Mùn cưa từ làng nghề mộc đang được bán cho ai?

Từng bị xem là phế thải khó xử lý, mùn cưa, dăm bào và bụi gỗ từ các làng nghề mộc hiện đang trở thành nguồn nguyên liệu được nhiều ngành công nghiệp quan tâm. Từ viên nén sinh khối, chất đốt công nghiệp, vật liệu gỗ công nghiệp đến giá thể trồng cây, dòng phụ phẩm này đang tạo ra một thị trường mới giúp nhiều cơ sở mộc giảm chi phí xử lý chất thải và tăng thêm nguồn thu từ sản xuất.

Theo Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), Việt Nam hiện có trên 300 cơ sở sản xuất viên nén gỗ, trong đó khoảng 70–80% tập trung tại các tỉnh phía Nam và Nam Trung Bộ, nơi có các trung tâm chế biến đồ gỗ xuất khẩu lớn. Nguồn nguyên liệu đầu vào của ngành này chủ yếu là mùn cưa, dăm bào, gỗ vụn và các phụ phẩm phát sinh từ hoạt động chế biến gỗ.

Mùn cưa từ làng nghề mộc đang được bán cho ai?

Từ phế thải xưởng mộc thành nguyên liệu có giá trị

Tại nhiều làng nghề mộc ở Đồng Kỵ (Bắc Ninh), La Xuyên (Nam Định), Chàng Sơn (Hà Nội), Hữu Bằng (Hà Nội) hay các cụm chế biến gỗ ở Bình Dương và Đồng Nai, quá trình xẻ, bào, chà nhám và đánh bóng tạo ra lượng lớn mùn cưa, dăm bào và bụi gỗ.

Trước đây, phần lớn lượng phụ phẩm này thường được đốt bỏ, đổ thải hoặc chỉ sử dụng ở quy mô nhỏ làm chất đốt thủ công. Tuy nhiên, khi chi phí xử lý môi trường tăng lên và nhu cầu nhiên liệu sinh khối phát triển mạnh, nhiều cơ sở mộc đã bắt đầu thu gom và bán lại cho các đơn vị chế biến phụ phẩm gỗ.

Điểm đáng chú ý là mùn cưa và dăm bào không còn được nhìn nhận đơn thuần là chất thải, mà đang trở thành nguyên liệu đầu vào cho nhiều chuỗi sản xuất khác nhau, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng sinh khối và vật liệu công nghiệp.

Khách hàng lớn nhất hiện nay là ngành viên nén gỗ

Nhóm khách hàng quan trọng nhất của mùn cưa, dăm bào và bụi gỗ thu gom từ các cơ sở chế biến gỗ hiện nay là các doanh nghiệp sản xuất viên nén gỗ (wood pellets).

Theo VIFOREST, năm 2024 Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,03 triệu tấn viên nén gỗ, cho thấy nhu cầu nguyên liệu phụ phẩm gỗ cho ngành này đang ở quy mô rất lớn.

Trong lĩnh vực này, Công ty Cổ phần Năng lượng sinh học Phú Tài (Phú Tài Bio-Energy) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất viên nén gỗ từ phụ phẩm chế biến gỗ như mùn cưa và dăm bào, phục vụ nhu cầu nhiên liệu sinh khối cho các nhà máy công nghiệp và thị trường năng lượng tái tạo.

Bên cạnh đó, Công ty TNHH MTV Năng lượng An Việt Phát cũng hoạt động trong lĩnh vực thu mua phụ phẩm gỗ, mùn cưa và sản xuất viên nén sinh khối, phục vụ nhu cầu nhiên liệu công nghiệp trong nước và xuất khẩu.

Các doanh nghiệp sản xuất viên nén thường thu mua mùn cưa khô, dăm bào và phụ phẩm gỗ sạch, không lẫn tạp chất kim loại hoặc hóa chất xử lý gỗ, sau đó ép thành viên nén dùng cho lò hơi công nghiệp, nhà máy nhiệt sinh khối hoặc thị trường năng lượng tái tạo.

Theo Chi hội Viên nén gỗ thuộc VIFOREST, nguyên liệu sản xuất viên nén chủ yếu đến từ các phụ phẩm của ngành gỗ như đầu mẩu, gỗ thừa, mùn cưa và dăm bào phát sinh trong quá trình chế biến, giúp tận dụng lượng nguyên liệu vốn trước đây bị bỏ phí.

Mùn cưa từ làng nghề mộc đang được bán cho ai?

Quảng cáo

Không chỉ bán cho nhà máy viên nén

Ngoài ngành nhiên liệu sinh khối, mùn cưa và dăm bào còn được tiêu thụ bởi nhiều lĩnh vực khác.

Một phần được bán cho các cơ sở sản xuất ván ép, ván MDF, ván dăm và vật liệu gỗ công nghiệp, nơi phụ phẩm gỗ được phối trộn với keo và ép thành tấm vật liệu phục vụ ngành nội thất và xây dựng.

Một số loại mùn cưa mềm, sạch và ít tạp chất còn được sử dụng làm giá thể trồng nấm, giá thể ươm cây hoặc chất độn trong chăn nuôi. Tuy nhiên, không phải mọi loại bụi gỗ từ làng nghề đều phù hợp cho mục đích này, bởi phụ phẩm phát sinh từ quá trình sơn, phủ PU hoặc xử lý hóa chất bề mặt có thể không đáp ứng yêu cầu an toàn sinh học.

Điều này khiến thị trường phụ phẩm gỗ bắt đầu có sự phân loại theo chất lượng nguyên liệu, thay vì thu mua đồng loạt như trước đây.

Bài toán môi trường đang thúc đẩy thị trường phụ phẩm gỗ

Một yếu tố quan trọng thúc đẩy việc thu gom mùn cưa là áp lực môi trường tại các làng nghề.

Bụi gỗ phát tán trong không khí không chỉ gây mất vệ sinh mà còn ảnh hưởng đến hô hấp của người lao động và cộng đồng dân cư xung quanh. Việc thu gom tập trung để bán cho các đơn vị tái chế hoặc sản xuất nhiên liệu sinh khối giúp giảm đáng kể lượng bụi phát tán và hạn chế tình trạng đốt phụ phẩm tự phát.

Tuy nhiên, thị trường này vẫn tồn tại nhiều thách thức: Giá thu mua biến động theo nhu cầu viên nén và nhiên liệu sinh khối; Độ ẩm của mùn cưa ảnh hưởng lớn đến khả năng tiêu thụ; Bụi gỗ lẫn sơn, keo hoặc tạp chất khó được các nhà máy chấp nhận; Nhiều làng nghề vẫn chưa có hệ thống hút bụi và phân loại phụ phẩm đồng bộ.

Vì vậy, giá trị kinh tế của mùn cưa phụ thuộc rất lớn vào cách thu gom, bảo quản và phân loại ngay tại xưởng mộc.

Mùn cưa từ làng nghề mộc đang được bán cho ai?

Từ chất thải nghề mộc đến mắt xích của kinh tế tuần hoàn

Điều đáng chú ý nhất không phải là giá bán của mùn cưa, mà là sự thay đổi trong cách nhìn về phụ phẩm làng nghề.

Nếu trước đây xưởng mộc chỉ tập trung vào sản phẩm chính là đồ gỗ nội thất, thì hiện nay nhiều cơ sở bắt đầu quan tâm đến giá trị của dòng phụ phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất.

Khi mùn cưa và dăm bào được thu gom để phục vụ năng lượng sinh khối, vật liệu công nghiệp hoặc các ứng dụng tái sử dụng khác, làng nghề mộc không chỉ giảm gánh nặng môi trường mà còn tham gia vào mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi chất thải của ngành này trở thành nguyên liệu của ngành khác.

Đối với công nghiệp nông thôn, đây là tín hiệu đáng chú ý. Thay vì chỉ hỗ trợ mở rộng sản xuất đồ gỗ, việc đầu tư vào hệ thống hút bụi, thu gom và kết nối tiêu thụ phụ phẩm có thể tạo ra một chuỗi giá trị mới, giúp làng nghề sạch hơn, hiệu quả hơn và có thêm nguồn thu từ chính những thứ từng bị coi là rác thải sản xuất.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm