Theo dữ liệu thống kê doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê, ngành chế biến thực phẩm và đồ uống hiện có hàng chục nghìn doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này cho thấy khu vực chế biến nông sản quy mô nhỏ vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong chuỗi giá trị nông nghiệp ở Việt Nam.
Máy móc làm việc 120 ngày nhưng phải trả chi phí cả năm
Tại nhiều vùng sản xuất vải, nhãn, xoài, chuối, sắn, dược liệu hay thủy sản nước ngọt, hoạt động chế biến thường gắn chặt với mùa vụ nguyên liệu. Trong giai đoạn cao điểm, xưởng có thể hoạt động gần như liên tục để xử lý lượng nguyên liệu lớn trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, sau khi mùa thu hoạch kết thúc, nhiều thiết bị phải ngừng hoạt động trong phần lớn thời gian còn lại của năm.
Điều này tạo ra nghịch lý phổ biến ở khu vực công nghiệp nông thôn: máy móc chỉ chạy khoảng 4 tháng nhưng chi phí đầu tư, lãi vay, bảo trì, mặt bằng và nhân sự kỹ thuật vẫn phát sinh quanh năm.
Đối với nhiều loại trái cây như vải, nhãn hoặc xoài, thời gian thu hoạch tập trung thường chỉ kéo dài 6–12 tuần, khiến phần lớn công suất chế biến phải được huy động trong một khoảng thời gian rất ngắn. Nếu không có nguồn nguyên liệu bổ sung hoặc sản phẩm để chế biến trái vụ, thời gian thu hồi vốn của hệ thống máy móc sẽ bị kéo dài đáng kể.
Theo các chuyên gia cơ khí chế biến, với các cơ sở nhỏ, hệ số sử dụng thiết bị thấp là nguyên nhân khiến chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm tăng mạnh, làm giảm khả năng cạnh tranh so với các nhà máy có nguồn nguyên liệu quanh năm.
Doanh nghiệp thiết bị đang chuyển sang mô hình linh hoạt hơn
Thực tế sản xuất thời vụ khiến nhiều doanh nghiệp cung cấp máy móc bắt đầu phát triển các giải pháp linh hoạt hơn cho cơ sở chế biến quy mô nhỏ và vừa.
Trong lĩnh vực công nghệ sấy và chế biến nông sản, Công ty Cổ phần Công nghệ Năng lượng Bền vững Việt Nam (SETECH Việt Nam) công bố các giải pháp máy sấy nhiệt, máy sấy lạnh, máy sấy thăng hoa và hệ thống sấy phục vụ chế biến trái cây, rau củ, dược liệu và nông sản thực phẩm.
Bên cạnh đó, công ty cổ phần Kỹ Nghệ Xanh Việt Nam với thương hiệu SUNSAY cung cấp các giải pháp máy sấy nông sản, máy sấy thực phẩm và thiết bị phục vụ chế biến sau thu hoạch, phù hợp với nhu cầu đầu tư theo hướng mô-đun và linh hoạt cho sản xuất theo mùa vụ.
Các ví dụ này cho thấy xu hướng hiện nay không chỉ là bán dây chuyền công suất lớn, mà còn phát triển các hệ thống linh hoạt về công suất và chủng loại nguyên liệu, giúp cơ sở địa phương có thể tận dụng thiết bị cho nhiều loại nông sản khác nhau trong năm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả đầu tư vẫn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu thực tế, số ngày vận hành thiết bị và khả năng tổ chức sản xuất của từng cơ sở, không nên hiểu rằng mọi xưởng thời vụ đều có thể đạt hiệu quả cao chỉ nhờ thay đổi loại máy sấy.
Giải pháp không nằm ở việc mua máy lớn hơn
Một sai lầm khá phổ biến là nhiều cơ sở cho rằng đầu tư máy công suất lớn sẽ giúp tăng doanh thu nhanh hơn. Thực tế, với sản xuất thời vụ, vấn đề quan trọng hơn lại là tăng số ngày khai thác thiết bị trong năm.
Nhiều hợp tác xã hiện nay đang thử các hướng đi như chế biến nhiều loại nông sản khác nhau trên cùng hệ thống sấy; liên kết nhiều hộ sản xuất để gom nguyên liệu kéo dài mùa hoạt động; cho thuê công suất dư thừa của máy móc sau cao điểm thu hoạch; hoặc tổ chức chế biến bán thành phẩm để lưu kho và đóng gói dần theo đơn hàng.
Ví dụ, một hệ thống sấy có thể sử dụng cho chuối vào mùa hè, dược liệu vào mùa thu và nông sản sấy khô khác vào mùa đông, qua đó tăng đáng kể thời gian vận hành thực tế. Đây cũng là lý do nhiều chuyên gia cho rằng tư duy “xưởng đa nguyên liệu” quan trọng hơn tư duy “xưởng một sản phẩm” đối với khu vực chế biến nông sản quy mô nhỏ.
Dù công nghệ có linh hoạt đến đâu, hiệu quả đầu tư máy móc thời vụ cuối cùng vẫn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và khả năng tổ chức sản xuất. Nếu mỗi hộ sản xuất hoạt động riêng lẻ, sản lượng phân tán và thời gian thu hoạch quá ngắn, rất khó để một xưởng duy trì công suất ổn định. Ngược lại, khi có vùng nguyên liệu tập trung, lịch thu hoạch được điều phối và đơn hàng tiêu thụ tương đối ổn định, thiết bị có thể được khai thác hiệu quả hơn nhiều.
Vì vậy, đối với công nghiệp nông thôn, bài toán đầu tư máy móc cho sản xuất thời vụ thực chất không chỉ là câu chuyện mua máy gì, mà là tổ chức chuỗi sản xuất như thế nào để máy móc không bị “ngủ đông” quá lâu.
Trong bối cảnh nhu cầu nông sản chế biến, thực phẩm tiện lợi và sản phẩm OCOP tiếp tục tăng, các xưởng thời vụ sẽ khó tồn tại nếu chỉ dựa vào một mùa thu hoạch ngắn ngủi. Xu hướng sắp tới có thể sẽ là xưởng nhỏ nhưng đa năng, thiết bị linh hoạt, liên kết vùng nguyên liệu và chia sẻ công suất theo cụm sản xuất địa phương.
Đó có thể là chìa khóa để những xưởng chỉ hoạt động 4 tháng mỗi năm không còn là gánh nặng đầu tư, mà trở thành mắt xích hiệu quả trong chuỗi chế biến nông sản của khu vực nông thôn.
