Những năm gần đây, cơ giới hóa được xem là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nông nghiệp Việt Nam. Không chỉ thay thế lao động thủ công bằng máy móc, cơ giới hóa còn tạo nền tảng cho chuyển đổi số, sản xuất xanh và nâng cao giá trị gia tăng của nông sản.
Việc triển khai Chiến lược phát triển cơ giới hóa nông nghiệp và chế biến nông, lâm, thủy sản đến năm 2030 đã góp phần thúc đẩy đầu tư máy móc, thiết bị và từng bước đưa các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), tự động hóa và drone vào sản xuất.

Số lượng máy móc tăng mạnh
Kết quả Tổng điều tra nông nghiệp năm 2025 cho thấy cả nước có gần 57.800 máy kéo công suất lớn, tăng gần 80% so với năm 2016; hơn 35.400 máy gặt đập liên hợp, tăng gần 38%.
Bên cạnh đó, khoảng 7.000 thiết bị bay không người lái (drone) cùng hàng trăm nghìn hệ thống phục vụ chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, máy gieo hạt, máy cấy và máy làm đất đã được đưa vào sản xuất.
Riêng đối với sản xuất lúa, tỷ lệ cơ giới hóa ở khâu làm đất đạt 89,2%, còn thu hoạch bằng máy đạt 86,1% diện tích. Đồng bằng sông Cửu Long hiện là vùng có mức độ cơ giới hóa sản xuất lúa cao nhất cả nước, với nhiều địa phương đạt trên 95% ở khâu làm đất và trên 90% ở khâu thu hoạch.
Sự phát triển này góp phần giảm chi phí lao động, rút ngắn thời gian sản xuất và hạn chế tổn thất trong thu hoạch – những yếu tố có tác động trực tiếp đến giá thành và khả năng cạnh tranh của gạo xuất khẩu.
Bức tranh cơ giới hóa vẫn chưa đồng đều
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, mức độ cơ giới hóa giữa các ngành hàng vẫn còn chênh lệch đáng kể. Trong khi lúa gạo đạt tỷ lệ cơ giới hóa cao, các lĩnh vực như rau màu, cây ăn quả, cà phê và một số khâu sau thu hoạch vẫn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công.
Các nghiên cứu chuyên ngành cho thấy những khâu còn hạn chế nhất trong sản xuất lúa hiện nay là gieo sạ, bón phân và quản lý sau thu hoạch. Đây được xem là những “điểm nghẽn” khiến hiệu quả cơ giới hóa chưa đồng bộ trên toàn chuỗi sản xuất.
Ngoài ra, năng lực nghiên cứu và chế tạo máy chuyên dùng trong nước còn hạn chế; thị trường dịch vụ cơ giới hóa phát triển chưa tương xứng; sự liên kết giữa sản xuất, chế biến và tiêu thụ vẫn còn rời rạc.
Cơ giới hóa phải gắn với chuyển đổi số
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, nông nghiệp Việt Nam đang chịu sức ép từ hạn hán, xâm nhập mặn, lũ lụt, thiếu lao động nông thôn và chi phí đầu vào gia tăng. Vì vậy, xu hướng cơ giới hóa đang chuyển từ mô hình cơ giới hóa từng khâu riêng lẻ sang cơ giới hóa thông minh theo chuỗi giá trị.
Xu hướng mới không chỉ tập trung vào máy móc mà còn kết hợp dữ liệu, cảm biến, hệ thống tưới tiết kiệm, drone và nền tảng quản trị số nhằm tối ưu hóa toàn bộ quá trình sản xuất từ gieo trồng đến bảo quản, chế biến và tiêu thụ.
Nhiều quốc gia đã chuyển từ chính sách hỗ trợ nông dân mua máy móc riêng lẻ sang phát triển thị trường dịch vụ cơ giới hóa, xây dựng các trung tâm dịch vụ và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo để nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị.

Vai trò của hợp tác xã ngày càng quan trọng
Một trong những hạn chế lớn của cơ giới hóa ở Việt Nam là quy mô đất đai nhỏ lẻ, bờ thửa phân tán và hạ tầng nội đồng chưa đồng bộ. Điều này khiến nhiều loại máy móc hiện đại khó phát huy hiệu quả nếu từng hộ nông dân đầu tư riêng lẻ.
Vì vậy, xu hướng được khuyến khích là liên kết thông qua hợp tác xã và tổ hợp tác để tổ chức dịch vụ cơ giới hóa, khai thác hiệu quả hệ thống máy móc và kết nối với chuyển đổi số trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Khi máy móc được sử dụng theo mô hình dịch vụ tập trung, chi phí đầu tư trên mỗi hộ sẽ giảm đáng kể, đồng thời tạo điều kiện để áp dụng đồng bộ các tiêu chuẩn sản xuất, truy xuất nguồn gốc và quản trị dữ liệu.
Đòn bẩy cho mục tiêu nâng giá trị xuất khẩu
Hiệu quả của cơ giới hóa không chỉ được đo bằng số lượng máy móc được đầu tư mà còn ở khả năng giảm chi phí sản xuất, giảm lao động thủ công, giảm tổn thất sau thu hoạch và giảm phát thải, đồng thời nâng năng suất, chất lượng nông sản và thu nhập của người sản xuất.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và phát triển xanh, cơ giới hóa thông minh đang trở thành mắt xích quan trọng để nông sản Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Từ những cánh đồng lúa được thu hoạch bằng máy gặt liên hợp đến các vùng sản xuất ứng dụng drone, cảm biến và hệ thống quản trị số, cơ giới hóa đang từng bước tạo ra một phương thức sản xuất mới – nơi máy móc, dữ liệu và tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị trở thành nền tảng để nâng cao giá trị xuất khẩu nông sản Việt Nam trong giai đoạn tới.
