Chuyển đổi số quản lý an toàn thực phẩm: Từ truy xuất nguồn gốc đến chủ động phòng ngừa rủi ro

Trước chuỗi cung ứng thực phẩm ngày càng phức tạp, Hà Nội đang từng bước chuyển từ phương thức quản lý truyền thống sang quản lý an toàn thực phẩm dựa trên dữ liệu. Khi thông tin về nguồn gốc, kiểm nghiệm, thanh tra, điều kiện bảo quản và quá trình lưu thông được kết nối, công nghệ không chỉ giúp truy xuất sản phẩm mà còn tạo cơ sở để nhận diện rủi ro sớm, tập trung kiểm soát vào những khâu có nguy cơ cao.
Hà Nội đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý an toàn thực phẩm, kết nối dữ liệu truy xuất nguồn gốc, GIS, IoT và AI để nhận diện rủi ro sớm, nâng cao hiệu quả giám sát. Ảnh internet

Từ kiểm soát từng khâu đến quản lý theo nguy cơ

Đối với một đô thị lớn như Hà Nội, kiểm soát an toàn thực phẩm không chỉ là xác định thực phẩm có thể chứa những mối nguy nào mà còn phải kiểm soát được các mối nguy đó trong suốt quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.

Theo PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Thủy, Khoa Chăn nuôi thực phẩm, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, trong một chuỗi cung ứng kéo dài qua nhiều địa phương và nhiều khâu trung gian, chỉ cần một mắt xích kiểm soát không chặt chẽ, nguy cơ về vi sinh vật gây bệnh, dư lượng hóa chất hoặc thực phẩm không rõ nguồn gốc có thể phát sinh và lan rộng trước khi được phát hiện.

Từ thực tế đó, quản lý an toàn thực phẩm dựa trên nguy cơ được xem là hướng tiếp cận phù hợp. Thay vì phân bổ nguồn lực kiểm tra theo cách dàn trải, cơ quan quản lý có thể xác định nhóm thực phẩm, công đoạn hoặc thời điểm có nguy cơ cao để tập trung kiểm soát.

Cách làm này đòi hỏi dữ liệu phải đủ và có khả năng kết nối. Thông tin về nguồn gốc sản phẩm, kết quả kiểm nghiệm, lịch sử thanh tra, vi phạm, điều kiện bảo quản và các dữ liệu liên quan cần được liên thông theo từng cơ sở, sản phẩm hoặc lô hàng.

Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, công nghệ có thể hỗ trợ cơ quan quản lý hình thành hồ sơ rủi ro đối với từng đối tượng. Các công cụ như trí tuệ nhân tạo (AI), cảm biến IoT hay xét nghiệm nhanh tại chỗ có thể tiếp tục hỗ trợ quá trình giám sát, phát hiện bất thường và khoanh vùng khi xảy ra sự cố.

“Chuyển đổi số trong an toàn thực phẩm không phải là có thêm nhiều mã QR, mà là từ dữ liệu có thể nhìn thấy nguy cơ sớm hơn và hành động trước khi sự cố xảy ra”, PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Thủy nhấn mạnh.

Truy xuất nguồn gốc cần tiến tới quản lý rủi ro

Hà Nội đã có nền tảng quan trọng cho quá trình này là hệ thống truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, giá trị của truy xuất nguồn gốc không chỉ nằm ở việc giúp người tiêu dùng biết sản phẩm đến từ đâu.

Khi dữ liệu truy xuất được kết nối với thông tin kiểm nghiệm, thanh tra, vi phạm và điều kiện bảo quản, hệ thống có thể trở thành một phần của nền tảng quản lý rủi ro. Khi đó, cơ quan chức năng không chỉ truy ngược nguồn gốc sau khi xảy ra sự cố mà còn có thêm cơ sở để nhận diện những điểm cần kiểm soát trước khi rủi ro trở thành vấn đề.

Theo nội dung được cung cấp, những năm gần đây, Hà Nội đã từng bước chuyển từ quản lý dựa nhiều vào hồ sơ giấy sang quản lý dựa trên cơ sở dữ liệu số và hệ thống thông tin điện tử.

Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội hiện vận hành nhiều hệ thống phục vụ quản lý, trong đó có hệ thống truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản và thực phẩm; phần mềm tự công bố sản phẩm; cơ sở dữ liệu an toàn thực phẩm trên nền GIS; hệ thống kiểm tra kiến thức an toàn thực phẩm trực tuyến cùng các dữ liệu chuyên ngành về trồng trọt, chăn nuôi, thú y và thủy sản.

Việc mở rộng truy xuất nguồn gốc bằng mã QR cũng đang được triển khai. Tính đến tháng 4/2026, hệ thống truy xuất nguồn gốc của Thành phố ghi nhận khoảng 3.220 cơ sở tham gia với hơn 12.000 bộ mã được quản lý. Riêng dịp Tết 2026, hệ thống cấp mới 121 tài khoản và 60 mã QR cho các sản phẩm.

Quảng cáo

Những dữ liệu này góp phần tăng khả năng minh bạch thông tin sản phẩm, hỗ trợ người tiêu dùng kiểm tra nguồn gốc và tạo thêm cơ sở để cơ quan chức năng truy cứu trách nhiệm khi xảy ra sự cố.

Tuy nhiên, bước phát triển tiếp theo không chỉ là mở rộng số lượng sản phẩm được gắn mã. Quan trọng hơn là làm cho dữ liệu phía sau mỗi mã truy xuất có khả năng kết nối, cập nhật và phục vụ công tác đánh giá rủi ro.

Hà Nội đang từng bước ứng dụng dữ liệu GIS và các phần mềm chuyên ngành trong công tác quản lý. Ảnh internet

Kết nối GIS, IoT và dữ liệu chuyên ngành

Cùng với truy xuất nguồn gốc, Hà Nội đang từng bước ứng dụng dữ liệu GIS và các phần mềm chuyên ngành trong công tác quản lý, qua đó hỗ trợ chuyển hoạt động thanh tra, kiểm tra từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên hồ sơ sang giám sát dựa trên dữ liệu.

Cách tiếp cận này cho phép nguồn lực quản lý được tập trung hơn vào những khu vực, cơ sở hoặc nhóm sản phẩm có nguy cơ cao, thay vì kiểm tra theo phương thức dàn trải.

Một hướng khác là tích hợp Internet vạn vật (IoT) vào chuỗi cung ứng. Theo kế hoạch ứng dụng IoT trong nông nghiệp thông minh năm 2026 được nêu trong bài, Hà Nội định hướng tích hợp dữ liệu từ cảm biến đất, nước, không khí, camera giám sát vùng sản xuất và thiết bị GPS trên phương tiện vận chuyển vào nền tảng chung, đồng thời phát triển hạ tầng logistics nông sản thông minh.

Nếu được kết nối đồng bộ, các nguồn dữ liệu này có thể cung cấp thêm thông tin về quá trình sản xuất, vận chuyển và bảo quản. Đây là cơ sở quan trọng để theo dõi các điều kiện có thể ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn của thực phẩm trong suốt chuỗi cung ứng.

Đặc biệt, với những sản phẩm cần kiểm soát điều kiện bảo quản, dữ liệu từ cảm biến có thể giúp phát hiện những biến động bất thường trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ. Khi kết hợp với dữ liệu truy xuất và kiểm nghiệm, thông tin sẽ có giá trị lớn hơn cho công tác đánh giá và khoanh vùng rủi ro.

Từ phản ứng sau sự cố sang chủ động phòng ngừa

Điểm quan trọng nhất của chuyển đổi số trong quản lý an toàn thực phẩm không nằm ở số lượng phần mềm hay thiết bị được đưa vào sử dụng, mà ở khả năng biến dữ liệu thành thông tin phục vụ quyết định quản lý.

Một hệ thống truy xuất có thể trả lời câu hỏi sản phẩm đến từ đâu. Nhưng khi dữ liệu được kết nối với lịch sử kiểm tra, kết quả kiểm nghiệm, điều kiện bảo quản và các thông tin liên quan, hệ thống có thể hỗ trợ trả lời những câu hỏi rộng hơn: sản phẩm đang ở đâu, những khâu nào có nguy cơ, nguy cơ phát sinh từ đâu và cần tập trung kiểm soát vào vị trí nào.

Theo hướng này, AI có thể được sử dụng để hỗ trợ phân tích dữ liệu và xây dựng hồ sơ rủi ro; IoT cung cấp dữ liệu từ thực địa; GIS hỗ trợ xác định vị trí và không gian của các đối tượng quản lý; còn hệ thống truy xuất giúp kết nối thông tin theo chuỗi.

Sự kết hợp giữa các công cụ này có thể giúp cơ quan quản lý rút ngắn thời gian phát hiện, khoanh vùng và xử lý khi xuất hiện bất thường. Đồng thời, doanh nghiệp cũng có thêm cơ sở để kiểm soát chất lượng sản phẩm, minh bạch thông tin với đối tác và người tiêu dùng.

Chuyển đổi số vì vậy không nên được nhìn nhận đơn thuần là việc thay thế hồ sơ giấy bằng phần mềm hay gắn thêm mã QR cho sản phẩm. Giá trị lớn hơn nằm ở việc hình thành một hệ thống dữ liệu có khả năng liên thông và phục vụ quản lý theo nguy cơ.

Với Hà Nội, việc tiếp tục hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, kết nối các hệ thống chuyên ngành và tăng khả năng khai thác dữ liệu sẽ là nền tảng để nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm. Khi rủi ro được nhận diện sớm hơn và nguồn lực được tập trung đúng vào những khâu có nguy cơ cao, chuyển đổi số có thể góp phần chuyển cách quản lý từ phản ứng sau sự cố sang chủ động phòng ngừa, đồng thời tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng thực phẩm và giá trị của nông sản Thủ đô.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm