19% lượt quét không được nhận diện
Kết quả khảo sát do LoopNet Asia công bố trên hơn 1.530 bao bì mềm đang lưu hành tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy, trong tổng số hơn 3.000 lượt quét được thực hiện, có 19% lượt không được thiết bị nhận diện vật liệu.
Khảo sát sử dụng máy quét cận hồng ngoại cầm tay, công nghệ có cùng nguyên lý với hệ thống phân loại rác tự động đang được sử dụng tại các nhà máy tái chế ở châu Âu.
Theo kết quả khảo sát, khoảng 51% số lượt quét được xác định là nhựa PE và PP đơn chất. Đây là những nhóm vật liệu đã có thị trường thu mua tại Việt Nam.
Tuy nhiên, một số nhóm bao bì phục vụ xuất khẩu có tỷ lệ không được nhận diện cao. Cụ thể, gần 40% màng bọc công nghiệp và 49% nhãn bao bì trong khảo sát không được thiết bị nhận diện.
Khả năng nhận diện của bao bì bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có mực in chứa carbon đen, lớp tráng kim loại, màng quá mỏng hoặc thiết kế in phủ kín bề mặt. Ngoài ra, công nghệ quang học chủ yếu đọc tín hiệu từ lớp bề mặt nên gặp khó khăn khi xử lý các cấu trúc bao bì đa lớp phức tạp.
Thiết kế bao bì ngày càng gắn với khả năng tái chế
Đối với các hệ thống phân loại tự động, khả năng nhận diện vật liệu là một trong những yếu tố quan trọng để đưa bao bì vào đúng dòng xử lý.
Khi thiết bị không xác định được vật liệu, bao bì có nguy cơ không được đưa vào dòng tái chế phù hợp. Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp: thiết kế bao bì không chỉ đáp ứng yêu cầu về công năng, thẩm mỹ và bảo quản sản phẩm, mà còn cần tính đến khả năng nhận diện, phân loại và tái chế sau sử dụng.
Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý đối với doanh nghiệp xuất khẩu khi các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến khả năng tái chế của bao bì.
Theo nội dung khảo sát, các yêu cầu về khả năng tái chế bao bì tại Liên minh châu Âu sẽ được áp dụng theo hướng chặt chẽ hơn từ năm 2030 và tiếp tục được nâng cao vào những năm sau đó.
Một số mô hình đánh giá bao bì tại châu Âu cũng xem xét mức độ tương thích giữa các thành phần, khả năng tách rời vật liệu sau khi nghiền và khả năng tiếp nhận thực tế của hệ thống tái chế. Vì vậy, việc một bao bì có tỷ lệ lớn vật liệu có khả năng tái chế không đồng nghĩa toàn bộ bao bì sẽ đáp ứng yêu cầu nếu các thành phần khác gây khó khăn cho quá trình phân loại hoặc xử lý.
Điều này đặt ra yêu cầu kiểm soát ngay từ khâu thiết kế, lựa chọn vật liệu, in ấn và sản xuất bao bì.
Bao bì “thân thiện” chưa chắc dễ tái chế
Khảo sát cũng cho thấy sự khác biệt về khả năng nhận diện giữa các kênh phân phối.
Trong khi siêu thị, cửa hàng tiện lợi và hàng rong có tỷ lệ nhận diện cao hơn, nhóm cửa hàng thực phẩm hữu cơ có tỷ lệ nhận diện thấp hơn trong khảo sát.
Một trong những nguyên nhân được đề cập là việc sử dụng các loại bao bì kết hợp nhiều vật liệu như giấy với màng phủ hoặc vật liệu tráng kim loại. Những thiết kế này có thể tạo cảm nhận thân thiện với môi trường nhưng lại gây khó khăn cho hệ thống phân loại quang học.
Thực tế này cho thấy yếu tố “hình thức” của bao bì không thể được sử dụng để đánh giá đầy đủ khả năng tái chế. Một bao bì muốn được tái chế hiệu quả cần xem xét đồng thời thành phần vật liệu, cấu trúc bao bì, khả năng phân loại và hạ tầng tiếp nhận sau sử dụng.
Doanh nghiệp cần chủ động từ khâu thiết kế
Bên cạnh yêu cầu từ thị trường xuất khẩu, chính sách Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) tại Việt Nam cũng đang đặt ra yêu cầu ngày càng rõ hơn đối với trách nhiệm của doanh nghiệp đối với bao bì sau sử dụng.
Theo khảo sát, nhiều sản phẩm có cấu trúc từ hai đến ba loại vật liệu trở lên. Cấu trúc này có thể làm tăng khó khăn cho quá trình thu gom, phân loại và xử lý.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp có thể chủ động rà soát lại thiết kế bao bì ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm. Các giải pháp được đề cập gồm lựa chọn loại mực in phù hợp với công nghệ nhận diện quang học, hạn chế diện tích in đậm trên bề mặt và tăng mức độ đồng nhất vật liệu giữa nhãn, nắp và thân bao bì.
Việc sử dụng các công cụ tự đánh giá quốc tế cũng có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra khả năng tương thích của thiết kế với các yêu cầu về tái chế.
Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, khả năng tái chế của bao bì đang dần trở thành một phần trong yêu cầu tiếp cận thị trường. Chủ động đánh giá và điều chỉnh thiết kế từ sớm sẽ giúp doanh nghiệp có thêm thời gian thích ứng với những tiêu chuẩn môi trường ngày càng được quan tâm tại các thị trường quốc tế.
Từ góc độ sản xuất, câu chuyện bao bì vì vậy không còn dừng ở việc lựa chọn vật liệu phù hợp với sản phẩm, mà cần được nhìn nhận trong toàn bộ vòng đời: thiết kế – sản xuất – sử dụng – thu gom – phân loại – tái chế.
