Cơ quan báo chí của Hội Cơ khí nông nghiệp Việt Nam

Trạm sơ chế đang trở thành “nút cổ chai” của nông sản Việt

Nhiều vùng trồng đã có mã số vùng trồng nhưng vẫn khó vào siêu thị và xuất khẩu vì thiếu trạm sơ chế nông sản đạt chuẩn. Đây đang trở thành “nút cổ chai” mới của chuỗi giá trị nông sản Việt Nam.

Trong vài năm gần đây, Việt Nam đã đạt bước tiến lớn trong việc cấp mã số vùng trồng, mở rộng diện tích sản xuất theo VietGAP, GlobalGAP và thúc đẩy truy xuất nguồn gốc nông sản. Tuy nhiên, tại nhiều địa phương, một nghịch lý đang xuất hiện: nông sản đạt chuẩn vùng trồng nhưng vẫn khó vào siêu thị hoặc xuất khẩu ổn định vì thiếu trạm sơ chế nông sản đạt chuẩn.

Từ các vùng cây ăn quả ở Đồng bằng sông Cửu Long đến Tây Nguyên và miền Bắc, ngày càng nhiều doanh nghiệp xuất khẩu cho rằng “nút cổ chai” lớn nhất hiện nay không còn nằm ở khâu trồng trọt, mà nằm ở khâu sơ chế sau thu hoạch.

Trạm sơ chế đang trở thành “nút cổ chai” của nông sản Việt
Ảnh minh họa.

Mã số vùng trồng chưa đủ để đi xa

Để xuất khẩu chính ngạch sang các thị trường như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU hay Australia, nông sản phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, phân loại, đóng gói và kiểm soát chất lượng sau thu hoạch.

Tuy nhiên, thực tế tại nhiều vùng sản xuất cho thấy sau khi thu hoạch, trái cây vẫn chủ yếu được tập kết ngay tại vườn, phân loại thủ công, đóng gói bằng vật liệu đơn giản và thiếu hệ thống làm mát sơ bộ trước vận chuyển.

Điều này dẫn đến hàng loạt vấn đề như:

  • trái cây lẫn kích cỡ,

  • độ chín không đồng đều,

  • dễ dập hỏng trong quá trình vận chuyển,

  • giảm thời gian bảo quản,

  • khó đáp ứng yêu cầu của siêu thị và nhà nhập khẩu.

Nói cách khác, mã số vùng trồng mới chỉ là “tấm hộ chiếu”, còn trạm sơ chế mới là “cửa kiểm tra chất lượng” trước khi nông sản bước vào thị trường giá trị cao.

Trạm sơ chế – mắt xích nhỏ nhưng quyết định lớn

Một trạm sơ chế nông sản hiện đại thường thực hiện các công đoạn tiếp nhận nguyên liệu, rửa và làm sạch, phân loại theo kích cỡ và chất lượng, xử lý bề mặt theo yêu cầu thị trường, đóng gói, dán tem truy xuất và tiền làm lạnh trước khi đưa vào kho lạnh hoặc container.

Đây là hạng mục có chi phí đầu tư thấp hơn rất nhiều so với xây dựng nhà máy chế biến sâu, nhưng lại quyết định trực tiếp đến tỷ lệ hàng đạt chuẩn thương phẩm, tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch và giá bán xuất khẩu.

Đối với các loại trái cây như sầu riêng, xoài, nhãn, vải thiều, thanh long hay chanh leo, chỉ cần giảm vài phần trăm tỷ lệ dập hỏng sau thu hoạch cũng có thể tạo ra chênh lệch lợi nhuận rất lớn cho hợp tác xã và doanh nghiệp thu mua.

Trạm sơ chế đang trở thành “nút cổ chai” của nông sản Việt
Xuất khẩu trái cây bắt đầu từ khâu sơ chế.

Ameii Việt Nam: Xuất khẩu trái cây bắt đầu từ khâu sơ chế

Công ty Cổ phần Ameii Việt Nam (Ameii Việt Nam) là một ví dụ tiêu biểu cho thấy vai trò của trạm sơ chế nông sản trong hoạt động xuất khẩu trái cây tươi.

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu nông sản, trái cây và rau củ của Việt Nam. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, Ameii Việt Nam đã đưa nhiều mặt hàng như vải thiều, nhãn, chuối, cà rốt và các loại rau củ tới hơn 25 thị trường quốc tế, trong đó có Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, Canada và châu Âu.

Điểm đáng chú ý là Ameii Việt Nam không chỉ thu mua nguyên liệu từ vùng trồng mà còn đầu tư nhà máy, kho bãi, hệ thống kiểm soát chất lượng và đóng gói phục vụ xuất khẩu. Trái cây sau thu hoạch phải trải qua các bước kiểm tra chất lượng, phân loại, làm sạch, đóng gói và dán tem truy xuất nguồn gốc trước khi xuất khẩu.

Thực tế hoạt động của Ameii Việt Nam cho thấy một vùng trồng có sản lượng lớn sẽ khó tạo ra giá trị xuất khẩu ổn định nếu thiếu hệ thống sơ chế và đóng gói được tổ chức bài bản.

Chánh Thu: Chuẩn hóa sầu riêng từ điểm thu mua đến container xuất khẩu

Một ví dụ khác là Công ty Cổ phần Tập đoàn Xuất – Nhập khẩu Trái Cây Chánh Thu (Chánh Thu), doanh nghiệp nổi tiếng trong lĩnh vực xuất khẩu sầu riêng và trái cây nhiệt đới.

Chánh Thu sở hữu hệ thống nhà máy, nhà đóng gói và kho lạnh tại nhiều địa phương như Bến Tre, Đắk Lắk và Khánh Hòa. Các cơ sở đóng gói của doanh nghiệp đã được chứng nhận FSSC 22000 và cấp mã nhà đóng gói đủ điều kiện xuất khẩu sang nhiều thị trường khó tính.

Quảng cáo

Đối với mặt hàng sầu riêng, trái sau thu hoạch được đưa về nhà máy để sơ chế, phân loại, đóng gói và bảo quản lạnh hoặc cấp đông trước khi xuất khẩu. Với loại trái cây có giá trị cao và yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt như sầu riêng, khâu sơ chế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc kiểm soát độ chín, trọng lượng, hình thức quả và điều kiện bảo quản.

Mô hình của Chánh Thu cho thấy trạm sơ chế không chỉ là nơi rửa và đóng gói, mà còn là công cụ giúp chuẩn hóa chất lượng sản phẩm từ hàng trăm hộ nông dân thành một lô hàng xuất khẩu đồng nhất.

Vì sao hợp tác xã vẫn khó đầu tư trạm sơ chế?

Dù vai trò rất rõ ràng, nhiều hợp tác xã vẫn chưa thể đầu tư trạm sơ chế nông sản đạt chuẩn do ba rào cản lớn.

Thứ nhất là vốn đầu tư ban đầu. Một hệ thống gồm băng chuyền phân loại, khu vực rửa, bàn đóng gói, thiết bị dán tem và kho tiền lạnh có thể cần từ vài trăm triệu đến vài tỷ đồng, vượt quá khả năng của nhiều hợp tác xã nhỏ.

Thứ hai là sản lượng chưa ổn định theo mùa vụ. Nếu trạm chỉ hoạt động vài tháng trong năm, thời gian thu hồi vốn sẽ kéo dài và hiệu quả đầu tư không cao.

Thứ ba là thiếu nhân sự vận hành và kiểm soát chất lượng theo quy trình xuất khẩu, trong khi nhiều thị trường yêu cầu hồ sơ truy xuất và ghi chép rất chặt chẽ.

Chính vì vậy, không ít nơi vẫn phải đóng gói ngay tại vườn hoặc điểm thu mua tạm thời, làm giảm đáng kể giá trị thương phẩm của nông sản.

Kho lạnh chưa phải lời giải duy nhất

Hiện nay, nhiều địa phương tập trung đầu tư kho lạnh và logistics lạnh, nhưng trên thực tế, kho lạnh chỉ phát huy hiệu quả khi hàng hóa đã được sơ chế đúng cách.

Nếu trái cây chưa được loại bỏ quả lỗi, làm sạch, phân loại đồng đều và làm mát sơ bộ, việc đưa vào kho lạnh chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản của một lô hàng chưa đạt chuẩn, chứ không giải quyết được gốc rễ của vấn đề chất lượng.

Vì vậy, trong chuỗi sau thu hoạch, trạm sơ chế nông sản chính là “cửa kiểm soát chất lượng đầu tiên” trước khi hàng hóa bước vào hệ thống kho lạnh, vận chuyển và xuất khẩu.

Trạm sơ chế đang trở thành “nút cổ chai” của nông sản Việt
Kho lạnh chưa phải lời giải duy nhất.

Xu hướng mới: Trạm sơ chế dùng chung theo vùng nguyên liệu

Một số địa phương đang bắt đầu hình thành mô hình trạm sơ chế dùng chung cho nhiều hợp tác xã và hộ nông dân trong cùng vùng nguyên liệu.

Mô hình này giúp giảm chi phí đầu tư cho từng đơn vị, tận dụng công suất quanh năm bằng nhiều loại nông sản khác nhau, dễ tổ chức kiểm soát chất lượng tập trung và thuận lợi hơn trong việc kết nối với doanh nghiệp xuất khẩu và hệ thống bán lẻ hiện đại.

Đây được xem là hướng đi phù hợp với đặc thù sản xuất nông hộ còn phân tán của Việt Nam, thay vì yêu cầu mỗi hợp tác xã phải tự xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh.

Khi “nhà máy nhỏ” quyết định giá trị của cả vùng trồng

Trong các cuộc thảo luận về nâng cao giá trị nông sản, người ta thường chú ý đến nhà máy chế biến sâu hàng trăm tỷ đồng. Nhưng thực tế cho thấy, đôi khi một trạm sơ chế được đầu tư bài bản lại có thể tác động rất lớn đến khả năng tiêu thụ và xuất khẩu của cả một vùng nguyên liệu.

Nếu không có nơi rửa, phân loại, đóng gói và làm mát đúng chuẩn, nông sản sẽ tiếp tục bị bán dưới dạng hàng xô, phụ thuộc vào thương lái và khó bước vào các thị trường có giá trị cao.

Các trường hợp của Ameii Việt Nam và Chánh Thu cho thấy rất rõ rằng giá trị của nông sản không chỉ được tạo ra trên đồng ruộng, mà còn được quyết định bởi khả năng chuẩn hóa chất lượng ngay sau khi thu hoạch.

Trong hành trình chuyển từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, đầu tư cho trạm sơ chế nông sản có thể là bước đi ít tốn kém hơn xây dựng nhà máy chế biến lớn, nhưng mang lại tác động trực tiếp và nhanh nhất đối với khả năng xuất khẩu, giá bán và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Và có lẽ, để nông sản Việt thực sự bước vào nhóm hàng hóa chất lượng cao, điều cần làm trước tiên không phải lúc nào cũng là xây thêm những nhà máy thật lớn, mà là xây dựng đủ những trạm sơ chế đạt chuẩn ngay tại vùng nguyên liệu – nơi quyết định liệu một quả xoài, trái sầu riêng hay chùm nhãn có thể đi xa đến thị trường thế giới hay không.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm