Dịch vụ công trực tuyến ngày càng phổ biến
Chuyển đổi số chỉ thực sự tạo ra giá trị khi công nghệ giúp người dân giải quyết những nhu cầu cụ thể trong đời sống. Với người dân, hiệu quả của chuyển đổi số không chỉ nằm ở số lượng nền tảng được triển khai, mà còn thể hiện qua việc có thể giảm thời gian đi lại, theo dõi hồ sơ, thực hiện thanh toán và sử dụng các dịch vụ trực tuyến thuận tiện hơn.
Tại Tuyên Quang, toàn tỉnh hiện công bố 2.190 thủ tục hành chính phục vụ người dân và doanh nghiệp, trong đó có 1.413 dịch vụ công trực tuyến toàn trình.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, hơn 444.200 trong tổng số hơn 448.800 hồ sơ thuộc thẩm quyền của UBND cấp xã được nộp trực tuyến, đạt 99,41%. Những con số này cho thấy dịch vụ công trực tuyến đang ngày càng trở thành một kênh giao dịch phổ biến tại cơ sở.
Tuy nhiên, tỷ lệ hồ sơ được nộp trực tuyến không đồng nghĩa với việc tất cả người dân đều có thể tự mình hoàn thành quy trình trên môi trường số. Trên thực tế, một số trường hợp vẫn cần sự hỗ trợ của cán bộ tại trung tâm phục vụ hành chính công, đoàn viên thanh niên hoặc thành viên tổ công nghệ số cộng đồng.
Vì vậy, bên cạnh tỷ lệ hồ sơ trực tuyến, vấn đề cần được quan tâm là mức độ chủ động của người dân trong từng bước của giao dịch số.
Kích hoạt tài khoản mới là bước đầu
Định danh điện tử là một trong những nền tảng quan trọng để người dân tiếp cận các dịch vụ số.
Đến cuối tháng 10/2025, Tuyên Quang có 1.022.022 công dân từ 14 tuổi trở lên kích hoạt tài khoản định danh điện tử mức độ 2, đạt 73,14% số người đủ điều kiện.
Đây là cơ sở để người dân tiếp cận nhiều tiện ích trên môi trường số. Tuy nhiên, việc kích hoạt tài khoản mới chỉ là bước đầu. Giá trị của tài khoản còn phụ thuộc vào khả năng sử dụng trong các giao dịch cụ thể, cũng như ý thức bảo vệ thông tin và tài khoản cá nhân.
Từ góc độ phổ cập kỹ năng số, khoảng cách giữa “có tài khoản” và “sử dụng thành thạo, an toàn” là vấn đề cần tiếp tục được quan tâm.
Tổ công nghệ số cộng đồng đóng vai trò cầu nối
Với địa bàn rộng, có vùng núi cao và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, việc đưa kỹ năng số vào đời sống không thể chỉ dựa vào tuyên truyền. Người dân thường dễ tiếp nhận công nghệ hơn khi được trực tiếp hướng dẫn và nhìn thấy lợi ích từ những thao tác cụ thể.
Sau khi hình thành tỉnh Tuyên Quang mới, toàn tỉnh có 3.926 tổ công nghệ số cộng đồng với hơn 20.250 thành viên. Lực lượng này hiện diện tại xã, phường, thôn, tổ dân phố, quy tụ cán bộ và những người có kỹ năng số.
Điểm thuận lợi của mô hình là tính gần gũi với cộng đồng. Người hướng dẫn có điều kiện nắm bắt những khó khăn cụ thể của người dân, từ thiếu thiết bị, chưa quen thao tác đến việc cần được hướng dẫn nhiều lần.
Phương thức “cầm tay chỉ việc” giúp các khái niệm về chuyển đổi số trở nên gần gũi hơn thông qua những việc cụ thể như đăng nhập VNeID, tìm thủ tục hành chính, tải hồ sơ, thanh toán không dùng tiền mặt hay quảng bá nông sản trên môi trường mạng.
Đây cũng là điểm kết nối quan trọng giữa hệ thống kỹ thuật và người sử dụng, nhất là ở những địa bàn mà khả năng tiếp cận công nghệ giữa các nhóm dân cư còn khác nhau.
“Bình dân học vụ số” hướng đến nâng cao kỹ năng
Phong trào “Bình dân học vụ số” tiếp tục tạo thêm cơ hội để người dân và cán bộ tiếp cận kiến thức, kỹ năng trên môi trường số.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, Sở Khoa học và Công nghệ tổ chức 22 lớp tập huấn cho cán bộ, công chức của 53 xã, phường, thu hút hơn 4.600 lượt học viên.
Cuộc thi “Công dân Tuyên Quang với chuyển đổi số”, diễn ra từ ngày 25/9 đến hết ngày 1/10/2026, cũng đưa các nội dung về sử dụng dịch vụ công, thanh toán số, an toàn thông tin và trí tuệ nhân tạo vào chương trình tìm hiểu.
Những hoạt động này góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận kiến thức số. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài không chỉ nằm ở số lớp tập huấn hay số lượt tham gia, mà còn ở khả năng người học tự thực hiện lại các thao tác sau khi được hướng dẫn.
Từ góc độ đó, việc đánh giá kỹ năng số cần chuyển dần từ “đã được hướng dẫn” sang “có thể tự thực hiện” và “có thể sử dụng an toàn”.
Đo năng lực số từ những thao tác thực tế
Khoảng cách số không chỉ liên quan đến việc có hay không có điện thoại thông minh, thiết bị hoặc kết nối mạng. Người cao tuổi có thể gặp khó khăn khi phải ghi nhớ nhiều bước; người ít sử dụng tiếng Việt phổ thông có thể cần cách hướng dẫn trực quan hơn; những người từng gặp sự cố hoặc lừa đảo trên môi trường mạng có thể thận trọng hơn khi cung cấp thông tin.
Ngay cả người sử dụng công nghệ thường xuyên cũng có thể gặp rủi ro nếu chủ quan với mã xác thực hoặc đường dẫn không rõ nguồn gốc.
Do đó, nhận thức số, kỹ năng số và an toàn số cần được nhìn nhận như những yếu tố có mối liên hệ chặt chẽ.
Biết một dịch vụ công tồn tại mới dừng ở mức nhận biết. Có thể hoàn thành giao dịch khi được hướng dẫn là một bước tiến về kỹ năng. Khi người dân có thể tự thực hiện, nhận biết rủi ro và biết tìm đúng nơi hỗ trợ khi gặp vấn đề, năng lực số mới có cơ sở để duy trì lâu dài.
Từ “đếm số lượng” sang đo hiệu quả sử dụng
Một hướng tiếp cận có thể được quan tâm trong giai đoạn tiếp theo là bổ sung các chỉ số phản ánh khả năng thực hành bên cạnh những chỉ số về mức độ tiếp cận.
Chẳng hạn, có thể xem xét tỷ lệ người dân tự hoàn thành giao dịch, số lần phải bổ sung hồ sơ, nguyên nhân khiến giao dịch bị bỏ dở, khả năng nhận diện đường dẫn giả mạo hoặc mức độ hài lòng sau khi sử dụng dịch vụ.
Dữ liệu cũng có thể được phân tích theo độ tuổi, địa bàn, điều kiện kết nối và thiết bị sử dụng. Cách tiếp cận này giúp nhận diện rõ hơn những nhóm còn gặp khó khăn, thay vì chỉ nhìn vào số liệu trung bình của toàn tỉnh.
Đối với các tổ công nghệ số cộng đồng, hoạt động hỗ trợ cũng có thể chuyển từ tuyên truyền đại trà sang xử lý những nhu cầu phát sinh cụ thể. Mỗi buổi hướng dẫn tập trung vào một hoặc hai thao tác thiết thực, để người học trực tiếp thực hiện và được kiểm tra lại.
Phản hồi từ cơ sở đồng thời có thể giúp cơ quan cung cấp dịch vụ nhận biết những bước thường gây lỗi, nội dung khó hiểu hoặc những thủ tục khiến người dân phải nhờ người khác hỗ trợ.
Tuyên Quang đã hình thành nền tảng tương đối rộng cho quá trình phổ cập kỹ năng số. Trong giai đoạn tiếp theo, trọng tâm không chỉ là đưa công nghệ đến với nhiều người hơn mà còn hướng tới việc giúp người dân sử dụng công nghệ thuận tiện, chủ động và an toàn.
Khi người dân có thể tự mình hoàn thành một giao dịch số, hiệu quả của chuyển đổi số được thể hiện trực tiếp qua trải nghiệm thực tế. Đây cũng là cơ sở để củng cố niềm tin và đưa các tiện ích số trở thành một phần thiết thực hơn trong đời sống.
