Giá trị nông sản Việt không chỉ nằm trên đồng ruộng
Năm 2025, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với năm trước. Kết quả này cho thấy sức cạnh tranh của nông sản Việt tiếp tục được cải thiện, song giá trị thu về không chỉ phụ thuộc vào sản lượng hay giá bán nguyên liệu. Khả năng bảo quản, chế biến, đóng gói, vận chuyển và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường cũng quyết định đáng kể hiệu quả của cả chuỗi.
Theo thông tin được công bố, tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu trong ngành nông nghiệp đã tăng từ khoảng 20% năm 2020 lên khoảng 30% vào năm 2024. Tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch cũng giảm bình quân khoảng 1% mỗi năm, hiện còn dưới 20%.
Những chuyển biến này phản ánh quá trình đầu tư vào chế biến, bảo quản, công nghệ và tổ chức lại sản xuất đang từng bước nâng cao khả năng bảo quản, ổn định chất lượng và gia tăng giá trị của nông sản. Khi sản phẩm được chế biến và bảo quản tốt hơn, doanh nghiệp cũng có thêm điều kiện phát triển những dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn và tiếp cận các thị trường có yêu cầu khắt khe hơn.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa nguyên liệu và sản phẩm cuối cùng vẫn còn khá lớn. Một loại quả tươi, củ sắn hay hạt nông sản nếu chỉ được bán ngay sau thu hoạch sẽ phụ thuộc nhiều vào mùa vụ, sức mua và chi phí vận chuyển. Khi được sơ chế, cấp đông, sấy, chiết xuất hoặc chế biến thành sản phẩm chuyên biệt, nguyên liệu có thể tạo ra nhiều giá trị hơn, đồng thời giảm áp lực tiêu thụ trong thời điểm thu hoạch tập trung.
Từ nguyên liệu tốt đến sản phẩm có giá trị cao
Một ví dụ rõ nét là Công ty cổ phần Thực phẩm xuất khẩu Đồng Giao. Doanh nghiệp đã xây dựng chuỗi liên kết với khoảng 2.000 hộ công nhân và nông dân để sản xuất các giống dứa Cayenne, Queen và MD2 phục vụ chế biến xuất khẩu. Theo thông tin được Văn phòng Điều phối chương trình xây dựng nông thôn mới tỉnh Ninh Bình công bố, sản lượng dứa sản xuất và thu mua tại Ninh Bình bình quân đạt khoảng 50.000 tấn mỗi năm.
Điểm đáng chú ý trong mô hình này không chỉ nằm ở quy mô vùng nguyên liệu, mà còn ở sự kết nối giữa sản xuất và chế biến. Khi doanh nghiệp tham gia vào các khâu từ giống, hướng dẫn kỹ thuật, tổ chức vùng trồng đến thu mua và chế biến, mối liên kết giữa vùng nguyên liệu với nhà máy được hình thành rõ hơn. Cách tổ chức này góp phần tạo đầu ra ổn định hơn cho người sản xuất, đồng thời giúp doanh nghiệp có cơ sở kiểm soát nguồn nguyên liệu phục vụ chế biến.
Tại Sơn La, hướng đi từ nguyên liệu sắn sang sản phẩm chế biến sâu cũng được thể hiện qua dự án Nhà máy chế biến tinh bột biến tính BHL Sơn La của Công ty Cổ phần Chế biến nguyên liệu thực phẩm BHL. Dự án có quy mô thiết kế 90.000 tấn sản phẩm mỗi năm, tổng mức đầu tư trên 244 tỷ đồng, tập trung sản xuất tinh bột biến tính từ tinh bột sắn.
Việc đầu tư dây chuyền chế biến tinh bột biến tính cho thấy nguyên liệu nông nghiệp không nhất thiết chỉ dừng ở dạng thô. Khi được xử lý bằng công nghệ phù hợp, sắn có thể trở thành nguyên liệu đầu vào cho nhiều ngành sản xuất khác, qua đó mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao giá trị sử dụng. Hiệu quả cuối cùng vẫn cần được đánh giá qua quá trình vận hành, sản lượng thực tế, thị trường đầu ra và mức độ liên kết với vùng nguyên liệu.
Khâu nào cần được đầu tư trước?
Đối với nhiều doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, đầu tư nâng giá trị nông sản không nhất thiết bắt đầu bằng một nhà máy quy mô lớn. Những khâu thiết thực như phân loại nguyên liệu, sơ chế, làm sạch, sấy, cấp đông, đóng gói, kho lạnh và truy xuất nguồn gốc cũng có thể tạo ra thay đổi đáng kể về chất lượng sản phẩm.
Trong đó, bảo quản là mắt xích cần được quan tâm sớm, nhất là với nhóm rau quả có tính mùa vụ cao. Nếu không kiểm soát tốt nhiệt độ, độ ẩm và thời gian vận chuyển, sản phẩm có thể giảm chất lượng trước khi đến nhà máy hoặc thị trường. Với các sản phẩm đã qua chế biến, yêu cầu về tiêu chuẩn, bao bì, nhãn mác và khả năng truy xuất cũng ngày càng trở nên quan trọng.
Bên cạnh công nghệ, doanh nghiệp cần tổ chức lại mối liên kết với vùng nguyên liệu. Sản xuất theo hợp đồng, thống nhất tiêu chuẩn đầu vào, chia sẻ thông tin thị trường và xây dựng kế hoạch thu mua sẽ giúp giảm rủi ro cho cả nông dân lẫn cơ sở chế biến. Khi các khâu được kết nối chặt chẽ, giá trị nông sản không chỉ được giữ lại tốt hơn sau thu hoạch mà còn có cơ hội gia tăng ở nhiều công đoạn trước khi đến tay người tiêu dùng.
Từ thực tế đó, bài toán nâng giá trị nông sản Việt không chỉ là bán được nhiều hơn, mà còn là bán sản phẩm phù hợp hơn, ở thời điểm tốt hơn và với mức độ chế biến cao hơn. Đây cũng là dư địa để doanh nghiệp công nghiệp nông thôn phát triển công nghệ, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông nghiệp.
