Liên kết chuỗi giá trị – nền tảng nâng cao giá trị nông sản địa phương
Đồng bằng sông Hồng là vùng có truyền thống sản xuất nông nghiệp lâu đời, với nhiều nhóm sản phẩm đặc trưng như lúa gạo, rau củ, trái cây, thủy sản và thực phẩm chế biến nông sản. Lợi thế về hệ thống giao thông, mạng lưới đô thị, các trung tâm tiêu dùng lớn cùng sự hiện diện của nhiều hợp tác xã, doanh nghiệp và làng nghề tạo điều kiện thuận lợi để hình thành các chuỗi sản xuất, chế biến và phân phối nông sản. Tuy nhiên, tiềm năng này vẫn chưa được khai thác đồng đều. Hoạt động chế biến tại nhiều địa phương còn phân tán, quy mô cơ sở chưa lớn, năng lực công nghệ và khả năng liên kết giữa doanh nghiệp với nông dân, hợp tác xã còn hạn chế.
Theo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương công bố năm 2025, công nghiệp chế biến nông, lâm, thủy sản và thực phẩm vùng đồng bằng sông Hồng vẫn đối mặt với những hạn chế về quy mô sản xuất, trình độ công nghệ và liên kết nguyên liệu. Nhiều cơ sở có quy mô vừa và nhỏ, khả năng ứng dụng công nghệ hiện đại, chế biến sâu chưa đồng đều. Trong khi đó, nguồn nguyên liệu chưa thực sự ổn định, liên kết giữa doanh nghiệp chế biến với người sản xuất còn thiếu chặt chẽ, gây khó khăn cho việc chủ động kế hoạch sản xuất và khai thác công suất thiết bị. Thực trạng này cho thấy, phát triển chế biến nông sản không thể chỉ dựa vào việc mở rộng nhà xưởng hay mua sắm máy móc mà cần bắt đầu từ tổ chức lại chuỗi giá trị.
Trong chuỗi liên kết, hợp tác xã có vai trò tập hợp hộ sản xuất, xây dựng kế hoạch mùa vụ, hướng dẫn quy trình canh tác và kiểm soát chất lượng nguyên liệu. Doanh nghiệp chế biến tham gia từ khâu xác định nhu cầu thị trường, tiêu chuẩn sản phẩm đến ký kết thu mua, sơ chế và chế biến. Các đơn vị phân phối, bán lẻ và thương mại điện tử góp phần mở rộng kênh tiêu thụ, đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng. Khi các chủ thể cùng tham gia từ đầu, hoạt động sản xuất có thể gắn với nhu cầu thực tế thay vì chỉ tập trung tạo ra sản lượng rồi mới tìm đầu ra.
Để liên kết vận hành hiệu quả, các bên cần có thỏa thuận cụ thể về diện tích vùng nguyên liệu, sản lượng, thời gian thu hoạch, tiêu chuẩn chất lượng, phương thức thu mua và trách nhiệm thực hiện. Với các sản phẩm có tính mùa vụ như rau, củ, quả, việc phối hợp lịch gieo trồng, thu hoạch và chế biến giúp hạn chế tình trạng nguồn cung tăng đột biến trong thời gian ngắn. Cơ sở chế biến cũng cần chủ động kế hoạch tiếp nhận nguyên liệu, bố trí công suất sơ chế, bảo quản và chế biến phù hợp, tránh để nông sản giảm chất lượng do chờ tiêu thụ.
Định hướng này có cơ sở từ Nghị định số 98/2018/NĐ-CP ngày 5/7/2018 của Chính phủ về chính sách khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Nghị định tạo khuôn khổ hỗ trợ các hình thức liên kết giữa sản xuất, thu hoạch, sơ chế, chế biến và tiêu thụ. Đây là cơ sở quan trọng để địa phương khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân xây dựng phương án hợp tác có tính khả thi, trong đó lợi ích và trách nhiệm của các bên được xác định rõ ràng.
Thực tế tại xã Bát Tràng, thành phố Hà Nội cho thấy vai trò của hợp tác xã trong kết nối sản xuất và tiêu thụ nông sản. Theo thông tin đăng tải trên chuyên trang xây dựng nông thôn mới Hà Nội tháng 3/2026, Hợp tác xã Sản xuất, kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Văn Đức xây dựng vùng sản xuất rau trên diện tích hơn 300 ha, liên kết tiêu thụ khoảng 2.300–2.400 tấn rau, củ mỗi năm. Hợp tác xã có 15 sản phẩm OCOP, gồm 8 sản phẩm 4 sao và 7 sản phẩm 3 sao. Tuy nhiên, nguồn thông tin cũng chỉ ra rằng kho bảo quản và máy móc chế biến sau thu hoạch còn hạn chế. Đây là dẫn chứng cho thấy liên kết vùng nguyên liệu và tiêu thụ có thể tạo nền tảng quan trọng, nhưng muốn gia tăng giá trị sâu hơn, cần tiếp tục đầu tư vào bảo quản và chế biến phù hợp.
Bên cạnh đó, Quyết định số 51/2025/QĐ-TTg ngày 29/12/2025 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Bộ tiêu chí quốc gia về xã nông thôn mới giai đoạn 2026–2030 đã đặt ra những yêu cầu liên quan trực tiếp đến phát triển kinh tế nông thôn. Trong đó, nội dung về vùng nguyên liệu tập trung gắn với chế biến và tiêu thụ sản phẩm, hợp tác xã hoạt động hiệu quả, phát triển kinh tế tư nhân và bảo vệ môi trường trong sản xuất là những định hướng quan trọng để địa phương tổ chức lại hoạt động sản xuất. Khi liên kết được hình thành từ vùng nguyên liệu đến chế biến và tiêu thụ, giá trị nông sản được nâng lên, đồng thời tạo thêm việc làm và thu nhập cho người dân.
Thiết bị nhỏ và trung – giải pháp phù hợp với năng lực cơ sở nông thôn
Một trong những rào cản đối với các cơ sở chế biến nông sản ở nông thôn là khả năng tiếp cận máy móc và công nghệ. Không ít hợp tác xã, tổ hợp tác và doanh nghiệp nhỏ có nhu cầu đổi mới thiết bị nhưng hạn chế về vốn, mặt bằng, nhân lực vận hành và khả năng dự báo thị trường. Trong khi đó, đầu tư dây chuyền công nghiệp quy mô lớn đòi hỏi nguồn nguyên liệu ổn định, sản lượng đủ lớn và hệ thống tiêu thụ tương ứng. Nếu không tính toán kỹ, thiết bị có thể không được khai thác hết công suất, làm tăng chi phí và kéo dài thời gian thu hồi vốn.
Vì vậy, phát triển chế biến nông sản ở đồng bằng sông Hồng cần quan tâm đến nhóm máy móc nhỏ và trung, có khả năng vận hành linh hoạt, phù hợp với sản lượng và đặc điểm từng ngành hàng. Với rau, củ, quả, các cơ sở có thể ưu tiên thiết bị rửa, phân loại, cắt thái, chần, sấy, đóng gói và kho bảo quản lạnh. Đối với lúa gạo, nhóm thiết bị làm sạch, sấy, xay xát, phân loại và đóng gói giúp nâng cao chất lượng thành phẩm. Các cơ sở chế biến thực phẩm, thủy sản có thể xem xét máy sơ chế, thiết bị cấp đông, hút chân không hoặc bảo quản phù hợp với yêu cầu của từng sản phẩm.
Việc lựa chọn thiết bị cần xuất phát từ đặc tính nguyên liệu, quy mô sản xuất và thị trường tiêu thụ. Với cơ sở chế biến rau quả, nếu nguyên liệu thường bị dập nát hoặc giảm chất lượng trong quá trình thu gom, ưu tiên đầu tư thiết bị phân loại, rửa và bảo quản có thể mang lại hiệu quả thiết thực hơn so với đầu tư ngay một dây chuyền chế biến sâu. Với cơ sở sản xuất nông sản khô, máy sấy cần phù hợp với loại nguyên liệu, yêu cầu về độ ẩm thành phẩm và khả năng kiểm soát nhiệt độ. Đối với sản phẩm đóng gói, thiết bị hút chân không hoặc đóng gói cần đáp ứng yêu cầu bảo quản và quy cách sản phẩm, không nên đầu tư chỉ vì tính hiện đại của máy móc.
Trước khi mua sắm, cơ sở cần đánh giá sản lượng nguyên liệu theo mùa vụ, khả năng cung ứng điện, nước, diện tích nhà xưởng, số lao động vận hành và thị trường tiêu thụ. Cần tính đến chi phí năng lượng, bảo trì, linh kiện thay thế, thời gian dừng máy và yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm. Với những cơ sở mới chuyển từ sơ chế thủ công sang cơ giới hóa, nên ưu tiên thiết bị giải quyết khâu đang gây thất thoát hoặc làm giảm chất lượng sản phẩm, sau đó mới mở rộng sang các công đoạn khác. Cách đầu tư theo từng bước giúp giảm áp lực vốn và hạn chế nguy cơ mua thiết bị vượt quá năng lực sản xuất.
Một hướng đi có tính khả thi là hình thành điểm sơ chế, bảo quản và chế biến dùng chung cho nhiều hợp tác xã hoặc nhóm hộ trong cùng vùng nguyên liệu. Thay vì mỗi cơ sở phải đầu tư đầy đủ máy móc, các đơn vị có thể phối hợp sử dụng thiết bị theo lịch thu hoạch, thuê dịch vụ sơ chế hoặc ký hợp đồng gia công với cơ sở có năng lực. Mô hình này giúp giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu, tăng thời gian khai thác máy móc và tạo điều kiện để hộ sản xuất nhỏ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Tuy nhiên, để vận hành hiệu quả, cần có quy chế rõ về lịch sử dụng, chi phí dịch vụ, trách nhiệm bảo quản thiết bị và tiêu chuẩn chất lượng đầu ra.
Cùng với máy móc, hạ tầng nhà xưởng và điều kiện sản xuất cần được cải thiện đồng bộ. Khu tiếp nhận nguyên liệu, khu sơ chế, khu chế biến, khu đóng gói và kho thành phẩm nên được bố trí hợp lý để hạn chế nhiễm chéo, giảm thời gian vận chuyển nội bộ. Hệ thống cấp thoát nước, thu gom chất thải và xử lý nước thải phải đáp ứng yêu cầu môi trường. Với các cơ sở sấy, rang, chiên hoặc chế biến có phát sinh nhiệt, khói, bụi và mùi, cần lựa chọn giải pháp thông gió, thu gom và xử lý phù hợp. Đầu tư công nghệ không chỉ nhằm tăng năng suất mà còn phải góp phần tiết kiệm năng lượng, giảm thất thoát nguyên liệu và hạn chế tác động đến khu dân cư.
Chính sách khuyến công có thể trở thành một kênh hỗ trợ quan trọng để các cơ sở công nghiệp nông thôn đổi mới máy móc, thiết bị và nâng cao năng lực sản xuất. Tuy nhiên, hiệu quả hỗ trợ không nên chỉ tính bằng số thiết bị được đầu tư hoặc số cơ sở được thụ hưởng. Cần theo dõi khả năng vận hành sau hỗ trợ, mức độ khai thác công suất, chất lượng sản phẩm, khả năng duy trì việc làm và hiệu quả kinh tế của phương án đầu tư. Đặc biệt, nên ưu tiên các dự án có phương án liên kết vùng nguyên liệu, kế hoạch tiêu thụ và khả năng lan tỏa đến nhiều hộ sản xuất.
Hỗ trợ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ – điều kiện phát triển bền vững
Đầu tư thiết bị chỉ là bước khởi đầu. Để máy móc phát huy hiệu quả, người lao động phải được hướng dẫn vận hành đúng quy trình, biết kiểm soát thông số kỹ thuật và xử lý những tình huống phát sinh trong quá trình sản xuất. Đây là vấn đề cần được quan tâm ở nhiều cơ sở nông thôn, nơi lao động thường có kinh nghiệm làm nghề nhưng chưa được đào tạo bài bản về công nghệ chế biến, bảo trì thiết bị và quản lý chất lượng.
Do đó, hỗ trợ kỹ thuật cần được triển khai xuyên suốt từ khâu khảo sát nhu cầu đến quá trình vận hành sau đầu tư. Trước khi lựa chọn thiết bị, cơ sở cần được tư vấn về công nghệ, công suất, điều kiện lắp đặt và khả năng đáp ứng nguyên liệu. Khi bàn giao máy móc, đơn vị cung cấp cần hướng dẫn trực tiếp cách vận hành, vệ sinh, bảo dưỡng, xử lý sự cố và bảo đảm an toàn lao động. Sau chuyển giao, cần duy trì hoạt động hỗ trợ kỹ thuật, kiểm tra định kỳ và hướng dẫn điều chỉnh quy trình khi nguyên liệu hoặc yêu cầu sản phẩm thay đổi.
Nội dung đào tạo cũng cần mở rộng từ kỹ năng sử dụng máy sang quản lý toàn bộ quy trình chế biến. Người lao động cần nắm được cách lựa chọn, phân loại nguyên liệu, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, thời gian xử lý, điều kiện bảo quản và vệ sinh nhà xưởng. Hợp tác xã, cơ sở sản xuất cần được hướng dẫn xây dựng hồ sơ theo dõi lô nguyên liệu, nhật ký sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Đối với sản phẩm tham gia hệ thống phân phối hiện đại hoặc hướng đến xuất khẩu, việc đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, nhãn hàng hóa, bao bì và yêu cầu của từng thị trường cần được chuẩn bị từ sớm.
Để hỗ trợ đúng nhu cầu, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan khuyến công, cơ quan chuyên môn về nông nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, trung tâm khuyến nông và doanh nghiệp cung cấp công nghệ. Các trường, viện có thể tham gia nghiên cứu, hoàn thiện quy trình chế biến, cải tiến thiết bị và tận dụng phụ phẩm. Cơ quan chuyên môn địa phương khảo sát nhu cầu, kết nối cơ sở với đơn vị chuyển giao và hướng dẫn tiếp cận chính sách. Doanh nghiệp cung cấp máy móc cần có trách nhiệm hướng dẫn vận hành, bảo hành, bảo trì và cung ứng linh kiện sau bán hàng. Sự phối hợp này giúp hoạt động hỗ trợ không dừng ở việc cấp thiết bị hoặc tổ chức tập huấn ngắn hạn mà hướng đến nâng cao năng lực thực chất cho cơ sở sản xuất.
Một nội dung khác cần được quan tâm là hỗ trợ phát triển sản phẩm và thị trường. Nhiều cơ sở có thể làm ra sản phẩm đạt chất lượng nhưng chưa biết cách hoàn thiện bao bì, nhãn mác, xây dựng thương hiệu hoặc kết nối với hệ thống phân phối. Vì vậy, hoạt động tư vấn cần gắn với thiết kế sản phẩm, tiêu chuẩn hóa quy cách đóng gói, xây dựng thương hiệu, đăng ký nhãn hiệu khi đủ điều kiện và tham gia các chương trình xúc tiến thương mại. Đối với sản phẩm có lợi thế địa phương, việc kết hợp chế biến với chương trình OCOP có thể tạo thêm cơ hội quảng bá, nhưng cần bảo đảm chất lượng thực chất và khả năng duy trì sản xuất ổn định.
Trong quá trình xây dựng nông thôn mới nâng cao, hiệu quả phát triển chế biến nông sản cần được nhìn nhận trên nhiều phương diện: vùng nguyên liệu có ổn định hay không, hợp tác xã có thực sự làm tốt vai trò liên kết, thiết bị có được khai thác thường xuyên, sản phẩm có mở rộng được thị trường và người lao động có thêm việc làm, thu nhập hay không. Cùng với đó là yêu cầu tiết kiệm tài nguyên, xử lý chất thải, tận dụng phụ phẩm và bảo đảm môi trường sản xuất. Đây là những yếu tố quyết định khả năng duy trì hoạt động lâu dài, thay vì chỉ tạo ra kết quả trong thời gian đầu được hỗ trợ.
Phát triển chế biến nông sản ở đồng bằng sông Hồng vì thế cần được triển khai theo hướng phù hợp với năng lực của từng địa phương và chủ thể sản xuất. Liên kết chuỗi giá trị tạo nền tảng về nguyên liệu và thị trường; thiết bị nhỏ và trung giúp cơ sở từng bước cơ giới hóa, nâng cao chất lượng sản phẩm; hỗ trợ kỹ thuật bảo đảm công nghệ được vận hành đúng và duy trì hiệu quả. Khi ba yếu tố này được kết nối đồng bộ, nông sản địa phương sẽ có thêm cơ hội chuyển từ tiêu thụ thô sang sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, tạo việc làm tại chỗ và đóng góp thiết thực vào mục tiêu nâng cao thu nhập, chất lượng sống ở khu vực nông thôn./.
