 2027.
Đây là yêu cầu có ý nghĩa lâu dài trong bối cảnh mức độ tập trung xuất khẩu vào một số thị trường lớn vẫn cao. Khi chính sách thương mại, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc điều kiện tiếp cận thị trường thay đổi, những ngành hàng phụ thuộc nhiều vào một số thị trường có thể chịu tác động đáng kể.
Chế biến sâu để giữ lại nhiều hơn giá trị
Nếu tăng sản lượng là lợi thế trong giai đoạn mở rộng thị trường, thì nâng cao giá trị gia tăng sẽ là yếu tố quan trọng để tăng sức cạnh tranh của nông, lâm, thủy sản Việt Nam trong dài hạn.
Theo ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), Việt Nam hiện nằm trong nhóm những nước xuất khẩu đồ gỗ và nội thất lớn trên thế giới, đứng thứ hai tại châu Á sau Trung Quốc; ngành tạo việc làm cho khoảng một triệu lao động.
Tuy nhiên, lợi thế lớn của ngành hiện vẫn là năng lực sản xuất. Phần lớn doanh nghiệp sản xuất theo đơn đặt hàng, trong khi năng lực tự thiết kế, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu riêng chưa tương xứng.
Điều này đặt ra yêu cầu chuyển từ vị thế một trung tâm sản xuất sang từng bước nâng cao năng lực sáng tạo, thiết kế và định hình sản phẩm. Khi doanh nghiệp làm chủ được nhiều hơn các khâu này, giá trị tạo ra trong chuỗi cũng có thêm cơ hội được giữ lại trong nước.
Với cà phê, ông Thái Như Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (VICOFA), cho biết sự liên kết giữa các doanh nghiệp còn hạn chế. Doanh nghiệp nhỏ có thể bán hàng qua doanh nghiệp FDI, trong khi doanh nghiệp lớn giao dịch thông qua các nhà thương mại quốc tế.
Khi thiếu hệ sinh thái liên kết từ vùng nguyên liệu, chế biến, phân phối đến thương hiệu, sức mạnh của toàn ngành trong đàm phán giá trị bị phân tán.
Trong khi đó, những yêu cầu mới về phát triển bền vững, giảm phát thải và truy xuất nguồn gốc, trong đó có Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để duy trì thị trường.
Từ xuất khẩu nguyên liệu sang phát triển sản phẩm có giá trị cao hơn
Cao su tự nhiên cũng cho thấy rõ khoảng cách giữa quy mô sản lượng và khả năng tạo giá trị.
Theo ông Nguyễn Viết Tượng, nguyên Phó Chủ tịch Hiệp hội Cao su Việt Nam, nguyên Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Cao su Đắk Lắk, quy mô sản lượng lớn chưa đồng nghĩa với khả năng chi phối thị trường.
Danh mục sản phẩm cao su của Việt Nam còn hạn chế, trong khi xuất khẩu nguyên liệu vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Vì vậy, phần giá trị gia tăng ở các khâu chế biến sâu và sản xuất sản phẩm kỹ thuật cao còn nằm ở bên ngoài Việt Nam.
Đây cũng là bài toán đặt ra đối với nhiều ngành hàng nông sản: không chỉ sản xuất được nhiều hơn mà cần tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn từ cùng một nguồn nguyên liệu. Rau quả là một ví dụ rõ nét.
Theo ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào xuất khẩu sản phẩm tươi mà cần khai thác nhiều hơn giá trị từ cùng một nguồn nguyên liệu.
Một loại trái cây có thể được phát triển thành nhiều sản phẩm như nước cô đặc, puree, đông lạnh hoặc sấy, qua đó phục vụ nhiều phân khúc và nhu cầu khác nhau của thị trường.
Theo ông Đặng Phúc Nguyên, sản phẩm sơ chế, đông lạnh và chế biến sâu có lợi thế về thời gian bảo quản, thuận lợi hơn trong vận chuyển và có thể cung ứng cho nhiều ngành công nghiệp thực phẩm.
Tuy nhiên, để phát triển theo hướng này, doanh nghiệp cần vùng nguyên liệu ổn định, đồng đều về chất lượng, cùng năng lực đầu tư nhà máy, kho lạnh và logistics.
Như vậy, chế biến sâu không thể tách rời với việc tổ chức lại vùng nguyên liệu và hoàn thiện hệ thống hậu cần. Nếu thiếu nguyên liệu ổn định hoặc logistics chưa đáp ứng, khả năng mở rộng các sản phẩm chế biến có giá trị cao cũng bị hạn chế.
Giảm tổn thất sau thu hoạch, nâng hiệu quả xuất khẩu
Bên cạnh chế biến, bảo quản sau thu hoạch là một điểm nghẽn cần được giải quyết, đặc biệt đối với nhóm hàng rau quả.
Theo ông Đặng Phúc Nguyên, tổn thất sau thu hoạch đối với rau quả Việt Nam hiện khoảng 30-40%, trong khi Thái Lan ở mức 10-15%.
Thực tế này cho thấy nâng cao giá trị xuất khẩu không chỉ bắt đầu từ nhà máy chế biến mà phải được thực hiện xuyên suốt từ khâu thu hoạch.
Ngành hàng cần kiểm soát toàn bộ chuỗi từ thu hoạch, làm mát, đóng gói, vận chuyển đến khi sản phẩm tới thị trường. Đồng thời, cần đầu tư hệ thống kho lạnh và logistics kết nối từ vùng sản xuất tới trung tâm logistics, cửa khẩu và cảng xuất khẩu.
Khi các khâu này được tổ chức đồng bộ, doanh nghiệp sẽ có thêm điều kiện để giảm tổn thất, kéo dài thời gian bảo quản và mở rộng khả năng tiếp cận những thị trường yêu cầu cao.
Từ tăng kim ngạch đến nâng vị thế trong chuỗi giá trị
Kết quả xuất khẩu 9 tháng năm 2026 cho thấy nông, lâm, thủy sản Việt Nam tiếp tục duy trì được đà tăng trưởng và có cơ sở hướng tới mục tiêu 74,2 tỷ USD trong cả năm.
Tuy nhiên, chặng đường phía trước không chỉ là câu chuyện về sản lượng hay kim ngạch. Khi yêu cầu của thị trường ngày càng cao, năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc, bảo đảm chất lượng, chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và tổ chức chuỗi sẽ ngày càng quyết định khả năng cạnh tranh.
Từ gỗ, cà phê, cao su đến rau quả và thủy sản, điểm chung đang được đặt ra là làm thế nào để Việt Nam không chỉ xuất khẩu được nhiều hàng hóa hơn mà còn giữ lại nhiều hơn giá trị từ mỗi sản phẩm.
Đây cũng là bước chuyển cần thiết từ lợi thế về sản xuất sang lợi thế về giá trị. Nếu giải quyết tốt các điểm nghẽn về liên kết vùng nguyên liệu, chế biến, bảo quản, logistics và thị trường, nông, lâm, thủy sản Việt Nam sẽ có thêm cơ sở để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
